Phụ lục I bảng giá các loại xe ô tô dùng để tính lệ phí trước bạ trên địa bàn



tải về 4.12 Mb.
trang24/30
Chuyển đổi dữ liệu06.06.2018
Kích4.12 Mb.
1   ...   20   21   22   23   24   25   26   27   ...   30

XE TẢI TRUNG

1

FAW CA1061XXYHK26L4 trọng tải 3,5 tấn

274

2

FAW CA1061HK26L4 -HT.TK -44, trọng tải 2,645 tấn

271

3

FAW CA1061HK26L4 -HT.MB-67, trọng tải 2,85 tấn

267

4

FAW CA1061HK26L4 -HT.TTC -32, trọng tải 2,96 tấn

239

5

FAW CA1061HK26L4 -HT.TTC -62, trọng tải 3,4 tấn

239

6

FAW CA1061HK26L4 -HT.TTC -41, trọng tải 3,5 tấn

239

XE CHỞ XĂNG

1

HOANG TRA FHT-CA1176K2L1CX (4x2)

756

2

HOANG TRA FHT-CA1258P1K2L11CX (6x4)

920

XE PHUN NƯỚC

1

HOANG TRA FHT-CA1258P1K2L11T1PN

946

2

HOANG TRA FHT-CA1176P1K2L7PN

715

3

HOANG TRA FHT-CAH1121K28L6R5PN

941

CHƯƠNG 17- HIỆU CHIẾN THẮNG

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%

Ô TÔ TẢI BÀN

1

Chiến Thắng-CT750TM1 tải trọng 750 Kg

100

2

Chiến Thắng-CT0.98T3 tải trọng 980 Kg

142

3

Chiến Thắng-CT2.50T1 tải trọng 2500 Kg

187

4

Chiến Thắng-CT3.45T1 tải trọng 3450 Kg

218

5

Chiến Thắng-CT4.95T1 tải trọng 4950 Kg

240

Ô TÔ TẢI BÀN CÓ KHUNG MUI

1

Chiến Thắng-CT0.98T3/KM, tải trọng 800 Kg

136

2

Chiến Thắng-CT2.50T1/KM tải trọng 2250 Kg

178

3

Chiến Thắng-CT3.45T1/KM

208

4

Chiến Thắng-CT4.95T1/KM tải trọng 4600 Kg

228

ÔTÔ TẢI BEN

1

Chiến Thắng-CT0.98D1 tải trọng 980 Kg

140

2

Chiến Thắng-CT1.50D1 tải trọng 1500 Kg

201

3

Chiến Thắng-CT2D4 tải trọng 2000 Kg

230

4

Chiến Thắng-CT2.00D2/4x4 tải trọng 2000 Kg

225

5

Chiến Thắng-CT3.45D1 tải trọng 3450 Kg

278

6

Chiến Thắng-CT3.45D1/4x4 tải trọng 3450 Kg

304

7

Chiến Thắng-CT3.48D1 tải trọng 3480 Kg

278

8

Chiến Thắng-CT3.48D1/4x4 tải trọng 3480 Kg

304

9

Chiến Thắng-CT4.50D3 tải trọng 4500 Kg

298

10

Chiến Thắng-CT4.50D2/4x4 tải trọng 4500 Kg

325

11

Chiến Thắng-CT4.95D1 tải trọng 4950 Kg

296

12

Chiến Thắng-CT4.95D1/4x4 tải trọng 4950 Kg

317

13

Chiến Thắng-CT5.00D1 tải trọng 5000 Kg

309

14

Chiến Thắng-CT5.00D1/4x4 tải trọng 5000 Kg

329

15

Chiến Thắng-CT7.00D1 tải trọng 6600 Kg

323

CHƯƠNG 18 -ÔTÔ VEAM

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%

1

Hyundai HD65 tải thùng




474

2

Hyundai HD65 chassi




453

3

Hyundai HD72 tải thùng




495

4

Hyundai HD72 Chassi




471

5

VM 555102-223




599

6

VM 551605-271




999

7

Rabbit VK990 tải ben




218

8

Rabbit VK990 tải thùng




206

9

Rabbit VK990 tải thùng kín




218

10

Rabbit VK990 mui bạt




214

11

Rabbit VK990 chassis




199

12

Cub (1250) VK 1240 tải ben




231

13

Cub (1250) VK 1240 tải thùng




218

14

Cub (1250) VK 1240 tải thùng kín

231

15

Cub (1250) VK 1240 Mui bạt




227

16

Cub (1250) VK 1240 chassis




210

17

Fox VK 1490 tải ben




258

18

Fox VK 1490 tải thùng




229

19

Fox VK 1490 thùng kín




244

20

Fox VK 1490 Mui bạt




240

21

Fox VK 1490 chassis




221

22

Puma VK 1990 tải ben




323

23

Puma VK 1990 tải thùng




297

24

Puma VK 1990 thùng kín




303

25

Puma VK 1990 mui bạt




295

26

Puma VK 1990 chassis




268

27

Bull 2500




269

28

Bull VK 2490 tải ben




341

29

Bull VK 2490 tải thùng




295

30

Bull VK 2490 thùng kín




320

31

Bull VK 2490 mui bạt




312

33

Maz 437041 tải thùng, ký hiệu trọng tải VM 5050

499

34

Maz 533603 tải thùng, ký hiệu trọng tải VM 8300

699

35

Maz 630305 tải thùng, ký hiệu trọng tải VM 13300

899

36

Maz 555102-223 tải ben, ký hiệu trọng tải VM 9800

599

37

Maz 555102-225 tải ben, ký hiệu trọng tải VM 9800

635

38

Maz 551605 tải ben, ký hiệu trọng tải VM 20000

999

39

Maz 651705 tải ben, ký hiệu trọng tải VM 19000

1 090

40

Maz 543203 đầu kéo, ký hiệu trọng tải VM 36000

635

41

Maz 642205 đầu kéo, ký hiệu trọng tải VM 44000

818

42

Maz 642208 đầu kéo, ký hiệu trọng tải VM 52000

863

43

Tiger VH 2990 tải thùng

416

44

Lion VH 3490 tải thùng

434

45

Lion VH 3490 tải thùng kín

425

CHƯƠNG 19 - CỬU LONG

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%

1

Cuulong DFA- trọng tải 1,25 tấn

108

2

Cuulong DFA 1,6T5- trọng tải 1,6 tấn

130

3

Cuulong DFA 1.8T3- trọng tải 1,8 tấn

127

4

Cuulong DFA 1.8T4- trọng tải 1,8 tấn

137

5

Cuulong DFA 2,70T5 -trọng tải 2,7 tấn

147

6

Cuulong DFA 2.90T4- 2,9 tấn

153

7

Cuulong DFA 2.95 T2, trọng tải 3 tấn

147

8

Cuulong DFA 2.95 T3, trọng tải 3 tấn

141

9

Cuulong DFA 2.95T3- 2,95 tấn

166

10

Cuulong DFA 3,0T; DFA 3,0T1, trọng tải 3 tấn

140

11

Cuulong DFA2.95T3/MB -trọng tải 2,75 tấn

167

12

Cuulong DFA 1,8T; DFA 1,8T2 - trọng tải 1,8 tấn

130

13

Cuulong DFA12080D tải tự đổ 7.86 tấn

475

14

Cuulong DFA12080D-HD tải tự đổ 7.86 tấn

475

15

Cuulong DFA3810T-MB tải thùng có mui phủ 850 kg

125

16

Cuulong DFA3810T tải trọng 950 Kg

125

17

Cuulong DFA3810T1 tải trọng 950 Kg

125

18

Cuulong DFA3810T1-MB tải trọng 850 Kg

125

19

Cuulong DFA3810D tải trọng 950 Kg

153

20

Cuulong DFA10307D tải trọng 6,8 tấn

293

21

Cuulong DFA6025T, trọng tải 2,5 tấn

212

22

Cuulong DFA6025T-MB, trọng tải 2,25 tấn

212

23

Cuulong DFA6027T 2,5 tấn

224

24

Cuulong DFA6027T-MB tải thùng có mui phủ

224

25

Cuulong DFA9050D-T600 tải tự đổ trọng tải 4.95 tấn

342

26

Cuulong DFA9050D-T700 tải tự đổ trọng tải 4.95 tấn

342

27

Cuulong DFA9050D2-T600 tải tự đổ trọng tải 4.95 tấn

378

28

Cuulong DFA9050D2-T700 tải tự đổ trọng tải 4.95 tấn

378

29

Cuulong DFA9960T, trọng tải 6 tấn

228

30

Cuulong DFA9960T1, trọng tải 5,7 tấn

228

31

Cuulong DFA9670DA-1 tải tự đổ 6,8 tấn

431

32

Cuulong DFA9670DA-2 tải tự đổ 6,8 tấn

431

33

Cuulong DFA9670DA-3 tải tự đổ 6,8 tấn

431

34

Cuulong DFA9670DA-4 tải tự đổ 6,8 tấn

431

35

Cuulong DFA9670D-T750 tải tự đổ 7 tấn

440

36

Cuulong DFA9670D-T860 tải tự đổ 7 tấn

440

37

Cuulong DFA9670D2A -trọng tải 7 tấn

435

38

Cuulong DFA9670D2A-TT -trọng tải 7 tấn

435

39

Cuulong DFA9670T2, trọng tải 7 tấn

285

40

Cuulong DFA9670T2-MB, trọng tải 7 tấn

285

41

Cuulong DFA9670T3, trọng tải 7 tấn

285

42

Cuulong DFA9670T3-MB, trọng tải 7 tấn

285

43

Cuulong DFA9975T-MB, trọng tải 7,2 tấn

319

44

Cuulong DFA 3.2T - 3,2 tấn




197

45

Cuulong DFA 3.2T1 - 3,45 tấn




205

46

Cuulong DFA 3.2T3 tải 3,2 tấn




275

47

Cuulong DFA 3.2T3-LK tải thùng có mui phủ 3,2 tấn

275

48

Cuulong DFA 3.2T3- 3,45 tấn

205

49

Cuulong DFA 3.2T3-LK- 3,45 tấn

205

50

Cuulong DFA 3.45T- 3,45 tấn

205

51

Cuulong DFA3.45T1, trọng tải 3,45 tấn

162

52

Cuulong DFA 3.45T2 tải 3,45 tấn

275

53

Cuulong DFA 3.45T2-LK tải 3,45 tấn

275

54

Cuulong DFA 3.50T- 3,45 tấn

205

55

Cuulong DFA1- trọng tải 1,05 tấn

113

56

Cuulong DFA1 và DFA1/TK, trọng tải 1,25 tấn

135

57

Cuulong DFA3805 tải tự đổ 950kg

175

58

Cuulong DFA 7027T- trọng tải 2 tấn

132

59

Cuulong DFA 7027T1 - trọng tải 1,75 tấn

132

60

Cuulong DFA7027T2 trọng tải 2,5 tấn

149

61

Cuulong DFA7027T3-MB trọng tải 2,25 tấn

149

62

Cuulong DFA7050T 4,95 tấn

275

63

Cuulong DFA7050T/LK 4,95 tấn

275

64

Cuulong DFA7050T-MB tải trọng 4,7 tấn

275

65

Cuulong DFA7050T-MB/LK tải trọng 4,7 tấn

275

66

Cuulong DFA9950D-T700 tải ben 4,95 tấn

400

67

Cuulong DFA9950D-T850 tải ben 4,95 tấn

371

68

Cuulong DFA9970T trọng tải 7 tấn

263

69

Cuulong DFA9970T1 tải trọng 7 tấn

263

70

Cuulong DFA9970T2 tải trọng 7 tấn

263

71

Cuulong DFA9970T3 tải trọng 7 tấn

263

72

Cuulong DFA9970T2-MB tải trọng 6,8 tấn

263

73

Cuulong DFA9970T3-MB tải trọng 6,8 tấn

263

74

Cuulong DFA4215T 1,5 Tấn

205

75

Cuulong DFA4215T-MB tải thùng có mui phủ 1,25 Tấn

205

76

Cuulong DFA4215T1 1,25 tấn

205

77

Cuulong DFA4215T1-MB tải thùng có mui phủ 1,05 tấn

205

78

Cuulong KC13208D tải trọng 7,8 tấn

650

79

Cuulong KC3810D- trọng tải 950Kg

141

80

Cuulong KC3810DA- trọng tải 950kG

131

81

Cuulong KC3810DA1- trọng tải 950Kg

160

82

Cuulong KC3812DA- trọng tải 1,2 tấn

143

83

Cuulong KC3812DA1- trọng tải 1,2 tấn

143

84

Cuulong KC3812DA2- trọng tải 1,2 tấn

143

85

Cuulong KC3815D-T400 trọng tải 1,2 tấn

161

86

Cuulong KC3815D-T550 trọng tải 1,2 tấn

170

87

Cuulong KC6025 D-PD tải tự đổ 2,5 tấn

234

88

Cuulong KC6025 D-PH tải tự đổ 2,5 tấn

272

89

Cuulong KC6625D tải tự đổ 2,5 tấn

265

90

Cuulong KC6625D2, trọng tải 2,5 tấn

298

91

Cuulong KC8135D, tải tự đổ 3,45 tấn

280

92

Cuulong KC8135D-T650A tải tự đổ 3,45 tấn

336

93

Cuulong KC8135D-T750 tải tự đổ 3,45 tấn

280

94

Cuulong KC8135D2, trọng tải 3,45 tấn

385

95

Cuulong KC8135D2-T550, trọng tải 3,45 tấn

385

96

Cuulong KC8135D2-T650, trọng tải 3,45 tấn

385

97

Cuulong KC8135D2-T650A, trọng tải 3,45 tấn

368

98

Cuulong KC8135D2-T750, trọng tải 3,45 tấn

365

99

Cuulong KC8550D tải tự đổ 5 tấn

331

100

Cuulong KC8550D2 trọng tải 5 tấn

367

101

Cuulong KC9050D-T600 tải tự đổ 4950Kg

365

102

Cuulong KC9050D-T700 tải tự đổ 4950Kg

365

103

Cuulong KC9050D2-T600 tải tự đổ 4,95 tấn

382

104

Cuulong KC9050D2-T700 trọng tải 4,95 tấn

382

105

Cuulong KC9060D-T600 tải trọng 6 Tấn

365

106

Cuulong KC9060D2-T600 tải trọng 6 Tấn

382

107

Cuulong KC9060D-T700 tải trọng 6 Tấn

365

108

Cuulong KC9060D2-T700 tải trọng 6 Tấn

382

109

Cuulong Sinotruk - ZZ1201G60C5W, sát xi

510

110

Cuulong Sinotruk - ZZ1251M6041W, sát xi

612

111

Cuulong Sinotruk - ZZ3257N3847B - 10,07 tấn

730

112

Cuulong Sinotruk - ZZ3257N3847B - 9,77 tấn

710

113

Cuulong Sinotruk - ZZ4187M3511V - 8,4 tấn

490

114

Cuulong Sinotruk - ZZ5257GJBM3647W - 10,56 tấn

886

115

Cuulong Sinotruk - ZZ5257GJBN3641W - 11,77 tấn

915

116

Cuulong ZB3810T1 950 Kg

153

117

Cuulong ZB3810T1-MB 850 Kg

140

118

Cuulong ZB3812T3N tải thùng 1,2 tấn

160

119

Cuulong ZB3812T3N-MB tải thùng mui phủ 1 tấn

180

120

Cuulong ZB3810T1 950 Kg

155

121

Cuulong ZB3810T1-MB 850 Kg

155

122

Cuulong ZB3812T1 1,2 tấn

160

123

Cuulong ZB3812T1-MB tải thùng có mui phủ 1tấn

160

124

Cuulong ZB3812D3N-T550 tải ben một cầu 1,2 tấn

200

125

Cuulong ZB3812T1-T550 1,2tấn

173

126

Cuulong ZB3812D-T550 1,2tấn

173

127

Cuulong ZB3815D-T400 tải trọng 1,2 tấn

166

128

Cuulong ZB3815D-T550 tải trọng 1,2 tấn

166

129

Cuulong ZB5220D tải tự đổ 2,2 Tấn

192

130

Cuulong ZB5225D tải tự đổ 2,35 Tấn

243

131

Cuulong ZB5225D2 tải tự đổ 2,35 Tấn

233

132

Cuulong 2210FTDA, trọng tải 1 tấn

97

133

Cuulong 2810TG, 2810 DG - trọng tải 990Kg

95

134

Cuulong 2810D2A, trọng tải 0,8 tấn

132

135

Cuulong 2810D2A/TC, trọng tải 0,8 tấn

145

136

Cuulong 2810D2A-TL, trọng tải 0,8 tấn

145

137

Cuulong 2810D2A-TL/TC, trọng tải 0,8 tấn

145

138

Cuulong 4025 DG1, 4025 DG2; trọng tải 2,35 tấn

130

139

Cuulong 4025DA; trọng tải 2,35 tấn

134

140

Cuulong 4025QT3, 4025QT4; trọng tải 2,5 tấn

120

141

Cuulong 4025QT6; 4025QT7; 4025QT8, trọng tải 2,5 tấn

147

142

Cuulong 4025 D; 4025 QT; trọng tải 2,5 tấn

135

143

Cuulong 4025 D1; 4025D2 -2,5 tấn

146

144

Cuulong 4025 QT1 -2,5 tấn

139

145

Cuulong 4025D2A, trọng tải 2,35 tấn

170

146

Cuulong 4025D2B, trọng tải 2,35 tấn

196

147

Cuulong 4025DA1 trọng tải 2,35 tấn

150

148

Cuulong 4025DA2 trọng tải 2,35 tấn

150

149

Cuulong 4025DG3B trọng tải 2,35 tấn

196

150

Cuulong 4025QT6, trọng tải 2,25 tấn

130

151

Cuulong 4025QT7, DFA7027T3 - trọng tải 2,25 tấn

144

152

Cuulong 4025DGB-TC1 tải trọng 2350 Kg

230

153

Cuulong 4025DG3B-TC1 tải trọng 2350 Kg

230

154

Cuulong 4025DG3, trọng tải 2,35 tấn

147

155

Cuulong 5220D2A, trọng tải 2 tấn

197

156

Cuulong 5830 D -2,8 tấn

150

157

Cuulong 5830 D1, D2, D3 -2,8 tấn

158

158

Cuulong 5830 DGA -2,8 tấn

163

159

Cuulong 5830DA, trọng tải 3 tấn

173

160

Cuulong 5840DGA1, 5840DG1 -3,45 tấn

176

161

Cuulong 5840DQ và 5840DQ1 - 3,45 tấn

241

162

Cuulong 5840D2 trọng tải 3,45 tấn

207

163

Cuulong 7540DA, trọng tải 3,45 tấn

188

164

Cuulong 7540DA1, trọng tải 3,45 tấn

213

165

Cuulong 7540D2A; 7540D2A1, trọng tải 3,45 tấn

217

166

Cuulong 7550DA, trọng tải 4,75 tấn

198

167

Cuulong 7550D2A, 7550D2B trọng tải 4,5 đến 4,75tấn

252

168

Cuulong 7550DQ; 7550DQ1 -4,75 tấn

205

169

Cuulong 7550QT2 và 7550QT4, trọng tải 6,08 tấn

238

170

Cuulong 7750QT1, trọng tải 6,08 tấn

212

171

Cuulong 7550 QT4, trọng tải 5 tấn

194

172

Cuulong 7550 QT1 và 7550QT2, trọng tải 5 tấn

194

173

Cuulong 7550DGA và 7550DGA1, trọng tải 4,75 tấn

196

174

Cuulong 9650D2A tải trọng 5 tấn

361

175

Cuulong 9650TL và 9650TL/MB, trọng tải 5 tấn

292

176

Cuulong 9650T2, trọng tải 5 tấn

385

177

Cuulong 9650T2-MB, trọng tải 4750Kg

385

178

Cuulong CT3,45D1 trọng tải 3,5 tấn

220

179

Cuulong CNHTC -CL.33HP-MB - trọng tải 13,35 tấn

750

180

COUNTY HDKR số loại SLS

850

181

TMT HYUNDAI HD65/TL trọng tải 2,4 tấn

390

182

TMT HYUNDAI HD65/MB1 trọng tải 2,4 tấn

390

183

TMT HYUNDAI HD65/MB2 trọng tải 2,4 tấn

390

184

TMT HYUNDAI HD65/TK trọng tải 2,4 tấn

390

185

TMT HYUNDAI HD65/MB3 trọng tải 1,9 tấn

390

186

TMT HYUNDAI HD65/MB4 trọng tải 1,9 tấn

390

187

TMT HYUNDAI HD72/TL trọng tải 3,5 tấn

420

188

TMT HYUNDAI HD72/MB1 trọng tải 3,4 tấn

420

189

TMT HYUNDAI HD72/MB2 trọng tải 3,4 tấn

420

190

TMT HYUNDAI HD72/TK trọng tải 3,4 tấn

420

191

Cuulong DFA6027T1-MB tải thùng có mui phủ, tải trọng 1,9 tấn

224

192

Cuulong DFA 3.2T3 tải thùng có mui phủ 3,2 tấn

275

193

Cuulong DFA3810T tải tự đổ 950kg

124

194

Cuulong DFA3810T-MB tải tự đổ 850kg

124

195

Cuulong DFA3810T1 tải tự đổ 950kg

124

196

Cuulong DFA3810T1-MB tải tự đổ 850kg

124

197

Cuulong DFA7027T3 trọng tải 2,25 tấn

149

198

Cuulong DFA9970T-MB tải trọng 7,2 tấn

319

199

Cuulong DFA9970T1 tải trọng 6,8 tấn

263

200

Cuulong KC13208D tải trọng 7,8 tấn

631

201

Cuulong KC13208D tải trọng 7,5 tấn

631

201

Cuulong KC6025 D2-PD tải tự đổ 2,5 tấn

263

203

Cuulong KC6025 D2-PH tải tự đổ 2,5 tấn

292

204

Cuulong KC8135D2-T tải tự đổ 3,45 tấn

365

205

Cuulong KY1016T tải trọng 650 Kg

120

206

Cuulong KY1016T-MB tải trọng 550 Kg

120

207

Cuulong ZB3812D-T550 tải ben một cầu 1,2 tấn

188

208

Cuulong ZB5220D2 tải tự đổ 2,2 Tấn

180

209

Cuulong 4025DG3B-TC trọng tải 2,35 tấn

196

: vbpq -> vbpq qb.nsf -> 4b438b320dbf1cda4725719a0012432c
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Số: 49/2003/QĐ-ub đồng Hới, ngày 16 tháng 09 năm 2003
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> UỶ ban nhân dân tỉnh quang bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bình số: 1021/QĐ-ubnd cộng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> UỶ ban nhân dân tỉnh quảng bình số: 1051 /QĐ-ub
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> QuyếT ĐỊnh của uỷ ban nhân dân tỉnh v/v quy định điều chỉnh giá tính lệ phí trước bạ đối với
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> UỶ ban nhân dân tỉnh cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam


1   ...   20   21   22   23   24   25   26   27   ...   30


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương