LIÊn sở tc- xd số: 5/2016/cbgvl-ls cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam



tải về 2.71 Mb.
trang9/18
Chuyển đổi dữ liệu23.08.2016
Kích2.71 Mb.
1   ...   5   6   7   8   9   10   11   12   ...   18

VẬT LIỆU ĐIỆN

Tháng 5/2016



STT

Tên vật liệu và quy cách

ĐVT

Giá chưa có thuế VAT

72

Cột điện hạ thế Công ty bê tông đúc sẵn Hà Nam










H6,5 A

đ/cái

902.571




H6,5 B

đ/cái

1.036.904




H6,5 C

đ/cái

1.094.047




H7,5 A

đ/cái

1.003.571




H7,5 B

đ/cái

1.260.952




H7,5 C

đ/cái

1.318.095




H8,5 A

đ/cái

1.451.666




H8,5 B

đ/cái

1.508.809




H8,5 C

đ/cái

1.785.000

73

Cột điện ly tâm dự ứng lực- Công ty Đầu tư và xây lắp Trường Sơn




Loại cột 6,5 A, ĐK ngoài ngọn 160 mm

đ/cái

1.290.000




Loại cột 6,5 B, ĐK ngoài ngọn 160mm

đ/cái

1.530.000




Loại cột 6,5 C , ĐK ngoài ngọn 160mm

đ/cái

1.830.000




Loại cột 7 A, ĐK ngoài ngọn 160mm

đ/cái

1.425.500




Loại cột 7 B, ĐK ngoài ngọn 160mm

đ/cái

1.660.000




Loại cột 7 C, ĐK ngoài ngọn 160mm

đ/cái

1.960.000




Loại cột 8 A, ĐK ngoài ngọn 160mm

đ/cái

1.610.000




Loại cột 8 B, ĐK ngoài ngọn 160mm

đ/cái

1.875.000




Loại cột 8 C , ĐK ngoài ngọn 160mm

đ/cái

2.215.000




Loại cột 8,5 A, ĐK ngoài ngọn 160mm

đ/cái

1.800.000




Loại cột 8,5 B, ĐK ngoài ngọn 160mm

đ/cái

2.000.000




Loại cột 8,5 C, ĐK ngoài ngọn 160mm

đ/cái

2.265.000




Loại cột 9 A, ĐK ngoài ngọn 190mm

đ/cái

2.435.000




Loại cột 9 B, ĐK ngoài ngọn 190mm

đ/cái

2.440.000




Loại cột 9 C, ĐK ngoài ngọn 190mm

đ/cái

3.000.000




Loại cột 10 A, ĐK ngoài ngọn 190mm

đ/cái

2.430.000




Loại cột 10 B, ĐK ngoài ngọn 190mm

đ/cái

2.520.000




Loại cột 10 C, ĐK ngoài ngọn 190mm

đ/cái

2.870.000




Loại cột 10 D, ĐK ngoài ngọn 190mm

đ/cái

3.610.000




Loại cột 12 A, ĐK ngoài ngọn 190mm

đ/cái

3.950.000




Loại cột 12 B, ĐK ngoài ngọn 190mm

đ/cái

4.389.000




Loại cột 12 C, ĐK ngoài ngọn 190mm

đ/cái

5.599.000




Loại cột 12 D, ĐK ngoài ngọn 190mm

đ/cái

7.222.600




Loại cột 14A (G6A+N8A) ĐK ngọn 215mm

đ/cái

8.905.600




Loại cột 14B (G6B+N8B) ĐK ngọn 215mm

đ/cái

10.213.500




Loại cột 14C (G6C+N8C) ĐK ngọn 215mm

đ/cái

10.980.200




Loại cột 14D (G6D+N8D) ĐK ngọn 215mm

đ/cái

11.797.500




Loại cột 16B (G6B+N10B) ĐK ngọn 190mm

đ/cái

10.773.400




Loại cột 18B (G8B+N10B) ĐK ngọn 190mm

đ/cái

12.640.100




Loại cột 20B (G10B+N10B) ĐK ngọn 190mm

đ/cái

13.546.500




Loại cột 20C (G10C+N10C) ĐK ngọn 190mm

đ/cái

15.015.000




Loại cột 20D (G106D+N10D) ĐK ngọn 190mm

đ/cái

17.138.000


C- VẬT LIỆU CẤP THOÁT NƯỚC

Tháng 5/2016



STT


Tên vật liệu và quy cách

ĐV tính

Giá chưa có thuế VAT

1

Ống sắt tráng kẽm Việt Nam










 15

đ/m

30.909




 20

đ/m

40.909




 25

đ/m

60.000




 32

đ/m

76.364




 40

đ/m

86.364




 50

đ/m

127.273




 65

đ/m

178.000




 80

đ/m

213.360




 100

đ/m

305.000

2

Cút sắt tráng kẽm :










 15

đ/cái

4.100




 20

đ/cái

6.364




 26

đ/cái

11.818




 32

đ/cái

17.237




 40

đ/cái

22.727




 50

đ/cái

34.545




 66

đ/cái

59.091




 80

đ/cái

69.900




 100

đ/cái

120.000

3

Tê sắt tráng kẽm :










 15

đ/cái

5.455




 20

đ/cái

8.636




 26

đ/cái

15.000




 32

đ/cái

22.727




 40

đ/cái

27.273




50

đ/cái

34.545




 65

đ/cái

59.091




 80

đ/cái

86.900




 100

đ/cái

157.300

4

Tê các loại tráng kẽm :










-  20 x 15

đ/cái

7.199




-  26 x 15

đ/cái

10.829




-  33 x 15

đ/cái

16.777




-  40 x 15

đ/cái

23.787




-  50 x 40

đ/cái

37.999

5

Măng sông sắt tráng kẽm










 15

đ/cái

4.100




 20

đ/cái

5.455




 26

đ/cái

9.091




 32

đ/cái

14.545

VẬT LIỆU CẤP THOÁT NƯỚC

Tháng 5/2016




STT


Tên vật liệu và quy cách

ĐV tính

Giá chưa có thuế VAT




 40

đ/cái

18.182




 50

đ/cái

28.182




 65

đ/cái

50.000




 80

đ/cái

57.000




 100

đ/cái

97.800

6

Côn sắt tráng kẽm :










Côn 20

đ/cái

5.455




Côn 26

đ/cái

9.091




Côn 32

đ/cái

14.545




Côn 40

đ/cái

16.818




Côn 50

đ/cái

27.273




Côn 65

đ/cái

54.545




Côn 80

đ/cái

61.500




Côn 100

đ/cái

108.000

7

Rắc co sắt tráng kẽm :










 15

đ/cái

14.545




 20

đ/cái

18.182




 26

đ/cái

27.273




 32

đ/cái

38.182




 40

đ/cái

50.000




 50

đ/cái

70.909




 65

đ/cái

95.920




 80

đ/cái

137.500




 100

đ/cái

214.500

8

Nút sắt tráng kẽm :










 15

đ/cái

5.000




 20

đ/cái

6.364




 26

đ/cái

9.091




 32

đ/cái

15.455




 40

đ/cái

15.455




 50

đ/cái

30.909




 65

đ/cái

33.720




 80

đ/cái

46.560




 100

đ/cái

78.000

9

Kép sắt tráng kẽm :










 15

đ/cái

4.091




 20

đ/cái

5.455




 26

đ/cái

8.636




 32

đ/cái

14.545




 40

đ/cái

18.182




 50

đ/cái

28.182




 65

đ/cái

50.000



1   ...   5   6   7   8   9   10   11   12   ...   18


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương