LIÊn sở tc- xd số: 5/2016/cbgvl-ls cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam



tải về 2.71 Mb.
trang4/18
Chuyển đổi dữ liệu23.08.2016
Kích2.71 Mb.
1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   18


VẬT LIỆU XÂY LẮP

Tháng 5/2016



STT

Tên vật liệu và quy cách

Đơn vị tính

Giá chưa có thuế VAT

V

VẬT LIỆU KHÁC







1

Cót ép 2 lớp

đ/m2

7.800

2

Kính trắng 3 ly Đáp Cầu

đ/m2

61.000

3

Kính trắng 5 ly Đáp Cầu

đ/m2

80.000

4

Kính màu xanh đen Nhật 5 ly

đ/m2

105.000

5

Kính mầu nâu 5 ly TQ

đ/m2

92.000

6

Kính màu, 3 ly TQ

đ/m2

70.000

7

Kính phản quang Nhật màu xám, trà xanh lá 5 ly

đ/m2

155.000

8

Kính phản quang Đáp Cầu màu xanh dương 5ly

đ/m2

144.000

9

Dây đay buộc

đ/kg

10.000

10

Thiết bị chữa cháy.










- C02 loại 2 kg - Anh

đ/bình

1.400.000




- C02 loại 5 kg - Anh

đ/bình

1.700.000




- C02 - Trung Quốc (MT3)

đ/bình

336.360




- C02 - Trung Quốc (MT5)

đ/bình

509.100




- Vòi D50-10bar có khớp nối 20M (TQ)

đ/cuộn

264.000




- Vòi D65-10bar có khớp nối 20M (TQ)

đ/cuộn

264.000




- Đầu nối (khớp nối)  50mm Việt Nam

đ/cái

45.450




- Đầu nối (khớp nối)  65mm Việt Nam

đ/cái

54.540




- Lăng phun D50 Việt Nam

đ/cái

59.100




- Ngàm răng trong D50

đ/cái

50.000

11

Que hàn :










- Que hàn Việt Đức N 46  4 ÷ 5

đ/kg

26.180




- Que hàn Việt Đức N 46  3

đ/kg

26.290




- Que hàn Việt Đức N 46  2,5

đ/kg

27.060

12

Đồng lá

đ/kg

40.150

13

ô xy

chai

45.000

14

Nhựa đường đặc nóng 60/70 Puma

đ/kg

14.700

15

Nhựa đường nhũ tương CSS1; CRS1 Petrolimex

đ/kg

14.384

16

Nhựa đường đặc nóng 60/70 Petrolimex

đ/kg

15.184

17

Nhựa đường phuy 60/70 Petrolimex

đ/kg

16.784

18

Nhựa đường Carboncor Asphalt

đ/kg







- Tại khu vực: KV1

đ/kg

3.060




- Tại các khu vực: KV2, KV5, KV7

đ/kg

3.135




- Tại các khu vực: KV3, KV4, KV6

đ/kg

3.120




- Tại các khu vực: KV8, KV9, KV10, KV11

đ/kg

3.105

19

Vải địa kỹ thuật cường độ thấp loại không dệt (Cường độ chịu kéo 12kN/m)

đ/m2


15.552


20

Vải địa kỹ thuật gia cường loại dệt (Cường độ chịu kéo 200/50kN/m)

đ/m2


36.364


21

Sơn màu Nâu gụ Alkyd đặc biệt

đ/kg

46.100

22

Sơn chống rỉ sắt Alkyd Hà Nội

đ/kg

45.000

23

Thiếc hàn Nga

đ/kg

30.000

VẬT LIỆU XÂY LẮP

Tháng 5/2016



STT

Tên vật liệu và quy cách

Đơn vị tính

Giá chưa có thuế VAT

24

Hắc ín

đ/kg

7.500

25

Đất đèn Tràng Kênh 4

đ/kg

5.000

26

Ma tít gắn kính

đ/kg

11.818

27

Công ty VLXD&ĐTPT nhà Hà Nội số 28










- Gạch Block ( loại zíc zắc 39,5 viên/m2 ) KV1, KV3

đ/m2

73.000




- Gạch bóng zíc zắc ( loại 39,5 viên/m2) KV1, KV3

đ/m2

85.000




- Gạch bóng lục giác ( loại 24 viên/m2) KV1, KV3

đ/m2

86.000

28

Công ty CP xi măng Vicem Bút Sơn










- Gạch BS01 (210x100x60) mác 100

đ/viên

1.420




- Gạch BS02 (220x105x60) mác 100

đ/viên

1.550




- Gạch BS16 (220x105x60) mác 100

đ/viên

1.290




- Gạch BS23 (170x140x60) mác 100

đ/viên

1.650




- Gạch BS24 (120x140x60) mác 100

đ/viên

1.500




- Gạch BS06 (390x80x120) mác 75

đ/viên

4.360




- Gạch BS07 (390x170x120) mác 75

đ/viên

8.400




- Gạch BS20 (390x140x120) mác 75

đ/viên

7.300




- Gạch BS10 (390x100x120) mác 75

đ/viên

4.850




- Gạch BS11 (390x200x120) mác 75

đ/viên

8.900




- Gạch BS14 (390x80x130) mác 75

đ/viên

4.830




- Gạch BS25 (390x100x130) mác 75

đ/viên

5.050




- Gạch BS19 (390x140x130) mác 75

đ/viên

8.280




- Gạch BS21 (390x170x130) mác 75

đ/viên

9.300




- Gạch BS22 (390x200x130) mác 75

đ/viên

9.600




- Gạch BS15 (390x100x130) mác 75

đ/viên

5.200




- Gạch BS05 (300x150x150) mác 75

đ/viên

6.100




- Gạch BS09 (280x200x150) mác 75

đ/viên

5.500




- Gạch BS08 (390x190x190) mác 75

đ/viên

11.650




- Gạch BS12 (400x100x190) mác 75

đ/viên

5.840




- Gạch BS18 (390x150x190) mác 75

đ/viên

9.880




- Gạch tự chèn màu ghi BS03 (225x112,5x60) mác 200

đ/viên

2.450




- Gạch tự chèn màu đỏ, xanh BS03 (225x112,5x60) mác 200

đ/viên

2.750




- Gạch lát nền BS17 (300x300x40) mác 200

đ/viên

6.000

29

Công ty TNHH xây dựng Hà Trang










- Gạch Block tự chèn lục giác màu đỏ ( 25 viên /m2)

đ/m2

75.000




- Gạch Block tự chèn zíc zắc màu đỏ ( 39 viên /m2)

đ/m2

75.000




- Gạch Block tự chèn bát giác + nhân màu đỏ (17,5 viên /m2)

đ/m2

75.000




- Gạch Block tự chèn lục giác màu xanh ( 25 viên /m2)

đ/m2

80.000




- Gạch Block tự chèn zíc zắc màu xanh ( 39 viên /m2)

đ/m2

80.000




- Gạch Block tự chèn bát giác + nhân màu xanh (17,5 viên /m2)

đ/m2

80.000

30

Gạch xi măng cốt liệu (Công ty Cổ phần gạch Khang Minh)










KM_95DA (200x95x60) mác 100

đ/viên

990




KM_100DA (210x100x60) mác 100

đ/viên

1.090




KM_105DA (220x105x60) mác 100

đ/viên

1.190



1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   18


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương