Thị trường thế giới



tải về 0.54 Mb.
trang4/5
Chuyển đổi dữ liệu29.07.2016
Kích0.54 Mb.
1   2   3   4   5



CHĂN NUÔI

MẶT HÀNG

THỊ TRƯỜNG

ĐƠN VỊ

NGÀY

09/05

10/05

11/05

12/05

13/05

16/05

17/05

18/05

Trong nước

Gà trống ta hơi

Hà Nội - Thường Tín - Chợ Hà Vĩ

đ/kg

90000

90000

90000

90000

90000

90000

90000

100000

Gà Công nghiệp hơi

Hà Nội - Thường Tín - Chợ Hà Vĩ

đ/kg

27000

27000

27000

27000

27000

27000

27000

27000

Gà trống ta hơi

An Giang-Thoại Sơn

đ/kg

80000

80000

80000

80000

80000

80000

80000

80000

Lợn hơi

Vĩnh Long-Chợ Vũng Liêm

đ/kg

49000

 

49000

 

49000

47000

 

49000

Lợn hơi

An Giang-Thoại Sơn

đ/kg

43000

43000

43000

46000

46000

46000

46000

46000

Thế giới

Lợn hơi (5/16)

Chicago - Mỹ

Uscent /lb

76,1

76,7

76,875

76,925

81,95

83,025

82,75

81,225



THỨC ĂN CHĂN NUÔI

MẶT HÀNG

THỊ TRƯỜNG

ĐƠN VỊ

NGÀY

09/05

10/05

11/05

12/05

13/05

16/05

17/05

18/05

Trong nước

Cám viên heo từ 40 - 70 kg mã số 1041H

Hưng Yên-Yên Mỹ

đ/kg

9800

 

9800

 

9800

9800

 

9800

Cám đậm đặc loại từ 10 kg - Xuất chuồng mã số 9020HS

Hưng Yên-Yên Mỹ

đ/kg

14700

 

14700

 

14700

14700

 

14700

Thế giới

Ngô (07/16)

Chicago - Mỹ

Uscent /Bushel

367,75

378,5

374

389

390,75

394

397

399,5

Đậu tương (7/16)

Chicago - Mỹ

Uscent /Bushel

1018,75

1076

1069,75

1072

1065

1064,5

1080,25

1075,25



CHÈ

MẶT HÀNG

THỊ TRƯỜNG

ĐƠN VỊ

NGÀY

09/05

10/05

11/05

12/05

13/05

16/05

17/05

18/05

Chè xanh búp khô

TP Thái Nguyên - chợ khe mo, Đồng Hỷ

đ/kg

100000

 

100000

100000

100000

100000

100000

 

Chè cành chất lượng cao

TP Thái Nguyên - chợ khe mo, Đồng Hỷ

đ/kg

180000

 

180000

180000

180000

180000

180000

 

Chè xanh búp khô (đã sơ chế loại 1)

TP Thái Nguyên - chợ khe mo, Đồng Hỷ

đ/kg

130000

 

130000

130000

130000

130000

130000

 

Chè búp tươi sản xuất chè xanh loại 1

TP Thái Nguyên - chợ khe mo, Đồng Hỷ

đ/kg

13000

 

13000

13000

13000

13000

13000

 

Chè búp tươi sản xuất chè xanh loại 2

TP Thái Nguyên - chợ khe mo, Đồng Hỷ

đ/kg

8000

 

8000

8000

8000

8000

8000

 

Sản xuất chè xanh (giá loại 1)

Lâm Đồng - Bảo Lộc

đ/kg

8000

8000

8000

8000

8000

8000

8000

8000

Sản xuất chè đen (giá loại 1)

Lâm Đồng - Bảo Lộc

đ/kg

4000

4000

4000

4000

4000

4000

4000

4000

Thế giới

Chè Kenya (giao ngay)

Kenya

USD /kg

 




2,6

 

 

 

 

2,75



PHÂN BÓN

MẶT HÀNG

THỊ TRƯỜNG

ĐƠN VỊ

NGÀY

09/05

10/05

11/05

12/05

13/05

16/05

17/05

18/05

Trong nước

Phân Đầu trâu L1

Hưng Yên- Yên Mỹ- Trung Hưng

đ/kg

11500

 

11500

 

11500

11500

 

11500

NPK cò pháp (20-20-15)

Lâm Đồng - Đà Lạt

đ/kg

13000

13000

13000

13000

13000

13000

13000

13000

NPK 20-20-15-TE

Vĩnh Long- Bình Minh

đ/bao 50kg

605000

 

605000

 

605000

605000

 

605000

Thế giới

Urea Yuzhny (Giao ngay)

Nga

USD /tấn

 

 

 

 

197,5

 

 

 



LÚA, GẠO

MẶT HÀNG

THỊ TRƯỜNG

ĐƠN VỊ

NGÀY

09/05

10/05

11/05

12/05

13/05

16/05

17/05

18/05

Lúa đông xuân sớm IR50404

Vĩnh Long

đ/kg

5000

 

5000

 

5000

5000

 

5000

Lúa CLC IR 50404 (lúa ướt)

An Giang - Thoại Sơn

đ/kg

4900

4900

4900

4900

4900

4900

4900

4900

Lúa CLC OM 2514 (lúa ướt)

An Giang - Thoại Sơn

đ/kg

5200

5200

5200

5200

5150

5150

5150

5150

Lúa CLC OM 1490 (lúa ướt)

An Giang - Thoại Sơn

đ/kg

5150

5150

5150

5150

5150

5150

5150

5150

Lúa CLC OM 2717 (lúa ướt)

An Giang - Thoại Sơn

đ/kg

5200

5200

5200

5200

5200

5200

5200

5200

Lúa tẻ thường

Kiên Giang- Tân Hiệp

đ/kg

5800

 

5900

 

5900

5900

 

5900

Lúa dài

Kiên Giang- Tân Hiệp

đ/kg

6500

 

6500

 

6500

6500

 

6500

Gạo CLC IR 50404

Vĩnh Long

đ/kg

11000

 

11000

 

11000

11000

 

11000

Gạo tẻ chất lượng cao (CLC)IR 50404

An Giang - Thoại Sơn

đ/kg

9500

9500

9500

9500

9500

9500

9500

9500



1   2   3   4   5


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương