PHỤ LỤc I bảng giá tính lệ phí trước bạ xe ô tô trên địa bàn tỉnh Kiên Giang



tải về 6.05 Mb.
trang25/30
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích6.05 Mb.
1   ...   22   23   24   25   26   27   28   29   30
Thaco FC500 - 5 tấn




244

277

308

-

Thaco FC4200A, tải 6 tấn




253

288

320

-

Thaco FC4800 - TMB - C, tải thùng có mui phủ 6 tấn




271

308

342

-

Thaco FD4200A và FD600, tải tự đổ 6 tấn




261

297

330

-

Thaco FD600 - 4WD, tải tự đổ 6 tấn




304

346

384

-

Thaco FC600 - WD - tải 6 tấn




317

360

400

-

Thaco FD 600A - tự đổ 6 tấn




267

303

337

-

Thaco FD 600B - 4WD - tự đổ 6 tấn




310

352

391

-

Thaco FD600A - 4WD - tự đổ 6 tấn




306

348

387

-

Thaco OLLIN 700 - MBB - có mui phủ 6,5 tấn




323

367

408

-

Thaco FC4800, tải 6,5 tấn




250

284

315

-

Thaco FC700 - MBB - tải thùng có mui phủ 6,5 tấn




299

340

378

-

Thaco FC700 - tải 7 tấn




275

312

347

-

Thaco OLLIN 700 - 7 tấn




297

337

374

-

Thaco FD800 - tự đổ 8 tấn




361

410

456

-

Thaco AUMAN820 - MBB tải có mui phủ 8,2 tấn




431

490

544

-

Thaco Auman 990 - MBB - tải có mui 9,9 tấn




488

555

617

-

Thaco FTD1200 - tự đổ 12 tấn




781

887

985

-

Thaco BJ3251DLPJB - 5, tải tự đổ 12,3 tấn




691

785

872

-

Thaco Auman 1290 - MBB - tải có mui 12,9 tấn




653

742

824

-

Thaco AUMAN AD1300 - 13 tấn




766

870

967

-

Thaco Towner 750 - BCR - cơ cấu nâng hạ thùng hàng




107

122

135

41

Xe nhãn hiệu Thành Công

-

Xe Thành Công 4100QB, tự đổ 2,5 tấn - 1 cầu




137

156

173

-

Xe Thành Công 4102QB, tự đổ 3,2 tấn - 1 cầu




156

177

197

-

Xe Thành Công 4102QB, tự đổ 3,5 tấn - 2 cầu




177

201

223

-

Xe Thành Công YC4108Q, tự đổ 4,5 tấn




187

212

235

-

Xe Thành Công 4105ZQ, tự đổ 4,5 tấn - 1 cầu




171

194

215

-

Xe Thành Công YC4D120 - 21/6T - tự đổ 6 tấn




254

289

321

-

Xe Thành Công EQB190 - 21/TC - MP - tải có mui 7 tấn




396

450

500

42

Xe nhãn hiệu Trường Giang

-

Xe Trường Giang DFM - TL900A - tải 0,9 tấn




119

135

150

-

Xe Trường Giang DFM - TD0.98TA - 0,96 tấn




155

176

195

-

Xe Trường Giang DFM - TD1.8TA - 1,8 tấn




179

203

225

-

Xe Trường Giang DFM - TT1.8TA - 1,8 tấn




176

200

222

-

Xe Trường Giang DFM - TD2.35TA - 2,35 tấn




210

239

265

-

Xe Trường Giang DFM - TD2.35TB - 2,35 tấn




210

239

265

-

Xe Trường Giang DFM - TD2.35TC - 2,35 tấn




214

243

270

-

Xe Trường Giang TD2.5T, tự đổ 2,5 tấn




87

99

110

-

Xe Trường Giang DFM EQ3.8T - KM - tải thùng 3,25 tấn




203

231

257

-

Xe Trường Giang DEM TD3.45T4x2 - tự đổ 3,45 tấn




234

266

295

-

Xe Trường Giang DFM - 3.45TD - 3,45 tấn




244

277

308

-

Xe Trường Giang TD4.5T, tự đổ 4,5 tấn




158

180

200

-

Xe Trường Giang DFM EQ 5T TMB, tải thùng 4,9 tấn




230

261

290

-

Xe Trường Giang DFM 4.95T - tự đổ 4,95 tấn




253

288

320

-

Xe Trường Giang DFMTD4.98T 4x4 - tự đổ 4,98 tấn




276

314

349

-

Xe Trường Giang DFM - TD4.98TB - tự đổ 4,98 tấn




297

338

375

-

Xe Trường Giang DFM - TD4.99T - 4,99 tấn




325

369

410

-

Xe Trường Giang DFM - TD5T 4x4, tự đổ 5 tấn




269

306

340

-

Xe Trường Giang DFMTD7TA 4x4 - tự đổ 6,5 tấn




341

387

430

-

Xe Trường Giang DFMTD7T 4x4 - tự đổ 6,5 tấn




348

396

440

-

Xe Trường Giang DFM EQ7TA - TMB - tải thùng 6,885tấn




256

291

323

-

Xe Trường Giang DEM EQ7TA - KM - tải thùng 6,9 tấn




268

304

338

-

Xe Trường Giang DFM TD7TA - tự đổ 6,95 tấn




290

330

367

-

Xe Trường Giang DFM TD7T - tự đổ 6,98 tấn




274

311

345

-

Trường Giang DFM - TD7TB4x4 - 7 tấn




372

423

470

-

Xe Trường Giang DFM EQ7140TA - 7 tấn




309

351

390

-

Xe Trường Giang DFM EQ8T - TMB - tải thùng 7,5 tấn




361

410

456

-

Xe Trường Giang DFM - TD7.5TA - tự đổ 7,5 tấn




333

378

420

43

Xe nhãn hiệu Transinco

-

Xe Transinco 1,7 tấn




111

126

140

-

Xe Transinco 29 chỗ (Xí nghiệp Cơ khí 1 - 5)




448

509

565

-

Xe Transinco 29 chỗ động cơ Hàn Quốc (Xí nghiệp Cơ khí 3/2)




448

509

565

-

Xe Transinco NADIBUS 29 FAW1 - 29 chỗ




282

320

355

-

Xe Transinco Haeco K29S1, K29SA




448

509

565

-

Xe Transinco Haeco K29S2




539

612

680

-

Xe Transinco Haeco K29S3




570

648

720

-

Xe Transinco Haeco K29ST




333

378

420

-

Xe Transinco NADIBUS 29F




361

410

455

-

Xe Transinco K46, 46 chỗ (Việt Nam liên doanh Hàn Quốc)




773

878

975

-

Xe Transinco A - CA6900D210 - 2 - KIE, 46 chỗ




671

763

848

-

Xe Transinco AEPK47, 47 chỗ (Việt Nam liên doanh Hàn Quốc)




1.069

1.215

1.350

-

Xe Transinco 1.5 - CAK51B, 51 chỗ không điều hòa nhiệt độ




364

414

460

-

Xe Transinco 1 - 5 K29/H6




353

401

445

-

Xe Transinco 1 - 5 K35 - 39




353

401

445

-

Xe Transinco 1 - 5 K29H5B




531

603

670

-

Xe Transinco 1 - 5 K29H7 - Euro 2




372

423

470

-

Xe Transinco 1 - 5 K51C1




428

486

540

-

Xe Transinco 1 - 5 K52C2




491

558

620

-

Xe Transinco 1 - 5 K46D




515

585

650

-

Xe Transinco 1 - 5 K29NJ




586

666

740

-

Xe Transinco 1 - 5 K29H8 - Euro 2 (D4DB)




507

576

640

-

Xe Transinco 1 - 5B40




348

396

440

-

Xe Transinco 1 - 5B45 - Euro 2 - 1 cửa hoặc 2 cửa, không điều hòa




356

405

450

-

Xe Transinco 1 - 5B45 - Euro 2 - 2 cửa, có điều hòa




404

459

510

-

Xe Transinco 1 - 5B65B




420

477

530

-

Xe Transinco 1 - 5B50




436

495

550

-

Xe Transinco 1 - 5B60E




503

572

635

-

Xe Transinco 1 - 5B40/H8(1) - Euro 2




503

572

635

-

Xe Transinco 1 - 5B40/H8(2) - Euro 2




523

594

660

-

Xe Transinco 1 - 5AC K39ZD, 5 người ngồi và 34 giường nằm




1.251

1.422

1580

-

Xe Transinco BAHAI HCK29E3 - 29 chỗ ngồi
















+ Loại lắp ghế nhập khẩu Hàn Quốc




606

689

765




+ Loại lắp ghế sản xuất tại Việt Nam




567

644

715

-

Xe Transinco BAHAI AHK34C - 34 chỗ ngồi
















+ Loại không có máy lạnh 




392

446

495




+ Loại có máy lạnh




432

491

545

-

Xe Transinco BAHAI HCB40E3 - Xe bus 40 chỗ




567

644

715

-

Xe Transinco BAHAI CAK46 - Xe khách 46 chỗ
















+ Loại không có máy lạnh




491

558

620




+ Loại có máy lạnh




554

630

700

-

Xe BAHAI CA K37 Universe - 3 ngồi + 34 nằm




792

900

1.000

-

Xe BAHAI CA K42 Universe - 42 giường nằm




911

1.035

1150

-

Xe BAHAI CAK46E2ST - Xe khách 46 chỗ
















+ Loại không có máy lạnh




499

567

630




+ Loại có máy lạnh




562

639

710

-

Xe Transinco BAHAI AHB50 - Xe bus 50 chỗ
















+ Loại không có máy lạnh




392

446

495




+ Loại có máy lạnh




432

491

545

-

Xe BAHAI AHB50E2 - Xe bus 50 chỗ
















+ Loại không có máy lạnh




404

459

510




+ Loại có máy lạnh




444

504

560

-

Xe BAHAI CAB80E2 - Xe bus 80 chỗ
















+ Loại không có máy lạnh




499

567

630




+ Loại có máy lạnh




562

639

710

-

Xe Transinco NADIBUS B50




444

504

560

-

Xe Transinco NGT HK 29DD




602

684

760




Xe Transinco NGT HK29DB




568

646

718

-

Xe Transinco A - HFC6782KYZL2 - B50




475

540

600

44

Xe nhãn hiệu Transinco - Jiulong

-

Xe Jiulong JL 1010G; JL 1010GA - 0,75 tấn




48

54

60

-

Xe Jiulong 1 tấn




55

63

70

-

Xe tải ben Transinco - Jiulong JL 2515 CD1 - 1,5 tấn




71

81

90

-

Xe tải benTransinco - Jiulong JL 2815 CD1 - 1,5 tấn




79

90

100

-

Xe tải ben Transinco - Jiulong JL 2515CD1 - 1,8 tấn




79

90

100

-

Xe tải ben Transinco - Jiulong JL 5830 PD, 3 tấn




103

117

130

-

Xe Transinco - Jiulong JL 5830 PD1, 5830PD1A - 3 tấn




107

122

135

-

Xe tải ben Transinco - Jiulong JL 5840 PD1 - 4 tấn




111

126

140

-

Xe Transinco - Jiulong JL 5840 PD1A, 5840 PD1Aa - 4 tấn




111

126

140

-

Xe Transinco - Jiulong JL 5840 PD1B - 4 tấn




115

131

145

-

Xe Transinco - Jiulong JL 5840 PD1C - 4 tấn




123

140

155

45

Xe nhãn hiệu Traenco

-

Xe tải Traenco - loại VK 90TK, trọng tải 900kg




61

69

77

-

Xe tải Traenco - loại VK 110 TM, trọng tải 1,1 tấn




61

69

77

-

Xe tải tự đổ Traenco - loại NGC1.8TD, trọng tải 1,8 tấn




57

65

72

-

Xe tải tự đổ Traenco - loại LATD1.95D, trọng tải 1,95 tấn




99

112

124

-

Xe tải tự đổ Traenco - loại LATD3.45D, trọng tải 3,45 tấn




110

125

139

46

Xe nhãn hiệu Uaz

-

Xe Uaz 315 122




131

149

166

-

Xe Uaz 315 142




149

169

188

-

Xe Uaz 31512




150

171

190

-

Xe Uaz 31514




166

189

210

47

Xe do VINAXUKI sản xuất

-

Xe bán tải pickup 650D




171

194

215

-

Xe bán tải pickup 650X




157

178

198

-

Xe bán tải loại cabin kép CC1021 LSR




158

180

200

-

Xe bán tải loại một hàng ghế rưỡi CC1021 LR




143

162

180

-

Xe bán tải loại một hàng ghế rưỡi CC1021 LR




145

165

183

-

Xe bán tải loại cabin kép CC1022 SR




165

187

208

-

Xe bán tải loại 2 hàng ghế kép CC1022SC




176

200

222

-

Xe HFJ 6371




132

150

167

-

Xe V - HFJ 6376




139

158

175

-

Xe khách 29 chỗ ngồi




317

360

400

-

Xe tải 780kg HFJ 1011G




60

68

76

-

Xe tải Jinbei SY 1022 DEF




71

81

90

-

Xe tải Jinbei SY 1021 DMF3




103

117

130

-

Xe tải Jinbei SY 1021 DMF3 đóng thùng kín - 590kg




82

93

103

-

Xe tải Jinbei SY 1030 DFH3 đóng thùng kín - 610kg




119

135

150

-

Xe tải Jinbei SY 1030 DFH3 đóng mui bạt - 810kg




100

114

127

-

Xe Jinbi SY 1030 DML3 - TK1, tải thùng kín 850kg




105

119

132

-

Xe tải Jinbei SY 1030 DFH - 990kg




98

111

123

-

Xe tải Jinbei SY1044 DVS3 đóng thùng kín có trợ lực 1.335kg




130

148

164

-

Xe tải Jinbei SY 1044 DVS3 đóng thùng kín không trợ lực 1.335kg




126

143

159

-

Xe tải Jinbei SY 1044 DVS3 đóng mui bạt - có trợ lực 1.340kg




124

141

157

-

Xe tải Jinbei SY 1044 DVS3 đóng mui bạt - không trợ lực 1.340kg




120

136

151

-

Xe tải Jinbei SY 1044 DVS3 có trợ lực tay lái - 1.490kg




121

138

153

-

Xe tải Jinbei SY 1044 DVS3 không trợ lực tay lái - 1.490kg




115

131

146

-

Xe tải Jinbei SY 1041 DLS3 thùng kín – 1.495kg có trợ lực tay lái




111

126

140

-

Xe tải Jinbei SY 1041 DLS3 thùng kín – 1.495kg không trợ lực tay lái




108

123

137

-

Xe tải Jinbei SY 1041 DLS3 - 1.605kg có trợ lực tay lái




99

112

124

-

Xe tải Jinbei SY 1041 DLS3 - 1.605kg không trợ lực tay lái




115

131

146

-

Xe tải Jinbei SY1047 DVS3 - 1,685kg




126

143

159

-

Xe tải Jinbei SY 1041 DLS3 mui bạt - 1.735kg có trợ lực tay lái




107

122

135

-

Xe tải Jinbei SY 1041 DLS3 mui bạt - 1.735kg không trợ lực tay lái




105

119

132

-

Xe tải Jinbei SY 1043 DVL - 1.750kg




103

117

130

-

Vinaxuki 1900TA - trọng tải 1.900kg




144

164

182

-

Xe tải thùng Jinbei SY 1062 - 2.800kg




158

180

200

-

Xe tải tự đổ Jinbei SY 3030 DFH2




98

111

123

-

Xe tải đông lạnh 999kg Jinbei SY 5047 XXY - V phanh hơi




146

166

184

-

Xe tải đông lạnh 999kg Jinbei SY 5044 XXYD3 - V phanh dầu




143

163

181

-

Xe tải Jinbei SY 3050 (4500BA)




158

180

200

-

Xe tải tự đổ Jinbei SY 3040 DFH2




143

162

180

-

Xe tải đa dụng SY 1041 SLS3




120

136

151

-

Xe tải đa dụng SY 1030 SML3




101

115

128

-

Xe tải Jinbei SY 4500AB/BĐ




191

217

241

-

Xe ôtô 8 chỗ nhãn hiệu SONGHUAJIANG - HFJ6376




135

153

170

-

Xe tải tự đổ XK 3000BA (LF3070G1)




131

149

166

-

Xe tải tự đổ XK 3000BA




150

170

189

-

Xe tải tự đổ XK 5000BA (LF3090G)




189

215

239

-

Xe tải tự đổ XK 1990BA




136

155

172

-

Vinaxuki 1980.PD




133

151

168

-

Vinaxuki 3500TL




204

232

258

-

Vinaxuki 990T




106

121

134

-

Vinaxuki 1490T




124

141

157

-

Vinaxuki 1980T




142

161

179

-

Vinaxuki 3450T




160

182

202

-

Vinaxuki 470 AT




58

66

73

-

Vinaxuki 470TL




57

65

72

-

Vinaxuki HFJ1011




77

87

97

-

Vinaxuki SY1022DEF3 - 795kg




93

106

118

-

Vinaxuki SY1021DMF3 - 860kg




97

110

113

-

Vinnaxuki SY1030DFH3 - 990kg




112

127

131

-

Vinnaxuki SY1030SML3 - 985kg - 6 ghế




113

128

142

-

Vinaxuki SY1030DML3 - 1,05 tấn




99

113

126

-

Vinaxuki 1200B - 1,2 tấn




113

128

142

-

Vinaxuki 1240T, trọng tải 1,24 tấn




114

130

144

-

Vinaxuki 1250TA - tải 1,25 tấn




87

99

110

-

Vinaxuki 1250BA - 1,25 tấn




92

104

115

-

Vinaxuki SY104SLS3, trọng tải 1,41 tấn - 6 ghế




125

142

158

-

Vinaxuki 1980T/TK1 - thùng kín 1,7 tấn




171

194

216

-

Vinaxuki V1044TL - 1,95 tấn




162

184

204

-

Vinaxuki V1047TL - 2,5 tấn




171

194

215

-

Vinaxuki V2500TL - 2,5 tấn




154

175

194

-

Vinaxuki V2500BA - 2,5 tấn




150

170

189

-

Vinaxuki V2500BA 4x4




194

221

245

-

Vinaxuki V2700BA - 2,7 tấn




204

232

258

-

Vinaxuki V3250BA - 3,25 tấn




221

251

279

-

Vinaxuki V3490TL - 3,45 tấn




189

215

239

-

Vinaxuki V3490BA - 3,49 tấn




222

252

280

-

Vinaxuki 3600 AT - trọng tải 3,6 tấn




200

227

252

-

Vinaxuki V4000TL - 4 tấn




217

247

274

-

Vinaxuki 4500BA - 4,5 tấn




189

215

239

-

Vinaxuki 5000BA 4x4 - 5 tấn




212

241

268

-

Vinaxuki 6000T - 5,5 tấn




224

255

283

-

Vinaxuki V5500TL - 5,5 tấn




237

269

299

-

Vinaxuki 6000BA (4x4) - trọng tải 6 tấn




290

329

365

-

Vinaxuki V 6000TL - 6 tấn




268

304

338

-

Vinaxuki V6500BA - 6,5 tấn




290

329

366

-

Vinaxuki V7000TL




226

257

285

-

Vinaxuki V7000BA - 7 tấn




316

359

399

-

Vinaxuki 8000BA - 8 tấn




284

323

359

-

Vinaxuki XK7TL1 - 8,2 tấn




480

546

607

-

Vinaxuki 13BA - 8,5 tấn




517

588

653

-

Vinaxuki 13BA280 - 9,6 tấn




685

778

864

-

Vinaxuki 13BA210 - 9,7 tấn




504

573

637

-

Vinaxuki VXK12BA - 10,5 tấn




583

662

736

-

Vinaxuki XK10TL1 - 11,1 tấn




487

553

614

-

Vinaxuki XK13TL1 - 13,5 tấn




519

590

655

-

Vinaxuki VXK17BA - 14 tấn




838

952

1058

-

Vinaxuki XK14TL1 - 15, 75 tấn




791

899

999

-

Vinaxuki 25BA 4x4




179

203

225

-

Xe HFJ7110E




155

176

195

-

Xe HFJ 7133E - Vinaxuki




178

202

224

-

Vinaxuki Pickup 650X - II




214

243

270

-

Xe EQ1168




391

444

493

48

Xe nhãn hiệu Việt Trung

-

Xe Việt Trung VT2810DII - tự đổ 980kg




107

122

135

-

Xe Việt Trung VT 4025 DII - tự đổ 2350kg




139

158

175

-

Xe Việt Trung JL 4025D - tự đổ 2350kg




150

171

190

-

Xe Việt Trung DVM 2.45 - tự đổ 2,45 tấn




190

216

240

-

Xe Việt Trung DVM 2.45 4x4 - 2,45 tấn




236

268

298

-

Xe Việt Trung DVM 2.5 - 2,45 tấn




202

230

255

-

Xe Việt Trung DVM 3.45 - tự đổ 3,45 tấn




269

306

340

-

Xe Việt Trung DVM 3.45 4x4 - tự đổ 3,45 tấn




274

311

345

-

Xe Việt Trung DVM 3.45 TB 4x4 - tự đổ 3,45 tấn




263

299

332

-

Xe Việt Trung DVM 3.45 TB 4x4 - A2 - tải có mui 3,45 tấn




297

338

375

-

Xe Việt Trung DVM 3.45TB - tải có mui 3,45 tấn




242

275

305

-

Xe Việt Trung DVM4.85 - tự đổ 4,9 tấn




253

287

319

-

Xe Việt Trung DVM4.95 - tự đổ 4,95 tấn




274

311

345

-

Xe Việt Trung DVM4.95TB - tải thùng 4,95 tấn




238

270

300

-

Xe Việt Trung DVM4.95/TB (4x4) - 4,95 tấn




297

338

375

-

Xe Việt Trung DVM4.95 - T5A - 4,95 tấn




313

356

395

-

Xe Việt Trung DVM5.0TB 4x4 - 4,95 tấn




297

338

375

-

Xe Việt Trung DVM 5.0/TB - 4,95 tấn




250

284

315

-

Xe Việt Trung DFM 6.0 - tải tự đổ 6 tấn




258

293

325

-

Xe Việt Trung DFM 6.0 (4x4) - tải tự đổ 6 tấn




269

306

340

-

Xe Việt Trung DVM6.04x4 - 6 tấn




295

335

372

-

Xe Việt Trung DVM 7.8 4x4 - tự đổ 6,35 tấn




310

352

391

-

Xe Việt Trung DVM8.0 4x4 - A1 - 6,35 tấn




364

414

460

-

Xe Việt Trung DVM8.0 (4x4) - 6,59 tấn




345

392

435

-

Xe Việt Trung DVM7.8TB4x4 - tải có mui 6,7 tấn




339

385

428

-

Xe Việt Trung DFM 7.8 - tải tự đổ 7 tấn




275

313

348

-

Xe Việt Trung DVM8 4x4 - tự đổ 7 tấn




305

347

385

-

Xe Việt Trung DVM7.8 - 7 tấn




293

333

370

-

Xe Việt Trung DVM7.8 - T5 - tự đổ 7 tấn




301

342

380

-

Xe Việt Trung DVM4.95 - T5 - tự đổ 7 tấn




301

342

380

-

Xe Việt Trung DVM 7.8/TB4x4 - tải có mui 7 tấn




325

369

410

-

Xe Việt Trung DVM8.0 - tự đổ 7,5 tấn




321

365

405

-

Xe Việt Trung DVM8.0 TB - tải 7,5 tấn




297

338

375

49

Xe do VEAM sản xuất

-

Rabbit 990




150

170

189

-

Cub 1250




158

179

199

-

Fox 490




165

188

209

-

Puma 1990




202

229

254

-

Bull 2500




213

242

269

-

VM 555102 - 223




474

539

599

-

VM551605 - 271




791

899

999

-

Fox 1.5T - trọng tải 1.490kg




162

184

204

50

Xe nhãn hiệu Yuejin

-

Xe Yuejin NJ3038BEDJ, trọng tải 1,2 tấn




90

102

113

-

Xe Yuejin NJ3038BEDJ1, tải tự đổ 1,2 tấn




71

81

90

-

Xe Yuejin NJ1031BEDJ1, trọng tải 1,24 tấn




87

99

110

-

Xe Yuejin TM2.35DA - 2,35 tấn




107

122

135

-

Xe Yuejin NJ1043DAVN, trọng tải 3 tấn




119

135

150

-

Xe Yuejin NJ1043DAVN, trọng tải 5 tấn




179

203

225

-

Xe Yuejin NJ1063DAVN, trọng tải 5 tấn




171

194

215

-

Xe Yuejin TM2.35DA




144

164

182

51

Các nhãn hiệu khác

-

Xe Musso 602EL

269

317

360

400

-

Xe Huanghai Pronto DD6490A - 7 chỗ

283

333

378

420

-

Xe Huanghai Pronto DD6490A - CT, chở tiền

286

336

382

424

-

Xe tải Daiduong BJV8JB6

84

99

113

125

-

Xe tải tự đổ Đông Phong - MEKO HT 4400 4x4

152

179

203

226

-

Xe DADI Loại BDD 1022SE, pickup cabin kép

152

179

203

225

-

Xe Pronto DX

266

313

356

395

-

Xe Premio

186

219

249

277

-

Xe Premio Max - tải pickup cabin kép - 5 chỗ

219

258

293

326

-

Xe tải JIEFANG CA1010A2, trọng tải 700kg

41

48

54

60

-

Xe Shazhou - nhãn hiệu MD4015 - 490Q (DI), 1.500kg

74

87

99

110

-

Xe tải tự đổ Hào Quang TĐ3TD, trọng tải 3 tấn

118

139

158

175

-

Xe Passio 7 chỗ

148

174

198

220

-

Xe Soyat NHQ6520E3, 7 chỗ ngồi

120

141

160

178

-

Xe Dongou ZQK6700N1, động cơ CY4105Q, 29 chỗ

207

244

277

308

-

Xe Mudan - 35 chỗ

337

396

450

500

-

Xe Yuchai 43 chỗ (đóng trên chassi Trung Quốc)

247

290

329

365

-

Xe Aero Datramco - 44 chỗ

202

238

270

300

-

Xe khách SaigonBus - 46 chỗ ngồi

350

412

468

520

-

Xe khách SaigonBus loại 51TA, 51TB - 51 chỗ ngồi

639

752

855

950

-

Xe chuyên dùng chở tiền Greatwall CC5020 XXYL

134

158

180

200

-

Xe Soueast DN6441E, 8 chỗ

222

261

297

330

-

Samco BL3 - MC201, 46 chỗ ngồi - 34 chỗ đứng

774

911

1.035

1150

-

Xe V - 5500TL – 5.500kg

190

224

255

283

-

Vinatruck 1750TL/MB tải có mui – 1.450kg

101

119

135

150

-

Xe tải tự đổ VINATRUCK - 1990TD

125

147

167

186

-

Xe KESDA - tự đổ 0,86 tấn

72

85

97

108

-

Xe CNHTC - ZZ1201H60C5W/CL - MB - 8, 4 tấn

397

467

531

590

-

Xe CNHT - ZZ120H60C5W/HZ - KM - tải 8,8 tấn

434

511

581

645

-

Xe Audi TT Coupe Sline - 2.0 - 4 chỗ sản xuất tại Hungary

653

768

873

970

-

Xe Magentis KNAGH417BA, 5 chỗ ngồi - xe nhập

474

558

634

704

52

Sơmirơmooc

-

Nhãn hiệu Chienyou
















+ Trọng tải từ 25 tấn trở xuống

168

198

225

250




+ Trọng tải trên 25 tấn

235

277

315

350

-

Nhãn hiệu KCT
















+ Trọng tải từ 25 tấn trở xuống

101

119

135

150




+ Trọng tải trên 25 tấn

168

198

225

250

-

Các nhãn hiệu khác
















+ Trọng tải từ 25 tấn trở xuống

134

158

180

200




+ Trọng tải trên 25 tấn

202

238

270

300

53

Các xe do Việt Nam cải tạo lại trên chassis (cũ) các nước

-

Loại xe chở khách trên 15 chỗ

134

158

180

200

-

Loại xe chở khách từ 15 chỗ trở xuống

67

79

90

100

-

Loại ôtô tải nhỏ lắp máy Nhật Bản

41

48

54

60

-

Loại ôtô tải nhỏ lắp máy Trung Quốc

27

32

36

40


: Lists -> vbpq -> Attachments -> 51783
Attachments -> Ban hành kèm theo Thông tư số: 29/2004/tt-btnmt
Attachments -> BỘ y tế CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
Attachments -> BỘ TƯ pháp cộng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
Attachments -> CHÍnh phủ CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
Attachments -> PHỤ LỤC: MẪu văn bảN Áp dụng thống nhất trong công tác bổ nhiệM (Ban hành kèm theo Thông tư số 09/2012/tt-btp ngày 01 tháng 9 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp) Mẫu số: 01/bncb
Attachments -> PHỤ LỤc I khung thời gian trích khấu hao các loại tài sản cố ĐỊNH
Attachments -> BỘ giao thông vận tảI
Attachments -> UỶ ban nhân dân tỉnh sơn la cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
Attachments -> PHỤ LỤc số I mẫu phiếu nhận hồ SƠ


1   ...   22   23   24   25   26   27   28   29   30


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương