Phụ lục I bảng giá các loại xe ô tô dùng để tính lệ phí trước bạ trên địa bàn



tải về 4.12 Mb.
trang7/30
Chuyển đổi dữ liệu06.06.2018
Kích4.12 Mb.
1   2   3   4   5   6   7   8   9   10   ...   30

CHƯƠNG 23- HIỆU JAC

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%

1

JAC HFC4253K5R1 trọng tải 16020 Kg

915

2

JAC HFC4253K5R1 đầu kéo




918

3

JAC HFC1160KR1




630

4

JAC HFC1202K1R1




760

5

JAC HFC1202K1R1/TRACI-TM1

780

6

JAC HFC1251KR1




860

7

JAC HFC1253 chassi




864

8

JAC HFC1253K1R1 tải thùng




950

9

JAC HFC1255KR1




880

10

JAC HFC1255KR1/HB-MP




1 000

11

JAC HFC1312K4R1




1 180

12

JAC HFC1312K4R1/HB-MB




1 200

13

JAC HFC1312 chassi




1 011

14

JAC HFC1312KR1 tải thùng




1 035

15

JAC HFC3251KR1 tải ben




1 140

16

JAC HFC5255, trộn bê tông




1 370

CHƯƠNG 24- HIỆU JEEP

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%

1

Jeep Wrangler

720

2

Jeep Wrangler Unlimited Rubicon 3.8

1 692

3

Jeep Wrangler Unlimited Sahara 3.8

1 557

4

Jeep Wrangler Unlimited Sport dung tích 3.8

1 557

6

Jeep Cherokee loại trên 4.0




1 056

7

Jeep Grand Cherokee 2.5




992

8

Jeep Grand Cherokee Ltd dung tích 3.6

2 037

9

Jeep Grand Cherokee trên 4.0

2 656

CHƯƠNG 25- HIỆU KIA

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%

CARENS

1

KIA CARENS 2.0; số sàn; máy dầu

504

2

KIA CARENS 2.0; số tự động; máy dầu

531

3

KIA CARENS 2.0; số sàn; máy xăng

520

4

KIA CARENS 2.0; số tự động; máy xăng

540

5

KIA CARENS 1.6; số sàn 7 chỗ

489

6

KIA CARENS 1.6; số sàn 5 chỗ (KNAHH81AAA)

481

7

KIA CARENS SX 2.0, số tự động

569

CARNIVAL

1

CARNIVAL (KNAMH812BB)

820

2

CARNIVAL du lịch 8 chỗ máy xăng, số sàn (KNAMH812AA)

756

3

CARNIVAL du lịch 11 chỗ máy dầu, số sàn (KNHMD371AA)

750

4

CARNIVAL 2.9, số sàn (MT)




785

5

CARNIVAL 2.7, số sàn (MT)




785

6

CARNIVAL 2.7, số tự động (AT)

855

CERATO

1

CERATO 1.6, số tự động




628

2

CERATO 1.6, sốsàn




539

3

CERATO EX; số sàn (KNAFU411AA)

443

4

CERATO EX; số tự động (KNAFU411BA)

480

5

CERATO SX; số tự động (KNAFW411BA)

504

6

CERATO SX 1.6

628

7

CERATO KOUP 2.0 (KNAFW612BA)

751

8

CERATO (KNAFW511BB)




589

9

CERATO HATCHBACK 1.6




664

FORTE

1

KIA FORTE SLI; số tự động; 1.6

680

2

KIA FORTE SLI; số sàn; 1.6

500

3

KIA FORTE SI; số tự động; 1.6

530

4

KIA FORTE SI; số sàn; 1.6




500

5

KIA FORTE S 1.6




480

6

KIA FORTE KOUP




773

7

KIA FORTE GDI




700

8

KIA FORTE GDI Hachback




721

MORNING

1

KIA MORNING 1.0 (Tải van)

220

2

KIA MORNING 1.0 SLX; số tự động

459

3

KIA MORNING 1.0 SLX; số sàn

305

4

KIA MORNING 1.0




480

5

KIA MORNING LX




330

MAGENTIS

1

MAGENTIS (KNAGH417BA)

704

2

MAGENTIS (KNAGN411BB)

704

3

MAGENTIS 2.0 số tự động

765

OPTIMA

1

OPTIMA (KNAGN411BB)




915

2

OPTIMA K5 2.0




854

3

OPTIMA 2.0, số tự động




934

ROSTE

1

KIA ROSTE SLI 1.6

500

RIO

1

RIO EX




490

2

RIO 1.4, số tự động




574

3

RIO 1.4, số sàn




486

4

RIO 1.6 số sàn




420

5

RIO 1.6 số tự động




457

6

RIO 4 cửa, số sàn; (KNADH513AA)

396

7

RIO 5 cửa, số sàn; máy xăng (KNADH513AA)

421

8

RIO 5 cửa, số tự động; (KNADH513BA)

439

SORENTO

1

SORENTO EX 2.4




860

2

SORENTO LIMITED




1 246

3

SORENTO EX 2.2, số sàn; một cầu máy dầu (KNAKU814AA)

945

4

SORENTO 2.4, số sàn; một cầu máy xăng (KNAKU811AA)

934

5

SORENTO 2.4, số tự động; một cầu máy xăng (KNAKU811BA)

950

6

SORENTO 2.4 số tự động; một cầu, máy xăng, có EPS (KNAKU811BB)

960

7

SORENTO 2.4, số tự động, một cầu, máy xăng, có camera, EPS

993

8

SORENTO 2.4, số sàn, hai cầu, máy xăng (KNAKU811CA)

952

9

SORENTO 2.4, số tự động, hai cầu, máy xăng

990

10

SORENTO 2.4, số tự động, hai cầu, máy xăng, có EPS (KNAKU811DA)

995

11

SORENTO 2.4, số tự động; hai cầu, máy xăng, có camera, EPS

1 038

12

SORENTO 2.2, số tự động, hai cầu, máy dầu, có camera, EPS

1 033

13

KIA NEW SORENTO 7 chỗ, số sàn; một cầu, máy xăng (RMYXM51M6BC)

844

14

KIA NEW SORENTO 7 chỗ, số tự động; một cầu, máy xăng (RMYXM51A6BC)

878

15

KIA NEW SORENTO 7 chỗ, số tự động; hai cầu, máy xăng (RMYXM51D6BC)

920

SOUL

1

SOUL 1.6 số sàn




500

2

SOUL 1.6 số tự động




520

3

SOUL số tự động, mâm 18 (KNAJT811BA)

522

4

SOUL số sàn, mâm 18 (KNAJT811AA)

497

: vbpq -> vbpq qb.nsf -> 4b438b320dbf1cda4725719a0012432c
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Số: 49/2003/QĐ-ub đồng Hới, ngày 16 tháng 09 năm 2003
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> UỶ ban nhân dân tỉnh quang bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bình số: 1021/QĐ-ubnd cộng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> UỶ ban nhân dân tỉnh quảng bình số: 1051 /QĐ-ub
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> QuyếT ĐỊnh của uỷ ban nhân dân tỉnh v/v quy định điều chỉnh giá tính lệ phí trước bạ đối với
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> UỶ ban nhân dân tỉnh cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam


1   2   3   4   5   6   7   8   9   10   ...   30


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương