PHỤ LỤc I bảng giá tính lệ phí trước bạ xe ô tô trên địa bàn tỉnh Kiên Giang


XI. XE NHÃN HIỆU MERCEDES BENZ (DO CÔNG TY MERCEDES SẢN XUẤT HOẶC NHẬP KHẨU)



tải về 6.05 Mb.
trang14/30
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích6.05 Mb.
1   ...   10   11   12   13   14   15   16   17   ...   30

XI. XE NHÃN HIỆU MERCEDES BENZ (DO CÔNG TY MERCEDES SẢN XUẤT HOẶC NHẬP KHẨU)

1

Mercedes Benz 16 chỗ

316

372

423

470

2

Xe C - 200 số sàn

525

618

702

780

3

Xe C - 200 số tự động

572

673

765

850

4

Xe E - 240 số sàn

812

955

1.085

1.205

5

Xe E - 240 số tự động

1.202

1.414

1.607

1.785

6

Xe MB - 140 D

296

348

396

440

7

Xe MB - 140 Avant - Grade

303

356

405

450

8

Xe MB - 100 Panel van

226

266

302

335

9

Xe MB - 700

240

282

320

355

10

Xe City Star có máy lạnh

606

713

810

900

11

Xe City Liner có máy lạnh

657

773

878

975

12

Mercedes Benz 5 chỗ, C 180, 1.998cc

424

499

567

630

13

Mercedes Benz 9 chỗ

343

404

459

510

14

Mercedes Benz 5 chỗ, C180K, 1.596cc

536

630

716

795

15

Mercedes Benz Sprinter 16 chỗ

415

488

554

615

16

Mercedes C180K Classic Automatic, 5 chỗ

565

665

756

840

17

Mercedes C180K Sport 5 Speed Automatic, 5 chỗ




646

734

815

18

Mercedes C180K Elegance, 5 chỗ 




958

1.089

1.210

19

Mercedes E200K Elegance Automatic, 5 chỗ




1.066

1.211

1.345

20

Mercedes E200K Avantgarde 2007, 5 Speed Automatic




1.089

1.238

1.376

21

Mercedes C200K Elegance 5 Speed Automatic




847

963

1.070

22

Mercedes C200K Avantgarde - 5 Speed Automatic




752

855

950

23

Mercedes C200K (W204)




911

1.035

1.150

24

Mercedes C200K Elegance Automtic Bixenon - 5 chỗ




832

945

1.050

25

Mercedes C200K Elegance Automtic - 5 chỗ




792

900

1.000

26

Mercedes C200 CGI (W204)




941

1.069

1.188

27

Mercedes SLK 200 Kompressor - 2 chỗ




1.505

1.710

1.950

28

Mercedes C230 (W204)




1.093

1.242

1.380

29

Mercedes C230 Avantgarde Automatic Bixenon - 5 chỗ




953

1.083

1.203

30

Mercedes C230 Avantgarde Automatic - 5 chỗ




966

1.098

1.220

31

Mercedes C240 Avantgarde Automatic, 5 chỗ




804

914

1015

32

Mercedes E240 Elegance Automatic, 5 chỗ




1.299

1.476

1.640

33

Mercedes C250 CGI (W204)




1.018

1.157

1.285

34

Mercedes E250 CGI




1.345

1.528

1.698

35

Mercedes E250 CGI (W212) - 1.796cc




1.389

1.578

1.753

36

Mercedes C280 Elegance Automatic, 5 chỗ




947

1.076

1.195

37

Mercedes C280 Avantgarde 7 Speed Automatic




868

986

1.096

38

Mercedes E280 Elegance 2006 - 7 Speed Automatic




1.393

1.583

1.759

39

Mercedes E280 Elegance 2007, 7 Speed Automatic




1.382

1.571

1.745

40

Mercedes Benz - E280 (W211) - dung tích 2.996cc




1.454

1.652

1.836

41

Mercedes GLK280 4 Matic - 5 chỗ




1.045

1.187

1.319

42

Mercedes Benz C300 (W204) - 5 chỗ




1.180

1.341

1.490

43

Mercedes GLK300 4 Matic - X204




1.157

1.315

1.461

44

Mercedes C300 7G - Tronic transmission




1.067

1.213

1.348

45

Mercedes CLS300




2.299

2.613

2.903

46

Mercedes S300 




3.150

3.580

3.978

47

Mercedes E300 Elegance 7G - Tronic transmission




1.667

1.894

2.104

48

Mercedes Benz E300 (W212)




1.837

2.088

2.320

49

Mercedes SLK350 - 2 chỗ




1.822

2.070

2.300

50

Mercedes SL350 - 2 chỗ




3.846

4.370

4.856

51

Mercedes CLS350




2.162

2.457

2.730

52

Mercedes R350 - 6 chỗ




1.649

1.874

2.082

53

Mercedes ML350 4 Matic - 5 chỗ




1.814

2.061

2.290

54

Mercedes S350 - 5 chỗ




2.732

3.105

3.450

55

Mercedes E350




2.301

2.615

2.905

56

Mercedes E350 Cabriolet




2.254

2.561

2.846

57

Mercedes Benz S63 AMG




4.371

4.967

5.519

58

Mercedes Benz S400 Hybrid




3.815

4.335

4.817

59

Mercedes GL450 4 Matic - 7 chỗ




3.228

3.668

4.075

60

Mercedes GL450 Face - lift




2.837

3.224

3.582

61

Mercedes R500 4 Matic - 6 chỗ




1.952

2.218

2.464

62

Mercedes S500L Face - lift




3.604

4.095

4550

63

Mercedes S500 Sedan Long - 5 chỗ




3.206

3.643

4.048

64

Mercedes S500




3.846

4.370

4.856

65

Mercedes E63 AMG




2.709

3.078

3.420

66

Mercedes Sprinter CDI 311, 16 chỗ




495

563

625

67

Mercedes Sprinter CDI 311 - Standard, 16 chỗ




535

608

675

68

Mercedes Sprinter CDI 311 - Special Edition 16 chỗ




515

585

650

69

Mercedes Sprinter Panel CDI 311 - ôtô chở hàng




497

565

628

70

Mercedes Sprinter Business 311CDI




671

763

848

71

Mercedes Sprinter Special 313, 16 chỗ




537

610

678

72

Mercedes Sprinter 313, 16 chỗ




537

610

678

73

Mercedes Sprinter Executive 313 CDI




710

807

897

XII. XE NHÃN HIỆU HONDA

1

Honda Civic 1.8L 5MT FD1, 5 chỗ




503

572

636

2

Honda Civic 1.8L 5AT FD1, 5 chỗ




551

626

696

3

Honda Civic 2.0L 5AT FD2, 5 chỗ




622

707

786

4

Honda CR - V2.4L AT RE3




805

915

1.017

XIII. XE NHÃN HIỆU JRD

1

Xe JRD Suv Daily II 4x 2, dung tích 2.400cc, 7 chỗ




238

270

300

2

Xe JRD Suv Daily II 4x 2, dung tích 2.800cc, 7 chỗ




252

286

318

3

Xe JRD Suv Daily II 4x 4, dung tích 2.400cc, 7 chỗ




266

302

335

4

Xe JRD Suv Daily II 4x 4, dung tích 2.800cc, 7 chỗ




277

315

350

5

Xe JRD Suv Daily II, 7 chỗ




222

252

280

6

Xe JRD Mega I (7 chỗ)




132

150

167

7

Xe JRD Mega II.D (7 chỗ)




122

139

154

8

Xe JRD Mega I, dung tích 1.100cc, 8 chỗ




123

140

156

9

Xe JRD Mega II, dung tích 1.100cc, 8 chỗ




92

105

117

10

Xe JRD Daily Pickup II 4x2, dung tích 2.400cc




187

212

235

11

Xe JRD Daily Pickup I 4x2, dung tích 2.800cc




209

237

263

12

Xe JRD Daily Pickup II 4x4, dung tích 2.800cc




226

257

285

13

Xe JRD Daily Pickup (5 chỗ)




238

270

300

14

Xe JRD Storm I (2 chỗ)




135

153

170

15

Xe JRD Manjia - I - 2 chỗ




99

113

125

16

Xe JRD Excel - I tải 1,45 tấn - 3 chỗ




160

182

202

17

Xe JRD Excel - II tải 2,5 tấn - 3 chỗ




154

175

194

18

Xe JDR Manjia II - 4 chỗ




123

140

155

19

Xe JRD Travel (5 chỗ)




147

167

185

20

Xe JRD Pickup 1 cầu (5 chỗ) máy dầu 2.8L, Turbo




187

212

235

21

Xe JRD Suv Daily II, 1 cầu, 7 chỗ, máy dầu 2.8L, Turbo




222

252

280

22

Xe JRD Suv Daily I, 1 cầu, 7 chỗ




222

252

280

23

Xe JRD Excel I




139

158

176

24

Xe JRD Excel II




168

191

212

25

Xe JRD Excel - C, dung tích 2.6 (3 chỗ) - 1,95 tấn




187

212

235

26

Xe JRD Excel - D, dung tích 3.7 (3 chỗ) - 2,2 tấn




204

232

258

27

Xe JRD Excel - S, dung tích 3.9 (3 chỗ) - 4 tấn




250

284

315

: Lists -> vbpq -> Attachments -> 51783
Attachments -> Ban hành kèm theo Thông tư số: 29/2004/tt-btnmt
Attachments -> BỘ y tế CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
Attachments -> BỘ TƯ pháp cộng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
Attachments -> CHÍnh phủ CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
Attachments -> PHỤ LỤC: MẪu văn bảN Áp dụng thống nhất trong công tác bổ nhiệM (Ban hành kèm theo Thông tư số 09/2012/tt-btp ngày 01 tháng 9 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp) Mẫu số: 01/bncb
Attachments -> PHỤ LỤc I khung thời gian trích khấu hao các loại tài sản cố ĐỊNH
Attachments -> BỘ giao thông vận tảI
Attachments -> UỶ ban nhân dân tỉnh sơn la cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
Attachments -> PHỤ LỤc số I mẫu phiếu nhận hồ SƠ


1   ...   10   11   12   13   14   15   16   17   ...   30


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương