QuyếT ĐỊnh của bộ trưỞng bộ NÔng nghiệp và phát triển nông thôn số 41/2004/QĐ-bnn ngàY 30 tháng 8 NĂM 2004



tải về 4.66 Mb.
trang30/30
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích4.66 Mb.
1   ...   22   23   24   25   26   27   28   29   30
Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN.

Hàng rời

Griffin Industries. Inc.

USA



29

Bột Phụ Phẩm Gia cầm (Poultry By Product Meal)

GI-135-5/01-KNKL

Thức ăn bổ sung Chất chống kết vón

Dạng bột , màu vàng nhạt đến vàng đậm

Hàng rời ( Hàng xá)



Griffin Industries Inc.

USA



30

Bột váng sữa (DRY WHEY EXTRA GRADE)

FU-475-3/02-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao: 25kg.

Westfarm Foods. INC.

USA



9

Bột Váng Sữa (Whey Powder Permeate )

AD-216-7/00-KNKL

Bổ sung đường lacto và các chất dinh dưỡng

Bao: 25kg( 50Lb)

Alto Dairy Cooperative.

USA



30

Bột váng sữa

(Nu-century Whey)



CU-526-5/02-KNKL

Bổ sung đường Lactose trong TĂCN.

Bao: 25kg

Century Foods International.

USA



37

BZTR Aquaculture

UT-4-1/01-KNKL

Hỗn hợp vi sinh đơn bào làm thức ăn bổ sung

Bột, màu trắng sữa.

Gói thiếc: 8 Ounce

Thùng nhựa: 20Pound


United.Tech Inc.

USA



37

BZTR Extra-Wet

UT-5-1/01-KNKL

Hỗn hợp vi sinh đơn bào làm thức ăn bổ sung

Bột, màu trắng sữa. Hộp nhựa: 1 Pound

Thùng nhựa: 20Pound



United.Tech Inc.

USA



37

BZTR OBT (OBTTM Oil Degradation Treatment)

UT-6-1/01-KNKL

Hỗn hợp vi sinh đơn bào và men tiêu hoá làm thức ăn bổ sung

Bột, màu trắng sữa. Hộp nhựa: 1 Pound

Thùng nhựa: 20Pound



United.Tech Inc.

USA



22

Calcium

Propionate Feed Grade



DA-162-5/00-KNKL

Chất bảo quản, chống mốc

Bao: 25kg

Ducoa

USA



101

Cenmos

CU-1326-11/02-KNKL

Bổ sung Dluxit trong TĂCN

Bao: 25kg

Cenzone

USA



101

Cenplex Cu

CU-1323-11/02-KNKL

Bổ sung đồng trong TĂCN

Bao: 25kg

Cenzone

USA



101

Cenplex Iron

CU-1324-11/02-KNKL

Bổ sung sắt trong TĂCN

Bao: 25kg

Cenzone

USA



101

Cenplex Mn

CU-1325-11/02-KNKL

Bổ sung Mn trong TĂCN

Bao: 25kg

Cenzone

USA



101

Cenplex Zn

CU-1322-11/02-KNKL

Bổ sung Zn và Protein trong TĂCN

Bao: 25kg

Cenzone

USA



101

Cenzyme

CU-1316-11/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 25kg

Cenzone

USA



29

Chất Kết Dinh Pegabind

BU-316-9/01-KNKL

Chất kết dính trong TĂCN

Bột màu trắng. Bao 25 kg

Bentoli Agriculture Products.

USA



36

Chromax TM

0,04%


GU-409-01/02-KNKL

Bỏ sung Crôm trong TĂCN

Bột, màu đỏ nhạt

Bao: 25kg



Great River Foundation

USA



18

Chromium Chelate

AP-743-10/02-KNKL

Bổ sung axit amin trong TĂCN

Bao: 20kg, 25kg, 200kg và 500kg.

Agriaccess

USA



101

Chromium Yeast

CU-1315-11/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 25kg

Cenzone

USA



64

Citrex Liquid

SA-1783-12/03-NN

Bổ sung acid hữu cơ trong TĂCN

Dạng lỏng, màu sắt đỏ.

Thùng:1kg và 60kg



Citrex Inc .

USA



41

Citric Acid

IN-24-2/01-KNKL

Chất kháng khuẩn, có tác dụng cải thiện việc sử dụng khoáng vi lượng và vitamin

Bột màu trắng.

Bao, gói, xô: 453,6g và 10kg.



InternationalNutrition.

USA



105

Cỏ khô (Thức ăn cho bò sữa)

AM-1337-11/02-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng cho bò sữa

Đóng trong côngtenơ

Anderson Hay And Grain Co. Inc

USA



46

Cỏ khô dạng viên (Alfalfa pellets)

US-1719-10/03-NN

Nguyên liệu TĂCN

Dạng viên

Bao: 25kg, 40kg và 50 kg, hàng xá



Wilbur.Ellis Company.

USA



54

Cocci Guard Concentrate Powder

US-239-6/01- KNKL

Phòng bệnh cầu trùng

Dạng bột.

Bao: 1kg; 10kg và 25kg.



Distibutors Processing INC

USA



54

Cocci Guard Liquid Concentrate

US-240- 6/01- KNKL

Phòng bệnh cầu trùng

Dạng lỏng

Can: 1kg; 10kg và 25kg.



Distibutors Processing INC

USA



26

Commstart TM 15-25

KM-713-10/02-KNKL

Thức ăn hỗn hợp cho heo con

Bao: 1kg; 5kg; 22,5kg và 25kg

Kent Feeds INC.

USA



55

Condition ADE TM

OA-284-8/01-KNKL

Làm mất các dụng của độc tố nấm mốc trong TĂCN

Dang bột màu xám tro

Bao: 100g, 500g, 1kg, 25kg và 50kg



OIL.DRI Corporation Of America

USA



38

Corn Gluten Meal (Gluten ngô)

MU-530-5/02-KNKL

Bổ sung protein trong TĂCN

Bột rời đóng contener

Minnesota Corn Processors

USA



41

Cozyme 10X

AME-117-4/00-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN.

Bột màu vàng nhạt.

Bao: 25kg.



Ameco.Bios & Co.

USA



36

Dry Fish Krave

FF-142-5/00-KNKL

Chất tạo mùi cá

Bao: 25kg và 50kg

Feed Flavor Inc

USA



36

Dry Pig Krave 16091

FF-290-9/00-KNKL

Chất tạo hương : Tạo mùi sữa

Bột màu nâu nhạt

Bao: 25kg



Feed Flavor Inc.

USA



26

Dairylac 80

IU-261-8/01-KNKL

Cung cấp năng lượng và các dinh dưỡng khác

Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg

International Ingredient Corporation.

USA



2

De-Odorase

ALL-67-2/01-KNKL

Là chất chiết từ cây Yucca Schidigera, dùng bổ sung vào TĂCNnhằm hạn chế mùi khó chịu của phân vật nuôi

Dạng bột thô, màu nâu

Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg



Alltech Inc

USA



30

Deproteinzed Whey Powder

OU-488-3/02-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao: 22,7kg.

Land Olakes. INC.

USA



55

Desert Gold Dry

*NP-3-8/00-KNKL

Nâng cao năng suất vật nuôi, hạn chế mùi của chất thải vật nuôi.

Dạng bột

Bao: 25kg



Fermented Product

USA



55

Desert Gold Liquid

*NP-4-8/00-KNKL

Nâng cao năng suất vật nuôi, hạn chê mùi của chất thải vật nuôi.

Dạng lỏng

Thùng: 200Lít



Fermented Product

USA



41

DFS-42

AME-116-4/00-KNKL

Bổ sung đạm của cá trong TĂCN.

Bột màu vàng nhạt.

Bao: 25kg.



Ameco.Bios & Co.

USA



26

Diamond V "XP"TM Yeast Culture

DV-187-7/00-KNKL

Nâng cao hiệu quả sử dụng TĂCN

Dạng bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg

Diamond Mills Co. Ltd.

USA



54

Dinaferm

DN-112-4/01-KNKL

Bổ sung men và vitamin B trong TĂCN.

Dạng bột

Bao: 1kg; 5 kg; 20kg; 25kg; 50kg và1000kg.



DiversifiedNutri.AgriTechnologies INC.(Dnatec).

USA



54

Dinamune

DN-113-4/01-KNKL


Tăng sức đề kháng cho vật nuôi

Dạng bột , màu kem

Bao: 1kg; 5 kg; 20kg; 25kg; 50kg và 1000kg.



DiversifiedNutri.AgriTechnologies INC.(Dnatec).

USA



54

Dinase 10 Liquid

DN-116-4/01-KNKL


Giảm khí amoniac và các khí độc khác

Dạng lỏng , màu nâu xẩm

Thùng: 1kg; 5 kg; 20kg; 25kg; 50kg; 200kg và 1000kg.



DiversifiedNutri.AgriTechnologies INC.(Dnatec).

USA



54

Dinase 1000 IR Dry

DN-115-4/01-KNKL


Giảm khí amoniac, giảm mùi hôi của chất thải vật nuôi

Dạng bột , màu hổ phách nâu

Bao: 1kg; 5 kg; 20kg; 25kg; 50kg và 1000kg.



DiversifiedNutri.AgriTechnologies INC.(Dnatec).

USA



54

Dinase 30 FA

DN-114-4/01-KNKL


Giảm khí amoniac, giảm mùi hôi của chất thải vật nuôi

Dạng bột , màu hổ phách nâu

Bao: 1kg; 5 kg; 20kg; 25kg; 50kg và 1000kg.



DiversifiedNutri.AgriTechnologies INC.(Dnatec).

USA



174

Distillers Dried Grains (DDGS)

002-7/04-NN

Bã ngô dùng làm nguyên liệu thức ăn chăn nuôi.

Màu vàng.

Hàng rời.



Archer Daniels Midland Co.

USA



30

DK Sarsaponin 30

DU-187-6/01-KNKL

Tăng hiệu quả sử dụng thức ăn, khử mùi hôi

Thùng: 25kg

Desert King International

USA



55

DK Sarsaponin 30

NB-96-3/01-KNKL

Chất chiết thực vật dùng cải thiện hệ vi sinh trong đường tiêu hoá

Dạng bột, màu nâu nhạt

Bao: 100g,500g, 1kg, 25kg và 50kg



Nature S Best Ingredients Inc.

USA



55

Dried Porcine Solubles 30 (DPS 30)

*NP-1-8/00-KNKL

Bổ sung protein, axít amin

Dạng bột

Bao: 25kg



Nutra Flo

USA



55

Dried Porcine Solubles 40 (DPS 40)

NP-140-6/01-KNKL

Bổ sung đạm và acid amin trong TĂCN.

Bao: 500g, 200g, 1kg và 25kg

Nutra. Flo Protein Products.

USA



55

Dried Porcine Solubles 50 RD (DPS 50 RD)

CD-141-6/01-KNKL

Bổ sung đạm và acid amin trong TĂCN.

Bao: 500g, 200g, 1kg và 25kg

Nutra. Flo Protein Products.

USA



36

Dry Butter Scotch- Ade 02080

FF-289-9/00-KNKL

Chất tạo hương : Tạo mùi kem

Bột màu nâu nhạt

Bao: 25kg



Feed Flavor Inc.

USA



36

Dry Rum Butter

Maple- 18004



FF-293-9/00-KNKL

Chất tạo hương : Tạo mùi bơ

Bột màu nâu nhạt

Bao: 25kg



Feed Flavor Inc.

USA



36

Dry Strawberry Ade- 18010

FF-292-9/00-KNKL

Chất tạo hương : Tạo mùi dâu

Bột màu trắng ngà

Bao: 25kg



Feed Flavor Inc.

USA



36

Dry Sweet Milk Replace- 13044

FF-291-9/00-KNKL

Chất tạo hương : Tạo mùi sữa

Bột màu trắng ngà

Bao: 25kg



Feed Flavor Inc.

USA



55

Dyna- K đ

IM-1565-7/03-KNKL

Bổ sung Kali (K) và Clo (Cl) trong TĂCN.

Bao: 50Ib (22,67kg), 25kg và 50kg

IMC Feed Ingredients

USA



55

Dynamate đ

IM-1566-7/03-KNKL

Bổ sung L; S; Mg trong TĂCN.

Bao: 50Ib (22,67kg), 25kg và 50kg

IMC Feed Ingredients

USA



41

Ecoferm-Mix

AME-120-4/00-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng và men tiêu hoá trong TĂCN.

Bột màu vàng nhạt.

Bao: 25kg.



Ameco.Bios & Co.

USA



41

Ecorgen

AME-119-4/00-KNKL

Tăng khả năng miễn dịch, tăng năng suất vật nuôi.

Bột màu vàng nhạt.

Bao: 25kg.



Ameco.Bios & Co.

USA



94

Edible Lactose

BM-1414-01/03-KNKL

Bổ sung đường, sữa trong TĂCN

Bao: 25 kg hoặc 50lbs

Blue Milk Brand Protien Inc

USA



94

Edible Lactose

LM-1595-7/03-KNKL

Bổ sung đường Lactose trong TĂCN

Bao: 25 kg hoặc 50lbs

Lynn protein. Inc

USA



19

Edible Lactose

# 1000A


FD-263-8/00-KNKL

Cung cấp chất dinh dưỡng, làm cho thức ăn thơm, ngọt

Dạng tinh thể, màu trắng, màu kem phớt.

Bao: 25kg(50Lb)



First DistrictAssociation.

USA



19

Edible Lactose

# 2000A


FD-264-8/00-KNKL

Cung cấp chất dinh dưỡng, làm cho thức ăn thơm, ngọt

Dạng tinh thể, màu trắng, màu kem phớt.

Bao: 25kg(50Lb)



First DistrictAssociation.

USA



19

Edible Lactose

# 400A


FD-262-8/00-KNKL

Cung cấp chất dinh dưỡng, làm cho thức ăn thơm, ngọt

Dạng tinh thể, màu trắng, màu kem phớt.

Bao: 25kg(50Lb)



First DistrictAssociation.

USA



2

Eggshell 49 2x

AU-737-10/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN

Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg

Alltech Inc. và các chi nhánh

USA



100

Electrolyte Soluble

PM-1304-11/02-KNKL

Bổ sung chất điện giải trong TĂCN.

Bột màu hồng nhạt.

Bao: 20kg và 25kg.

Xô: 10gói x 1kg/gói.


Pharmtech

USA



36

Enhance 97

CU-315-9/01-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bột màu trắng

Bao: 25kg



Central Soya Co.Inc.

USA



41

Family Pig Balance Plus

IN-14-1/01-KNKL

Bổ sung vitamin, chất khoáng, a xít amin

Bột màu vàng nâu

Gói, xô: 1kg, 10kg, 25kg



InternationalNutrition.

USA



24

Fat Pak 50

MU-545-5/02-KNKL

Bổ sung chất béo trong TĂCN.

Bột màu trắng sữa.

Bao: 20kg.



Milk Specialties Company

USA



31

Fatpak 100

*MS-78-3/01-KNKL

Bổ sung chất béo

Màu trắng

Hộp: 25kg, 50kg



Milk Specialties Co.

USA



30

Feed Grade Fluid Lecithin

( F1-100 -7999)



CS-302-10/00-KNKL

Cung cấp phospholipid, axít béo, có tác dụng nhũ tương hoá.

Dung dịch, màu nâu, vàng

Thùng: 450kg và 1000kg



Central Soya Company Inc. .

USA



41

Fish Fac

IN-12-1/01-KNKL

Chất thay thế bột cá

Bột màu nâu đậm

Gói, xô: 1kg, 10kg và 25kg



InternationalNutrition.

USA



26

Gl X-Tra TM

KM-716-10/02-KNKL

Bổ sung khoáng và Vitamin cho heo

Bao: 1kg; 5kg; 22,5kg và 25kg

Kent Feeds INC.

USA



26

Gluten Aide TM

KM-711-10/02-KNKL

Bổ sung khoáng, Vitamin cho bò thịt

Bao: 1kg; 5kg; 22,5kg và 25kg

Kent Feeds INC.

USA



30

Gluten ngô (Corn Gluten Meal 60%)

MU-1403-01/03-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN.

Hàng rời đóng trong conteinner

Minnesota Corn Processors.

USA



30

Gluten ngô (US Corn Gluten Meal)

HS-273-8/00-KNKL

Bổ sung protein trong TĂCN.

Bao: 25kg và 50kg

Mill Bros International INC.

USA



41

GP Hydraid

IN-27-2/01-KNKL

Chất cân bằng điện giải, điều hoà thân nhiệt

Bột trắng.

Bao, gói, xô: 453,6g và 10kg.



InternationalNutrition.

USA



26

Granular Whey

IU-260-8/01-KNKL

Cung cấp năng lượng và các dinh dưỡng khác

Dạng bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg

International Ingredient Corporation.

USA



12

Hy.Dđ Beadlet 1.25%

RM-615-8/02-KNKL

Cung cấp Vitamin D trong TĂCN.

Dạng hạt, màu trắng.

Drum: 25 kg



Roche Vitamins Inc

USA



26

Isl TM

KM-717-10/02-KNKL

Thức ăn đậm đặc cho heo nái

Bao: 1kg; 5kg; 22,5kg và 25kg

Kent Feeds INC.

USA



41

Jumbo Bical

IN-9-1/01-KNKL

Bổ sung vitamin, chất khoáng

Bột màu xám

Gói, xô: 500g, 1kg, 10kg và 25kg.

Lon: 500g.


InternationalNutrition.

USA



13

Kem Trace TM Copper 1.000

KM-663-8/02-KNKL

Bổ sung Đồng (Cu) trong TĂCN

Bao: 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg.

Kemin industries Inc.

USA



26

Ks swine Premix

KM-715-10/02-KNKL

Bổ sung khoáng và Vitamin cho heo

Bao: 1kg; 5kg; 22,5kg; 25kg

Kent Feeds INC.

USA



55

Kulactic

FU-298-8/01-KNKL

Tăng cường trao đổi chất, giúp kích thích tăng trọng

Bột màu vàng nhạt

Bao: 0,5kg, 1 kg, 5kg, 10kg và 25kg



Fermented Product P.O. Box 1483 Mason City Iowa 50402.

USA



55

Kulactic

FM-1488-4/03-KNKL

Bổ sung Vitamin, khoáng trong TĂCN.

Bao: 0,5kg; 1kg; 5kg;10kg và 25kg

Fermented ProductsBang Iowa

USA



55

Kulactic Plus

FP-301-10/00-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN.

Bột màu vàng đậm

Bao: 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 25kg



Fermented Product

USA



2

Lacto-Sacc

AU-734-10/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg

Alltech Inc.

USA



46

Lactose

UD-219-7/00-KNCKL

Bổ sung đường sữa (Đường Lacto)

Bao: 25kg

United Dairymen of Arizona.

USA



29

Lactose

IM-1463-03/03-KNKL

Bổ sung đường trong TĂCN

Bao: 20kg, 25kg, 40kg và 50kg

International Ingrecdient Corporation

USA



36

Lactose 100 mesh

MM-725-10/02-KNKL

Bổ sung đường Lactose trong TĂCN

Bao: 25kg

Muscoda protein

USA



101

Lacture

CU-1314-11/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 25kg

Cenzone

USA



102

Large Breed Puppy 28

AM-1338-11/02-KNKL

Thức ăn chó con

Bao: 7,5 và 15kg

Gói: 100g, 113,5g, 500g và 1500g



ANF Specialties

USA



100

Layer and Grower Premix

PM-1307-11/02-KNKL

Premix cho gà hậu bị, gà đẻ.

Bột màu nâu đen.

Bao: 20kg và 25kg.

Xô: 8 x 2,5kg/gói.


Pharmtech

USA



136

Lecisoy N-2 (Soybean Lecithin)

RM-1576-7/03-KNKL

Bổ sung Lecithin và Phospholipid trong TĂCN.

Thùng: 200kg và 220kg

RiceLand Foods. Inc.

USA



9

Lecithin (Emulbesto Tm 100a)

LU-327-9/01-KNKL

Nhũ hoá mỡ

Lỏng sệt, màu vàng nâu.

Thùng: 200kg



Lucas Meyer. Inc (Division of Degussa Texturant Systems).

USA



22

Lecithin (Thermolec TM 200 Lecithin)

AM-1529-6/03-KNKL

Cung cấp Photpho lipit trong TĂCN

Phi: 204,12kg (450lbs)

Archer Daniels Midland (ADM).

USA



94

Lecithin Stablec Ub

AM-1413-01/03-KNKL

Cung cấp photpho trong TĂCN

Phi: 204,12kg

Archer Daniels Midland (ADM.

USA



94

Lecithin Yelkinol Ac

BI-1596-7/03-KNKL



Bổ sung phosphor lipid trong TĂCN

Hộp: 20kg (44lb)

Thùng: 50kg



Archer Daniels Midland (ADM).

USA



29

Leprino Le-Pro Lactose

LF-320-11/00-KNKL

Bổ sung đường sữa (Đường Lacto)

Bột màu trắng ngà

Bao: 25kg



Leprino FoodUSA

USA



82

Lignobond 2x-Us

LT- 37-1/00-KNKL

Chất kết dính dùng trong thức ăn viên

Bao: 25kg

Lignotech.

USA



18

Mananase Premix

AP-741-10/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 20kg, 25kg, 200kg và 500kg.

Agriaccess

USA



36

MaX Emul TM 110

CU-411-01/02-KNKL

Cung cấp Lecithin trong TĂCN

Dung dịch mầu hổ phách.

Bao: 25kg



Central Soya Co. Inc.

USA



55

Menhaden Condensed Fish Soluble

TN-26-11/99-KNKL

Bổ sung axít amin, khoáng chất, vitamin trong TĂCN.

Chai, hộp, lọ: 1lít, 5lít, 10lít và 200lít

Omega ProteinInc. Hammond

USA



55

Menhaden Fish Oil

TN-25-11/99-KNKL

Bổ sung năng lượng trong TĂCN.

Chai, hộp, lọ: 1lít và 200lít

Omega ProteinInc. Hammond

USA



29

Methionine Hydroxy Analgue

NM-1451-02/03-KNKL

Cung cấp axit amin trong TĂCN

Thùng: 250kg

Novus international

USA



54

Micro Aid A

US-237-6/01-KNKL

Chất bổ sung trong TĂCN nhằm hạn chế mùi hôi chất thải vật nuôi

Dạng bột.

Bao: 1kg; 10kg và 25kg.



Distibutors Processing INC

USA



54

Micro Aid Feed Grade Concentrate

US-236-6/01-KNKL

Chất bổ sung trong TĂCN nhằm hạn chế mùi hôi chất thải vật nuôi

Dạng bột.

Bao: 1kg; 10kg và 25kg.



Distibutors Processing INC

USA



54

Micro Aid Liquid

US-238-6/01- KNKL

Chất bổ sung trong TĂCN nhằm hạn chế mùi hôi chất thải vật nuôi

Dạng nước.

Can: 1lít; 10lít và 200lít.



Distibutors Processing INC

USA



65

Micro Complete

PM-1335-11/02-KNKL

Bổ sung men và enzyme trong TĂCN

Dạng bột

Gói: 10g, 25g, 50g, 250g, 500g và 1kg.

Bao: 10kg và 25kg.


Probyn International Inc.

USA



100

Micro Ferm

PM-1306-11/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN.

Bột màu vàng nâu.

Bao: 20kg và 25kg.

Xô: 10gói x 1kg/gói.


Pharmtech

USA



125

Micro Plex 3%

ZM-1703-9/03-KNKL

Bổ sung khoáng Crom (Cr) trong TĂCN

Bao: 20kg

Zinpro Corporation

USA



101

Microbond

CU-1312-11/02-KNKL

Làm giảm độc tố trong TĂCN

Bao: 25kg

Cenzone

USA



41

Microferm II with Enzyme

IN-7-1/01-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá

Bột màu vàng nâu

Gói: 1kg, 10kg và 25kg



InternationalNutrition.

USA



125

Microplex 1000

ZM-1628-8/03-KNKL

Bổ sung khoáng Crom (Cr) trong TĂCN

Màu nâu gạch

Bao: 25kg



Zinpro Corporation

USA



125

Microplex 1000

ZM-1704-9/03-KNKL

Bổ sung khoáng Crom (Cr) trong TĂCN

Màu nâu gạch

Bao: 25kg



Zinpro Corporation

USA



2

Mold-Zap Liquid

AU-710-10/02-KNKL

Chống mốc

Bao, thùng carton: 1kg; 10kg; 20kg; 25kg; 50kg; 200kg và 1000kg

Alltech Inc.

USA



29

Mono Dicalcium Phosphate

CM-1450-02/03-KNKL

Cung cấp Ca, P trong TĂCN

Hàng xá.

Bao: 25kg và 50kg



Cargill

USA



46

Monocalcium Phosphate

CB-185-6/00-KNKL

Bổ sung khoáng (Ca,P)

Bao: 40kg hoặc hàng rời

Connell Bros Company Ltd

USA



29

Monocalcium Phosphate

CF-218-7/00-KNCKL

Bổ sung khoáng (Ca,P)

Hàng rời

Cargill Fertilizer Inc.

USA



84

MP 722 Porcine Plasma

NW-1921-6/04-NN



Bổ sung chất dinh dưỡng trong TĂCN.

Bột màu nâu.

Bao: 25kg.



Merrick’s. Inc.

USA



2

Mtb-100 (Mycosorb)

AU-252-7/01-KNKL

Là chất có khả năng chống kết dính, dùng hấp thụ độc tố nấm Aflatoxin trong TĂCN

Bột màu nâu sáng

Bao, thùng giấy carton, thùng sắt: 25kg



Alltech Inc.

USA



64

Myco-AD

SA-1781-12/03-NN

Bổ sung chất hấp thụ độc tố nấm mốc trong TĂCN

Dạng bột, màu xám.

Bao:1kg và 25kg



Special Nutrients Inc

USA



64

Myco-AD-A-Z

SA-1782-12/03-NN

Bổ sung chất hấp thụ độc tố nấm mốc trong TĂCN

Dạng bột, màu xám nâu.

Bao:1kg và 25kg



Special Nutrients Inc

USA



22

Mycoblockr Dry (Mycoblockr)

DA-161-5/00-KNKL

Chống mốc cho TĂCN

Bao: 18,1 kg (40pounds)

Ducoa

USA



22

Novasil Tm Plus

(Novasil R Plus)



TM-1474-03/03-KNKL



Chống mốc trong TĂCN

Bao: 25 kg

Llc

USA



22

Novasiltm Aluminosilicate Feed Additive (1327-36-2)

EC-148-5/00-KNKL

Chất chống kết vón

Bao: 22,68kg

Engelhard Corp

USA



27

Nutri-BinderR

Super Powder


IG-63-2/01-KNKL



Chất kết dính dùng trong công nghệ chế biến thức ăn dạng viên

Dạng bột thô, màu nâu vàng

Bao: 22,68kg



Industrial Grain Products

USA



31

Oasis Hatch Supplement

*NI-77-3/01-KNKL

Dùng cho gà mới nở

Hộp: 20 kg

Novus International Inc.

USA



113

Odor-B-Gon (Dry)

GM-1410-01/03-KNKL

Bổ sung chất chống hôi trong TĂCN

Thùng hoặc xô: 10kg và 100kg

Bao: 25kg

Phi: 200kg


Geteway Bio.Nutrients. Inc.

USA



113

Odor-B-Gon (Liquid)

GM-1411-01/03-KNKL

Bổ sung chất chống hôi trong TĂCN

Thùng hoặc xô: 10kg và 100kg

Bao: 25kg

Phi: 200kg


Geteway Bio.Nutrients. Inc.

USA



101

Odor-None

CU-1313-11/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 25kg.

Cenzone

USA



56

Original Adult Formula 25%/15% (Protein/Fat)

EPU-234-6/01-KNKL

Dùng cho chó săn và chó làm việc

Viên, dường kính 1,5cm màu nâu đậm.

Bao: 15kg và 25kg



Eagle Pack.

USA



86

Oti-Clens

HT-1370-12/02-KNKL

Bổ sung chất khoáng khuẩn

Chai: 120ml

Pfizer

USA



54

Ovum Plus

DN-111-4/01-KNKL


Bổ sung khoáng đa vi lượng

Dạng bột mịn, màu ghi sáng

Bao: 1kg; 5 kg; 20kg; 25kg; 50kg và1000kg.



DiversifiedNutri.AgriTechnologies INC.(Dnatec).

USA



23

Pcs 21%

(Monocalcium Phosphate)



CBR-7- 8/99-KNKL

Bổ sung khoáng

Bao: 25kg, 50kg hoặc rời

ConnellbrosCo.Ltd

USA



67

Pegabind

BU-466-02/02-KNKL

Chất kết dính trong TĂCN

Bao: 1kg, 20kg, 25kg và 50kg.

Bentoli.

USA



68

Pegabind

BU-466-02/02-KNKL

Chất kết dính trong TĂCN

Bao: 1kg, 20kg, 25kg và 50kg.

Bentoli.

USA



26

Pekin Brewers Dried Yeast 43-P

BU-259-8/01-KNKL

Cung cấp đạm và nâng cao hiệu quả TĂCN

Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg

Williams Bio Products.

USA



86

Pet- F.A Liquid R

PM-709-10/02-KNKL

Cung cấp khoáng, Vitamin cho chó, mèo

Chai: 236,6 ml; 118,3ml

Pfizer

USA



86

Pet- F.A Liquid R

PM-709-10/02-KNKL

Cung cấp khoáng, Vitamin cho chó, mèo

Chai: 236,6 ml; 118,3ml

Pfizer

USA



86

Pet- Tabs Plus

PU-508-4/02-KNKL

Bổ sung vitamin, acidamin và khoáng cho chó

Lọ: 60 viên, 180 viên

Pfizer HCP

USA



86

Pet- Tinic R

PM-710-10/02-KNKL

Cung cấp khoáng, Vitamin cho chó, mèo

Chai: 120ml

Pfizer

USA



86

Pet- Tinic R

PM-710-10/02-KNKL

Cung cấp khoáng, Vitamin cho chó, mèo

Chai: 120ml

Pfizer

USA



86

Pet-caltm

PU-509-4/02-KNKL

Bổ sung vitamin, acidamin và khoáng cho chó

Lọ: 60 viên, 180 viên

Pfizer HCP

USA



86

Pet-Tabs

PM-1631-8/03-KNKL

Bổ sung Vitamin và khoáng vi lượng cho chó

Lọ: 6viên, 10viên, 60 viên và 180 viên

Pfizer .

USA



100

Pharm Calcium

PM-1305-11/02-KNKL

Bổ sung Canxi (Ca) và Photpho (P) trong TĂCN.

Bột màu trắng xám.

Bao: 20kg và 25kg.

Xô: 10gói x 1kg/gói.


Pharmtech

USA



22

Porcine Plasma 780

( 09594711)



DA-149-5/00-KNKL

Cung cấp protein

Bao: 25kg

Ducoa

USA



41

Poultry Amino Acid Premix

IN-8-1/01-KNKL

Bổ sung axít amin cho gia cầm

Bột màu vàng nâu

Gói, xô: 1kg, 10kg, 25kg



InternationalNutrition.

USA



29

Proacid

KU-1758-11/03-NN

Bổ sung acid hữu c trong TĂCN

Bao: 25kg

Kemin Americas Inc.

USA



29

Prochek GP 77L

KU-1806-01/04-NN

Bổ sung chất chống mốc trong TĂCN

Thùng: 200kg

Kemin Americas. INC.

USA



36

Profine F

CU-313-9/01-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bột màu trắng

Bao: 25kg



Central Soya Co. Inc.

USA



36

Profine VF

CU-314-9/01-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bột màu trắng

Bao: 25kg



Central Soya Co.Inc.

USA



70

Prokura

BM-586-8/02-KNKL

Chống Stress cho gia súc

Bao: 1kg, 20kg.

Lon: 0,25kg



Bentoli Inc

USA



67

Prokura Bio-Grow

BH-1460-03/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 0,5kg; 1kg và 20kg.

Bentoli. Inc.

USA



68

Prokura Bio-Grow

BH-1460-03/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 0,5kg; 1kg và 20kg.

Bentoli. Inc.

USA



67

Prokura Efinol P.T

BH-1461-03/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 0,5kg; 1kg và 20kg.

Bentoli. Inc.

USA



68

Prokura Efinol P.T

BH-1461-03/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 0,5kg; 1kg và 20kg.

Bentoli. Inc.

USA



67

Prokura Efinol-L

BH-1462-03/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 0,5kg;1kg và 20kg

Bình nhựa: 250gam



Bentoli. Inc.

USA



68

Prokura Efinol-L

BH-1462-03/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 0,5kg; 1kg và 20kg

Bình nhựa: 250gam



Bentoli. Inc.

USA



67

Prokura FG

AM-1910-4/04-NN

Hỗn hợp vi sinh đơn bào bổ sung trong TĂCN.

Dạng bột màu nâu ngà.

Bao: 0,5kg, 1kg, 20kg, 25kg.



Bentoli. Inc

USA



68

Prokura FG

AM-1910-4/04-NN

Hỗn hợp vi sinh đơn bào bổ sung trong TĂCN.

Dạng bột màu nâu ngà.

Bao: 0,5kg, 1kg, 20kg, 25kg.



Bentoli. Inc

USA



29

Proliant Lactose

PU-559-6/02-KNKL

Bổ sung đường Lacto trong TĂCN

Bao: 25kg

Proliant Inc Hilmar Whey Protein

USA



26

ProliantTM 5000 Natural Lactose

AU-336-10/01-KNKL

Bổ sung đường Lactose cho gia súc, gia cầm

Dạng bột, trắng ngà.

Bao: 25kg



American Protein Corporation

USA



22

Protimaxđ

Specialized egg protein

Animal feed supplement For swine

SC-1908-5/04-NN



Bột trứng – chất bổ sung protein trong TĂCN lợn.

Bột màu vàng nhạt.

Bao: 1kg, 10kg, 20kg và 40lb.



Trouw Nutrition LLC.

USA



102

Puppy

AM-1378-12/02-KNKL

Thức ăn chó con

Bao: 7,5 và 15kg.

Gói: 100g; 500g và 113,5g; 1,5kg và 3kg



ANF Specialties

USA



6

Refined Edible Lactose 100 Mesh

GL-234-7/00-KNKL

Cung cấp đường lacto

Bột màu trắng

Bao: 25kg



Glanbia

USA



6

Refined Edible Lactose 200 Mesh

GL-235-7/00-KNKL

Cung cấp đường Lacto

Bột màu trắng

Bao: 25kg



Glanbia

USA



12

Ronozyme P5000 (CT)

RT-1892-02/04-NN

Cung cấp men tiêu hóa cho gia súc, gia cầm

Dạng hạt, màu nâu nhạt.

Bao: 20kg và 1000 kg.



Novozymes North America Inc.

USA



124

Rovimixđ Hy-Dđ 1.25%

RM-1475-03/03-KNKL

Bổ sung vitamin D3 trong TĂCN.

Bột màu hơi nâu.

Thùng: 25kg.



Roche Vitamin Inc.

USA



31

Santoquin Mixture 6 (03000-000)

SI-76-3/21-KNKL

Chất chống oxy hoá

Dạng hạt, màu nâu xẫm.

Bao: 25kg



Solutia Inc

USA



101

Scimos

CU-1320-11/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 25kg

Cenzone

USA



2

Selenium Premix

AL-456-02/02-KNKL

Bổ sung selen cho gia súc

Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg

Alltech Inc. và các chi nhánh

USA



101

Selenium Yeast

CU-1318-11/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 25kg

Cenzone

USA



30

Soy LecithinYelkin R TS

GC-241-7/00-KNKL

Cung cấp các phốt pho lipit có tác dụng làm ẩm, nhũ tương hoá trong TĂCN.

Thùng: 450Lb, hoặc 1000kg

ADM.

USA



2

Sp 604

AU-739-10/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN

Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg

Alltech Inc

USA



6

Staleydex 333

AU-494-3/02-KNKL

Cung cấp năng lượng trong TĂCN

Bột màu trắng.

Bao: 25kg.



A.E Staley Manufacturing

USA



102

Star Pro Premium Cat Food-Chicken Flavor

TM-1561-7/03-KNKL

thức ăn cho mèo

Hộp: 375g (13.2oz) và 624g (22oz)

Texas Farm Products Co.

USA



102

Star Pro Premium Cat Food-Chicken Flavor

TM-1562-7/03-KNKL

thức ăn cho mèo

Hộp: 375g (13.2oz) và 624g (22oz)

Texas FarmProducts Co.

USA



102

Star Pro Premium Dog Food- Fish Flavor

TM-1563-7/03-KNKL

thức ăn cho mèo

Hộp: 375g (13.2oz) và 624g (22oz)

Texas FarmProducts Co.

USA



102

Star Pro Premium Dog Food-Beef Flavor

TM-1557-7/03-KNKL

thức ăn cho chó

Hộp: 375g (13.2oz) và 624g (22oz)

Texas Farm Products Co.

USA



102

Star Pro Premium Dog Food-Beef Liver & Bacon Flavor

TM-1560-7/03-KNKL

thức ăn cho chó

Hộp: 375g (13.2oz) và 624g (22oz)

Texas FarmProducts Co.

USA



102

Star Pro Premium Dog Food-Chiccken Flavor

TM-1558-7/03-KNKL

thức ăn cho chó

Hộp: 375g (13.2oz) và 624g (22oz)

Texas Farm Products Co.

USA



102

Star Pro Premium Dog Food-Liver Flavor

TM-1559-7/03-KNKL

thức ăn cho chó

Hộp: 375g (13.2oz) và 624g (22oz)

Texas FarmProducts Co.

USA



85

Sweet Dairy Whey Powder

CM-1472-03/03-KNKL



Bổ sung đường Lacto trong TĂCN

Bột màu trắng ngà

Bao: 25kg



Cheese & Protein International LLC Tular

USA



84

Sweet Whey Powder

HW-151-5/00-KNKL

Cung cấp đường sữa trong TĂCN.

Bao: 50Lb và 2250Lb

Hoogwegt U.S In

USA



54

Sweet Whey Powder

CM-1540-6/03-KNKL



Bổ sung chất thay thế sữa trong TĂCN

Bao: 25kg

Calpro

USA



41

Swine Amino Acid Premix

IN-13-1/01-KNKL

Bổ sung axít amin cho gà, lợn

Bột màu vàng nâu

Gói, xô: 1kg, 10kg và 25kg



InternationalNutrition.

USA



102

Tami Amitm Adult

AM-1342-11/02-KNKL

Thức ăn mèo lớn

Bao: 7,5kg và 15kg

Gói: 100g, 113,5g, 500g và 1500g



ANF Specialties

USA



102

Tami Amitm Kitten

AM-1341-11/02-KNKL

Thức ăn mèo con

Bao: 7,5 và 15kg

Gói: 100g, 113,5g, 500g và 1500g



ANF Specialties

USA



55

Ugf-2000

AU-299-8/01-KNKL

Tăng cường trao đổi chất, giúp kích thích tăng trọng

Bột màu vàng nâu

Bao: 0,5kg, 1kg, 5kg, 10kg và 25kg



Amercan Veterinary Laboratories

USA



55

Ugf-2002

AU-362-10/01-KNKL

Cung cấp men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 0,5kg; 1kg; 5kg; 10kg và 25kg

American Veterinary Laboratories

USA



41

Vac-Protec+

IN-25-2/01-KNKL

Sản phẩm đạm sữa trung tính

Bột, màu trắng.

Bao, gói, xô: 453,6g; 5kg, 10kg, 12kg, 20kg và 25kg.



InternationalNutrition.

USA



41

Vac-protec+

IN-26-2/01-KNKL

Sản phẩm đạm sữa trung tính

Bột màu trắng.

Bao, gói, xô: 453,6g; 5kg; 10kg; 20kg và 25kg.



InternationalNutrition.

USA



6

Vannagen

CU-1464-03/03-KNKL

Tăng cường khả năng phòng chống bệnh tật cho vật nuôi

Bao: 25kg

Chemoforma

USA



41

Vitamino 14

IN-11-1/01-KNKL

Bổ sung vitamin, chất khoáng

Bột màu vàng nâu

Gói, xô: 1kg, 10kg và 25kg



InternationalNutrition.

USA



100

Vitamix Pharm

PM-1303-11/02-KNKL

Bổ sung Vitamin ADE trong TĂCN.

Bột màu trắng ngà.

Bao: 20kg và 25kg.



Xô: 10gói x 1kg/gói.

Pharmtech

USA



26

X-Tra-Lean R 18

KM-712-10/02-KNKL

Thức ăn hỗn hợp cho heo lớn

Bao: 1kg; 5kg; 22,5kg và 25kg

Kent Feeds INC.

USA



2

Yea-Sacc R1026

AU-732-10/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg

Alltech Inc.

USA



101

Yeasture

CU-1317-11/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 25kg

Cenzone

USA


KT. BỘ TRƯỞNG BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN

Thứ trưởng Bùi Bá Bổng: Đã ký
: VANBAN
VANBAN -> CHỦ TỊch nưỚC
VANBAN -> Ubnd tỉnh phú thọ Số: 1220/QĐ-ub cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
VANBAN -> CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
VANBAN -> Sè: 90/2003/Q§-ub
VANBAN -> Bch đOÀn tỉnh thanh hóa số: 381 bc/TĐtn-btg đOÀn tncs hồ chí minh
VANBAN -> Nghị ĐỊnh của chính phủ SỐ 35/2008/NĐ-cp ngàY 25 tháng 03 NĂM 2008
VANBAN -> BỘ NÔng nghiệP & phát triển nông thôn cục trồng trọt giới Thiệu
VANBAN -> 10tcn tiêu chuẩn ngành 10tcn 1011 : 2006 giống cà RỐt-quy phạm khảo nghiệm tính khác biệT, TÍnh đỒng nhấT
VANBAN -> TIÊu chuẩn ngành 10tcn 683 : 2006 giống dưa chuột-quy phạm khảo nghiệM
VANBAN -> CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc


1   ...   22   23   24   25   26   27   28   29   30


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương