PHỤ LỤc I bảng giá CÁc loại xe máy tính lệ phí trưỚc bạ (Ban hành kèm theo Quyết định số 16/2013/QĐ-ubnd ngày 20/9/2013 của ubnd tỉnh Cao Bằng) Đơn vị: đồng stt



tải về 1.64 Mb.
trang2/13
Chuyển đổi dữ liệu18.08.2016
Kích1.64 Mb.
1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   13

7

AIRBLADE F1 - REPSOL




39.000.000

LIÊN DOANH

8

AIRBLADE FI MÀU CAM ĐEN




57.000.000

THÁI LAN

9

AIRBLADE FI MÀU TRẮNG




59.000.000

THÁI LAN

10

AIRBLADE FI MÀU ĐỎ




50.000.000

THÁI LAN

11

AIRBLADE FI MÀU ĐEN




58.500.000

THÁI LAN

12

AIRBLADE i NC110AP

108

42.000.000

THÁI LAN, SX NĂM 2011

13

JF 46 AIR BlADE FI phiên bản tiêu chuẩn




36.200.000




14

JF 46 AIR BlADE FI phiên bản thể thao




37.200.000




15

JF 46 AIR BlADE FI phiên bản đặc biệt




38.200.000




16

CLICK EXCEED KVBN




27.000.000

LIÊN DOANH

17

CLICK EXCEED KVBG




27.000.000

LIÊN DOANH

18

CLICK EXCEED KVBN - PLAY




28.000.000

LIÊN DOANH

19

CLICK EXCEED JF18 - CLICK




26.000.000




20

CLICK EXCEED JF18 - CLICK PLAY

108

27.500.000




21

SUPER DREAM C100-HT




18.000.000




22

SUPER DREAM C100 - STD




17.000.000




23

HA 08 SUPER DREAM

97

19.500.000




24

HONDA SPACY

102

37.000.000




25

HONDA SPACY - GCCN

102

38.000.000




26

HONDA DREAM I




18.000.000

VIỆT NAM

27

HONDA DREAM II




25.000.000

VIỆT NAM

28

HONDA DREAM MP, MS, EXEES, DAMSEL




20.000.000




29

HONDA SH 125 JF29




115.000.000




30

HONDA SH 150i




146.000.000

NHẬP KHẨU

31

HONDA SH SPON - 150i




134.000.000




32

HONDA KF 11 SH-150




133.900.000

LIÊN DOANH

33

HONDA 125 - 7C




16.500.000

TRUNG QUỐC

34

HONDA TODAY

50

14.000.000

TRUNG QUỐC

35

HONDA CG125 - 49




16.100.000

TRUNG QUỐC

36

HONDA STORM SDH -125

46

13.700.000

TRUNG QUỐC

37

HONDA SDH-125-A




13.700.000

TRUNG QUỐC

38

HONDA V - MEN




15.900.000

TRUNG QUỐC

39

HONDA STORM SCR 110 (WH 110T)




30.000.000

TRUNG QUỐC

40

FUTURE NEO KVLS, KTMT, KVLN




24.000.000




41

FUTURE NEO KVLS (D)




23.500.000




42

FUTURE NEO GT KVLS




25.500.000




43

FUTURE NEO FI KVLH




27.000.000




44

FUTURE NEO FI KVLH @




28.000.000




45

FUTURE NEO JC 35




24.000.000




46

FUTURE NEO JC 35 - 64




24.000.000




47

FUTURE NEO JC 35 ( C)




26.000.000




48

FUTURE NEO JC 35 ( D )




23.000.000




49

FUTURE NEO JC 35 FI




29.000.000




50

FUTURE NEO JC 35 FI ( C )




30.000.000




51

FUTURE X FI JC 35




29.000.000




52

FUTURE X FI ( C ) JC 35




30.000.000




53

FUTURE X JC 35




23.500.000




54

FUTURE X (D) JC 35




22.500.000




55

FUTURE JC 53




24.500.000




56

FUTURE X FI JC 53




29.000.000




57

FUTURE X FI JC 53 ( C)




30.000.000




58

JF 53 FUTURE vành nan, phanh đĩa




24.300.000




59

JF 53 FUTURE FI vành nan, phanh đĩa




28.600.000




60

JF 53 FUTURE FI (C) vành đúc, phanh đĩa




29.600.000




61

LEAD JF 240

108

34.500.000




62

LEAD JF 240 - ST




36.500.000




63

LEAD JF 240 - SC




36.000.000




64

JF 240 LEAD đổi màu, magnet




35.000.000




65

PCX JF 30

124,9

58.900.000




66

VISION JF 33

108

28.500.000




67

WAVE α HC 120

97

16.000.000




68

WAVE RS KVRP




16.000.000




69

WAVE 100 S




18.000.000




70

WAVE RSX KVRV




17.000.000




71

WAVE RSX KVRV (C)




18.500.000




72

WAVE RSV, RSV (KVRP), RSV (KVRV)




19.000.000




73

WAVE S KWY ( D )




16.000.000




74

WAVE S KWY




17.000.000




75

WAVE RS KWY




17.000.000




76

WAVE RS KWY ( C)




19.000.000




77

WAVE RS JC 430




16.900.000




78

WAVE S JC 431




16.900.000




79

WAVE S JC 431 (D)




17.200.000




80

WAVE RSX JC 432




18.800.000




81

WAVE RSX JC 432 ( C )




20.300.000




82

WAVE RSX JC 52

109,1

19.100.000




83

WAVE RSX JC 52 ( C )

109,1

20.500.000




84

WAVE RS JC 520




17.900.000




85

WAVE RS JC 520 ( C )




19.500.000




86

WAVE S JC521 (D)

109,1

17.200.000

PHANH CƠ

87

WAVE S JC 521




18.000.000

PHANH ĐĨA

88

WAVE S JC LTD ( D )




17.300.000

PHANH CƠ

89

WAVE S JC LTD




18.000.000

PHANH ĐĨA

90

WAVE RSX JA 08 FIAT




30.000.000




91

WAVE RSX JA 08 FIAT ( C )




31.000.000




92

HONDA KF 14 SH 150i

150

80.000.000

VIỆT NAM

93

HONDA JF42 SH 125i

125

66.000.000

VIỆT NAM

94

HONDA SH 150i

152,7

151.000.000

NHẬP KHẤU

: Lists -> vbpq -> Attachments
Attachments -> TỈnh bến tre độc lập Tự do Hạnh phúc
Attachments -> Ban hành kèm theo Thông tư số: 29/2004/tt-btnmt
Attachments -> BỘ y tế CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
Attachments -> BỘ TƯ pháp cộng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
Attachments -> CHÍnh phủ CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
Attachments -> PHỤ LỤC: MẪu văn bảN Áp dụng thống nhất trong công tác bổ nhiệM (Ban hành kèm theo Thông tư số 09/2012/tt-btp ngày 01 tháng 9 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp) Mẫu số: 01/bncb
Attachments -> PHỤ LỤc I khung thời gian trích khấu hao các loại tài sản cố ĐỊNH
Attachments -> BỘ giao thông vận tảI
Attachments -> UỶ ban nhân dân tỉnh sơn la cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
Attachments -> PHỤ LỤc số I mẫu phiếu nhận hồ SƠ


1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   13


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương