LIÊn sở tc- xd số: 5/2016/cbgvl-ls cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam



tải về 2.71 Mb.
trang3/18
Chuyển đổi dữ liệu23.08.2016
Kích2.71 Mb.
1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   18

VẬT LIỆU XÂY LẮP

Tháng 5/2016


STT

Tên vật liệu và quy cách

Đơn vị tính

Gía chưa có thuế VAT




III

SẮT THÉP










1

Thép tròn  6,8 CT3 TN

đ/kg

11.050




2

Thép tròn 10,CT3 TN

đ/kg

11.050




3

Thép tròn 12 CT3 TN

đ/kg

11.050




4

Thép tròn 14  40 CT3 TN

đ/kg

11.050




5

Thép tròn có đốt 10 CT5, SD295A TN

đ/kg

11.100




6

Thép tròn có đốt 12 CT5, SD295A TN

đ/kg

11.050




7

Thép tròn có đốt 14   40 CT5, SD295A TN

đ/kg

11.000




8

Thép góc TN













L63 ÷ L75 CT3

đ/kg

9.360







L80 ÷ L100 CT3

đ/kg

9.360







L63 ÷ L75 SS540

đ/kg

10.300







L80 ÷ L100 SS540

đ/kg

10.400




9

Thép chữ C; chữ I TN













C8 ÷ C10 SS400

đ/kg

10.000







I10 ÷ I12 SS400

đ/kg

10.300







I14 ÷ I16 SS400

đ/kg

10.500







(Giá giao tại Công ty cổ phần Gang thép Thái Nguyên)










10

Thép Việt Đức













Thép cuộn D6, D8

đ/kg

12.350







Thép thanh vằn D10- D12 (SD295, CB300, CII, Gr40)

đ/kg

12.650







Thép thanh vằn D14- D32 (SD295, CB300, CII, Gr40)

đ/kg

12.500







Thép thanh vằn D10- D12 (SD290, CB400, CIII, Gr60)

đ/kg

12.800







Thép thanh vằn D14- D32 (SD290, CB400, CIII, Gr60)

đ/kg

12.650







Thép thanh vằn D36- D40 (SD290, CB400, CIII, Gr60)

đ/kg

12.950







Thép thanh vằn D10- D12 (SD490, CB500)

đ/kg

13.000







Thép thanh vằn D14- D32 (SD490, CB500)

đ/kg

12.850







Thép thanh vằn D36- D40 (SD490, CB500)

đ/kg

13.150




11

Công ty TNHH Nippon Steel & Sumikin Metal Products VietNam







Thép ống đen, dày 1.0mm÷1.4mm

đ/kg

15.773







Thép ống đen, dày 1.5mm÷1.9mm

đ/kg

15.409







Thép ống đen, dày 2.0mm÷3.5mm

đ/kg

15.409







Thép ống mạ kẽm, dày 1.0mm÷2.5mm

đ/kg

16.700







Thép ống mạ kẽm, dày 2.6mm÷3.5mm

đ/kg

16.700







Cốp pha quy cách 100mmx(900÷1800mm)x(2.0÷2.3mm)

đ/kg

17.200







Cốp pha quy cách 150mmx(900÷1800mm)x(2.0÷2.3mm)

đ/kg

17.000







Cốp pha quy cách 200mmx(900÷1800mm)x(2.0÷2.3mm)

đ/kg

17.000







Cốp pha quy cách 300mmx(900÷1800mm)x(2.0÷2.3mm)

đ/kg

16.700




12

Công ty TNHH thép SeAH Việt Nam













Ống thép đen, dày 1.0mm÷1.4mm, đường kính F15 F114

đ/kg

12.345







Ống thép đen, dày 1.5mm÷1.6mm, đường kính F15 F114

đ/kg

12.345







Ống thép đen, dày 1.7mm÷1.9mm, đường kính F15 F114

đ/kg

12.127




VẬT LIỆU XÂY LẮP

Tháng 5/2016





STT

Tên vật liệu và quy cách

Đơn vị tính

Gía chưa có thuế VAT







Ống thép đen, dày 2.0mm÷5.0mm, đường kính F15 F114

đ/kg

12.127







Ống thép đen, dày 5.1mm÷6.35mm, đường kính F15 F114

đ/kg

12.127







Ống thép đen độ dày 3.4mm÷6.35mm, đ/kính F141 F219

đ/kg

13.718







Ống thép đen độ dày 6.36mm÷12.0mm, đ/kính F141 F219

đ/kg

13.718







Ống thép mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5mm÷1.6mm, đường kính F15 F114

đ/kg

21.136







Ống thép mạ kẽm nhúng nóng dày 1.7mm÷1.9mm, đường kính F15 F114

đ/kg

20.082







Ống thép mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0mm÷6.35mm, đường kính F15 F114

đ/kg

19.864







Ống thép mạ kẽm nhúng nóng dày 3.4mm÷6.35mm, đường kính F141 F219

đ/kg

20.927







Ống thép mạ kẽm nhúng nóng dày 6.36mm÷12.0mm, đường kính F141 F219

đ/kg

20.927







Ống tôn kẽm (tròn, vuông, hộp) dày 1.0mm÷2.3mm, đường kính F15 F114

đ/kg

13.000




13

Thép Việt-Ý













Thép cuộn D6÷D8 tròn trơn

đ/kg

12.420







Thép thanh vằn D10- CB300V

đ/kg

13.370







Thép thanh vằn D10- CB400V/GR60

đ/kg

13.370







Thép thanh vằn D10- CB500V/SD490

đ/kg

13.570







Thép thanh vằn D12- CB300V

đ/kg

13.270







Thép thanh vằn D12- CB400V/GR60

đ/kg

13.270







Thép thanh vằn D12- CB500V/SD490

đ/kg

13.470







Thép thanh vằn D14÷32- CB300V

đ/kg

13.170







Thép thanh vằn D14÷32- CB400V/GR60

đ/kg

13.170







Thép thanh vằn D14÷32- CB500V/SD490

đ/kg

13.370







Thép thanh vằn D36- CB400V/GR60

đ/kg

13.570







Thép thanh vằn D36- CB500V/SD490

đ/kg

13.670







Thép thanh vằn D40- CB400V/GR60

đ/kg

13.770







Thép thanh vằn D40- CB500V/SD490

đ/kg

14.070




14

Thép Việt- Sing













Thép D6; D8 CB240T

đ/kg

13.650







Thép D14- D32 (CB300, SD295, Gr40)

đ/kg

13.750







Thép D10- D12 (CB300, SD295, Gr40)

đ/kg

13.800







Thép D14- D32 (CB400, SD390, Gr60)

đ/kg

13.950







Thép D10- D12 (CB400, SD390, Gr60)

đ/kg

14.100




15

Công ty TNHH Thép Kyoei Việt Nam













Thép cuộn D6, D8- CB240T

đ/kg

12.750







Thép cuộn D8- CB300V

đ/kg

12.800







Thép thanh vằn D10 (CB300V/SD295/Gr40)

đ/kg

13.200







Thép thanh vằn D12, D13 (CB300V/SD295/Gr40)

đ/kg

13.100







Thép thanh vằn D14÷36 (CB300V/SD295/Gr40)

đ/kg

12.900




VẬT LIỆU XÂY LẮP

Tháng 5/2016




STT

Tên vật liệu và quy cách

Đơn vị tính

Giá chưa có thuế VAT




Thép thanh vằn D10 (CB400V/SD390)

đ/kg

13.250




Thép thanh vằn D12, D13 (CB400V/SD390)

đ/kg

13.150




Thép thanh vằn D14÷36 (Gr60)

đ/kg

13.050




Thép thanh vằn D10 (Gr60)

đ/kg

13.300




Thép thanh vằn D12, D13 (Gr60)

đ/kg

13.200




Thép thanh vằn D14÷36 (Gr60)

đ/kg

13.100

16

Thép Úc










Thép cuộn trơn D6, D8 CB240T

đ/kg

12.800




Thép thanh vằn D13÷32 CB300-V/Gr40

đ/kg

13.480




Thép thanh vằn D10/D12 CB300-V/Gr40

đ/kg

13.580




Thép thanh vằn D13÷32 CB400-V/SD390/Gr60

đ/kg

13.530




Thép thanh vằn D10/D12 CB400-V/SD390/Gr60

đ/kg

13.630




Thép thanh vằn D13÷32 Grade 460/CB500

đ/kg

13.930




Thép thanh vằn D10/D12 Grade 460/CB500

đ/kg

14.180

17

Thép tấm xây dựng










Dày 6 12 mm CT3

đ/kg

15.636

18

Tôn Austnam










Tôn AC 11, AK – 0,45 mạ kẽm

đ/m2

153.636




Tôn APU 6 sóng 0,42mm cách nhiệt

đ/m2

230.000




Tôn APU 11sóng 0,42mm cách nhiệt

đ/m2

227.273




Tôn Alock màu - 0,45 mạ kẽm 3 sóng

đ/m2

191.818




Tôn Alock màu - 0,47 mạ nhôm kẽm 3 sóng

đ/m2

195.455




Tôn vách và tôn trần khổ 1130 mm

đ/m2

157.182

19

Các tấm ốp Austnam góc dài tuỳ ý :










- Khổ rộng 300 mm dày 0,45mm

đ/md

30.909




- Khổ rộng 400 mm dày 0,45mm

đ/md

39.091




- Khổ rộng 600 mm dày 0,45mm

đ/md

56.364

20

Các loại phụ kiện mạ kẽm dày 0,42mm










- Khổ rộng 300mm

đ/md

41.818




- Khổ rộng 400mm

đ/md

55.455

21

Các loại phụ kiện mạ kẽm dày 0,45mm










- Khổ rộng 300mm

đ/md

43.636




- Khổ rộng 400mm

đ/md

57.273




Các loại phụ kiện mạ kẽm dày 0,47mm










- Khổ rộng 300mm

đ/md

44.545




- Khổ rộng 400mm

đ/md

58.182

22

Tôn Hoa Sen










Loại tôn kẽm màu cán 11 sóng, khổ 1080










- Độ dày 0,25mm

đ/m2

42.273




- Độ dày 0,30mm

đ/m2

55.000




- Độ dày 0,40mm

đ/m2

65.455




- Độ dày 0,42mm

đ/m2

68.630




- Độ dày 0,45mm

đ/m2

73.182




Loại tôn lạnh màu cán 11 sóng, khổ 1080










- Độ dày 0,25mm

đ/m2

49.091

VẬT LIỆU XÂY LẮP

Tháng 5/2016


STT

Tên vật liệu và quy cách

Đơn vị tính

Giá chưa có thuế

VAT




- Độ dày 0,30mm

đ/m2

56.818




- Độ dày 0,40mm

đ/m2

67.273




- Độ dày 0,42mm

đ/m2

70.454




- Độ dày 0,45mm

đ/m2

82.500




Loại tôn lạnh trắng cán 11 sóng, khổ 1080










- Độ dày 0,20mm

đ/m2

39.545




- Độ dày 0,25mm

đ/m2

44.545




- Độ dày 0,30mm

đ/m2

52.273




- Độ dày 0,35mm

đ/m2

56.810




- Độ dày 0,37mm

đ/m2

60.000

23

Vít bắt vào xà gồ gỗ

đ/cái

600

24

Vít bắt vào xà gồ thép 20mm

đ/cái

1.200

25

Dây thép gai mạ kẽm loại cuộn 30 kg

đ/kg

14.860

26

Dây thép gai mạ kẽm loại cuộn 10 kg

đ/kg

15.015

27

Dây thép mạ kẽm 3 ly

đ/kg

18.100

28

Dây thép buộc đen 1ly

đ/kg

22.727

29

Đinh 3- 5 cm

đ/kg

23.700

30

Đinh > 5 cm

đ/kg

21.800

31

Lưới B40  3

đ/kg

18.200

32

Lưới B40  3

đ/m2

27.270

IV

GỖ, TRE, LUỒNG







1

Gỗ lim hộp dài 2,1 - > 3m rộng 0,3

1000đ/m3

27.500

2

Gỗ lim hộp dài > 3,1 - > 4m rộng 0,5

1000đ/m3

28.500

3

Gỗ de hộp

1000đ/m3

12.300

4

Gỗ dổi hộp

1000đ/m3

15.000

5

Gỗ trò chỉ hộp

1000đ/m3

15.000

6

Gỗ hộp nhóm 5,6 (Hồng Sắc)

1000đ/m3

5.540

7

Gỗ cốp pha nhóm 7,8 ván 3 cm

1000đ/m3

3.800

8

Củi đốt

đ/kg

900

9

Cọc tre loại A dài 2m 7cm

đ/m

4.200

10

Cọc tre loại A dài 2,5m 7cm

đ/m

4.500

11

Luồng cây loại A

đ/cây

27.000

12

Luồng cây loại B

đ/cây

25.000

13

Tre cây 10 cm

đ/cây

21.000



1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   18


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương