PHỤ LỤC 1: BẢng giá CÁc loại tàU, thuyềN ĐỂ TÍnh bảng giá LỆ phí trưỚc bạ



tải về 4.28 Mb.
trang14/24
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích4.28 Mb.
1   ...   10   11   12   13   14   15   16   17   ...   24
Cty TNHH Hoa Mai

316

1265

Hoa Mai

HD4500A. 4x4

4,5 tấn

Cty TNHH Hoa Mai

215

1266

Hoa Mai

HD4650

4,65 tấn

Cty TNHH Hoa Mai

250

1267

Hoa Mai

HD4650. 4x4

4,65 tấn

Cty TNHH Hoa Mai

275

1268

Hoa Mai

HD4950 Cabin đơn

4,95 tấn

Cty TNHH Hoa Mai

346

1269

Hoa Mai

HD4950 4x4 Cabin đơn

4,95 tấn

Cty TNHH Hoa Mai

387

1270

Hoa Mai

HD4950A-E2TD cabin đơn

4,95 tấn

Cty TNHH Hoa Mai

366

1271

Hoa Mai

HD4950A.4X4-E2TD cabin đơn 4,95 tấn

Cty TNHH Hoa Mai

407

1272

Hoa Mai

HD4950A cabin kép

4,95 tấn

Cty TNHH Hoa Mai

364

1273

Hoa Mai

HD4950A 4x4cabin kép

4,95 tấn

Cty TNHH Hoa Mai

405

1274

Hoa Mai

HD4950MP có ĐH - Cabin đôi 4,95 tấn

Cty TNHH Hoa Mai

382

1275

Hoa Mai

HD5000

5 tấn

Cty TNHH Hoa Mai

310

1276

Hoa Mai

HD5000 4x4

5 tấn

Cty TNHH Hoa Mai

345

1277

Hoa Mai

HD5000MP 4x4 không ĐH 5 tấn

Cty TNHH Hoa Mai

365

1278

Hoa Mai

HD5000A-MP.4x4 có ĐH 5 tấn




Cty TNHH Hoa Mai

409

1279

Hoa Mai

HD5000A 4x4- E2MP có ĐH thùng 5,5m 5 tấn

Cty TNHH Hoa Mai

418

1280

Hoa Mai

HD5000B 4x4- E2MP có ĐH thùng 6,8m 5 tấn

Cty TNHH Hoa Mai

425

1281

Hoa Mai

HD5000MP 4x4 có ĐH




Cty TNHH Hoa Mai

415

1282

Hoa Mai

HD6450A-E2TD Cabin đơn 6,45 tấn

Cty TNHH Hoa Mai

368

1283

Hoa Mai

HD6450A 4x4- E2TD Cabin đơn 6,45 tấn

Cty TNHH Hoa Mai

409

1284

Hoa Mai

HD6500 không ĐH

6,5 tấn

Cty TNHH Hoa Mai

387

1285

Hoa Mai

HD6500 có ĐH

6,5 tấn

Cty TNHH Hoa Mai

436

1286

Hoa Mai

HD 7000 có ĐH

7 tấn

Cty TNHH Hoa Mai

500

1287

TRANSITCO

JL2515 CD1

1800kg

Cty cổ phần ôtô (TMT)

85

1288

TRANSITCO

JL2815 CD1

1800kg

Cty cổ phần ôtô (TMT)

100

1289

TRANSITCO

JL5830 CD1

1500kg

Cty cổ phần ôtô (TMT)

120

1290

TRANSITCO

JL5840 PD1 PD1A

3 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

120

1291

TRANSITCO

JL5840 PDIA

4 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

130

1292

TRANSITCO

JL5840 PDIB

4 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

120

1293

TRANSITCO

JL5840 PDIC

4 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

110

1294

TRANSITCO

JL5840 PDIB LA CDI

4 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

120

1295

TRANSITCO

JL5840D PDIC (ben)

3,8 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

120

1296

TRANSITCO

JL5830 PD

3 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

110

1297

TRANSITCO

JL5840 PDI

4 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

120

1298

JUILONG

JL 1010 G

750 kg

Cty cổ phần ôtô (TMT)

55

1299

JUILONG

JL 1010 GA

750 kg

Cty cổ phần ôtô (TMT)

65

1300

CỬULONG

KY1016T

650 kg

Cty cổ phần ôtô (TMT)

120

1301

CỬULONG

KY1016T-MB

550 kg

Cty cổ phần ôtô (TMT)

120

1302

CỬULONG

CL2810D2A/TC

800 Kg

Cty cổ phần ôtô (TMT)

145

1303

CỬULONG

CL2810D2A-TL

800 Kg

Cty cổ phần ôtô (TMT)

145

1304

CỬULONG

CL2810D2A-TL/TC

800 Kg

Cty cổ phần ôtô (TMT)

145

1305

CỬULONG

CL3805T - TURBO EUROII 950Kg

Cty cổ phần ôtô (TMT)

147

1306

CỬULONG

CL3610T - CLDFA Thùng lửng 1,25 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

167

1307

CỬULONG

CL DF4810T - TURBO EUROII 1,5 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

182

1308

CỬULONG

CL7027 T2 không điều hoà 2,5 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

185

1309

CỬULONG

CL7027 T2 có điều hoà 2,5 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

190

1310

CỬULONG

CL7035T TURBO EUROII không điều hoà 3,45 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

217

1311

CỬULONG

CL7035T TURBO EUROII có điều hoà 3,45 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

223

1312

CỬULONG

CL7050T TURBO EUROII không điều hoà 4,95 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

235

1313

CỬULONG

CL7050T TURBO EUROII có điều hoà 4,95 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

241

1314

CỬULONG

CL9970TT2 không điều hoà 7 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

310

1315

CỬULONG

CL9970TT2 có điều hoà 7 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

317

1316

CỬULONG

CL9670DA-2 Lốp 10.00-20 7 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

372

1317

CỬULONG

CL9670DA-2 Lốp 11.00-20 7 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

390

1318

CỬULONG

CL3810D ben A TURBO EUROII 950KG

Cty cổ phần ôtô (TMT)

150

1319

CỬULONG

CL4025DG3B-TC ben A 2,35 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

214

1320

CỬULONG

CL8550D ben A TURBO EUROII 4,95 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

333

1321

CỬULONG

CL10280D TURBO EUROII 8 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

445

1322

CỬULONG

CL3810DA

950 Kg

Cty cổ phần ôtô (TMT)

131

1323

CỬULONG

CL3812DA

1,2 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

143

1324

CỬULONG

CL3812DA1

1,2 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

158

1325

CỬULONG

CL3812DA2

1,2 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

143

1326

CỬULONG

CL8135D

3,45 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

294

1327

CỬULONG

CL8135D ben A TURBO EUROII 3,45 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

310

1328

CỬULONG

CL8135D2

3,45 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

336

1329

CỬULONG

CLDFA3.45T

3,45 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

205

1330

CỬULONG

CLDFA3.45T2

3,45 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

218

1331

CỬULONG

CLDFA3.45T2-LK

3,45 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

218

1332

CỬULONG

CLDFA3.45T3

3,45 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

205

1333

CỬULONG

CLDFA3.50T

3,45 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

205

1334

CỬULONG

CLDFA3.2T1

3,45 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

205

1335

CỬULONG

CLDFA3.2T3

3,45 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

205

1336

CỬULONG

CLDFA3.45T2-LK

3,45 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

205

1337

CỬULONG

CLDFA3.45T3-LK

3,45 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

205

1338

CỬULONG

CL KC6625D

2,5 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

265

1339

CỬULONG

CL KC6625D2

2,5 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

298

1340

CỬULONG

CL KC8135D2 T550

3,45 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

365

1341

CỬULONG

CL KC8135D2 T650

3,45 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

365

1342

CỬULONG

CL KC8135D2 T650A

3,45 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

368

1343

CỬULONG

CL KC8135D2 T750

3,45 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

365

1344

CỬULONG

CL KC8135D T650

3,45 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

320

1345

CỬULONG

CL KC8135D T750

3,45 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

320

1346

CỬULONG

KC8135D

3,45 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

280

1347

CỬULONG

KC8135D-T650A

3,45 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

336

1348

CỬULONG

KC8135D-T750

3,45 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

280

1349

CỬULONG

KC8135D2

3,45 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

365

1350

CỬULONG

CL KC8550D

5 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

331

1351

CỬULONG

CL KC8550D2

5 tấn

Cty cổ phần ôtô (TMT)

367


: Lists -> vbpq -> Attachments -> 33822
Attachments -> Ban hành kèm theo Thông tư số: 29/2004/tt-btnmt
Attachments -> BỘ y tế CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
Attachments -> BỘ TƯ pháp cộng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
Attachments -> CHÍnh phủ CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
Attachments -> PHỤ LỤC: MẪu văn bảN Áp dụng thống nhất trong công tác bổ nhiệM (Ban hành kèm theo Thông tư số 09/2012/tt-btp ngày 01 tháng 9 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp) Mẫu số: 01/bncb
Attachments -> PHỤ LỤc I khung thời gian trích khấu hao các loại tài sản cố ĐỊNH
Attachments -> BỘ giao thông vận tảI
Attachments -> UỶ ban nhân dân tỉnh sơn la cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
Attachments -> PHỤ LỤc số I mẫu phiếu nhận hồ SƠ


1   ...   10   11   12   13   14   15   16   17   ...   24


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương