Phụ lục I bảng giá các loại xe ô tô dùng để tính lệ phí trước bạ trên địa bàn



tải về 4.12 Mb.
trang14/30
Chuyển đổi dữ liệu06.06.2018
Kích4.12 Mb.
1   ...   10   11   12   13   14   15   16   17   ...   30

HILUX

1

Hilux double car-6chỗ




500

2

Hilux loại 2.0 trở xuống




400

3

Hilux loại 2.2-2.4




670

4

Hilux loại 2.8-3.0




690

5

Hilux G- KUN26L- PRMSYM

723

6

Hilux G- KUN25L- PRMSYM

530

7

Hilux E- KUN15L- PRMSYM

579

8

Hilux Vigo G (Pickup)

723

HIGHLANDER

1

HighLander 3.5




2 200

2

HighLander 2.7




1 650

3

HighLander Ltd 3.5




2 128

PREVIA

1

Previa




960

2

Previa GL 2.4




1 210

3

Previa GL 3.5




1 193

SIENNA

1

Sienna CE 3.5




1 386

2

Sienna LE 3.5




1 793

3

Sienna XLE 3.5 Limited




1 870

4

Sienna XLE 3.5




1 806

5

Sienna SE 3.5




1 528

6

Sienna LE 2.7




1 628

7

Sienna 3.5 Limited




1 870

SCEPTER

1

Scepter 2.2







1 280

2

Scepter 3.0







1 410

SCION

1

Scion XD 1.8







781

2

Scion XA 1.5







570

SEQUOIA

1

Sequoia Limited 5.7




2 500

2

Sequoia 4.7




2 470

TACOMA

1

Tacoma (pickup) 2.4 (ô tô tải)

510

YARIS

1

Yaris 1.0







421

2

Yaris 1.3







639

3

Yaris 1.3 hatchback

616

4

Yaris 1.5 E (NCP91L-AHPRKM)

658

5

Yaris 1.5 G




650

6

Yaris 1.5 Liftback




661

7

Yaris 1.5 Liftback (Đài Loan)




601

8

Yaris Fleet 1.3, số tự động




630

9

Yaris Fleet 1.3, số sàn




600

10

Yaris 1.5 E (RSNCP91L-AHPRKM)

Yaris 1.5 E (NCP91L-AHPRKM)



696

11

658

VENZA

1

Venza 2.7 (AWD)




1 738

2

Venza 2.7 (FWD)




1 738

3

Venza 2.7 AT




1 700

4

Venza 3.5




1 925

HIACE

1

Hiace Commute 12-16 chỗ




660

2

Hiace 9 chỗ




600

3

Hiace glass van 3-6 chỗ




590

4

Hiace KDH222L-LEMDY




1 145

5

Hiace TRH223L-LEMDK




1 066

COASTER

1

Toyota Coaster










Loại đến 26 chỗ

1 200







Loại trên 26 chỗ

1 300

LOẠI KHÁC

1

Toyota Litace van, Toyota van

800

2

Toyota Panel van khoang hàng kín

690

3

Toyota Cynos 1.5 Coupe 2 cửa

670

4

Toyota các loại Corona, Carina, Vista loại 1.5-1.6

670

5

Toyota các loại Corona, Carina, Vista loại trên 1.6

850

6

Toyota các loại Mark II, Chaser, Cresta loại 2.0

800

7

Toyota các loại Mark II, Chaser, Cresta loại trên 2.0 đến 2.5

1 040

8

Toyota các loại Mark II, Chaser, Cresta loại trên 2.5 đến 3.0

1 200

9

Toyota Matrix 1.8




841

10

Toyota Stalet




560

11

Toyota Supra Coupe loại 2.0




880

12

Toyota Supra Coupe loại trên 2.0

1 040

13

Toyota T100




700

14

Toyota Tundra 5.7 (Pickup)




1 850

15

Toyota Window loại 2.5




1 280

16

Toyota Window loại 3.0




1 760

17

Toyota Wish 2.0




777

18

Toyota Wish 2.0 (Đài Loan)




570

19

Toyota Prado 2.7




1 608

20

Toyota Prado VX 4.0




2 579

21

Toyota Prado VX 3.0




2 063

22

Toyota Fortuner 2.7




967

23

Toyota Fortuner 2.5




907

24

Toyota Fortuner V2.7




1 027

25

Toyota Fortuner V3.0




1 167

26

Toyota Fortuner SR5




1 215

27

Toyota Fortuner SR5 GX




1 174

28

Toyota ZN6-ALE7




1 651


CHƯƠNG 42- VOLVO

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%

1

Volvo 240







720

2

Volvo 440







800

3

Volvo 460







880

4

Volvo 540







900

5

Volvo 740







960

6

Volvo 850







960

7

Volvo 90 dung tích 3.0

1 600

8

Volvo 940

Loại dung tích từ 2.0 đến 2.4

1 040

9

Volvo 940

Loại dung tích trên 2.4

1 200

10

Volvo 960

Loại dung tích từ 2.0 đến 3.0

1 280

11

Volvo 960

Loại dung tích trên 3.0

1 045

12

Đầu kéo sơmirơmooc Volvo

1 200

: vbpq -> vbpq qb.nsf -> 4b438b320dbf1cda4725719a0012432c
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Số: 49/2003/QĐ-ub đồng Hới, ngày 16 tháng 09 năm 2003
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> UỶ ban nhân dân tỉnh quang bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bình số: 1021/QĐ-ubnd cộng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> UỶ ban nhân dân tỉnh quảng bình số: 1051 /QĐ-ub
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> QuyếT ĐỊnh của uỷ ban nhân dân tỉnh v/v quy định điều chỉnh giá tính lệ phí trước bạ đối với
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> UỶ ban nhân dân tỉnh cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam


1   ...   10   11   12   13   14   15   16   17   ...   30


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương