Imports, August & 8 months in 2008



tải về 72.65 Kb.
Chuyển đổi dữ liệu23.08.2016
Kích72.65 Kb.
Imports, August & 8 months in 2008




















000 tons, USD million

 

 

July
in 2008

 

Estimate
August 2008

 

Accrued
8 months in 2008

 

8 months in
2008 vs. same period in 2007 (%)


















Volume

Value

 

Volume

Value

 

Volume

Value

 

Volume

Value








































TOTAL VALUE




7300







7000







59286







154.1




Domestic economic sector




4646







4500







40063







165.4




FDI sector




2654







2500







19223







141.3








































Main items





































Automobiles (*)




189






144







1954







257.8




Of which: Complete units

2.1

51




1.7

44




44.3

843




323.6

306.3




Machinery, equipment,




1298







1300







9601







141.6




tools & spare parts




283







300







2346







132.5




Electronics, computers and spare parts

1321

1468




1200

1248




9616

9118




113.7

194.3




Petroleum

428

430




430

464




6831

5473




138.7

181.3




Steel

116

105




120

103




2034

1459




145.8

218.1




Of which: Steal, rough

171

100




150

63




2503

1188




104.4

206.6




Fertilizer

37

17




30

14




593

233




148.0

224.8




Of which: Urea

158

297




150

295




1216

2139




118.2

140.3




Plastic in primary form




191






190







1295







141.2




Chemicals




154







160







1097







136.4




Chemical products




76







75







539







120.9




Medicaments




45







45







373







157.1




Insecticides

62

55




65

53




642

517




117.5

133.2




Papers




219







200







1639







117.4




Textiles, leather




407







400







3037







118.2




Fabrics

34

68




35

68




275

534




99.9

112.4




Textile yarn

24

39




25

42




197

303




127.4

158.4




Cotton




160







170







1341







170.4




Cattle feed and supplies

60

29




70

35




522

228




63.7

113.1




Wheat




103







100







787







118.2




Wood and materials




57







50







372







138.8




Milk and dairy products




66







70







515







200.9




Fats & oils, animals & vegetables




64







63







523







116.7




Motorbike(*)

7.3

7.9




7.0

7.6




97.1

98.3




118.6

114.9

 

Of which: Complete units





































 (*) 000 units, million USD


































Source: General Statistics Office of Vietnam.
: files -> editor -> file
files -> BÁo cáo quy hoạch vùng sản xuất vải an toàn tỉnh bắc giang đẾn năM 2020 (Thuộc dự án nâng cao chất lượng, an toàn sản phẩm nông nghiệp và phát triển chương trình khí sinh học ) Cơ quan chủ trì
files -> BỘ TÀi nguyên và MÔi trưỜng
files -> 1. Mục tiêu đào tạo: Mục tiêu chung
file -> Hướng dẫn hưởng ứng Ngày Môi trường thế giới năm 2015
file -> Bảng 1: TỔng hợp xuất nhập khẩu của việt nam với hoa kỳ đến tháng 1-10 Đơn vị tính: triệu usd
file -> TÌnh hình ngoại thưƠng hoa kỳ 10 tháng 2010
editor -> CHỌn giống và nhân giống bằng hom các loài keo lai, keo lá tràM
editor -> QuyếT ĐỊnh số 24/2007/QĐ-bnn, ngày 09 tháng 4 năm 2007
editor -> DỰ Án tăng cưỜng năng lực quốc gia ứng phó VỚi biếN ĐỔi khí HẬU Ở việt nam nhằm giảm nhẹ TÁC ĐỘng và kiểm soát phát thải khí nhà KÍNH




Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương