PHỤ LỤc I bảng giá CÁc loại xe máy tính lệ phí trưỚc bạ (Ban hành kèm theo Quyết định số 16/2013/QĐ-ubnd ngày 20/9/2013 của ubnd tỉnh Cao Bằng) Đơn vị: đồng stt



tải về 1.64 Mb.
trang1/13
Chuyển đổi dữ liệu18.08.2016
Kích1.64 Mb.
  1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   13
PHỤ LỤC I

BẢNG GIÁ CÁC LOẠI XE MÁY TÍNH LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ


(Ban hành kèm theo Quyết định số 16/2013/QĐ-UBND ngày 20/9/2013 của UBND tỉnh Cao Bằng)

Đơn vị: đồng

STT

SỐ LOẠI

DUNG TÍCH XI LANH (Cm3)

GIÁ XE MỚI (100%)(VNĐ)

GHI CHÚ

1

3

4

5

6

I. HÃNG YAMAHA

1

SIRIUS 5C63

110,3

17.500.000




2

SIRIUS 5C64 (D)

110,3

21.500.000




3

SIRIUS 5C64 (F)

110,3

21.000.000




4

SIRIUS 5C64 (G)

110,3

22.000.000




5

TAURUS 16S1

113,7

15.700.000




6

TAURUS 16S2

113,7

14.900.000




7

TAURUS 16S3




16.390.000




8

TAURUS 16S4




17.700.000

PHANH CƠ

9

TAURUS 16S4




18.000.000

PHANH ĐĨA

10

JUPITER - 5B91




21.000.000




11

JUPITER - 5B92




22.500.000




12

JUPITER - 5B93




25.000.000




13

JUPITER - 5B94

110,3

23.000.000




14

JUPITER - 5B95

110,3

24.300.000




15

JUPITER - 5B96




25.000.000




16

JUPITER GRAVITA 31C1

113,7

24.000.000




17

JUPITER GRAVITA 31C2

113,7

25.000.000




18

JUPITER GRAVITA 31C3

113,7

25.800.000




19

IUPITER GRAVITA 31C4




24.600.000




20

JUPITER GRAVITA 31C5




26.800.000




21

JUPITER RC




27.000.000




22

JUPITER GRAVITA FI-1PB2 phanh đĩa




27.400.000




23

JUPITER GRAVITA FI-1PB3 vành đúc, phanh đĩa




28.900.000




24

JUPITER - 2S11




20.600.000




25

JUPITER - 2S01




21.600.000




26

JUPITER- 4B21




23.000.000




27

JUPITER MX 5B94 PHANH CƠ

110,3

23.000.000




28

JUPITER MX 5B95 PHANH ĐĨA

110,3

24.300.000




29

NOUVO LX 5P11




32.900.000




30

NOUVO LX - LTD/RC




33.200.000




31

NOUVO VÀNH ĐÚC 113,7 - 22 S2




26.000.000




32

NOUVO VÀNH ĐÚC 113,7 - 22 S2 TT




24.200.000




33

NOUVO 5B56




24.000.000




34

NOUVO LX - STD-5P11




31.700.000




35

NOUVO LX - RC - LTD - 5P15




32.000.000




36

NOUVO SX STC - 1DB1

124,9

34.900.000




37

NOUVO SX RC - 1DB1

124,9

35.900.000




38

NOUVO LX - LTD/RC




33.200.000




39

EXCITER GC-55P1

134,5

39.200.000




40

EXCITER GP-55P1

134,5

40.000.000




41

EXCITER 1S9A

134,5

36.000.000




42

EXCITER 1S93




30.100.000




43

EXCITER 1S94




33.000.000




44

EXCITER 5P71




33.500.000




45

EXCITER 5P72




33.500.000




46

MIO ULTIMO 23B1

113,7

20.400.000




47

MIO ULTIMO 23B2

113,7

21.800.000




48

MIO ULTIMO 23B3

113,7

22.500.000




49

MIO ULTIMO 4P84




18.000.000




50

MIO ULTIMO 4P82, 4P83




20.000.000




51

MIO ULTIMO 23C1

113,7

21.700.000




52

MIO CLASSICO 23C1

113,7

23.000.000




53

MIO CLASSICO 4D12

113,7

20.500.000




54

MIO AMORE 5WPE




16.500.000




55

MIO AMORE 5WP9




17.000.000




56

MIO AMORE 5W 5




17.000.000




57

MIO AMORE 5WPA, 5WP6




16.000.000




58

LEXAM 15C1

113,7

25.000.000




59

LEXAM 15C2

113,7

27.500.000




60

LUVIAS 44S1

124,9

26.200.000

VÀNH ĐÚC

61

CUXI 1DW1

101,8

32.500.000




62

NOZZA 1DR1

113,7

33.800.000




63

CYNUSZ ZY 125 T - 4




40.000.000




64

CYNUSZ 125 T - 3




35.000.000




65

FOTRE

125

46.000.000




66

FOSTE

125

53.000.000




67

FZ8NA

779

363.500.000

NHẬP KHẨU

II. HÃNG HONDA

1

AIRBLADE KVG ( C )




33.000.000

LIÊN DOANH

2

AIRBLADE REPSOL - KVG ( C)




33.000.000

LIÊN DOANH

3

AIRBLADE FI




37.000.000

LIÊN DOANH

4

JF 27 AIRBLADE FI (Đen bạc, trắng bạc đen-đỏ bạc đen)




37.000.000




5

JF 27 AIRBLADE FI (trắng đỏ đen - đen đỏ)




38.000.000




6

JF 27 AIRBLADE FI (vàng bạc đen - xám bạc đen)




39.000.000




: Lists -> vbpq -> Attachments
Attachments -> TỈnh bến tre độc lập Tự do Hạnh phúc
Attachments -> Ban hành kèm theo Thông tư số: 29/2004/tt-btnmt
Attachments -> BỘ y tế CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
Attachments -> BỘ TƯ pháp cộng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
Attachments -> CHÍnh phủ CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
Attachments -> PHỤ LỤC: MẪu văn bảN Áp dụng thống nhất trong công tác bổ nhiệM (Ban hành kèm theo Thông tư số 09/2012/tt-btp ngày 01 tháng 9 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp) Mẫu số: 01/bncb
Attachments -> PHỤ LỤc I khung thời gian trích khấu hao các loại tài sản cố ĐỊNH
Attachments -> BỘ giao thông vận tảI
Attachments -> UỶ ban nhân dân tỉnh sơn la cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
Attachments -> PHỤ LỤc số I mẫu phiếu nhận hồ SƠ


  1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   13


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương