PHỤ LỤC 1: BẢng giá CÁc loại tàU, thuyềN ĐỂ TÍnh bảng giá LỆ phí trưỚc bạ


II XE CHỞ NGƯỜI, ĐA CHỨC NĂNG TỪ 6 ĐẾN DƯỚI 12 CHỖ



tải về 4.28 Mb.
trang10/24
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích4.28 Mb.
1   ...   6   7   8   9   10   11   12   13   ...   24

II

XE CHỞ NGƯỜI, ĐA CHỨC NĂNG TỪ 6 ĐẾN DƯỚI 12 CHỖ,

XE BÁN TẢI (PICKUP, SUV, MINIVAN )







851

VOLKSWAGEN

9 chỗ




Nhập khẩu

450

III

XE CHỞ NGƯỜI TỪ 12-15 CHỖ













852

VOLKSWAGEN

12-15 chỗ




Nhập khẩu

500

IV

XE CHỞ NGƯỜI TỪ 16 CHỖ TRỞ LÊN, XE BUÝT







853

VOLKSWAGEN

16-25 chỗ




Nhập khẩu

600

854

VOLKSWAGEN

26-45 chỗ




Nhập khẩu

800

855

IFA

25-51 chỗ




Nhập khẩu

300

V

XE TẢI, XE HÒM CHỞ HÀNG







856

IFA

Ben tự đổ 5 tấn




Nhập khẩu

250

857

IFA

Thùng 5 tấn




Nhập khẩu

220

L

XE NHÃN HIỆU FORD







I

XE CON 4-5 CHỖ (UNIVERSAL, SEDAN, HATCHBACK)







858

FORD

CROWN VICTORIA 4.6

Nhập khẩu

850

859

FORD

COUTOUR 2.5




Nhập khẩu

650

860

FORD

ASPIRE 1.3




Nhập khẩu

420

861

FORD

ESCORT 1.9




Nhập khẩu

450

862

FORD

TAURUS3.0




Nhập khẩu

850

863

FORD

ESCAPEIEZ 2.5 5 chỗ




Cty TNHH Ford VN

420

864

FORD

ESCAPE EV24

2.3(5 chỗ) XLT máy xăng

Cty TNHH Ford VN

833

865

FORD

ESCAPE EV65

2.3(5 chỗ) XLS máy xăng

Cty TNHH Ford VN

698

866

FORD

ESCAPEIEZ XIS 20L




Cty TNHH Ford VN

450

867

FORD

ESCAPEIEZ XIS 30L VAGAT

Cty TNHH Ford VN

530

868

FORD

LASER LX 1.6




Cty TNHH Ford VN

300

869

FORD

LASER GHIA 1.8




Cty TNHH Ford VN

350

870

FORD

LASER GHIA MT 2.0L Duratec16 van, MT

Cty TNHH Ford VN

699

871

FORD

MONDEO 2.0




Cty TNHH Ford VN

500

872

FORD

MONDEO GHIA 2.5




Cty TNHH Ford VN

580

873

FORD

MONDEO B4YCIBB 2.5




Cty TNHH Ford VN

550

874

FORD

MONDEO BAYLCBD 2.5

Cty TNHH Ford VN

700

875

FORD

MONDEO BA7 2.3

Cty TNHH Ford VN

857

876

FORD

FOCUS DA3 AODB AT 2.0

Cty TNHH Ford VN

697

877

FORD

FOCUS DA3 G6DH AT 2.0

Cty TNHH Ford VN

795

878

FORD

FOCUS DA3 QQDD AT 1.8

Cty TNHH Ford VN

599

879

FORD

FOCUS DB3 QQDD MT 1.8

Cty TNHH Ford VN

569

880

FORD

FOCUS DB3 AODB AT 2.0, ICA2, SX 2010, 2011, 2012

Cty TNHH Ford VN

699

881

FORD

FOCUS AT 1.9




Cty TNHH Ford VN

471

882

FORD

FOCUS AT 1.10




Cty TNHH Ford VN

472

883

FORD

FOCUS AT 1.11




Cty TNHH Ford VN

473

884

FORD

FOCUS AT 1.8




Cty TNHH Ford VN

515

885

FORD

FOCUS DYB 4D PNDB MT 1.6; 5 chỗ 4 cửa; C346

Ambiente SX 2012, 2013



Cty TNHH Ford VN

689

886

FORD

FOCUS DYB 4D PNDB AT 1.6; 5 chỗ 5 cửa; C346 Trent SX 2012, 2013

Cty TNHH Ford VN

749

887

FORD

FOCUS DYB 4D MGDB AT 2.0; 5 chỗ 4 cửa; C346 Ghia SX 2012, 2013

Cty TNHH Ford VN

849

888

FORD

FOCUS DYB 5D PNDB AT 1.6; 5 chỗ 4 cửa; C346 Trend SX 2012, 2013

Cty TNHH Ford VN

749

889

FORD

FOCUS DYB 5D MGDB AT 2.0; 5 chỗ 5 cửa; C346 Sport SX 2012, 2013

Cty TNHH Ford VN

843

890

FORD

FIESTA JA8 4D TSJA AT

Ôtô con 5 chỗ ngồi, số tự động, máy xăng 1,6

Cty TNHH Ford VN

535

891

FORD

FIESTA JA8 5D TSJA AT

Ôtô con 5 chỗ ngồi, số tự động, máy xăng 1,6; 5 cửa

Cty TNHH Ford VN

606

892

FORD

FIESTA JA8 4D M6JA MT

Ôtô con 5 chỗ ngồi, 4 cửa, số sàn, máy xăng 1,4

Cty TNHH Ford VN

532

893

FORD

FIESTA DR75-LAB

5 chỗ, số tự động, máy xăng 1.6

Nhập khẩu

522

894

FORD

FIESTA DP09-LAA

5 chỗ, số tự động, máy xăng 1.6

Nhập khẩu

522

II

XE CHỞ NGƯỜI, ĐA CHỨC NĂNG TỪ 6 ĐẾN DƯỚI 12 CHỖ,

XE BÁN TẢI (PICKUP, SUV, MINIVAN )







895

FORD

ESCAPE IN2E NLD4




Cty ôtô Hoà Bình (VMC)

630

896

FORD

ESCAPE 'IN2E NG24




Cty ôtô Hoà Bình (VMC)

550

897

FORD

GHIA AT 1.8




Cty ôtô Hoà Bình (VMC)

450

898

FORD

PICKUP 8 chỗ




Cty ôtô Hoà Bình (VMC)

450

899

FORD

RANGER XLT




Cty ôtô Hoà Bình (VMC)

350

900

FORD

RANGER 2AWXLT




Cty ôtô Hoà Bình (VMC)

450

901

FORD

RANGER 2AW




Cty ôtô Hoà Bình (VMC)

450

902

FORD

RANGER PICKUP UV7C XLT 4x4, cabin kép

Cty ôtô Hoà Bình (VMC)

514

903

FORD

RANGER PICKUP UV7C XL, 4x4, cabin kép

Cty ôtô Hoà Bình (VMC)

458

904

FORD

RANGER PICKUP UV7B XL, 4x2, cabin kép

Cty ôtô Hoà Bình (VMC)

406

905

FORD

RANGER PICKUP UV7C XL, 4x4, cabin kép

Cty TNHH Ford VN

503

906

FORD

RANGER PICKUP UV7C diesel XL, 4x4, cabin kép

Cty TNHH Ford VN

448

907

FORD

RANGER PICKUP UV7C diesel XL, 4x2, cabin kép

Cty TNHH Ford VN

400

908

FORD

RANGER PICKUP UV7C diesel XLT, 4x4, cabin kép cao cấp du lịch

Cty TNHH Ford VN

532

909

FORD

RANGER PICKUP UV7C diesel XLT, 4x4, cabin kép cao cấp thể thao

Cty TNHH Ford VN

525

910

FORD

RANGER PICKUP UV7C diesel XL, 4x4, cabin kép nắp che thùng sau

Cty TNHH Ford VN

470

911

FORD

RANGER PICKUP UV7C diesel XL, 4x2, cabin kép nắp che thùng sau

Cty TNHH Ford VN

415

912

FORD

RANGER PICKUP UF5F903 diesel XLT, 4x4 Wildtrak, cabin kép, số sàn

Nhập khẩu

655

913

FORD

RANGER PICKUP UF5F902 diesel XL, 4x4, cabin kép nắp che thùng sau, số sàn

Nhập khẩu

706

914

FORD

RANGER PICKUP UF5F902 diesel XLT, 4x4, cabin kép nắp che thùng sau, số sàn

Nhập khẩu

708

915

FORD

RANGER PICKUP UF5F901 diesel XL, 4x4, cabin kép nắp che thùng sau, số sàn

Nhập khẩu

622

916

FORD

RANGER PICKUP UF5FLAA diesel XL, 4x4, cabin kép, số sàn

Nhập khẩu

595

917

FORD

RANGER PICKUP UF5FLAB diesel XL, 4x4, cabin kép, số sàn

Nhập khẩu

679

918

FORD

RANGER PICKUP UF5FLAB diesel XLT, 4x4, cabin kép, số sàn

Nhập khẩu

681

919

FORD

RANGER PICKUP UF4M901 diesel XL, 4x2, cabin kép nắp che thùng sau, số sàn

Nhập khẩu

696

920

FORD

RANGER PICKUP UF4MLAC diesel XLT, 4x2, cabin kép nắp che thùng sau, số tự động

Nhập khẩu

670

921

FORD

RANGER PICKUP UF4L901 diesel XL, 4x2, cabin kép nắp che thùng sau, số sàn

Nhập khẩu

582

922

FORD

RANGER PICKUP UF4LLAD diesel XL, 4x2, cabin kép, số sàn

Nhập khẩu

557

923

FORD

RANGER PICKUP UG6F901 diesel XLT Wildtrak, 4x4, cabin kép, số sàn

Nhập khẩu

718

924

FORD

EVEREST

UV9G 7chỗ

Cty ôtô Hoà Bình (VMC)

450

925

FORD

EVEREST

UV9F

Cty ôtô Hoà Bình (VMC)

450

926

FORD

EVEREST

UV9H

Cty ôtô Hoà Bình (VMC)

664

927

FORD

EVEREST

UV9R, 2.5

Cty ôtô Hoà Bình (VMC)

531

928

FORD

EVEREST

UV9P, 2.6

Cty ôtô Hoà Bình (VMC)

547

929

FORD

EVEREST

UV9S, 2.5

Cty ôtô Hoà Bình (VMC)

664

930

FORD

EVEREST 7 chỗ 2.5 động cơ DIESEL UW 851-2

Cty TNHH Ford VN

921

931

FORD

EVEREST 7 chỗ 2.5 động cơ DIESEL UW 151-2

Cty TNHH Ford VN

774

932

FORD

EVEREST 7 chỗ 2.5 động cơ DIESEL UW 151-7

Cty TNHH Ford VN

833

933

FORD

RANGER PICKUP UG1J LAC chasiss cab diesel, 4x4, cabin kép, số sàn, 92kW

Nhập khẩu

582

934

FORD

RANGER PICKUP UG1J LAB diesel, 4x4, cabin kép, số sàn, 92kW

Nhập khẩu

592

935

FORD

RANGER PICKUP UG1H LAD diesel XLS, 4x2, cabin kép, số sàn, 92kW

Nhập khẩu

605

936

FORD

RANGER PICKUP UG1S LAA diesel XLS, 4x2, cabin kép, số tự động, 110kW

Nhập khẩu

632

937

FORD

RANGER PICKUP UG1T LAA diesel XLT, 4x4, cabin kép, số sàn, 110kW

Nhập khẩu

744

938

FORD

RANGER PICKUP UG1V LAA diesel Waldtrk, 4x2, cabin kép, số tự động, 110kW

Nhập khẩu

766

: Lists -> vbpq -> Attachments -> 33822
Attachments -> Ban hành kèm theo Thông tư số: 29/2004/tt-btnmt
Attachments -> BỘ y tế CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
Attachments -> BỘ TƯ pháp cộng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
Attachments -> CHÍnh phủ CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
Attachments -> PHỤ LỤC: MẪu văn bảN Áp dụng thống nhất trong công tác bổ nhiệM (Ban hành kèm theo Thông tư số 09/2012/tt-btp ngày 01 tháng 9 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp) Mẫu số: 01/bncb
Attachments -> PHỤ LỤc I khung thời gian trích khấu hao các loại tài sản cố ĐỊNH
Attachments -> BỘ giao thông vận tảI
Attachments -> UỶ ban nhân dân tỉnh sơn la cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
Attachments -> PHỤ LỤc số I mẫu phiếu nhận hồ SƠ


1   ...   6   7   8   9   10   11   12   13   ...   24


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương