QuyếT ĐỊnh của bộ trưỞng bộ NÔng nghiệp và phát triển nông thôn số 41/2004/QĐ-bnn ngàY 30 tháng 8 NĂM 2004



tải về 4.66 Mb.
trang23/30
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích4.66 Mb.
1   ...   19   20   21   22   23   24   25   26   ...   30


29

Fish Soluble Concentrate

PP-1449-02/03-KNKL

Cung cấp Protein trong TĂCN

Thùng: 200kg đến 250 kg

Pesquera Diamante S.A Peru

Peru



67

Kuf

EP-750-10/02-KNKL

Giảm mùi hôi trong TĂCN

Bao: 1kg,10kg, 20kg và 25kg

Exprosel va S.A.c Peru

Peru



68

Kuf

EP-750-10/02-KNKL

Giảm mùi hôi trong TĂCN

Bao: 1kg,10kg, 20kg và 25kg

Exprosel va S.A.c Peru

Peru



18

Alkacel 20X

AP-742-10/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 20kg, 25kg, 200kg và 500kg.

Agriaccess.

Philippin



18

Chromium Chelate

AP-743-10/02-KNKL

Bổ sung axit amin trong TĂCN

Bao: 20kg, 25kg, 200kg và 500kg.

Agriaccess.

Philippin



75

Copra Expellet Cake Meal

CP-260-8/00-KNKL

Khô dầu dừa (bã cơm dừa) Phụ phẩm chế biến dầu dừa được dùng làm nguyên liệu chế biến TĂCN

Màu nâu

Bao : 50kg hoặc hàng rời



Copra

Philippin



76

Copra Extraction Pellet

CP-261-8/00-KNKL

Khô dầu dừa (bã cơm dừa) Phụ phẩm chế biến dầu dừa được dùng làm nguyên liệu chế biến TĂCN

Màu nâu

Bao : 50kg hoặc hàng rời



Copra

Philippin



18

Mananase Premix

AP-741-10/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 20kg, 25kg, 200kg và 500kg.

Agriaccess.

Philippin



84

Sweet Whey

Powder


IM-1490-4/03-KNKL

Bổ sung đường trong TĂCN

Bao: 25kg

Fleur Sp.Z.O.O

Poland



30

Whey Powder

(Non hygroscopic sweet whey powder)



CP-1920-5/04-NN

Bổ sung các chất dinh dưỡng trong TĂCN.

Dạng bột màu kem.

Bao: 25 kg.



Euroserum SP. Z O.O.

Poland



11

B.H.T Feedgrade

AI-1365-12/02-KNKL

Chống oxy hoá trong TĂCN

Bao: 25 kg

Petrochemical Plant.

Russia



11

Ethoxyquin 66,6%

AI-1364-12/02-KNKL

Chống oxy hoá trong TĂCN

Bao: 25 kg

Petrochemical Plant.

Russia



55

Plastin

TN-14-8/99-KNKL

Bổ sung khoáng Canxi (Ca) và Photpho (P) trong TĂCN.

Bao, gói: 0,5kg; 1kg và 50kg

Bioveta. A.S . nước ch Séc

Séc



13

Acid Lac Liquid

(Acid lac TM Liquid)



KM-81-3/01-KNKL

Chất điều chỉnh độ PH trong dạ dày, ngăn chặn sự phát triển của các chủng vi khuẩn có hại, tăng sức hoạt động của các men tiêu hoá

Dạng lỏng, màu nâu

Thùng: 25kg



Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore



13

Acid lac TM Dry

KM-662-8/02-KNKL

Bổ sung acid hữu cơ trong TĂCN

Bao: 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg.

Kemin industries (Asia) pte ltd.

Singapore



14

Acidlac Dry

KM-265-8/00-KNKL

Ngăn sự phát triển của vi khuẩn có hại, kích thích sự hoạt động của các men

Màu nâu nhạt

Bao: 1kg và 25kg



Kemin Industries(Asia) Pte. Ltd.

Singapore



54

Ana Monodon Vitamin Premix- 188

ZS-543-5/02-KNKL

Bổ sung vitamin và khoáng trong TĂCN

Bột min, màu vàng cam

Bao: 1kg và 20kg



Zagro Ltd

Singapore



48

Aqua Stab

LC-166-5/00-KNKL

Chất kết dính dùng trong công nghệ chế biến thức ăn dạng viên

Bao: 25kg

Leko Chemical Pte. Ltd.

Singapore



44

Avizyme 1502

FP-513-4/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá cho gà

Dang: Bột.

Bao 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg và 25 kg.



FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition

Singapore



13

Barox Liquid

KM-15-10/99-KNKL

Chống oxy hoá

Bao: 25kg và 190kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore



44

Betafin S4

Ft-1575-7/03-KNKL

Bổ sung chất chống vón trong TĂCN

Bao: 25kg

FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition

Singapore



13

Bio Curb Dry

KM-125-4/01-KNKL

Chất ức chế hoạt động của men ureasa, giảm khí amoniac, tăng ngon miệng

Dạng bột mịn, màu trắng nhạt

Bao: 25kg



Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore



57

Biodor Cream

BI-316-9/01-KNKL

Bổ sung hương liệu hoa quả trong TĂCN.

Dạng bột màu vàng nhạt.

Bao: 5kg, 20 kg và 25kg.



Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore



57

Biodor Fruit

BI-317-9/01-KNKL

Bổ sung hương liệu quả dâu trong TĂCN.

Dạng bột màu vàng nhạt.

Bao: 5kg, 20 kg và 25kg.



Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore



57

Biodor Lact

BI-318-9/01-KNKL

Bổ sung hương liệu sữa trong TĂCN

Dạng bột màu vàng nhạt.

Bao: 5kg, 20 kg và 25kg.



Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore



57

Biodor Milk

BI-320-9/01-KNKL

Bổ sung hương liệu sữa trong TĂCN

Dạng bột màu vàng nhạt.

Bao: 5kg, 20 kg và 25kg.



Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore



57

Biodor Vanilla

BI-319-9/01-KNKL

Bổ sung hương liệu mùi vani trong trong TĂCN

Dạng bột màu vàng nâu.

Bao: 5kg, 20 kg và 25kg.



Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore



57

Biomin P..E..P .125

BI-272-8/01-KNKL

Kích thích tính thèm ăn, tăng khả năng tiêu hoá

Dạng bột màu xanh xám.

Bao: 1kg, 5kg và 25kg



Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore



57

Biomin P.E.P 1000

BI-273-8/01-KNKL

Kích thích tính thèm ăn, tăng khả năng tiêu hoá

Dạng bột thô màu xanh xám.

Bao: 1kg, 5kg và 25kg.



Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore



57

Biomin P.E.P Liquid

BI-274-8/01-KNKL

Phòng tiêu chảy ở lợn con

Dung dịch màu nâu vàng.

Bình: 250ml, 1000ml và 20lít



Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore



57

Biomin P.E.P Sol

BI-275-8/01-KNKL

Phòng tiêu chảy ở lợn con

Dung dịch màu nâu nhạt.

Bình: 250ml, 1000ml và 20lít



Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore



57

Biotronic P

BIO-105-4/00-KNKL

Tăng tiết dịch tiêu hoá, tăng sự ngon miệng

Dạng bột màu trắng.

Thùng: 25kg và 30kg.



Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore



57

Biotronic SE

BIO-104-4/00-KNKL

Kháng khuẩn gram (-) có trong TĂCN.

Dạng bột màu xám nâu.

Bao: 20kg, 25kg và 30kg.



Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore



142

Biotronic SE Liquid

BI-1709-9/03-KNKL

Bổ sung acid hữu cơ trong TĂCN.

Dung dịch không màu.

Thùng: 1000lít và 1000kg.



Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore



13

Butter Vanilla Dry

KM-121-4/01-KNKL

Chất tạo hương: Tạo mùi bơ, mùi vani

Dạng bột mịn, màu vàng nhạt

Bao: 25kg



Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore



57

Calcium Iodate Ca (IO3).2..H20

BN-1448-02/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng Iốt (I) trong TĂCN.

Dạng bột màu da bò nhạt.

Bao: 20kg; 25kg và 50kg.



Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore



54

Calphovit

ZS-542-5/02-KNKL

Bổ sung vitamin và khoáng trong TĂCN

Bột, nâu nhạt

Gói, bao: 100g, 1kva và 20kg



Zagro Ltd

Singapore



13

Clostat Dry

TA-1620-8/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 5kg, 20kg và 25kg

Kemin industries (Asia) pte ltd.

Singapore



57

Cobalt suphate (CoSo4. 7H20)

BN-1446-02/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng Coban (Co) trong TĂCN.

Dạng bột tinh thể màu cam đỏ.

Bao: 20kg; 25kg và 50kg.



Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore



13

Dairy Luretm Brand Dry

KS-221-6/01-KNKL

Chất tạo mùi cỏ tươi cho thức ăn cho trâu bò và động vật dạ dày đơn

Bao: 25kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore



166

Dry Bird Food Pellet

MS-1804-12/03-NN

Thức ăn nuôi chim cảnh

Hộp: 300g

Mata Puteh Samtom Pet Foods.

Singapore



57

Ecostat

BIO-103-4/00-KNKL

Tăng sức đề kháng, tăng năng suất cho lợn con

Dạng bột thô màu xám.

Thùng: 25kg và 30kg.



Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore



13

Endox C Dry

KS-251-7/01-KNKL

Chống oxy hoá TĂCN

Bao: 25kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore



14

Endox Dry

KM-277-9/00-KNKL

Chất chống oxy hoá

Bột màu nâu nhạt

Bao: 25kg



Kemin Industries(Asia) Pte. Ltd.

Singapore



13

Endox TM Dry

KM-657-8/02-KNKL

Chống oxy hoá trong TĂCN

Bao: 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg.

Kemin industries (Asia) pte ltd.

Singapore



14

Feed Curb Dry

KM-276-9/00-KNKL

Chất chống mốc

Bột màu trắng

Bao: 25kg



Kemin Industries(Asia) Pte. Ltd.

Singapore



13

Feed Curb TM Dry

KM-658-8/02-KNKL

Chống oxy mốc trong TĂCN

Bao: 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg.

Kemin industries (Asia) pte ltd.

Singapore



44

Finnstim S

FP-514-4/02-KNKL

Chất chống kết vón trong TĂCN

Dạng kết tinh.

Bao: 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg và 25 kg.



FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition..

Singapore



142

Inorganic Carrier

BI-1710-9/03-KNKL

Bổ sung chất chống vón trong TĂCN.

Dạng bột thô màu nâu.

Bao: 8kg, 10kg, 25kg, 40kg, 900kg và 1200kg.



Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore



13

Kem Glo Dry

( Kem Glo TM Dry)



KM-83-3/01-KNKL

Chất chiết từ ớt quả, dùng làm chất tạo màu cho TĂCN

Dạng bột, màu đỏ

Bao: 20kg



Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore



13


: VANBAN
VANBAN -> CHỦ TỊch nưỚC
VANBAN -> Ubnd tỉnh phú thọ Số: 1220/QĐ-ub cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
VANBAN -> CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
VANBAN -> Sè: 90/2003/Q§-ub
VANBAN -> Bch đOÀn tỉnh thanh hóa số: 381 bc/TĐtn-btg đOÀn tncs hồ chí minh
VANBAN -> Nghị ĐỊnh của chính phủ SỐ 35/2008/NĐ-cp ngàY 25 tháng 03 NĂM 2008
VANBAN -> BỘ NÔng nghiệP & phát triển nông thôn cục trồng trọt giới Thiệu
VANBAN -> 10tcn tiêu chuẩn ngành 10tcn 1011 : 2006 giống cà RỐt-quy phạm khảo nghiệm tính khác biệT, TÍnh đỒng nhấT
VANBAN -> TIÊu chuẩn ngành 10tcn 683 : 2006 giống dưa chuột-quy phạm khảo nghiệM
VANBAN -> CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc


1   ...   19   20   21   22   23   24   25   26   ...   30


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương