THƯ MỤc sách quỹ châU Á NĂM 2013 Phòng Nghiệp vụ Thư viện Tp. Cần Thơ



tải về 338.01 Kb.
trang5/6
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích338.01 Kb.
1   2   3   4   5   6

- Phòng Ngoại văn: AV 3739-3740
276/. FLASK, CARLA. An American patriot / Carla Flask ; illustrated by Meryl Henderson. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / A104P



- Phòng Ngoại văn: AV 3647-3648
277/. SHOEMAKER, HAROLD. An interesting guest / Harold Shoemaker ; illustrated by Anni matsick. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / I-311G



- Phòng Ngoại văn: AV 3697-3698
278/. WATSON, NICOLA. An old-time history lesson / Nicola Watson; illustrated

by Doug Knutson. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 24p.; 18cm

* Môn loại: 813 / O-428T

- Phòng Ngoại văn: AV 3940-3941
279/. XÃVIER, BOLESLAW. And now for your local forecast... / Boleslaw Xãvier. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / A105N



- Phòng Ngoại văn: AV 3878-3879
280/. Animals big and small. - Columbus : McGraw-Hill, 2013. - 16p.; 14cm

* Môn loại: 813 / A105B



- Phòng Ngoại văn: AN 306-307
281/. LESNIK, STELLA JOSEPHINE. Anne Sullivan / Stella Josephine Lesnik. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / A105S



- Phòng Ngoại văn: AV 3930-3931
282/. LYONS, GRACE. Arctic animals / Grace Lyons. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / A109A



- Phòng Ngoại văn: AV 3719-3720
283/. WARD, DAVID. Beneath the mask / David Ward. - New York : Amulet Books, 2008. - 243p.; 19cm. - (The Grassland trilogy)

* Môn loại: 813 / E206TH



- Phòng Ngoại văn: AV 3642
284/. KASTEN, SOPHIA. Birthday money / Sophia Kasten; illustrated by Kersti Frigell. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / B313M



- Phòng Ngoại văn: AV 3806-3807
285/. MYRACLE, LAUREN. Bliss / Lauren myracle. - New York : Amulet Books, 2008. - 444p.; 20cm

* Môn loại: 813 / BL300



- Phòng Ngoại văn: AV 3637
286/. OSCAR, ORTEGA. Bones ! / Ortega Oscar ; illustrated by Bill Singleton. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / B430



- Phòng Ngoại văn: AV 3755-3756
287/. DAVIDSON, BILLY RAY. Children of liberty / Billy Ray Davidson ;

illustrated by Arvis Stewart. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / CH309-O

- Phòng Ngoại văn: AV 3713-3714
288/. NEWBACHER, MONA. Connecting a country / Mona Newbacher. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 24p.; 18cm

* Môn loại: 813 / C430A



- Phòng Ngoại văn: AV 3669-3670
289/. TELLING, TERRY. Cowgirl / Terry Telling ; illustrated by Kersti Frigell. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / C400



- Phòng Ngoại văn: AV 3711-3712
290/. THOME, JESS. Created Equal / Jess Thome. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / CR200E



- Phòng Ngoại văn: AV 3661-3662
291/. FLINT, STACY. Dinnertime tales / Stacy Flint ; Illustrated by Kate Flanagan. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / D311T



- Phòng Ngoại văn: AV 3830-3831
292/. REGNO, SCOUT. Dogs on the job / Scout Regno. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / D427-O



- Phòng Ngoại văn: AV 3808-3809
293/. CHAN, DONNA. Eat to the beat / Donna Chan ; illustrated by Kersti Frigell. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / E200T



- Phòng Ngoại văn: AV 3888-3889
294/. ABBOTT, CHARLES. Ellis island: storyteller of the past / Charles Abbott. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Tóm tắt: Chuyện kể của người dân trên đảo Ellis về cuộc hành trình từ năm 1892 đến năm 1954 của hơn mười hai triệu người đi qua đảo Ellis trên đường đến Mỹ

* Môn loại: 813 / E201-I

- Phòng Ngoại văn: AV 3844-3845
295/. WARD, DAVID. Escape the mask / David Ward. - New York : Amulet Books, 2009. - 195p.; 19cm. - (The Grassland trilogy)

* Môn loại: 813 / E206TH



- Phòng Ngoại văn: AV 3628
296/. ATKINS, LENNY. Extra credit / Lenny Atkins ; illustrated by Judy Nostrant. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 24p.; 18cm

* Môn loại: 813 / E206CR



- Phòng Ngoại văn: AV 3677-3678
297/. PEARCE, LYNDA. Extraordinary eggs / Lynda Pearce; Illustrated by Jennifer Emery. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / E206E



- Phòng Ngoại văn: AV 3816-3817
298/. STARR, AUSTIN. Fighting for information / Austin Starr. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / F309F



- Phòng Ngoại văn: AV 3645-3646
299/. SHERIDAN, MELISSA. Follow the north star / Melissa Sheridan; illustrated by Meryl Henderson. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / F428TH



- Phòng Ngoại văn: AV 3737-3738
300/. GANBY, MICHAEL. From wheat seed to bread / Michael Ganby. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / FR429WH



- Phòng Ngoại văn: AV 3818-3819
301/. MUNCIE, LYNN. Gateway to America / Lynn Muncie. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / G110T



- Phòng Ngoại văn: AV 3749-3750
302/. STEINER, EVA. Giving back / Eva Steiner ; illustrated by Yoshiko Jaeggi. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / G315B



- Phòng Ngoại văn: AV 3745-3746
303/. LAWRENCE, BO. Gold fever / Bo Lawrence. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / G428F



- Phòng Ngoại văn: AV 3838-3839
304/. BOND, JAIME. Harold the wanderer / Jaime Bond; illustrated by Kersti Frigell. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 24p.; 18cm

* Môn loại: 813 / H109TH



- Phòng Ngoại văn: AV 3667-3668
305/. TORO, OSCAR DEL.. Heading west / Oscar Del Toro; illustrated by Barbara Counseller. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 24p.; 18cm

* Môn loại: 813 / H200W



- Phòng Ngoại văn: AV 3653-3654
306/. SCANTLAND, PEG. Helen Keller and Anne Sullivan / Peg Scantland. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / H201K



- Phòng Ngoại văn: AV 3800-3801
307/. BRACY, MEAGHAN. Helen Keller / Meaghan Bracy. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / H201K



- Phòng Ngoại văn: AV 3665-3666
308/. Homes of all shapes. - Columbus : McGraw-Hill, 2013. - 16p.; 14cm

* Môn loại: 813 / H429-O



- Phòng Ngoại văn: AN 302-303
309/. How many seeds ?. - Columbus : McGraw-Hill, 2013. - 16p.; 14cm

* Môn loại: 813 / H435M



- Phòng Ngoại văn: AN 296-297
310/. SATO, KIM. How tiger got his stripes / Kim Sato ; illustrated by Brenda Johnson. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / H400T



- Phòng Ngoại văn: AV 3727-3728
311/. CHAPMAN, EMILY. Insect camouflage / Emily Chapman. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / I-311C



- Phòng Ngoại văn: AV 3717-3718
312/. WATTS, KAYA. Inuit storytelling / Kaya Watts. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / I-311ST



- Phòng Ngoại văn: AV 3856-3857
313/. MOSCHOWITZ, PHIL. Island of dreams / Phil Moschowitz. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 24p.; 18cm

* Môn loại: 813 / I-313-O



- Phòng Ngoại văn: AV 3663-3664
314/. MICHALSKI, JUNE. Iwenty-one miles to catalina / June Michalski; illustrated by Doris Ettlinger. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 24p.; 18cm

* Môn loại: 813 / I-300-O



- Phòng Ngoại văn: AV 3932-3933
315/. TYRRELL, CHANDLER. Jeremy and his amazing walking robot / Chandler Tyrrell; illustrated by Lyle Miller. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / J206A



- Phòng Ngoại văn: AV 3934-3935
316/. GUERRA, FLINT. Join the team ! / Flint Guerra. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / J428TH



- Phòng Ngoại văn: AV 3804-3805
317/. GOMEZ, CLAUDIA. Journey to machu picchu / Claudia Gomez; illustrated by Ron Himler. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / J435T



- Phòng Ngoại văn: AV 3874-3875
318/. FULLERTON, LAWRENCE. Just once / Lawrence Fullerton; illustrated by Len Ebert. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / J521-O



- Phòng Ngoại văn: AV 3775-3776
319/. PELATÁIN, FRANCOISE. Kenji's garden / Francoise Pelatáin; illustrated by Dong Knutson. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 24p.; 18cm

* Môn loại: 813 / K203G



- Phòng Ngoại văn: AV 3912-3913
320/. Kitchen math. - Columbus : McGraw-Hill, 2013. - 16p.; 14cm

* Môn loại: 813 / K314M



- Phòng Ngoại văn: AN 300-301
321/. ADKINS, JENNIFER. Laura Ingalls Wilder / Jennifer Adkins. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / L111-I



- Phòng Ngoại văn: AV 3771-3772
322/. JAMES, RIC. Letter perfect / Ric James, illustrated by Meg Aubrey. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / L207P



- Phòng Ngoại văn: AV 3659-3660
323/. OBRYCKI, S. J.. Lewis and Clark: Charting a new nation / S. J. Obrycki. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 24p.; 18cm

* Môn loại: 813 / L200A



- Phòng Ngoại văn: AV 3926-3927
324/. PATTERSON, SAMUEL. Look and listen / Samuel Patterson; illustrated by Deborah Borgo. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / L400A



- Phòng Ngoại văn: AV 3747-3748
325/. ALBERS, AMANDA. Make time to share the wealth / Amanda Albers. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / M103T



- Phòng Ngoại văn: AV 3900-3901
326/. MCCLURE, NIKKI. Mama, is it summer yet ? / Nikki McClure. - New York : ABRAMS, 2010. - 30p.; 21x21cm. - (Abrams books for young readers, New York.)

* Môn loại: 813 / M104-I



- Phòng Ngoại văn: AL 10085-10086
327/. KUHNS, RHONDA. Maple harvest / Rhonda Kuhns. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / M109H



- Phòng Ngoại văn: AV 3820-3821
328/. MAGEE, TEX. Mountain men / Tex Magee. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / M434M



- Phòng Ngoại văn: AV 3655-3656
329/. Moving along. - Columbus : McGraw-Hill, 2013. - 16p.; 14cm

* Môn loại: 813 / M435A



- Phòng Ngoại văn: AN 308-309
330/. SWAN, ROBERT. Moving to the country / Robert Swan; Illustrated by Yvette Banek. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / M435T



- Phòng Ngoại văn: AV 3848-3849
331/. My candy castle. - New York : Scholastic, Inc., 2011. - 10p.; 21x21cm

* Môn loại: 813 / M600C



- Phòng Ngoại văn: AL 10184-10185

332/. ABAHAZI, HELENA. My coyote / Helena Abahazi ; illustrated by Susan Lexa. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / M600C

- Phòng Ngoại văn: AV 3862-3863
333/. HERNANDEZ, LUIS RUIZ. Nicodemus: the new frontier / Luis Ruiz Hernandez. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / N302TH



- Phòng Ngoại văn: AV 3657-3658
334/. BASH, TRICIA. Not for me ! / Tricia Bash; Illustrated by Eva Vagreti Cockrille. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / N435F



- Phòng Ngoại văn: AV 3842-3843
335/. CHEN, GRACE. Old photos / Grace Chen; Illustrated by Marion Eldridge. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / O-428PH



- Phòng Ngoại văn: AV 3765-3766
336/. WEINDALE, ETHAN. One giant leap for mankind / Ethan Weindale. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / O-430G



- Phòng Ngoại văn: AV 3767-3768
337/. Our grandma's life. - Columbus : McGraw-Hill, 2013. - 16p.; 14cm

* Môn loại: 813 / O-435GR



- Phòng Ngoại văn: AN 318-319
338/. KEELER, BARBARA. Out of a seat and into history / Barbara Keeler. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / O-435-O



- Phòng Ngoại văn: AV 3902-3903
339/. GOLDMAN, ARI. Passage in the pantry / Ari Goldman; illustrated by Kersti Frigell. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 24p.; 18cm

* Môn loại: 813 / P109-I



- Phòng Ngoại văn: AV 3701-3702
340/. SCHNEIDER, JILL. Plant fossils / Jill Schneider. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / PL105F



- Phòng Ngoại văn: AV 3781-3782
341/. SHERBEL, ARTHUR. Ponds / Arthur Sherbel. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / P430



- Phòng Ngoại văn: AV 3824-3825
342/. LAMBRIGHT, REBECCA. Quilting a story / Rebecca Lambright. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / Q510A



- Phòng Ngoại văn: AV 3858-3859
343/. DZIEGLEWSKI, CARINA. Rising from the fields / Carina Dzieglewski; illustrated by Meryl Henderson. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / R313FR



- Phòng Ngoại văn: AV 3914-3915
344/. TITAS, PETER. Rivals / Peter Titas; illustrated by Al Fiorentino. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / R314



- Phòng Ngoại văn: AV 3675-3676
345/. BUCK, MARIA. Running to success / Maria Buck. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / R512T



- Phòng Ngoại văn: AV 3679-3680
346/. TAYLOR, LILY. Saving a species: the dian fossey story / Lily Taylor. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / S111A



- Phòng Ngoại văn: AV 3884-3885
347/. SEUNG LEE. Saving the sea otters / Seung Lee. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / S111TH



- Phòng Ngoại văn: AV 3721-3722
348/. BARR, LINDA. Saving treasures / Linda Barr. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 24p.; 18cm

* Môn loại: 813 / S111TR



- Phòng Ngoại văn: AV 3896-3897
349/. GREGORY, VAN. Seeds of imagination / Van Gregory ; Illustrated by Mary kernick Maass. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / S201-O



- Phòng Ngoại văn: AV 3822-3823

350/. SANCHEZ, CARLOS. Servus the rescue dog / Carlos Sanchez. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / S206TH

- Phòng Ngoại văn: AV 3715-3716
351/. RAMSDELL, JEROME. Sharing a story / Jerome Ramsdell; illustrated by Benton Mahan. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / SH109A



- Phòng Ngoại văn: AV 3785-3786
352/. KEELER, BARBARA. Snow white and rose red : A fairy tale by the brothers Grimm / Barbara Keeler; illustrated by Kristen Goeters. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / SN400WH



- Phòng Ngoại văn: AV 3723-3724
353/. ABED, RAJ. Soccer and snacks / Raj Abed ; illustrated by Rusty Fletcher. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / S419A



- Phòng Ngoại văn: AV 3759-3760
354/. GAMBOA, HECTOR. Sphere of fun / Hector Gamboa; illustrated by Judy Nostrant. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / SPH206-O



- Phòng Ngoại văn: AV 3832-3833
355/. HEPBURN, GREGORY. Star stories / Gregory Hepburn; illustrated by Anna Cota Robles. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / ST109ST



- Phòng Ngoại văn: AV 3687-3688
356/. SIMON, RICKY. Stonehenge / Ricky Simon ; illustrated by Meg Aubrey. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / ST430



- Phòng Ngoại văn: AV 3685-3686
357/. FERTIG, DENNIS. Stripes ! / Dennis Fertig ; illustrated by Tom Leonard. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / STR313



- Phòng Ngoại văn: AV 3729-3730
358/. RUESTE, GEORGES. Studio time / Georges Rueste; illustrated by Doris Ettlunger. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / ST506T



- Phòng Ngoại văn: AV 3890-3891
359/. HARLEY, TOPPER MITCHELL. Surviving valley forge / Topper Mitchell Harley. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 24p.; 18cm

* Môn loại: 813 / S521V



- Phòng Ngoại văn: AV 3651-3652
360/. WU SONG. Teammates / Wu Song; illustrated by Mark Corcoran. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / T200



- Phòng Ngoại văn: AV 3671-3672
361/. HEFFNER, PHYLLIS. Telling stories / Phyllis Heffner ; illustrated by Kate Flanagan. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / T252ST



- Phòng Ngoại văn: AV 3860-3861
362/. BARKER, LANCE. That's why ! / Lance Barker; illustrated by Lyle Miller. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / TH110-I



- Phòng Ngoại văn: AV 3743-3744
363/. GARRETT, PETER. The Adams secret decoder / Peter Garrett; illustrated by Jane Kendall. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 24p.; 18cm

* Môn loại: 813 / A101S



- Phòng Ngoại văn: AV 3643-3644
364/. ZUCKERMAN, GEORGE A.. The beaded bag / George A. Zuckerman; illustrated by Holly Jones. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 24p.; 18cm

* Môn loại: 813 / B200B



- Phòng Ngoại văn: AV 3908-3909
365/. BARR, LINDA. The best present / Linda Barr, illustrated by Susan Lexa. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / B206PR



- Phòng Ngoại văn: AV 3798-3799
366/. HOLLIMAN, MERLE. The cicadas are coming ! / Merle Holliman; illustrated by Barbara Counseller. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / C302A



- Phòng Ngoại văn: AV 3872-3873
367/. AMELUNG, BROCK. The country cat and the city kitty / Brock Amelung ; Illustrated by Paige Keiser. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / C435C



- Phòng Ngoại văn: AV 3846-3847
368/. BLAKE, MORE D.. The creator's game / More D. Blake. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 24p.; 18cm

* Môn loại: 813 / CR200-I



- Phòng Ngoại văn: AV 3707-3708
369/. LAPERNA, CHRISTINE. The dare to care team / Christine LaPerna. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 24p.; 18cm

* Môn loại: 813 / D109T



- Phòng Ngoại văn: AV 3683-3684
370/. FRANKLIN, DARNELL. The empty desert ? / Darnell Franklin; illustrated by Meryl Henderson. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / E202D



- Phòng Ngoại văn: AV 3733-3734
371/. BOYD, GREG. The fastest woman in the world / Greg Boyd; illustrated by Barbara Counseller. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / F109W



- Phòng Ngoại văn: AV 3681-3682
372/. REBECCA, ALLEN. The feel of giving / Allen Rebecca ; illustrated by Leighanne Dees. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / F200-O



- Phòng Ngoại văn: AV 3741-3742
373/. EDWARDS, BRIAN. The first president / Brian Edwards ; illustrated by Kersti Frigell. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / F313PR



- Phòng Ngoại văn: AV 3751-3752
374/. WILLIAMS, MAIYA. The Fizzy Whiz Kid / Maiya Williams. - New York : Amulet Books, 2010. - 272p.; 22cm

* Môn loại: 813 / F312WH



- Phòng Ngoại văn: AL 10077
375/. MARRIOT, ANTHONY. The friendship key chains / Anthony Marriot ; Illustrated by Karen Tafoya. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / FR302K



- Phòng Ngoại văn: AV 3840-3841
376/. RAPPAPORT, JONATHON. The game of her life / Jonathon Rappaport;

illustrated by Judy Nostrant. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / G104-O

- Phòng Ngoại văn: AV 3936-3937
377/. TYRELL, CHANDLER. The gift of green / Chandler Tyrell; illustrated by Len Ebert. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / G309-O



- Phòng Ngoại văn: AV 3916-3917
378/. RIPLEY, LATOYA. The grand canyon / Latoya Ripley; illustrated by Eva Vagreti Cockrille. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / GR105C



- Phòng Ngoại văn: AV 3761-3762
379/. The green cafe. - Columbus : McGraw-Hill, 2013. - 16p.; 14cm

* Môn loại: 813 / GR201C



- Phòng Ngoại văn: AN 316-317
380/. WILLIAMS, MAIYA. The hour of the cobra / Maiya Williams. - New York : Amulet Books, 2006. - 297p.; 20cm

* Môn loại: 813 / H434-O



- Phòng Ngoại văn: AV 3627
381/. RODRIGUEZ-JACKSON, MANUELA. The international space station / Manuela Rodriguez-Jackson. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 24p.; 18cm

* Môn loại: 813 / I-311SP



- Phòng Ngoại văn: AV 3695-3696
382/. ORION, JEFF. The lizard king / Jeff Orion; illustrated by Dave Fischer. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / L300K



- Phòng Ngoại văn: AV 3779-3780
383/. KIM, LEILANI. The long journey west / Leilani Kim; illustrated by Meryl Henderson. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / L431J



- Phòng Ngoại văn: AV 3769-3770
384/. MILLER, AMY JO. The mysteries of Ohio / Amy Jo Miller; illustrated by Doug Knutson. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 24p.; 18cm

* Môn loại: 813 / M600-O



- Phòng Ngoại văn: AV 3924-3925
385/. HENRY, ROHAN. The perfect gift / Rohan Henry. - New York : Stewart

tabori&Chang, 2007. - 30p.; 14cm

* Môn loại: 813 / P206G

- Phòng Ngoại văn: AN 287
386/. KINCAID, TAMARA. The pilgrims of plymouth / Tamara Kincaid ; illustrated by Len Ebert. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / P309-O



- Phòng Ngoại văn: AV 3757-3758
387/. ISRAEL, ANDREA. The recipe club : A tale of food and friendship : Novel / Andrea Israel, Nancy Garfinkel. - China : Polhemus Press, 2009. - 363p.; 23 cm

* Môn loại: 813 / R201CL



- Phòng Ngoại văn: AL 10039
388/. ISRAEL, ANDREA. The recipe club : A tale of food and friendship / Andrea Israel, Nancy Garfinkel. - China : Polhemus Press, 2009. - 363p.; 23cm

* Môn loại: 813 / R201CL



- Phòng Ngoại văn: AL 10029
389/. DOMINGUEZ, PEDRO. The recipe / Pedro Dominguez; illustrated by Jennifer Emery. - New York : McGraw - Hill, 2007. - 12p.; 18cm

* Môn loại: 813 / R201



- Phòng Ngoại văn: AV 3773-3774
390/. MELLING.O.R.. The summer king / O.R. Melling. - New York : Amulet books, 2006. - 359p.; 24cm. - (The Chronicles of faerie)

* Môn loại: 813 / S511K



- Phòng Ngoại văn: AL 10062-10063
391/. BLANCHE, LESLIE. The summer of bats / Leslie Blanche ; illustrated by Kersti Frigell. - Columbus : McGraw-Hill, 2007. - 16p.; 18cm

* Môn loại: 813 / S511-O



: datalibrary -> images
images -> CHƯƠng trình phát thanh thư viện tp. CẦn thơ Tuần 189 (01/08 – 07/08/2011) I. Khoa học và cuộc sốNG
images -> THƯ MỤc sách quỹ châU Á – NĂM 2014 Phòng Nghiệp vụ Thư viện Tp. Cần Thơ
images -> THƯ MỤc sách mớI – tháng 08/2012 Phòng Nghiệp vụ Thư viện Tp. Cần Thơ
images -> THƯ MỤc sách mớI – tháng 5/2015 Phòng Nghiệp vụ Thư viện Tp. Cần Thơ
images -> THƯ MỤc sách mớI – tháng 6/2015 Phòng Nghiệp vụ Thư viện Tp. Cần Thơ
images -> THƯ MỤc sách mớI – tháng 7/2015 (2) Phòng Nghiệp vụ Thư viện Tp. Cần Thơ
images -> THƯ MỤc sách mớI – tháng 8/2015 Phòng Nghiệp vụ Thư viện Tp. Cần Thơ
images -> THƯ MỤc sách mớI – tháng 7/2011 Phòng Nghiệp vụ Thư viện Tp. Cần Thơ
images -> THƯ MỤc sách mớI – tháng 08/2014 Phòng Nghiệp vụ Thư viện Tp. Cần Thơ 300. Khoa học xã HỘI


1   2   3   4   5   6


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương