PHỤ LỤC 1: BẢng giá CÁc loại tàU, thuyềN ĐỂ TÍnh bảng giá LỆ phí trưỚc bạ



tải về 4.28 Mb.
trang18/24
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích4.28 Mb.
1   ...   14   15   16   17   18   19   20   21   ...   24
1612

FAW

HT.MB-74

5.2 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

336

1613

FAW

HT.MB-75

8 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

586

1614

FAW

HT.TTC-68

8,4 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

558

1615

FAW

HT.TTC-76

8.3 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

575

1616

FAW

HT.TTC-75

8 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

611

1617

FAW

CA1200PK2L7P3A80 8,5 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

558

1618

FAW

CA5200XXYPK2L7T3A80-1 8 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

568

1619

FAW

CA1258P1K2L11T1 13,2 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

845

1620

FAW

CA1258P1K2L11T1-HT.TTC-60 14 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

758

1621

FAW

CA1258P1K2L11T1-HT.TTC-53 13 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

758

1622

FAW

CA1258P1K2L11T1-HT.MB 12 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

845

1623

FAW

CA1258P1K2L11T1-HT.MB-58 14 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

803

1624

FAW

CA1258P1K2L11T1-HT.MB-59 14 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

803

1625

FAW

CA1258P1K2L11T1-HT.TK-48 11,2 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

845

1626

FAW

CA1276PK219T3A95, 6X2

Công ty Hoàng Trà

678

1627

FAW

QD5310XXYP2K11L7T4-1 17,2 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

760

1628

FAW

CA5310XXYP2K1L7T4

Nhập khẩu nguyên chiếc

920

1629

FAW

CA5310XXYP2K11L7T4-1 17,2 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

902

1630

FAW

CA5312CLXY21K2L2T4A2 18 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

1.951

1631

FAW

CA5312CLXY21K2L2T4A2 18 tấn (CA6DL2-35)

Nhập khẩu nguyên chiếc

1.023

1632

FAW

CA5312CLXYP21K2L2T4A2 17 tấn (CA6DL2-35)

Nhập khẩu nguyên chiếc

1.000

1633

FAW

CHASSI FAW LZT5160XXYPK2E3L5A95, 4X2,

Xe tải 8 tấn



Công ty Hoàng Trà

628

1634

FAW

CHASSI FAW CA1251PK2E3L10T3A95, 6X2, Xe tải 11,21 tấn

Công ty Hoàng Trà

788

1635

FAW

CA3250P1K2T1 XE TỰ ĐỔ 9,7 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

845

1636

FAW

CA3250P1K2T1 XE TỰ ĐỔ 12,9 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

845

1637

FAW

CA3252P1K2T1A XE TỰ ĐỔ




Nhập khẩu nguyên chiếc

1.051

1638

FAW

CA3252P2K2T1A XE TỰ ĐỔ 12,9 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

1.051

1639

FAW

CA3253P7K2T1A XE TỰ ĐỔ 9,7 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

768

1640

FAW

CA3256P2K2T1A80 XE TỰ ĐỔ 9,7 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

868

1641

FAW

CA3256P2K2T1A80 XE TỰ ĐỔ 9,7 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

955

1642

FAW

CA3256P2K2T1A80 XE TỰ ĐỔ 12,9 tấn

(CA6DF2L-32)



Nhập khẩu nguyên chiếc

890

1643

FAW

CA3256P2K2T1EA81, 6X2, XE TỰ ĐỔ 9,33 tấn,

Sx 2011


Công ty Hoàng Trà

1.078

1644

FAW

CA3256P2K2T1EA81, 6X2, XE TỰ ĐỔ 9,33 tấn

Công ty Hoàng Trà

1.168

1645

FAW

CA3256P2K2T1A80 XE TỰ ĐỔ 12,9 tấn (WD615.69)

Nhập khẩu nguyên chiếc

911

1646

FAW

CA3311P2K2LT4A80 XE TỰ ĐỔ 9,7 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

960

1647

FAW

CA33112P2K2LT4E-350Ps XE TỰ ĐỔ

Nhập khẩu nguyên chiếc

1.142

1648

FAW

CA3320P2K15LT1A80 XE TỰ ĐỔ 8,1 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

1.043

1649

FAW

LZT3165PK2E3A95 XE TỰ ĐỔ 3,5 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

418

1650

FAW

LZT3253P1K2T1A91 XE TỰ ĐỔ 3,5 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

788

1651

FAW

LZT3242P2K2E3T1A92 XE TỰ ĐỔ 3,5 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

918

1652

FAW

LZT5253GJBT1A92 XE TỰ ĐỔ 3,5 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

1.175

1653

FAW

LZT3162PK2E3A95, 4X2, XE TỰ ĐỔ 7,45 tấn

Công ty Hoàng Trà

528

1654

FAW

LZT3161PK2E3A90, 4X2, XE TỰ ĐỔ 7,9 tấn

Công ty Hoàng Trà

628

1655

FAW

CA4143P11K2A80

ĐẦU KÉO

Nhập khẩu nguyên chiếc

476

1656

FAW

CA4161P1K2A80

ĐẦU KÉO

Nhập khẩu nguyên chiếc

537

1657

FAW

CA4182P21K2

ĐẦU KÉO

Nhập khẩu nguyên chiếc

572

1658

FAW

CA4252P21K2T1A80

ĐẦU KÉO 23,89 tấn

Nhập khẩu nguyên chiếc

724

1659

FAW

CA4258P2K2T1

ĐẦU KÉO

Nhập khẩu nguyên chiếc

534

1660

FAW

CA4258P2K2T1A80

ĐẦU KÉO

Nhập khẩu nguyên chiếc

655

1661

FAW

LG5163GJP

Chở xăng 11,5m3

Nhập khẩu nguyên chiếc

792

1662

FAW

LG5252GJP

Chở xăng 18 m3

Nhập khẩu nguyên chiếc

916

1663

FAW

LG5153GJP

Chở xăng 24 m4

Nhập khẩu nguyên chiếc

1.045

1664

FAW

LG5246GSNA

Chở xi măng 19,5m3

Nhập khẩu nguyên chiếc

1.092

1665

FAW

LG5319GFL

Chở xi măng 22m3

Nhập khẩu nguyên chiếc

1.254

1666

FAW

HT5314GYQ

Chở khí 30,96m3

Nhập khẩu nguyên chiếc

1.406

1667

FAW

CA5253GJBA70

Xe trộn bê tông 8m3

Nhập khẩu nguyên chiếc

1.197

1668

FAW

CA5258GPSC (16-20M3)

Xe phun nước

Nhập khẩu nguyên chiếc

889

1669

FAW

SLA5160 (10-15M3)

Xe phun nước

Nhập khẩu nguyên chiếc

713

1670

FAW

CA1083P9K2L (5-8M3)

Xe phun nước

Nhập khẩu nguyên chiếc

504

1671

FAW

CA5250GJBEA80

Xe trộn bê tông

Nhập khẩu nguyên chiếc

1.276

1672

FAW

LZT5253GJBT1A92 , 6X4 3,5 tấn

Xe trộn bê tông

Công ty Hoàng Trà

1.198

1673

TRƯỜNG HẢI

FC 4800

4,8 Tấn

Cty ôtô Trường Hải

300

1674

SINOTRUC

ZZ1201G60C5W xe tải thùng, động cơ 190, công thức 6x4 lốp bố thép 11.00R-20, 10 tấn

CTY CP ĐT VÀ PT MÁY VN

535

1675

SINOTRUC

ZZ1251G6041W xe tải thùng, động cơ 266HP, công thức 6x4 lốp bố thép 11.00R-20, 13,3 tấn

CTY CP ĐT VÀ PT MÁY VN

637

1676

HEIBAO

SM1023 XE BEN

660kg

Công ty Hoàng Trà

119

1677

HEIBAO

SM1023

860kg (thùng)

Công ty Hoàng Trà

108

1678

HEIBAO

SM1023-HT-70

690kg (thùng)

Nhập khẩu nguyên chiếc

115

1679

HEIBAO

SM 1023-HT.MB-27

710 Kg (có mui)

Công ty Hoàng Trà

108

1680

HEIBAO

SM 1023-HT.TK-28

660 Kg (thùng kín)

Công ty Hoàng Trà

108

1681

HEIBAO

SM 1023 - HT.TB- 29

660kg(Ben nhẹ)

Công ty Hoàng Trà

106

1682

HEIBAO

SM 1023 -HT.TB - 65

700kg (Ben nhẹ)

Công ty Hoàng Trà

106

1683

HEIBAO

SM 1023 - HT.TB02,39

660kg (Ben nhẹ)

Công ty Hoàng Trà

106

1684

HEIBAO

HFJ1028AV - HT.TTC79

285 Kg (thùng kín)

Công ty Hoàng Trà

105

1685

HOÀNG TRÀ

CA1031K4.SX-HT.TTC-52 1.1 tấn

Công ty Hoàng Trà

124

1686

HOÀNG TRÀ

CA1031K4.SX-HT.MB-51 970Kg

Công ty Hoàng Trà

130

1687

HOÀNG TRÀ

CA1031K4.SX-HT.TK-50 975KG

Công ty Hoàng Trà

138

1688

HONTA

FHT800T




Công ty Hoàng Trà

118

1689

HOANG TRA

FHT 860T

860KG, Xe ô tô tải

Công ty Hoàng Trà

123

1690

HOANG TRA

FHT 860T-01

860KG, Xe ô tô tải

Công ty Hoàng Trà

112

1691

HOANG TRA

FHT 860-01MB

500KG, Xe ô tô tải, có mui

Công ty Hoàng Trà

124

1692

HOANG TRA

FHT 860T-01MB

350KG, Xe ô tô tải, có mui

Công ty Hoàng Trà

124

1693

HOANG TRA

FHT 860T-MB

700KG, ôtô tải có mui

Công ty Hoàng Trà

131

1694

HOANG TRA

FHT 860T-TK

700KG,thùng kín

Công ty Hoàng Trà

133

1695

HOANG TRA

FHT 860T-01TK

500KG,thùng kín

Công ty Hoàng Trà

124

1696

HOANG TRA

FHT 860T-01TK

250KG,thùng kín

Công ty Hoàng Trà

124

1697

HOANG TRA

FHT980B

Xe ben 980KG

Công ty Hoàng Trà

198

1698

HONTA

FHT980T

3,5 tấn

Công ty Hoàng Trà

173

1699

HONTA


: Lists -> vbpq -> Attachments -> 33822
Attachments -> Ban hành kèm theo Thông tư số: 29/2004/tt-btnmt
Attachments -> BỘ y tế CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
Attachments -> BỘ TƯ pháp cộng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
Attachments -> CHÍnh phủ CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
Attachments -> PHỤ LỤC: MẪu văn bảN Áp dụng thống nhất trong công tác bổ nhiệM (Ban hành kèm theo Thông tư số 09/2012/tt-btp ngày 01 tháng 9 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp) Mẫu số: 01/bncb
Attachments -> PHỤ LỤc I khung thời gian trích khấu hao các loại tài sản cố ĐỊNH
Attachments -> BỘ giao thông vận tảI
Attachments -> UỶ ban nhân dân tỉnh sơn la cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
Attachments -> PHỤ LỤc số I mẫu phiếu nhận hồ SƠ


1   ...   14   15   16   17   18   19   20   21   ...   24


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương