LIÊn sở tc- xd số: 5/2016/cbgvl-ls cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam



tải về 2.71 Mb.
trang8/18
Chuyển đổi dữ liệu23.08.2016
Kích2.71 Mb.
1   ...   4   5   6   7   8   9   10   11   ...   18

VẬT LIỆU ĐIỆN

Tháng 5/2016


STT


Tên vật liệu và quy cách

ĐVT

Giá chưa có thuế VAT




+ Loại VC 4x 4.0 + 1x2.5/1

đ/m

41.595




+ Loại VC 4x 6.0 + 1x4/1

đ/m

58.618




+ Loại VC 4x 10 +1x6/1

đ/m

92.409




+ Loại VC 4x 16 + 1x10/1b

đ/m

140.000




+ Loại VC 4x 25 + 1x10/1b

đ/m

206.180

59

Cáp ngầm Cadi-Sun- 4 ruột bọc cách điện XLPE bọc vỏ PVC




+ Loại DSTA 4x 1.5 Số sợi: 7; ĐK: 0,52

đ/m

35.077




+ Loại DSTA 4 x 2.5 Số sợi: 7; ĐK: 0,67

đ/m

47.986




+ Loại DSTA 4 x 4 Số sợi: 7; ĐK: 0,85

đ/m

66.365




+ Loại DSTA 4 x 6 Số sợi: 7; ĐK: 1,05

đ/m

87.316




+ Loại DSTA 4 x 10 Số sợi: 7; ĐK: 1,35

đ/m

129.749




+ Loại DSTA 4 x 16 Số sợi: 7; ĐK: 1,70

đ/m

190.832




+ Loại DSTA 4 x 25 Số sợi: 7; ĐK: 2,13

đ/m

291.480




+ Loại DSTA 4 x 35 Số sợi: 7; ĐK: 2,51

đ/m

397.926




+ Loại DSTA 4 x 50 Số sợi: 19; ĐK: 1,82

đ/m

561.335




+ Loại DSTA 4 x 70 Số sợi: 19; ĐK: 2,13

đ/m

772.975




+ Loại DSTA 4 x 95 Số sợi: 19; ĐK: 2,51

đ/m

1.062.283




+ Loại DSTA 4 x 120 Số sợi: 19; ĐK: 2,01

đ/m

1.325.050




Cáp ngầm trung thế Hàn Quốc CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC




+ Loại 3x 16 + 1 x 10

đ/m

162.517




+ Loại 3x50 + 1 x 25

đ/m

466.752




+ Loại 3x120 + 1 x 70

đ/m

974.160

60

Cáp treo hạ thế Hàn Quốc Cu/XLPE/PVC-0,6/1KV




- Loại 2,5 mm2 x 3C + 1,5 mm2 x 1C

đ/m

25.200




- Loại 6 mm2 x 3C + 4 mm2 x 1C

đ/m

44.100




- Loại 10 mm2 x 3C + 6 mm2 x 1C

đ/m

71.400




- Loại 16 mm2 x 3C + 10 mm2 x 1C

đ/m

110.250




- Loại 25 mm2 x 3C + 16 mm2 x 1C

đ/m

168.000

61

Dây cáp nhôm trần A 16 mm2 (Kết cấu 7/1.70)

đ/kg

92.051




Dây cáp nhôm trần A 25 mm2 (Kết cấu 7/2.13)

đ/kg

88.815




Dây cáp nhôm trần A 35 mm2 (Kết cấu 7/2.51)

đ/kg

86.165




Dây cáp nhôm A trần 50 mm2 (Kết cấu 7/3.0)

đ/kg

84.831

62

Cáp điện kế Cadisun 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC




Muller 2 x 4 Số sợi: 7; ĐK: 0.85

đ/m

34.173




Muller 2 x 6 Số sợi: 7; ĐK: 1.05

đ/m

44.719




Muller 2 x 7 Số sợi: 7; ĐK: 1.13

đ/m

51.209




Muller 2 x 10 Số sợi: 7; ĐK: 1.35

đ/m

66.334




Muller 2 x 11 Số sợi: 7; ĐK: 1.40

đ/m

70.705




Muller 2 x 14 Số sợi: 7; ĐK: 1.60

đ/m

89.178




Muller 2 x 16 Số sợi: 7; ĐK: 1.70

đ/m

99.026

63

Cáp điện Thịnh Phát










- Dây đồng trần, Dây nhôm lõi thép trần

đ/m







+ C≤ 16

đ/m

185.090




+ C 16÷ C50

đ/m

184.960

VẬT LIỆU ĐIỆN

Tháng 5/2016



STT


Tên vật liệu và quy cách

ĐVT

Giá chưa có thuế VAT




+ As 16÷ As35

đ/m

60.610




+ As 50÷ As 95

đ/m

62.190




- Dây đôi mềm, bọc nhựa Cu/PVC (Vcmd) 450/750V










+ VCmd-2x0.5(2x16/0.2)-450/750V

đ/m

2.630




+ VCmd-2x0.75(2x16/0.2)-450/750V

đ/m

3.660




+ VCmd-2x1(2x32/0.2)-450/750V

đ/m

4.680




+ VCmd-2x1.5(2x30/0.25)-450/750V

đ/m

6.560




+ VCmd-2x2.5(2x50/0.25)-450/750V

đ/m

10.480




- Dây ovan mềm, bọc nhựa Cu/PVC/PVC (Vcmo) 300/500V




+ VCmo-2x0.5(2x16/0.2)-300/500V

đ/m

3.680




+ VCmo-2x0.75(2x24/0.2)-300/500V

đ/m

4.770




+ VCmo-2x1(2x32/0.2)-300/500V

đ/m

5.840




+ VCmo-2x4(2x56/0.3)-300/500V

đ/m

18.680




- Dây đơn bọc nhựa Cu/PVC (VC 450/750V)










+ VC 1.0mm2(1/1.17)-0,6/1KV

đ/m

2.380




+ VC 2.5mm2(1/1.8)-450/750V

đ/m

5.220




+ VC 3.0mm2(1/2.0)-0,6/1KV

đ/m

6.390




+ VC 7.0mm2(1/3.0)-0,6/1KV

đ/m

13.365




+ VC 1.5mm2(30/0.25)

đ/m

3.350




+ VC 6.0mm2(84/0.3)

đ/m

12.440




- Dây đồng bọc cách điện PVC cấp điện áp 0,6 kV










+ CV 1,5mm2-0,6/1kV

đ/m

3.310




+ CV 2,5mm2-0,6/1kV

đ/m

5.100




+ CV 4mm2-0,6/1kV

đ/m

8.050




- Cáp bọc cách điện PVC 1lõi vỏ bọc ngoài PVC cấp điện áp 0,6/1kV




+ CVV-1,0mm2-0,6/1kV

đ/m

3.685




+ CVV-1,5mm2-0,6/1kV

đ/m

4.708




+ CVV-5,5mm2-0,6/1kV

đ/m

13.090




- Cáp đồng bọc cách điện XLPE 1 lõi vỏ bọc ngoài PVC cấp điện áp 0,6/1kV




+ CXV-1,0mm2-0,6/1kV

đ/m

3.670




+ CXV-5,5mm2-0,6/1kV

đ/m

12.529




+ CXV-10mm2-0,6/1kV

đ/m

20.640




- Cáp ngầm hạ thế cách điện XLPE 4 lõi giáp bằng vỏ bọc PVC cấp điện áp 0,6/1kV




+ CXV/DSTA/PVC-4x10mm2-0,6/1kV

đ/m

91.170




+ CXV/DSTA/PVC-4x11mm2-0,6/1kV

đ/m

105.369




+ CXV/DSTA/PVC-4x50mm2-0,6/1kV

đ/m

384.840




- Cáp đồng bọc cách điện XLPE vỏ bọc ngoài PVC cấp điện áp 24KV




+ CXV 22mm2-24KV

đ/m

63.162




+ CXV 50mm2-24KV

đ/m

115.950




+ CXV 240mm2-24KV

đ/m

490.790




- Cáp ngầm trung thế lõi đồng, Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W, cấp điện áp 24KV




+ CXV/DSTA/PVC-W3x50mm2-24KV

đ/m

538.090




+ CXV/DSTA/PVC-W3x240mm2-24KV

đ/m

1.762.630




- Dây nhôm bọc cách điện PVC cấp điện áp 0,6/1kV







VẬT LIỆU ĐIỆN

Tháng 5/2016



STT


Tên vật liệu và quy cách

ĐVT

Giá chưa có thuế VAT




+ AV 16mm2-0,6/1kV

đ/m

5.060




+ AV 50mm2-0,6/1kV

đ/m

13.810




+ AV 240mm2-0,6/1kV

đ/m

63.470




+ AV 300mm2-0,6/1kV

đ/m

78.430




- Dây nhôm vặn xoắn ABC điện áp 0,6/1kV










+ ABC-4x16(4x7/1.7)

đ/m

26.180




+ ABC-4x25(4x7/2.14)

đ/m

35.970




+ ABC-4x35(4x7/2.52)

đ/m

46.530

64

Quạt thông gió 250 mm

đ/cái

191.000




Quạt thông gió 200 mm

đ/cái

181.000

65

Quạt trần điện cơ thống nhất 1,4m ( cánh sắt )

đ/cái

472.000

66

Quạt tường Vinawin hẹn giờ  400 có điều khiển

đ/cái

372.700

67

Quạt đứng  400 có điều khiển

đ/cái

518.200

68

Quạt đứng  400 không điều khiển

đ/cái

410.000

69

ống nhựa xoắn chịu lực HDPE Thăng Long










TFP 32/25

đ/m

12.800




TFP 40/30

đ/m

14.900




TFP 50/40

đ/m

21.400




TFP 65/50

đ/m

35.545




TFP 85/65

đ/m

58.100




TFP 90/72

đ/m

47.800




TFP 105/80

đ/m

55.300




TFP 110/90

đ/m

63.600




TFP 130/110

đ/m

78.100




TFP 160/125

đ/m

121.400

70

Cột điện chữ H Công ty TNHH Sông Châu










H6,5 A

đ/cái

872.000




H6,5 B

đ/cái

1.005.000




H6,5 C

đ/cái

1.060.000




H7,5 A

đ/cái

968.000




H7,5 B

đ/cái

1.225.000




H7,5 C

đ/cái

1.285.000




H8,5 A

đ/cái

1.406.000




H8,5 B

đ/cái

1.462.000




H8,5 C

đ/cái

1.718.000

71

Cột điện ly tâm Ninh Bình










Loại 8,5 A, ĐK ngọn 160

đ/cái

1.590.000




Loại 8,5 B, ĐK ngọn 160

đ/cái

1.759.000




Loại 10 A, ĐK ngọn 190

đ/cái

2.204.000




Loại 10 B, ĐK ngọn 190

đ/cái

2.421.000




Loại 10 C, ĐK ngọn 190

đ/cái

2.653.000




Loại 12 A, ĐK ngọn 190

đ/cái

3.364.000




Loại 12 B, ĐK ngọn 190

đ/cái

4.102.000



1   ...   4   5   6   7   8   9   10   11   ...   18


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương