List of projects for which an environmental impact assessment report must be prepared


Nhóm các dự án về hóa chất, dược phẩm, mỹ phẩm



tải về 241.65 Kb.
trang3/3
Chuyển đổi dữ liệu06.11.2017
Kích241.65 Kb.
1   2   3

Nhóm các dự án về hóa chất, dược phẩm, mỹ phẩm

 

Group of chemicals, pharmaceutical drugs and cosmetics projects



134

Dự án sản xuất dược phẩm

Projects for manufacturing pharmaceutical products



Công suất thiết kế từ 50 tấn sản phẩm/năm trở lên

Design output capacity of from 50 tons or more of product per year



135

Dự án sản xuất vắc xin

Projects for manufacturing vaccines



Tất cả

All


136

Dự án sản xuất thuốc thú y

Projects for manufacturing veterinary medicines



Công suất thiết kế từ 50 tấn sản phẩm/năm trở lên

Design output capacity of from 50 tons or more of product per year



137

Dự án sản xuất hóa mỹ phẩm

Projects for manufacturing cosmetics chemicals



Công suất thiết kế từ 50 tấn sản phẩm/năm trở lên

Design output capacity of from 50 tons or more of product per year



138

Dự án sản xuất chất dẻo, các sản phẩm từ chất dẻo

Projects for manufacturing plastics and plastic products



Công suất thiết kế từ 500 tấn sản phẩm/năm trở lên

Design output capacity of from 500 tons or more of product per year



139

Dự án sản xuất bao bì nhựa

Projects for manufacturing plastic bags



Công suất thiết kế từ 2.000.000 sản phẩm/năm trở lên

Design output capacity of from 2 million products or more per year



140

Dự án sản xuất sơn, hóa chất cơ bản

Projects for manufacturing paint [and/or] basic chemicals



Công suất thiết kế từ 500 tấn sản phẩm/năm trở lên

Design output capacity of from 500 tons or more of product per year



141

Dự án sản xuất chất tẩy rửa, phụ gia

Projects for manufacturing washing detergents [or] additives



Công suất thiết kế từ 1.000 tấn sản phẩm/năm trở lên

Design output capacity of from 1,000 tons or more of product per year



142

Dự án sản xuất thuốc phóng, thuốc nổ, hỏa cụ

Projects for manufacturing propellant explosive, detonating explosive [and/or] fire equipment



Tất cả

 

All



143

Dự án sản xuất thuốc nổ công nghiệp

Projects for manufacturing industrial explosives



Tất cả

All


144

Dự án sản xuất muối

Projects for salt mining



Diện tích từ 100 ha trở lên

Covering an area of 100 or more hectares



 

Nhóm các dự án sản xuất giấy và văn phòng phẩm

 

Group of projects for manufacture of paper and stationery



145

Dự án sản xuất bột giấy và giấy (từ nguyên liệu)

Projects for manufacturing pulp and paper (from raw materials)



Công suất thiết kế từ 1.000 tấn sản phẩm/năm trở lên

Design output capacity of from 1,000 tons or more of product per year



146

Dự án sản xuất giấy từ bột giấy, tái chế

Projects for manufacturing paper from pulp and recycled paper



Công suất thiết kế từ 5.000 tấn sản phẩm/năm trở lên

Design output capacity of from 5,000 tons or more of product per year



147

Dự án sản xuất văn phòng phẩm

Projects for producing stationery



Công suất thiết kế từ 1.000 tấn sản phẩm/năm trở lên

Design output capacity of from 1,000 tons or more of product per year



 

Nhóm các dự án về dệt nhuộm và may mặc

 

Group of fabrics and clothing projects



148

Dự án dệt có nhuộm

Textile and dyeing projects



Tất cả

All


149

Dự án dệt không nhuộm

Textile (without dyeing) projects



Công suất thiết kế từ 10.000.000 m vải/năm trở lên

Output capacity of from 100 million metres or more of cloth per year



150

Dự án sản xuất và gia công các sản phẩm may mặc có công đoạn giặt tẩy

Projects for manufacturing and processing clothing products with a stage of washing by hand



Công suất thiết kế từ 50.000 sản phẩm/năm trở lên

Design output capacity of from 50,000 products or more per year



151

Dự án sản xuất và gia công các sản phẩm may mặc không có công đoạn giặt tẩy

Projects for manufacturing and processing clothing products without a stage of washing by hand



Công suất thiết kế từ 2.000.000 sản phẩm/năm trở lên

Design output capacity of from 2 million products or more per year



152

Dự án giặt là công nghiệp

Projects for industrial washing and ironing



Công suất thiết kế từ 50.000 sản phẩm/năm trở lên

Design output capacity of from 50,000 products or more per year



153

Dự án sản xuất sợi tơ tầm và sợi nhân tạo

 

Projects for producing silk thread and artificial thread



Công suất thiết kế từ 1.000 tấn sản phẩm/năm trở lên

Design output capacity of from 1,000 tons or more of product per year



 

Nhóm các dự án khác

 

Group of other projects



154

Dự án chế biến mủ cao su

Projects for processing rubber latex



Công suất thiết kế từ 5.000 tấn sản phẩm/năm trở lên

Design output capacity of from 5,000 tons or more of product per year



155

Dự án chế biến cao su

 

Projects for processing rubber



Công suất thiết kế từ 1.000 tấn sản phẩm/năm trở lên

Design output capacity of from 1,000 tons or more of product per year



156

Dự án sản xuất giầy dép

Projects for manufacturing footwear



Công suất thiết kế từ 1.000.000 sản phẩm/năm trở lên

Design output capacity of from 1 million products or more per year



157

Dự án sản xuất săm lốp cao su các loại

 

 



Projects for manufacturing all types of rubber tyres

Công suất thiết kế từ 50.000 sản phẩm/năm trở lên đối với ô tô, máy kéo; từ 100.000 sản phẩm/năm trở lên đối với xe đạp, xe máy

Design output capacity of from 50,000 tons or more of product per year for automobile and tractor tyres; and design output capacity of from 100,000 tons or more of product per year for bicycle and motorbike tyres



158

Dự án sản xuất ắc quy, pin

 

Projects for manufacturing batteries



Công suất thiết kế từ 50.000 KWh/năm trở lên hoặc từ 100 tấn sản phẩm/năm trở lên

Design output capacity of from 50,000 KWh or more per year, or from 100 tons or more of product per year



159

Dự án thuộc da

Projects for tanning [leather]



Tất cả

All


160

Dự án sản xuất ga CO2 chiếtnạp hóa lỏng

Projects for manufacturing oxygen gas for filling LPG



Công suất thiết kế từ 3.000 tấn sản phẩm/năm trở lên

Design output capacity of from 3,000 tons or more of product per year



161

Dự án sản xuất các thiết bị, sản phẩm chữa cháy

Projects for manufacturing fire extinguishing equipment and products



Tất cả

All


162

Dự án khác, cải tạo, nâng cấp, mở rộng

 

Other upgrading, improvement and extension projects



Có tính chất, quy mô, công suất tương đương với dự án thứ tự từ 1 đến 161 trừ dự án số 25 và 26 của Phụ lục này)

Equivalent nature, scale and output to projects numbered 1 to 161 (excluding projects numbered 25 and 26)



 


1   2   3


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương