Phụ lục I bảng giá các loại xe ô tô dùng để tính lệ phí trước bạ trên địa bàn



tải về 4.12 Mb.
trang9/30
Chuyển đổi dữ liệu06.06.2018
Kích4.12 Mb.
1   ...   5   6   7   8   9   10   11   12   ...   30

CHƯƠNG 30- MITSUBISHI

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%

PAJERO

1

Mitsubishi Pajero 3.5

1 900

2

Mitsubishi Pajero 3.0, số tự động

1 850

3

Mitsubishi Pajero GLS; số tự động

2 139

4

Mitsubishi Pajero GLS; số sàn




2 067

5

Mitsubishi Pajero GL




1 815

6

Mitsubishi Pajero cứu thương 4+1 chỗ

1 074

7

Mitsubishi Pajero L300 cứu thương 6+1

784

8

Mitsubishi Pajero Sport, số tự động, một cầu (2WD)

877

9

Mitsubishi Pajero Sport, số sàn, hai cầu (4WD)

888

TRITON

1

Mitsubishi Triton DC GLS; số tự động; (Pickup)

664

2

Mitsubishi Triton DC GLS; số sàn; (Pickup)

631

3

Mitsubishi Triton DC GLX (Pickup)

564

4

Mitsubishi Triton DC GL (Pickup)

517

5

Mitsubishi Triton SC GL 4WD (hai cầu-Pickup, cabin kép)

460

6

Mitsubishi Triton GL hai cầu (Pickup, cabin đơn)

466

7

Mitsubishi Triton GL một cầu (Pickup, cabin đơn)

340

LOẠI KHÁC

1

Mitsubishi Brand L200 2.8




1 602

2

Mitsubishi Charidt, RVR




880

3

Mitsubishi Colt Plus




540

4

Mitsubishi Debonair 3.5




1 920

5

Misubishi Diamante loại 2.0




900

6

Misubishi Diamante loại 2.4-2.5

1 040

7

Misubishi Diamante loại 3.0




1 440

8

Mitsubishi Eclipse Spyder 2.4




1 130

9

Mitsubishi Eclipse 2.4




995

10

Mitsubishi Emeraude 1.8




880

11

Mitsubishi Emeraude 2.0




910

12

Mitsubishi Enterna 1.8-2.0




900

13

Mitsubishi Galant 1.8




830

14

Mitsubishi Galant 2.0




880

15

Mitsubishi Galant 2.4 (Đài Loan)

1 119

16

Mitsubishi Grunder 2.4




1 019

17

Mitsubishi Lancer 2.0




839

18

Mitsubishi Lancer 1.5




751

19

Mitsubishi Lancer GLS 2.0




870

20

Misubishi Lancer Fortis 2.0




400

21

Misubishi Lancer Fortis 1.8




370

22

Mitsubishi Libero 1.8




750

23

Mitsubishi Libero 2.0




830

24

Mitsubishi Lancer IO 2.0




730

25

Mitsubishi L300




642

26

Mitsubishi L400




515

27

Mitsubishi Mini cab




370

28

Mitsubishi Mini Cooper 1.6




1 034

29

Mitsubishi Mini Cooper S 1.6




1 082

30

Mitsubishi Mirage, Lancer 1.3




560

31

Mitsubishi Mirage, Lancer 1.5-1.6

610

32

Mitsubishi Mirage, Lancer 1.8




720

33

Mitsubishi Mirage, Lancer 2.0




800

34

Mitsubishi Montero 3.0




1 280

35

Mitsubishi Montero 3.5




1 310

36

Mitsubisshi Navita GLX




1 523

37

Mitsubishi Out Lander 2.4




1 019

38

Mitsubishi Out Lander GLS




1 818

39

Mitsubishi Out Lander XLS




750

40

Misubishi Savrin 2.4




1 019

41

Mitsubishi Sioma 2.0




880

42

Mitsubishi Sioma 2.4-2.5




1 010

43

Mitsubishi Sioma 3.0




1 280

44

Misubishi Zinger




240

XE KHÁCH

1

Mitsubishi Delica 10-15 chỗ




600

2

Mitsubishi Delica 7-8 chỗ




540

3

Mitsubishi Rosa 29-30 chỗ




1 120

4

Mitsubishi Rosa 25 -26 chỗ




1 040

CHƯƠNG 31- NISSAN

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%

ARMADA

1

Armada 5.6

2 708

2

Armada SE 5.6

2 224

BLUEBIRD

1

BLUEBIRD Sylphy 2.0 XV




850

2

BLUEBIRD Sylphy 2.0 XL




830

3

BLUEBIRD Sylphy 2.0XE




800

4

BLUEBIRD 1.5-1.6




672

5

BLUEBIRD 1.8




800

6

BLUEBIRD 2.0




830

CEFIRO

1

CEFIRO 2.0




880

2

CEFIRO 2.4-2.5




1 120

3

CEFIRO 3.0

1 280

INFINITIVE

1

Infiniti G35 (Coupe)




1 850

2

Infiniti G35 (Jouney)




1 740

3

Infiniti G35 (Sedan)




1 710

4

Infiniti G35 Sport (MT)




1 760

5

Infiniti G35 Sport (AT)




1 820

6

Infiniti G35x




1 850

7

Infiniti G37 (sedan)




2 280

8

Infiniti G37x GT (sedan)




3 701

9

Infiniti G37x GT Premium (sedan)

4 079

10

Infiniti G37 S Premium (sedan)




4 110

11

Infiniti G37 GT (Couple)




3 735

12

Infiniti G37 S Premium (couple)

4 270

13

Infiniti G37 GT Premium Convertible

4 660

14

Infiniti GT S (couple)




3 940

15

Infiniti M35 (Sedan)




2 262

16

Infiniti M35 Sport




2 431

17

Infiniti M45 (Sedan)




2 679

18

Infiniti M45 Sport




2 758

19

Infiniti EX35




2 230

20

Infiniti EX35 Journey




2 370

21

Infiniti FX35




2 559

22

Infiniti FX45




2 718

23

Infiniti QX45 (Sedan)




3 169

24

Infiniti QX56, hai cầu




2 890

25

Infiniti QX56, một cầu




2 725

: vbpq -> vbpq qb.nsf -> 4b438b320dbf1cda4725719a0012432c
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Số: 49/2003/QĐ-ub đồng Hới, ngày 16 tháng 09 năm 2003
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> UỶ ban nhân dân tỉnh quang bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bình số: 1021/QĐ-ubnd cộng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> UỶ ban nhân dân tỉnh quảng bình số: 1051 /QĐ-ub
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> QuyếT ĐỊnh của uỷ ban nhân dân tỉnh v/v quy định điều chỉnh giá tính lệ phí trước bạ đối với
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> UỶ ban nhân dân tỉnh cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam


1   ...   5   6   7   8   9   10   11   12   ...   30


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương