Phụ lục I bảng giá các loại xe ô tô dùng để tính lệ phí trước bạ trên địa bàn



tải về 4.12 Mb.
trang8/30
Chuyển đổi dữ liệu06.06.2018
Kích4.12 Mb.
1   ...   4   5   6   7   8   9   10   11   ...   30

SPORTAGE

1

SPORTAGE TLX 2.0 một cầu

937

2

SPORTAGE (KNAPC811CB)

785

3

SPORTAGE (KNAPC811DB)

810

4

SPORTAGE (KNAPC811AB)

774

5

SPORTAGE (KNAPC811BB)

799

6

SPORTAGE R Limited

885

7

SPORTAGE 2.0 số tự động, hai cầu (AT)

855

8

SPORTAGE 2.0 số sàn, một cầu (MT)

830

9

SPORTAGE limited




927

10

SPORTAGE LX




822

KHÁC

1

KIA K5




1 009

2

KIA K5 Noblesse




1 028

3

KIA K7




1 170

3

KIA K7 VG240




1 112

4

KIA PICANTO

455

5

KIA CADENZA (KNALN414BC)

1 320

ÔTÔ TẢI

1

KIA Frontier tải trọng 1,4 tấn

370

2

KIA BONGO III 1200

350

3

KIA BONGO III tải trọng 1,4 tấn

370

CHƯƠNG 26- LANDROVER

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%

1

Landrover Defender dung tích 2.4

1 119

2

Landrover Discovery-4HSE dung tích 5.0

2 579

3

Landrover Discovery dung tích 4.4

2 370

4

Landrover Free Lander 2 (LR2) HSE 3.2

1 630

5

Landrover Free Lander 2 (LR2) HSE 2.2

1 165

6

Landrover LR3 HSE 4.4

1 760

7

Landrover Range Rover Sport HSE 4.4

2 902

8

Landrover Range Rover Sport HSE 3.6

1 750

9

Landrover Range Rover Sport HSE Luxury 5.0

3 306

10

Landrover Range Rover Sport Supercharged dung tích 5.0

3 676

11

Landrover Range Rover Vogue 3.6

3 060

12

Landrover Range Rover Autobiography

4 754

13

Landrover Range Rover dung tích 5.0

3 289

CHƯƠNG 27- LAMBORGHIN

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%

1

Lamborghin Murcielago LP640 dung tích 6.5

19 610

CHƯƠNG 28- MAZDA

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%

MAZDA 2

1

Mazda 2 số sàn




629

2

Mazda 2 số tự động




660

MAZDA 3

1

Mazda 3 dung tích 1.5




661

2

Mazda 3 dung tích 1.6 số sàn




759

3

Mazda 3 dung tích 1.6 số tự động

789

4

Mazda 3 dung tích 1.6 (Đài Loan)

650

5

Mazda 3 dung tích 2.0 (Đài Loan)

680

6

Mazda 3 dung tích 2.0 S




762

7

Mazda 3 Sport MZR 1.6; số tự động;

550

8

Mazda 3 Sport 2.0; số tự động;

750

9

Mazda 3 Sport 2.5; số tự động;

850

10

MAZDA3 MT

720

11

MAZDA3 MT (phiên bản nâng cấp facelift)

730

12

MAZDA3 AT (phiên bản nâng cấp facelift)

782

13

MAZDA 3BL-MT

684

MAZDA 5

1

Mazda 5 dung tích 1.6 (Đài Loan)

541

1

Mazda 5 dung tích 2.0




814

2

Mazda 5 dung tích 2.3




983



MAZDA 6

1

Mazda 6 dung tích 1.6 , số tự động

789

2

Mazda 6 dung tích 1.6 số sàn

759

3

Mazda 6 dung tích 2.0 , số tự động

1 053

LOẠI KHÁC

1

Mazda Autozam cane 657 cc, Mazda Festival dung tích 1.1-1.3,

320

2

Mazda Autozam CLEF 2.0




800

3

Mazda Autozam CLEF 2.5




930

4

Mazda Bongo dưới 10 chỗ




460

5

Mazda CX-7 Sport, dung tích 2.5

1 193

6

Mazda CX-9 3.7

1 547

7

Mazda Laser, Mazda 323, Mazda Famila,







Loại dung tích từ1.5 -1.8

515




Loại dung tích trên 1.8

575

8

Mazda Eunos 500,

880

9

Mazda Efini RX7, Mazda Coupe

720

10

Mazda MPV.L 3.0




880

11

Mazda Navajo LX hai cầu, 4.0




880

12

Mazda Sentia, Mazda Efini MS-9, Mazda 929, Mazda Cronos, Mazda Efini MS-8, Mazda Efini MS -6, Mazda 626, Mazda Telstar




Loại dung tích từ 2.0 đến 3.0

960




Loại dung tích trên 3.0

1 200

13

Mazda BT-50




599

14

Mazda RX8 dung tích 1.3




1 142

15

Mazda Tribute dugn tích 2.3 (Đài Loan)

746

16

Mazda CX-5

1 130

17

Mazda CX-5 AWD

1 210

XE TẢI DU LỊCH

1

Loại dung tích từ 1.6 đến 2.0




400

2

Loại dung tích trên 2.0 đến 3.0




480

3

Loại dung tích trên 3.0




640

XE TỪ 10 CHỖ NGỒI TRỞ LÊN

1

Mazda E 1800

560

2

Mazda E 2000, Mazda Bongo, 12 -15 chỗ

640

CHƯƠNG 29- MERCEDES- BENZ

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%

1

Mercedes A150, dung tích 1.5




1 022

2

Mercedes B180 dung tích 1.7




1 142

3

Mercedes C180 Kompressor




1 170

4

Mercedes C200 dung tích 1.8




1 502

5

Mercedes C200K Advantgarde

1 200

6

Mercedes C320




1 000

7

Mercedes CLK320




1 500

8

Mercedes CLK350




2 579

9

Mercedes CL500 Blue Efficiency

6 876

10

Mercedes CL500




5 932

11

Mercedes CL550




5 030

12

Mercedes C-CLASS SLK 350

2 140

13

Mercedes CLS300 Coupe




3 219

14

Mercedes CLS300




3 219

15

Mercedes 200D




1 040

16

Mercedes 200TD




1 136

17

Mercedes 200E




1 040

18

Mercedes 200TE




1 136

19

Mercedes E320




2 720

20

Mercedes E350 Coupe




3 114

21

Mercedes E350 Carbiolet




3 144

22

Mercedes E550 Coupe




2 902

23

Mercedes S300L




4 264

24

Mercedes S300 Blue Efficiency

3 265

25

Mercedes S300




4 264

26

Mercedes S350




3 482

27

Mercedes S400 Hybrid




4 500

28

Mercedes S600




5 460

29

Mercedes S500




5 204

30

Mercedes S500L (Blue Efficiency)

5 643

31

Mercedes S500L Face-lift




4 265

32

Mercedes S550




5 094

33

Mercedes GLK300 4 Matic (X204)

1 565

34

Mercedes 220G




800

35

Mercedes 230G




800

36

Mercedes 240G




880

37

Mercedes 250G




880

38

Mercedes 280G




960

39

Mercedes 290G




960

40

Mercedes 300G




1 040

41

Mercedes ML350 4Matic




3 000

42

Mercedes R350 Long




2 125

43

Mercedes R300




3 114

44

Mercedes R300L




3 114

45

Mercedes R500 L 4Matic




2 736

46

Mercedes S350




3 461

47

Mercedes SL350




5 204

48

Mercedes SL350 Night Edition




5 204

49

Mercedes ML320-4Matic




2 515

50

Mercedes ML350 4Matic Off - Road

3 000

51

Mercedes GL450 4Matic




4 514

52

Mercedes GL320




2 805

53

Mercedes GL350 (Bluetec)




3 000

54

Mercedes GL450




4 514

55

Mercedes GL550




4 320

56

Mercedes SLK200 Coupe




2 088

57

Mercedes SLK200K




2 088

58

Mercedes S500 CGI




5 589

59

Mercedes C300 AMG




1 597

60

Mercedes E63 AMG




4 603

61

Mercedes ML63 AMG




3 920

62

Mercedes SLS AMG




9 673

63

Mercedes S63 AMG




7 738

64

Mercedes S65 AMG




10 801

: vbpq -> vbpq qb.nsf -> 4b438b320dbf1cda4725719a0012432c
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Số: 49/2003/QĐ-ub đồng Hới, ngày 16 tháng 09 năm 2003
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> UỶ ban nhân dân tỉnh quang bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bình số: 1021/QĐ-ubnd cộng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> UỶ ban nhân dân tỉnh quảng bình số: 1051 /QĐ-ub
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> QuyếT ĐỊnh của uỷ ban nhân dân tỉnh v/v quy định điều chỉnh giá tính lệ phí trước bạ đối với
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> UỶ ban nhân dân tỉnh cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam


1   ...   4   5   6   7   8   9   10   11   ...   30


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương