Stt tên hàNG



tải về 93.28 Kb.
Chuyển đổi dữ liệu19.08.2016
Kích93.28 Kb.


STT

TÊN HÀNG

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

ĐƠN GIÁ (VNĐ)





0903.915.926


BẢNG BÁO GIÁ QÚY ĐẠI LÝ MÁY IN – ĐA NĂNG - SCAN

(có giá trị từ ngày 02/04/2016)



Kính gửi: QUÝ KHÁCH HÀNG
CÔNG TY TNHH MTV TM DV TBVP TÂN ĐẠI THÀNH - Đại lý Ủy quyền chính thức phân phối sản phẩm Canon tại Việt Nam - xin trân trọng gửi đến Quý đại lý Bng báo giá máy in – đa năng - Scan như sau :


Hãy cho chúng tôi biết sản phẩm bạn đang cần - Bạn sẽ nhận được giá tốt nhất”



STT

TÊN HÀNG

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

ĐƠN GIÁ (VNĐ)


01




Canon LBP 6030

Canon LBP 6030W

Chức năng chuẩn : In / In Wireless - Wifi



  • Tốc độ : 18 trang / phút khổ A4.

  • Khổ giấy : Letter, Legal, A4, A5, B5, Executive

  • Độ phân giải : 600 x 600 dpi

  • Bộ nhớ chuẩn : 32 MB

  • Thời gian làm nóng máy : xấp xỉ 10 giây sau khi bật nguồn

  • Thời gian in bản đầu tiên: xấp xỉ 7,8 giây

  • Khay giấy tiêu chuẩn : 150 tờ.

  • Khay tay: 1 tờ

  • Kích thước : (W x D x H) 364 x 249 x 199mm

  • Trọng lượng : 5.0 Kg

  • Sử dụng: Hộp mực Cartridge 325

  • Công suất in hàng tháng: 5000 trang


1.900.000

2.750.000

02



Canon LBP 2900

Chức năng chuẩn : In



  • Tốc độ : 12 trang / phút khổ A4.

  • Khổ giấy tối đa : A4

  • Độ phân giải : 2400 x 600 dpi sử dụng công nghệ cải tiến độ mịn

  • Ngôn ngữ in : CAPT

  • Bộ nhớ chuẩn : 02 MB

  • Thời gian làm nóng máy : xấp xỉ 10 giây sau khi bật nguồn

  • Thời gian in bản đầu tiên: xấp xỉ 9,3 giây

  • Khay giấy tiêu chuẩn : 150 tờ. - Khay tay: 1 tờ

  • Kích thước : 370 x 251 x 217 mm

  • Trọng lượng: ~5,7 Kg

  • Hỗ trợ HĐH: Windows 2000/XP/Vista/7/ server 2003/ server 2008

  • Nguồn điện: 220 – 240V, 50/60Hz

  • Cổng kết nối : USB 2.0

  • Sử dụng: Hộp mực Cartridge 303 (dung lượng lớn)

2.650.000

03



Canon LBP 6230DN

(Thay thế Canon LBP 6200D)


- Tốc độ : 25 trang / phút khổ A4.


- Khổ giấy tối đa : A4
- Độ phân giải : 2400 x 600 dpi sử dụng công nghệ cải tiến độ mịn.
- In hai mặt tự động (Duplex) với tốc độ 7.7 trang/phút
- In mạng qua cổng RJ45
- Ngôn ngữ in : Công nghệ in siêu nhanh UFR II LT, PCL6
- Bộ nhớ chuẩn : 64 MB
- Thời gian làm nóng máy : xấp xỉ 10 giây sau khi bật nguồn
- Thời gian in bản đầu tiên : xấp xỉ 6 giây
- Khay giấy : 250 tờ + khay tay : 1 tờ
- Kích thước : 379 x 293 x 243mm
- Trọng lượng : ~7 Kg.

3.600.000


04



Canon LBP 3300

(Bỏ mẫu)

Chức năng chuẩn : In 02 mặt (Duplex)

- Tốc độ : 21 trang / phút khổ A4.

- Khổ giấy tối đa : A4

- Độ phân giải : 2400 x 600 dpi sử dụng công nghệ cải tiến độ mịn

- In hai mặt tự động (Duplex) : Có sẵn

- Ngôn ngữ in : CAPT

- Bộ nhớ chuẩn : 08 MB

- Thời gian làm nóng máy : xấp xỉ 9 giây sau khi bật nguồn

- Thời gian in bản đầu tiên : xấp xỉ 9,3 giây

- Khay giấy : 250 tờ + khay tay : 1 tờ

- Kích thước : 369,7 x 257,7 x 375,7 mm

- Trọng lượng : ~11 Kg

- Hỗ trợ HĐH : Windows 2000/XP/Vista/7/ server 2003/ server 2008

- Nguồn điện : 220 – 240V, 50/60Hz

- Cổng kết nối : USB 2.0

- Sử dụng: Hộp mực Cartridge 308 (dung lượng lớn)




4.500.000

05


Canon LBP 151DW

(Thay thế Canon LBP 3300)


- Tốc độ : 27 trang / phút khổ A4.

- Khổ giấy tối đa : A4

- Độ phân giải : 1200 x 1200 dpi sử dụng công nghệ cải tiến độ mịn

- In hai mặt tự động (Duplex)

- In mạng không dây (Wireless)

- Ngôn ngữ in : UFR II LT, PCL6

- Bộ nhớ chuẩn : 512 MB

- Thời gian làm nóng máy : xấp xỉ 15 giây sau khi bật nguồn

- Thời gian in bản đầu tiên : xấp xỉ 8 giây

- Khay giấy : 250 tờ + khay tay : 1 tờ

- Kích thước : 390 x 365 x 245mm

- Trọng lượng : ~8 Kg


4.600.000


06



Canon LBP 6680X

Chức năng chuẩn : In mạng, In 02 mặt (Duplex)

- Màn hình điều khiển 5 dòng LCD

- Tốc độ : 33 trang / phút khổ A4.

- Khổ giấy tối đa : A4

- Độ phân giải : 1200 x 1200 dpi

- In hai mặt tự động (Duplex), In mạng (RJ45) : Có sẵn

- Ngôn ngữ in: PCL5e / 6, UFR II, PostScript Level 3

- Bộ nhớ (RAM): 768 MB

- Thời gian in bản đầu tiên : xấp xỉ 7 giây

- Khay giấy : 250 tờ. Khay đa năng: 50 tờ

- Khay giấy ra: 150 tờ.

- In phong bì COM-10/Monarch/DL/C5/B5(ISO)

- Kích thước : 400 x 376 x 289 mm

- Trọng lượng : ~11.6kg (không tính ống mực)

- Sử dụng : Hộp mực Cartridge 319 sử dụng ~2.100 trang ( độ phủ mực 5%)

- Công suất in hàng tháng: 50.000 trang




8.200.000


07



Canon LBP 3500

Chức năng chuẩn : In

- Tốc độ : 15 trang / phút khổ A3 / 25 trang/phút khổ A4.

- Khổ giấy tối đa : A3

- Độ phân giải : 2400 x 600 dpi sử dụng công nghệ cải tiến độ mịn

- Công nghệ nhớ : Hi-SCoA (Cấu trúc nén thông minh cao cấp)

- Công nghệ ảnh : A.I.R (Tự động điều chỉnh mịn hình ảnh)

- Ngôn ngữ in : CAPT 2.1

- Bộ nhớ chuẩn : 08 MB

- Thời gian in bản đầu tiên : xấp xỉ 10 giây

- Khay giấy tiêu chuẩn : 250 tờ

- Khay tay : 100 tờ

- Kích thước : 518 x 439 x 277 mm

- Trọng lượng : ~19.3 Kg (không bao gồm hộp mực)

- Cổng kết nối : USB 2.0

- Hộp mực Cartridge 309 (dung lượng ~12.000 trang A4)



16.800.000


08




Canon LBP 8780X

Chức năng chuẩn: In mạng, In 02 mặt (Duplex)

- Khổ giấy tối đa : A3

- Màn hình điều khiển 5 dòng LCD

- Tốc độ : 20 trang / phút khổ A3 / 40 trang/phút khổ A4.

- Khổ giấy tối đa : A3

- Độ phân giải : 1200 x 1200 dpi

- In hai mặt tự động (Duplex), In mạng (RJ45

- Bộ nhớ (RAM): 768 MB

- Thời gian in bản đầu tiên : xấp xỉ 7 giây

- Khay giấy : 250 tờ. Khay đa năng: 50 tờ

- Khay giấy ra: 150 tờ.

- Kích thước : 514 x 532 x 303mm

- Trọng lượng : ~ 25,8Kg


- Sử dụng : Hộp mực Cartridge 333 in khoảng 10,000 trang ( độ phủ mực 5%)
- Công suất in hàng tháng: 300.000 trang

19.900.000



09





Canon MF 3010AE

Chức năng chuẩn : Copy – In – Scan Màu




  • Tốc độ in : 18 ppm (A4)

  • Tgian in bản đtiên :7.8 giây

  • Độ phân giải in :1200 x 600dpi

  • Bộ nhớ 64MB

  • Khay giấy : Khay cassette 150 tờ

  • Tốc độ Copy: 18 bản/ phút

  • Độ phân giải copy 600 x 600dpi

  • Máy quét CIS, 24-bit

  • Độ phân giải quét 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy)

  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao

  • Mực Catridge 325 (1,600 trang)

3.450.000

10



Canon MF 211

Chức năng chuẩn : Copy – In – Scan Màu




  • Tốc độ in : 23 ppm (A4)

  • Tgian in bản đtiên 6 giây

  • Độ phân giải in : 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent)

  • Bộ nhớ : 128MB

  • Khay giấy : Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 1 tờ

  • Tốc độ Copy : 23 bản/ phút

  • Độ phân giải copy 600 x 600dpi

  • Máy quét 24-bit

  • Độ phân giải quét 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy)

  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao

  • Mực Catridge 337 (2,400 trang)

3.950.000

11



Canon MF 221D

Chức năng chuẩn : Copy – In – Scan Màu




  • Tốc độ in : 27 ppm (A4), in 2 mặt tự động

  • Độ phân giải in : 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent)

  • Bộ nhớ : 128MB

  • Máy quét 24 bits

  • Độ phân giải quét 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy)

  • Tốc độ copy : 27 bản/phút

  • Độ phân giải copy 600 x 600dpi

  • Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 1 tờ

  • Kết nối : USB 2.0 tốc độ cao

  • Mực Catridge 337 (2,400 trang)

4.150.000

12



Canon MF 215

Chức năng chuẩn : Copy – In – Scan Màu – Fax




  • Tốc độ in : 23ppm (A4)

  • Độ phân giải in : 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent)

  • Bộ nhớ : 128MB

  • Máy quét 24 bits

  • Độ phân giải quét 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy)

  • Tốc độ copy (A4) : 23 bản/phút

  • Độ phân giải copy 600 x 600dpi

  • Tốc độ fax 33,6 Kbps

  • Độ phân giải fax 200 x 400dpi

  • Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 1 tờ; ADF 35 tờ

  • Kết nối : USB 2.0 tốc độ cao

  • Mực Catridge 337 (2,400 trang)

5.550.000

13



Canon MF 212W (Wifi)

Chức năng chuẩn : Copy – In – Scan Màu – Wifi




  • Tốc độ in : 23 ppm (A4)

  • Độ phân giải in : 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent)

  • Bộ nhớ 256 MB

  • Máy quét 24 bits

  • Độ phân giải quét :600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy)

  • Tốc độ copy 23 bản/phút

  • Phóng to, thu nhỏ 25 - 400% với gia số 1%

  • Kết nối : USB 2.0 tốc độ cao, 10 / 100 Base-T/Base-TX Ethernet (Network), wireless Lan/Wifi

  • Khay giấy cassette 250 tờ; multi tray 1 tờ

  • Mực Catridge 337 (2,400 trang)

5.400.000

14



Canon MF 217W (Wifi)

Chức năng chuẩn : Copy – In – Scan Màu – Fax




  • Tốc độ in : 23 ppm (A4)

  • Độ phân giải in : 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent)

  • Bộ nhớ 256 MB

  • Máy quét 24 bits

  • Độ phân giải quét :600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy)

  • Tốc độ copy 23 bản/phút

  • Phóng to, thu nhỏ 25 - 400% với gia số 1%

  • Kết nối : USB 2.0 tốc độ cao, 10 / 100 Base-T/Base-TX - Ethernet (Network) – Wireless/Wifi

  • Khay giấy cassette 250 tờ; multi tray 1 tờ

  • Mực Catridge 337 (2,400 trang)

6.600.000

15



Canon MF 4870DN

Chức năng chuẩn : Copy – In mạng – In 02 mặt (Duplex) – Scan Màu – Fax




  • Tốc độ in : 25 ppm (A4), in mạng, in 2 mặt tự động

  • Độ phân giải in : 1200 x 600dpi

  • Bộ nhớ : 128MB

  • Máy quét 24 bits

  • Độ phân giải quét 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy)

  • Máy copy Chỉ copy đơn sắc

  • Tốc độ copy (A4) 25 bản/phút, đảo mặt

  • Độ phân giải copy 600 x 600dpi

  • Tốc độ fax 33,6 Kbps

  • Độ phân giải fax 200 x 400dpi

  • Khay giấy 250 tờ, khay tay 1 tờ; ADF 35 tờ

  • Kết nối : USB 2.0 tốc độ cao, 10/100 Base-T Ethernet

  • Mực Cartridge 328 (2.100 trang)

8.200.000

16


Canon MF 229DW (Wifi)

Chức năng chuẩn : Copy – In – Scan Màu – Fax – Duplex - Wifi

- Tốc độ in 27 ppm (A4)


  • Thời gian in bản đtiên 6 giây

  • Độ phân giải in 1200 x 600dpi

  • Bộ nhớ 256MB

  • Máy quét CIS, 24 bits; đảo mặt

  • Độ phân giải 600 x 600dpi (quang học), 1200 x 1200dpi (nội suy)

  • Tốc độ copy (A4) 25 bản/ phút; đảo mặt

  • Độ phân giải copy 600 x 600dpi

  • Tốc độ fax 33,6 Kbps; đảo mặt

  • Khay giấy Khay cassette 250 tờ, khay tay 1 tờ; DADF 35 tờ

  • Kết nối : USB 2.0 tốc độ cao, 10/100 Base-T Ethernet, wireless

  • Mực Cartridge 337 (2.400 trang)

10.600.000

17



Canon MF 6180DW (Wifi)

(Đặt hàng)



Chức năng chuẩn : Copy – In mạng – In 02 mặt (Duplex) – Scan Màu – Fax




  • Tốc độ in 33 ppm (A4), in 2 mặt tự động, wireless Lan

  • Tgian in bản đtiên 6 giây

  • Độ phân giải in 1200 x 600dpi

  • Bộ nhớ 256 MB

  • Máy quét CIS, 24 bits; đảo mặt

  • Độ phân giải 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy)

  • Tốc độ copy (A4) 33 bản/phút; đảo mặt

  • Độ phân giải copy 600 x 600dpi

  • Tốc độ fax 33.6 Kbps; đảo mặt

  • Khay giấy "Khay Cassette 250 tờ, khay tay 50 tờ; DADF 50 tờ

  • Khay giấy cassette (PF-44) 500 tờ"

  • Kết nối "USB 2.0 tốc độ cao, 10/100 Base-T/Base-TX,

  • Ethernet (Network)

  • Ko dây: Wi-Fi 802.11b/g/n (chế độ hạ tầng, cài đặt dễ dàng WPS)"

  • Mực Cartridge 319/319II (2.100 trang/ 6.400 trang)

18.200.000

18



Fax Canon L170

Chức năng chuẩn : Copy – In – Fax




  • Màn hình LCD 5 dòng hiển thị.

  • Tốc độ truyền fax: 3 giây/trang.

  • Tốc độ modem: 33,6 Kbps

  • Công nghệ in : in laser.

  • Bộ nhớ fax: 512 trang.

  • Khả năng chứa giấy: 150 trang.

  • Khay nạp bản gốc tự động: 30 tờ.

  • Chức năng fax đi từ máy tính (PC Fax).

  • Tốc độ in - copy: 18 trang/phút

  • Bộ nhớ tiêu chuẩn: 64MB.

  • Độ phân giải in - copy: 600 x 600 dpi

  • Phóng to - thu nhỏ: 50% - 200%

  • Có tai nghe điện thoại.

  • Chức năng in từ máy tính.

  • Cổng giao tiếp: USB 2.0 Hi-speed

  • Kích thước: 372 x 303 x 303 (mm).

  • Trọng lượng: 8,2 kg

  • Sử dụng mực : 328 (2.100 trang, tiêu chuẩn ISO/IEC 19752

  • (Mực theo máy 450 trang A4, độ phủ mực 5%)

6.100.000

19



Canon Pixma G1000

- Chức năng : In

- Tốc độ in (A4) : 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color)

- In ảnh 4x6 : 60 giây/trang

- In ảnh không viền

- Cỡ giọt mực mịn : 2pl

- Độ phân giải : 4800 x 1200 dpi

- Kết nối : USB 2.0 Hi-Speed

- Sử dụng hộp mực : GI-790 BK C M Y

- Kích thước (WxDxH) : 445 x 330 x 135 mm

- Trọng lượng : 4.3 Kg



3.050.000

20



Canon Pixma G2000

- Chức năng : Copy - In - Scan

- Tốc độ in (A4) : 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color)

- In ảnh 4x6 : 60 giây/trang

- In ảnh không viền

- Cỡ giọt mực mịn : 2pl

- Độ phân giải : 4800 x 1200 dpi

- Kết nối : USB 2.0 Hi-Speed

- Sử dụng hộp mực : GI-790 BK C M Y

- Kích thước (WxDxH) : 445 x 330 x 163mm

- Trọng lượng : 5.8 Kg



3.900.000

21



Canon Pixma G3000

- Chức năng : Copy, In, Scan, Wifi

- Tốc độ in (A4) : 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color)

- In ảnh 4x6 : 60 giây/trang

- In ảnh không viền

- Cỡ giọt mực mịn : 2pl

- Độ phân giải : 4800 x 1200 dpi

- In ấn di động : Canon PRINT Inkjet/SELPHY, Canon Print Service

- In qua kết nối đám mây : PIXMA Cloud Link và Google Cloud Print

- Kết nối : Mạng LAN có dây, mạng LAN không dây, USB 2.0 Hi-Speed

- Sử dụng hộp mực : GI-790 BK C M Y

- Kích thước (WxDxH) : 445 x 330 x 163mm

- Trọng lượng : 5.8 Kg



5.500.000



GHI CHÚ:

* Đơn giá trên Chưa bao gồm thuế VAT 10%.

* Máy mới 100%, nguyên đai, nguyên kiện, chính hãng CANON.

* Bảo hành 12 tháng chính hãng.



Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:

ĐT: Mr Tứ 0917.12.09.86 – 08.3924.6165

Fax: (08) 3922 5344 - Email: kinhdoanh@canonvietnam.com

Website : CANONVIETNAM.COM

Hãy gửi đến chúng tôi một yêu cầu Yêu cầu đó sẽ được thực hiện một cách tốt nhất

Tân Đại Thành - Điểm đến của niềm tin !

Đơn giá trên có thể thay đổi vui lòng liên hệ Mr Tứ 0979.474.306 - 08.39225.469 để được hỗ trợ giá tốt nhất

: uploads -> baogia
uploads -> 1. Most doctors and nurses have to work on a once or twice a week at the hospital
uploads -> Kính gửi Qu‎ý doanh nghiệp
uploads -> VIỆn chăn nuôi trịnh hồng sơn khả NĂng sản xuất và giá trị giống của dòng lợN ĐỰc vcn03 luậN Án tiến sĩ NÔng nghiệp hà NỘI 2014
uploads -> Như mọi quốc gia trên thế giới, bhxh việt Nam trong những năm qua được xem là một trong những chính sách rất lớn của Nhà nước, luôn được sự quan tâm và chỉ đạo kịp thời của Đảng và Nhà nước
uploads -> Tác giả phạm hồng thái bài giảng ngôn ngữ LẬp trình c/C++
uploads -> BỘ TÀi nguyên và MÔi trưỜng
uploads -> TRƯỜng đẠi học ngân hàng tp. Hcm markerting cơ BẢn lớP: mk001-1-111-T01
uploads -> TIÊu chuẩn quốc gia tcvn 8108 : 2009 iso 11285 : 2004
uploads -> ĐỀ thi học sinh giỏi tỉnh hải dưƠng môn Toán lớp 9 (2003 2004) (Thời gian : 150 phút) Bài 1
baogia -> CÔng ty cổ phần tích hợp dịch vụ SỐ




Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương