List of accredited tests



tải về 174.18 Kb.
Chuyển đổi dữ liệu26.03.2018
Kích174.18 Kb.

DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN

LIST OF ACCREDITED TESTS

VILAS 468

Tên phòng thí nghiệm:

Phòng Thử nghiệm Công ty Thủy điện Ialy

Laboratory:

Ialy Testing Laboratory

Cơ quan chủ quản:

Công ty Thủy điện Ialy

Organization:

Ialy Hydro Power Company

Lĩnh vực thử nghiệm:

Điện – Điện tử, Hóa

Field of testing

Electrical – Electronic, Chemical

Người phụ trách/ Representative: Nguyễn Minh Khứ

Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:



1. Đoàn Tiến Cường Tất cả các phép thử được công nhận/ All accredited tests

2. Nguyễn Minh Khứ Tất cả các phép thử được công nhận/ All accredited tests

3. Mai Anh Vũ Tất cả các phép thử được công nhận/ All accredited tests

4. Huỳnh Văn Chương Tất cả các phép thử được công nhận/ All accredited tests

5. Lê Tuấn Hữu Các phép thử Cao áp và Hóa dầu/

Accredited Highvoltage and Chemical tests

6. Võ Như Đức Các phép thử Đồng hồ điện và Đồng hồ áp lực/

Accredited Electric meter, Pressure gauge tests

7. Đỗ Xuân Hòa Các phép thử Rơle, Đồng hồ điện, Đồng hồ áp lực/

Accredited Relay, Electric meter, Pressure gauge tests

8. Lê Minh Hương Các phép thử Rơ le/

Accredited Relay tests

9. Ngô Hồng Nam Tiến Các phép thử về Dầu cách điện và Dầu thuỷ lực/

Accredited Insulation and Hydraulic oil tests

Số hiệu/ Code: VILAS 468

Địa chỉ/ Address: 727 Phạm Văn Đồng, TP Pleiku, tỉnh Gia Lai

Địa điểm/Location: Công ty thủy điện Ialy, xã Ialy, huyện Chưpăh, tỉnh Gia Lai

Điện thoại/ Tel: 059 2222008 Fax: 059 3866470

E-mail: ptn@ialyhpc.vn Website: www.ialyhpc.vn

Lĩnh vực thử nghiệm: Điện – Điện tử

Field of Testing: Electrical - Electronic


TT

Tên sản phẩm, vật liệu được thử

Materials or products tested

Tên phương pháp thử cụ thể

The name of specific tests

Giới hạn phát hiện

(nếu có)/Phạm vi đo

Detection limit (if any)/range of measurement

Phương pháp thử

Test methods



Máy điện quay

Rotating electrical machines


Đo điện trở cách điện

Insulation resistance tests

10kΩ/100kΩ÷1TΩ;

Điện áp ra: 250VDC, 500VDC, 1kVDC, 2,5kVDC, 5kVDC, 10kVDC

độ chính xác đến 2


TCVN 6627-1: 2008

IEC 60034-4:2008





Đo điện trở một chiều các cuộn dây

Direct-current windings resistance measurements

0,1µΩ/2mΩ÷20kΩ

Dòng điện:

200µA/ 0,1÷50A

độ chính xác đến 0,1



TCVN 6627-1: 2008

IEC 60034-4:2008





Thử nghiệm điện áp duy trì

Withstand voltage tests

1kV/1÷35kV;

Thời gian:15s, 60s;

Điện dung cộng hưởng:

0,1÷1,4µF



TCVN 6627-1: 2008

TCVN 6099-1:2007

TCVN 6099-2:2007




Máy biến áp lực (loại ngâm trong dầu và loại khô)

Power transformers (oil-immersed type and dry-type)

Đo điện trở cách điện

Insulation resistance tests

10kΩ/100kΩ÷1TΩ;

Điện áp ra: 250VDC, 500VDC, 1kVDC, 2,5kVDC, 5kVDC, 10kVDC

độ chính xác đến 2


TCVN 6306-1: 2006

TCVN 6306-3: 2006

TCVN 6306-11: 2009




Đo điện trở một chiều các cuộn dây

Measurements of winding resistance

0,1µΩ/2mΩ÷20kΩ

Dòng điện:

200µA/0,1÷50A

độ chính xác đến 0,1



TCVN 6306-1: 2006

TCVN 6306-3: 2006

TCVN 6306-11: 2009




Máy biến áp lực (loại ngâm trong dầu và loại khô)

Power transformers (oil-immersed type and dry-type)

Đo điện dung và tổn hao điện môi tgδ

Capacitance and Dielectric dissipation factor tests

Điện dung:

0,01pF/1pF÷100µF;

Tgδ: 0,01%/(0÷±999,99)%;

Điện áp ra:

0÷12kVAC

Dòng điện ra: 100mA

độ chính xác đến 0,5


TCVN 6306-3: 2006

TCVN 6306-1: 2006





Đo tỉ số điện áp

Measurements of voltage ratio

0,01/(0,8÷1500)

Điện áp: 8V, 40V, 80V

Dòng điện: 1A

độ chính xác đến 0,2



TCVN 6306-1: 2006

TCVN 6306-11: 2009





Đo tổn thất không tải và dòng không tải

Measurements of no-load loss and current

20µA/0,2mA÷2A

Điện áp: (20÷3000)VAC

độ chính xác đến 0,5


TCVN 6306-1: 2006

TCVN 6306-11: 2009





Đo trở kháng ngắn mạch và tổn thất có tải

Measurements of short-circuit impedance and load loss

1V/(150÷400)V

10mA/(1÷600)A

độ chính xác đến 0,5


TCVN 6306-1: 2006

TCVN 6306-11: 2009





Thử nghiệm điện áp duy trì đối với thiết bị có điện áp định mức Ur≤35kV

Withstand voltage tests with Ur≤35kV

Điện áp:

20V/(1÷100)kV

Dòng điện:

2mA/(10÷200)mA



TCVN 6306-3: 2006

TCVN 6099-1:2007

TCVN 6306-11: 2009

TCVN 6099-2:2007





Máy biến điện áp kiểu cảm ứng và kiểu tụ điện

Inductive and capacitor voltage transformers

Đo điện trở cách điện

Insulation resistance tests

10kΩ/100kΩ÷1TΩ;

Điện áp ra: 250VDC, 500VDC, 1kVDC, 2,5kVDC, 5kVDC,

10kVDC

độ chính xác đến 2



TCVN 7697-2:2007

IEC 60044-5:2004





Đo điện trở một chiều các cuộn dây

Windings resistance tests

0,1µΩ/2mΩ÷20kΩ

Dòng điện:

200µA/0,1÷50A

độ chính xác đến 0,1



TCVN 7697-2:2007

IEC 60044-5:2004





Đo điện dung và tổn hao điện môi tgδ ở tần số nguồn

Capacitance and Dielectric dissipation factor measurements at power-frequency

Điện dung: 0,01pF/1pF÷100µF;

Tgδ: 0,01%/(0÷±999,99)%;

Điện áp ra: 0÷12kVAC;

Dòng điện ra: 100mA

độ chính xác đến 0,5


TCVN 7697-2:2007

IEC 60044-5:2004





Máy biến điện áp kiểu cảm ứng và kiểu tụ điện

Inductive and capacitor voltage transformers

Đo tỉ số biến

Ratio interference voltage tests

0,01/0,8÷1500

Điện áp: 8V, 40V, 80V

Dòng điện: 1A

độ chính xác đến 0,2



TCVN 7697-2:2007

IEC 60044-2:2003





Thử nghiệm điện áp duy trì đối với thiết bị có điện áp định mức Ur≤35kV

Withstand voltage tests with Ur≤35kV

Điện áp: 20V/(1÷100)kV

Dòng điện: 2mA/(10÷200)mA



TCVN 7697-2:2007

IEC 60044-5:2004





Máy biến dòng điện

Current transformers

Đo điện trở cách điện

Insulation resistance tests

10kΩ/100kΩ÷1TΩ;

Điện áp ra: 250VDC, 500VDC, 1kVDC, 2,5kVDC, 5kVDC, 10kVDC

độ chính xác đến 2


TCVN 7697-1:2007

IEC 60044-1:2003





Đo điện trở một chiều các cuộn dây

Windings resistance tests

0,1µΩ/2mΩ÷20kΩ

Dòng điện: 200µA,

0,1÷50A

độ chính xác đến 0,1



TCVN 7697-1:2007

IEC 60044-1:2003





Đo tỉ số biến

Ratio interference voltage tests

0,01/0,8÷1500

Điện áp: 8V, 40V, 80V

Dòng điện: 1A

độ chính xác đến 0,2



TCVN 7697-1:2007

IEC 60044-1:2003





Đo điện dung và tổn hao điện môi tgδ

Measurements of Capacitance and Dielectric dissipation factor


Điện dung:

0,01pF/1pF÷100µF;

Tgδ:

0,01%/(0÷±999,99)%;



Điện áp ra: 0÷12kVAC;

Dòng điện ra: 100mA

độ chính xác đến 0,5


TCVN 7697-1:2007

IEC 60044-1:2003





Thử nghiệm điện áp duy trì đối với thiết bị có điện áp định mức Ur≤35kV

Withstand voltage tests with Ur≤35kV


Điện áp: 20V/(1÷100)kV

Dòng điện:

mA/(10÷200)mA


TCVN 7697-1:2007

IEC 60044-1:2003





Chống sét van

Surge arresters

Đo điện trở cách điện

Insulation resistance tests

10kΩ/100kΩ÷1TΩ;

Điện áp ra: 250VDC, 500VDC, 1kVDC, 2,5kVDC, 5kVDC, 10kVDC

độ chính xác đến 2


TCVN 8097-1: 2010



Thử nghiệm điện áp phóng tần số công nghiệp chống sét có điện áp định mức Ur≤35kV

Power-frequency voltage sparkover tests for arrester voltage class Ur≤35kV

Điện áp: 20V/(2÷50)kV

Dòng điện: (1÷20)mA



TCVN 6099-1:2007

TCVN 8097-1: 2010





Sứ cách điện

Insulators

Đo điện trở cách điện

Insulation resistance tests

10kΩ/100kΩ÷1TΩ;

Điện áp ra: 250VDC, 500VDC, 1kVDC, 2,5kVDC, 5kVDC, 10kVDC

độ chính xác đến 2


TCVN 7998-1: 2009



Thử nghiệm điện áp duy trì đối với thiết bị có điện áp định mức Ur≤35kV

Withstand voltage tests with Ur≤35kV

Điện áp: 20V/(1÷100)kV

Dòng điện:

2mA/(10÷200)mA


TCVN 6099-1:2007

TCVN 7998-1: 2009





Dao cách ly

Disconnectors

Đo điện trở cách điện

Insulation resistance test

10kΩ/100kΩ÷1TΩ;

Điện áp ra: 250VDC, 500VDC, 1kVDC, 2,5kVDC, 5kVDC, 10kVDC

độ chính xác đến 2


IEC 62271- 102: 2001



Dao cách ly

Disconnectors

Đo điện trở tiếp xúc các tiếp điểm

Contacts resistance tests


1µΩ/1µΩ÷1mΩ

Dòng điện: 100A, 200A;

Điện áp: 3V, 3,8V;

độ chính xác đến 1



IEC 62271- 102: 2001



Thử nghiệm điện áp duy trì đối với thiết bị có điện áp định mức Ur≤35kV

Withstand voltage test with Ur≤35kV

Điện áp: 20V/(1÷100)kV;

Dòng điện: 2mA/(10÷200)mA



TCVN 6099-1:2007

IEC 62271- 102: 2001





Hệ thống nối đất

Earthing systems

Đo điện trở suất và điện trở nối đất

Resistivity and Earthing resistance tests

0,01Ω/0,1Ω÷100kΩ;

Điện áp: 16V; 32V;

Tần số: (55÷128)Hz

độ chính xác đến 1



IEEE Std 81.2- 1991



Rơle dòng điện, tần số, điện áp, tổng trở, quá dòng có hướng, công suất, so lệch

Current relays,

Frequency relays,

Voltage relays,

Impedance relays,

Directional overcurrent relays,

Power relays,

Biased differential relays

Đo điện trở cách điện

Insulation resistance tests

10kΩ/100kΩ÷2000MΩ

Điện áp:


250V, 500V, 1000V

độ chính xác đến 1,5



IEC 60255-5: 2000

(Mục 6.2 - Phần 6)





Thử dòng điện tác động/trở về (rơle dòng điện)

Pick-up/Drop-off current tests (current relays)

Dòng điện:

AC:0,1A/(1÷30)A;



IEC 255-7: 1991

(Mục 3.13 - Phần 3:)





Thử tần số tác động/trở về (rơle tần số)

Pick-up/Drop-off frequency tests (frequency relays)

0,1Hz/(1÷1000)Hz

Điện áp AC:

0,1V/(1÷300)V


IEC 255-7: 1991

(Mục 3.13 - Phần 3:)





Rơle dòng điện, tần số, điện áp, tổng trở, quá dòng có hướng, công suất, so lệch

Current relays,

Frequency relays,

Voltage relays,

Impedance relays,

Directional overcurrent relays,

Power relays,

Biased differential relays

Thử điện áp tác động/trở về (rơle điện áp)

Pick-up/Drop-off voltage tests (voltage relays)

Điện áp AC:

0,1V/(1÷300)V

Điện áp DC:

0,1V/(1÷260)V



IEC 255-7: 1991

(Mục 3.13 - Phần 3:)





Thử tổng trở tác động/trở về (rơle tổng trở)

Pick-up/Drop-off impedance tests (impedance relays)

0,001Ω/(0,1÷200)Ω

Điện áp AC:

0,1V/(1÷300)V

Dòng điện AC:

0,1A/(1÷30)A

Góc pha:


0,010/(0 ÷ 360)0

IEC 255-16: 1982

(Mục 14; Mục 15 - Phần 3)





Thử miền tác động/trở về (rơle quá dòng có hướng, rơle công suất)

Pick-up/Drop-off zone tests (directional relay and power relays)

Điện áp AC:

0,1V/(1÷300)V

Dòng điện:

0,1A/(1÷30)A

Góc pha:

0,010/(0 ÷ 360)0



IEC 255-12: 1980

(Mục 14.2 - Phần 3)





Thử miền tác động/trở về (rơle so lệch)

Pick-up/Drop-off zone tests (biased differential relays)

Điện áp AC:

0,1V/(1÷300)V

Dòng điện:

0,1A/(1÷30)A

Góc pha: 0,010/(0 ÷ 360)0


IEC 255-13: 1980

(Mục 15.2 - Phần 3)





Đồng hồ điện áp AC/DC 45÷65Hz

Volmeters AC/DC 45÷65Hz

Đo điện trở cách điện

Insulation resistance tests

10kΩ/100kΩ÷2000MΩ;

Điện áp: 250V, 500V, 1000V

độ chính xác đến 0,5


IL.QT-SOP.ĐHĐ

(Mục 5.2.2)





Đồng hồ điện áp AC/DC 45÷65Hz

Volmeters AC/DC 45÷65Hz

Kiểm tra độ trở về không

Zero point checks

Điện áp AC:

0,1V/(1÷300)V

Điện áp DC:

0,1V/(1÷260)V



IL.QT-SOP.ĐHĐ

(Mục 5.2.3)





Kiểm tra sai số cơ bản và độ hồi sai

Base error class checks

Điện áp AC:

0,1V/(1÷300)V

Điện áp DC:

0,1V/(1÷260)V

độ chính xác đến 0,1


IL.QT-SOP.ĐHĐ

(Mục 5.2.4)





Đồng hồ dòng điện AC 45÷65Hz

Ampemeters AC 45÷65Hz

Đo điện trở cách điện

Insulation resistance tests

10kΩ/100kΩ÷2000MΩ;

Điện áp:

250V, 500V, 1000V

độ chính xác đến 1,5



IL.QT-SOP.ĐHĐ

(Mục 5.2.2)





Kiểm tra độ trở về không

Zero point checks

Dòng điện AC:

0,1A/(1÷30)A;



IL.QT-SOP.ĐHĐ

(Mục 5.2.3)





Kiểm tra sai số cơ bản và độ hồi sai

Base error class checks

Dòng điện AC:

0,1A/(1÷30)A;

độ chính xác đến 0,1


IL.QT-SOP.ĐHĐ

(Mục 5.2.4)





Đồng hồ đo công suất tác dụng và phản kháng

Wattmeters and Varmeters

Đo điện trở cách điện

Insulation resistance tests

10kΩ/100kΩ÷2000MΩ

Điện áp: 250V, 500V, 1000V

độ chính xác đến 1,5


IL.QT-SOP.ĐHĐ

(Mục 5.2.2)





Đồng hồ đo công suất tác dụng và phản kháng

Wattmeters and Varmeters

Kiểm tra độ trở về không

Zero point checks

0,1mW/(0,5÷27000)W

0,1mVar/(0,5÷27000)Var

Điện áp AC:

0,1V/(1÷300)V

Dòng điện AC:

0,1A/(1÷30)A



IL.QT-SOP.ĐHĐ

(Mục 5.2.3)





Kiểm tra sai số cơ bản và độ hồi sai

Base error class checks

0,1mW/(0,5÷27000)W

0,1mVar/(0,5÷27000)Var

Điện áp AC:

0,1V/(1÷300)V

Dòng điện AC:

0,1A/(1÷30)A

độ chính xác đến 0,1


IL.QT-SOP.ĐHĐ

(Mục 5.2.4)





Áp kế kiểu lò xo

Spring pressure gauses


Kiểm tra bên ngoài

Visual checks

-

ĐLVN 229:2010



Thử nghiệm độ không tuyến tính, độ hồi sai

Nonlinear and return false tests

0,001Bar/(0,1÷350)Bar

ĐLVN 229:2010



Thử nghiệm quá tải

Overload tests

0,001Bar/(0,1÷350)Bar

ĐLVN 229:2010



Dầu cách điện

Insulation oil

Đo điện áp đánh thủng

Breakdown voltage

0,01kV/(1÷100)kV

IEC 60156:1995



Tổn thất điện môi tgδ

Dielectric loss tgδ

0,00001/(0,00001÷4,910)

IEC 60247:2004

Lĩnh vực thử nghiệm: Hóa



Field of Testing: Chemical


TT

Tên sản phẩm, vật liệu được thử

Materials or products tested

Tên phương pháp thử cụ thể

The name of specific tests

Giới hạn phát hiện (nếucó)/Phạm vi đo

Detection limit (if any)/range of measurement

Phương pháp thử

Test methods

1

Dầu cách điện

Insulation oil

Đo hàm lượng nước

Water content

0,1µg/(10÷200)µg

IEC 60814:1997

2

Tạp chất cơ học

Mechanical impurities

Đường kính hạt:

1µm/(1÷ 100)µm



IEC 60970:1989

3

Trị số axit

Neutralisation value

Độ pH: 0,01/(0 ÷ ±14)

IEC 62021-1:2003

4

Phân tích khí hòa tan trong dầu (H2, O2, N2, CH4, CO, CO2, C2H2, C2H4, C2H6, C3H8)

Dissolved gas analysis (H2, O2, N2, CH4, CO, CO2, C2H2, C2H4, C2H6, C3H8)


H2: 0,246ppm/

1÷500.000 ppm



ASTM D3612-02:2009

O2: 4,383ppm/

15÷500.000 ppm



N2: 5,407ppm/

15÷500.000 ppm



CH4: 0,044ppm/

1÷500.000ppm



CO: 0,044 ppm/

1÷500.000 ppm



CO2: 0,126ppm/

1÷500.000 ppm



C2H2: 0,025ppm/

1÷500.000 ppm



C2H4: 0,024ppm/

1÷500.000 ppm



C2H6: 0,022 ppm/

1÷500.000 ppm



C3H8: 0,080ppm/

1÷500.000 ppm



5

Dầu cách điện

Insulation oil

Nhiệt độ chớp cháy cốc kín

Flash point (closed cup)

0,1ºC/(20÷370)ºC

ASTM D93-10:2010

6

Dầu thủy lực

Hydraulic oil

Đo hàm lượng nước

Water content

0,1µgH2O/

10÷200 µgH2O



IEC 60814:1997

7

Tạp chất cơ học

Mechanical impurities

Đường kính hạt:

1µm/(1÷ 100)µm



IEC 60970:1989

8

Hàm lượng axit và bazơ hòa tan trong nước

Acid and alkali content in water

Độ pH: 0,01/(0 ÷ ±14)

GOST 6307:1980

9

Nhiệt độ chớp cháy cốc hở

Flash point (opened cup)

0,1ºC /(20÷400)ºC

ASTM D92-02b:2003

10

Trị số axit

Neutralisation value

Độ pH: 0,01/(0 ÷ 14)

IEC 62021-1:2003

11

Độ Nhớt động học

Viscosity

0,01 cst/( 0.5÷6000) cst

ASTM D445-09:2009

Ghi chú/Note:



  • IL.QT-SOP.ĐHĐ là các quy trình thử nghiệm do PTN tự xây dựng/ In-house testing procedures

AFL 16.01 Lần ban hành: 4.08 Trang: /





Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương