LIÊn sở tc- xd số: 5/2016/cbgvl-ls cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam



tải về 2.71 Mb.
trang2/18
Chuyển đổi dữ liệu23.08.2016
Kích2.71 Mb.
1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   18

Giá tại các khu vực: KV1, KV9



Gạch tuynel Đồng Sơn 2 lỗ loại A (CtyVL-ĐTPT nhà HN số 28)

đ/viên

910



Gạch tuynel 2 lỗ loại A

(Công ty cổ phần VLXD Khả Phong)



đ/viên

909



Gạch tuynel Mộc Bắc 2 lỗ loại A

đ/viên

1.091



Gạch tuynel HAMICO 2 lỗ loại A

đ/viên

1.080

Giá tại các khu vực: KV2, KV11



Gạch tuynel Đồng Sơn 2 lỗ loại A (CtyVL-ĐTPT nhà HN số 28)

đ/viên

880



Gạch tuynel 2 lỗ loại A

(Công ty cổ phần VLXD Khả Phong)



đ/viên

818



Gạch tuynel HAMICO 2 lỗ loại A

đ/viên

1.000



Gạch tuynel Mộc Bắc 2 lỗ loại A

đ/viên

1.008

Giá tại các khu vực: KV3, KV8, KV10.



Gạch tuynel Đồng Sơn 2 lỗ loại A (CtyVL-ĐTPT nhà HN số 28)

đ/viên

910



Gạch tuynel 2 lỗ loại A

(Công ty cổ phần VLXD Khả Phong)



đ/viên

918



Gạch tuynel HAMICO 2 lỗ loại A

đ/viên

1.020



Gạch tuynel Mộc Bắc 2 lỗ loại A

đ/viên

1.058

Giá tại các khu vực: KV4, KV5. KV6. KV7.



Gạch tuynel Đồng Sơn 2 lỗ loại A

(CtyVL-ĐTPT nhà HN số 28)



đ/viên

920



Gạch tuynel 2 lỗ loại A

(Công ty cổ phần VLXD Khả Phong)



đ/viên

818



Gạch tuynel HAMICO 2 lỗ loại A

đ/viên

1.040



Gạch tuynel Mộc Bắc 2 lỗ loại A

đ/viên

1.110

NHÓM VẬT LIỆU NUNG ĐỐT KHÁC

(Giá thông báo cho các khu vực trong tỉnh)



Gạch chỉ đặc loại A

đ/viên

1.250



Ngói đất nung 22 viên/m2

đ/viên

750



Ngói bò đất nung

đ/viên

1.000



Ngói mũi hài 85 viên/m2

đ/viên

1.450



Ngói mũi hài tráng men Hạ Long 85viên/m2

đ/viên

3.200



Gạch vỡ

đ/m3

95.000



Gạch ốp Giếng Đáy 220 x 60 x 10

đ/viên

1.000

8

Gạch lá nem 250 x 250 x 25

đ/viên

645

II

LOẠI VẬT LIỆU KHÔNG NUNG :







NHÓM VẬT LIỆU CÁT

Giá tại các khu vực: KV1, KV6

1

Cát đen xây

đ/m3

159.000

2

Cát Sông Hồng đổ nền, san lấp

đ/m3

142.000

3

Cát vàng Việt Trì

đ/m3

355.000

Giá tại các khu vực: KV2, KV5

1

Cát đen xây

đ/m3

147.000

2

Cát Sông Hồng đổ nền, san lấp

đ/m3

132.000

3

Cát vàng Việt Trì

đ/m3

345.000

Giá tại các khu vực: KV3, KV4

1

Cát đen xây

đ/m3

152.000

2

Cát Sông Hồng đổ nền, san lấp

đ/m3

131.000

3

Cát vàng Việt Trì

đ/m3

365.000

Giá tại các khu vực: KV7, KV8, KV9, KV10, KV11

1

Cát đen xây

đ/m3

155.000

2

Cát Sông Hồng đổ nền, san lấp

đ/m3

134.000

3

Cát vàng Việt Trì

đ/m3

375.000

NHÓM VẬT LIỆU ĐÁ

Giá tại các khu vực: KV1



Đá dăm 0,5 x 1 máy

đ/m3

86.000



Đá dăm 1 x 2 máy

đ/m3

245.000



Đá dăm 2 x 4 máy

đ/m3

238.000



Đá dăm 4 x 6 máy

đ/m3

219.000



Đá hộc, đá ba

đ/m3

204.000



Đá lẫn đất, đá thải

đ/m3

185.000



Đất đồi san lấp

đ/m3

155.000



Đá mạt

đ/m3

91.000



Bột đá

đ/kg

401



Đá trắng nhỏ

đ/kg

401



Đá dăm cấp phối tiêu chuẩn

đ/m3

212.000



Đá 6 x 8 máy

đ/m3

197.000



Tấm lợp Fibrô xi măng : 1,5m x 0,9m

đ/tấm

29.400

Giá tại các khu vực: KV2, KV5 và KV7



Đá dăm 0,5 x 1 máy

đ/m3

102.000



Đá dăm 1 x 2 máy

đ/m3

265.000



Đá dăm 2 x 4 máy

đ/m3

257.000



Đá dăm 4 x 6 máy

đ/m3

228.000



Đá hộc, đá ba

đ/m3

233.000



Đá lẫn đất, đá thải

đ/m3

205.000



Đất đồi san lấp

đ/m3

168.000



Đá mạt

đ/m3

96.000



Bột đá

đ/kg

685



Đá trắng nhỏ

đ/kg

685



Đá dăm cấp phối tiêu chuẩn

đ/m3

233.000



Đá 6 x 8 máy

đ/m3

223.000



Tấm lợp Fibrô xi măng : 1,5m x 0,9m

đ/tấm

30.200

Giá tại các khu vực: KV3, KV4 và KV6



Đá dăm 0,5 x 1 máy

đ/m3

78.000



Đá dăm 1 x 2 máy

đ/m3

255.000



Đá dăm 2 x 4 máy

đ/m3

250.000



Đá dăm 4 x 6 máy

đ/m3

223.000



Đá hộc, đá ba

đ/m3

219.000



Đá lẫn đất, đá thải

đ/m3

190.000



Đất đồi san lấp

đ/m3

171.000



Đá mạt

đ/m3

73.000



Bột đá

đ/kg

672



Đá trắng nhỏ

đ/kg

672



Đá dăm cấp phối tiêu chuẩn

đ/m3

233.000



Đá 6 x 8 máy

đ/m3

215.000



Tấm lợp Fibrô xi măng : 1,5m x 0,9m

đ/tấm

30.200

Giá tại các khu vực: KV8, KV9, KV10 và KV11



Đá dăm 0,5 x 1 máy

đ/m3

72.000



Đá dăm 1 x 2 máy

đ/m3

225.000



Đá dăm 2 x 4 máy

đ/m3

219.000



Đá dăm 4 x 6 máy

đ/m3

209.000



Đá hộc, đá ba

đ/m3

200.000



Đá lẫn đất, đá thải

đ/m3

163.000



Đất đồi san lấp

đ/m3

151.000



Đá mạt

đ/m3

65.000



Bột đá

đ/kg

461



Đá trắng nhỏ

đ/kg

461



Đá dăm cấp phối tiêu chuẩn

đ/m3

209.000



Đá 6 x 8 máy

đ/m3

194.000



Tấm lợp Fibrô xi măng : 1,5m x 0,9m

đ/tấm

29.100




1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   18


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương