Ministry of construction


KhuvựcĐồngbằngsôngCửu Long



tải về 7.89 Mb.
trang47/47
Chuyển đổi dữ liệu10.07.2016
Kích7.89 Mb.
1   ...   39   40   41   42   43   44   45   46   47

KhuvựcĐồngbằngsôngCửu Long

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 




MTV CấpThoátNướcCầnThơ

97.68

 

38.48

 

69.59

 

4.88

 

0.04

 



MTV Cấpnước Long An

95.24

102.30

24.02

99.03

207.05

184.92

5.77

3.99

N/A

4.06



MTV CấpNướcVĩnh Long

92.58

102.30

61.36

60.99

0.70

2.78

8.06

8.74

11.63

11.04



MTV CấpNướcTiềnGiang

99.94

99.98

57.77

62.37

10.30

1.17

4.08

3.64

7.54

0.00



CP Cấpthoátnước - Côngtrình ĐT HậuGiang

95.24

95.40

50.51

60.25

21.80

101.41

10.94

9.07

3.85

3.46



CP điệnnước An Giang

99.95

99.94

33.17

33.88

37.68

31.38

9.09

8.53

5.99

5.06



MTV CấpnướcSócTrăng

89.78

93.19

60.24

58.69

36.48

55.66

9.09

7.10

3.42

2.92



MTV CấpthoátnướcBến Tre

95.00

95.35

58.55

20.43

28.16

30.67

6.32

7.65

5.97

6.86



MTV CấpNướcBạcLiêu

99.84

92.87

25.29

39.71

N/A

0.00

14.29

5.62

6.76

6.45



MTV CấpthoátnướcKiênGiang

99.58

99.90

55.88

54.74

16.75

20.42

N/A

7.40

6.14

4.46



MTV Cấpthoátnướcvàcôngtrình ĐT Cà Mau

100.00

100.00

35.03

35.03

162.67

75.63

11.55

21.92

25.14

25.14



MTV CấpNướcvàMôiTrường ĐT ĐồngTháp

99.03

99.35

75.80

75.87

19.40

21.01

11.07

10.08

6.47

8.50



MTV CấpthoátnướcTràVinh

91.89

100

51.03

56.79

5.97

6.98

4.64

3.57

2.92

2.11






1   ...   39   40   41   42   43   44   45   46   47


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương