ĐẠi học quốc gia hà NỘi tr­êng §¹i häc Khoa häc Tù nhiªn  CỘng hoà Xà HỘi chủ nghĩa việt nam



tải về 0.53 Mb.
trang6/7
Chuyển đổi dữ liệu13.08.2016
Kích0.53 Mb.
1   2   3   4   5   6   7


2.3. Tài liệu tham khảo

TT



môn học

Tên môn học

(ghi bằng tiếng Việt và tiếng Anh)

Số tín chỉ

Danh mục tài liệu tham khảo


(Tài liệu bắt buộc, Tài liệu tham khảo thêm)

(1)

(2)

(3)

(4)




I

Khối kiến thức chung







01

MG01

Triết học (Philosophy)

4




02

MG02

Ngoại ngữ (Foreign language)

4




03

MG03

Ngoại ngữ chuyên ngành

(Special Foreign language)



3




II

Khối kiến thức cơ sở và chuyên ngành

33







II.1. Các học phần bắt buộc

27




04

CHVT04

Toán cho Vật lý

Mathematics for Physics

3

J. Mathews, R.L. Walker, Phương pháp toán học trong vật lý, NewYork, 1964

P.M. Morse, H. Feshbach, Các phương pháp toán của vật lý lý thuyết, Moskva, 1958

A.N. Tikhonov, A.A. Samarsk, Phương trình toán lý, Moskva, 1972

Nguyễn Đình Trí, Toán học cao cấp, NXBĐH& GDCN, Hà nội, 1991

Phạm Công Dũng, Phép biến đổi Laplace, Hà nội, 1998

Nguyễn Thị Tú Uyên, Phương trình toán lý, Hà nội, 1995

Đỗ Đình Thanh, Phương pháp toán lý, Hà nội, 1997


05

CHVT05

Điện động lực học . Electrodynamics .

3

L.D. Landau, E.M. Lifshitx, Điện động lực học các môi trường liên tục, NXB KHKT, Hà nội, 1972

W.G.V. Rosser, Clasrieal electromagnetic via relativity, Butterworths, 1968

I.E. Tamm, Những cơ sở lý thuyết của điện học, NXB KHKT, Hà nội, 1973

Nguyễn Văn Thỏa, Điện động lực I, II, NXB ĐH&THCN, Hà nội, 1982

Nguyễn Văn Hùng, Nguyễn Văn Thỏa, Giáo trình điện động lực học


06

CHVT06

Tin học vật lý

Physics Informatics

3

William H. Press, Numerical Recipes in C, Cambridge Univ. 1996

Steven, E. Koonin, Draw C. Meredith, Computational Physics, Addison, Wesley Publishing, 1996

G.Lindfield, J. Penny, Numerical methods using Matlab, Ellis Horwood, 1995

Bruce W. Char, A tutorial introduction to Mapl V, Springer, 1992



07

CHVT07

Dao động phi tuyến

Nonlinear Oscillations

3

W.A. Benjanin, A programed course in calculus, N.Y., 1988

Chihiro Hayashi, Nonlinear oscillations physics systems, Tokyo, 1968

N.Feather, The physics of vibrations and waves, N.Y, 1985

K.Magnus, Dao động, Munchen, 1982

Theodorchik, Các hệ tự dao động, 1952

Vũ Anh Phi, Vật lý dao động, 1996



08

CHVT08

Vô tuyến thống kê

Statradio Physics

3

Athanasios Papoulis, Signal Analysis, N.Y, 1987

F.R. Connor, Noise, 1973

Ciril M. Harris, Handbooks of noise and control, N.Y., 1979

Vũ Anh Phi, Các bài giảng về vô tuyến thống kê, 1989



09

CHVT09

Mạch và xử lý tín hiệu

Circuit and signal analysics

3

Arnold Vandoren, Data Acquition Systems, 1993

F.R. Connor, Signals, 1973, London

F.R. Connor. Modulations, 1973, London

F.R. Connor. Networks, 1973, London

R.C Jennison, Fourier transformation and convolution.L.1961, 120p

John G.Proakis. Digital communication. N.Y. 1989

Jonh R.Deller… Discrete-time processing of speech signals, N.Y,1993

Henry Stark Applocation of Optical Fourier Transforms. 1982, N.Y

C. Siebert, William M.C. Circuits, signal and systems. MT.T.press1989

William M,C. Sieberd. Circuit, Signals and Systems, L. 1986



10

CHVT10

Âm, siêu âm

Acoustic and ultrasonic

3

ED. By AA. Oliner: Acoustic Surface Waves. 1978. N.Y

N. Feather: The Physics of Vibration and Waves. 1985, New York

Kraxinicov V.A: Nhập đề âm học phi tuyến. M. 1966

Landdou L.D: Cơ học môi trường liên tục. M 1954

Mikhailov IG: truyền sóng âm trong chất lỏng. 1969

Rudenco OV: Cơ sở âm học phi tuyến. M1975

ED. By M Albers: Suggest Experiments for Laboratory Courses in Acoustics and Vibration, 1983


11

CHVT11

Thực tập chuyên ngành

Major Practice

6

Các bài thực tập chuyên đê

Các giáo trình có liên quan trong bài viết

ED. By J.H. Ettema… Handleinding Natuurkundig Praktikum. Amsterd 1981

John Wiley and Sons, … IC Schematic sourcemaster. N.Y. 1987, 557p






II.2. Các học phần lựa chọn







12

CHVT12

Hệ nhiều bậc tự do

The linear systems (with n degrees of freedom)

3

Athanasios Papoulis: Signal Analys, New York, 1987, 431p

F.R. Connor: Network, London, 1973

N. Feather: The Physics of Vibration and Waves, New York, 1985.

Vũ Anh Phi: Vật lý dao động 1996

Vũ Anh Phi: Kĩ thuật xung 1966


13

CHVT13

Dao động thông số

Parametric oscillations

3

N. Feather: The Physics of Vibration and Waves, New York, 1985

Kaplan: Máy phát thông số và chia tần số. M.1966

Vũ Anh Phi: Vật lý dao động 1996

Von G.Schmidt: Parametererregte schwingungen. B.1975



14

CHVT14

Dụng cụ điện tử

Electronics Devices

3

F.R Connor. Electronic Devices. London, 1979

G. Long. Real application of Electronic sensors, 1989, N.Y

Paul Horowitz. Laboratory manuel for art of electronics, 1981, Hawart University

R.S. Sirohi. A course of experiments with He-Ne laser. L.1985

H. Kressel Topic in Applied Physics Semiconductor Devices, 1981

Yasuharu Suematsu… Introduction to optical fiber. Tokyo,1976,171p



15

CHVT15

Dụng cụ điện tử mới, tinh thể lỏng

New electronic device. Optoelectronics

3

F.R Connor. Electronic Devices. London 1979

A.C Lynch, A.E. Bailey N.Y: Microwave Measurement, 1985,460p

P.I. Dean: Optoelectronics, 1983

D.M Xazonov: Dụng cụ siêu cao. M. 1981

H.Kresel: Topics in applied Physics. Semiconductor devices, 1981,310p

M.J. Usher: Sensor and Transducers. N.Y,1985,163p



16

CHVT16

Ăng-ten

Antennas

3

F.R. Connor: Antennas, London, 1973

A.J. Compton: Basic Electromagnetism and its application. L.1986,152p

I.P. Zerebxov: Kĩ thuật sóng mét .M.1955

W.I. Stutznan, G.A.Thiele: Antenna Theory and Design .N.Y.1981

F.H.Read: Electromagnetic Radiation N.Y.1985, 331p


17

CHVT17

Thông tin vệ tinh

Satellite Communications

3

F.R Connor: Electronics and Telecommunication. London 1973

J. Billingham and Pesek: Communication with Extraterrestrial L.1979,225p

A. Bruce Carlson: Communication systems, L.1975,435p

A.C. Lanch: Microwaves Measurement. 1985, 460p. N.Y

B.P. Lathi: Modern Digital and Analog communication systems, 1983, N.Y

T.Practt. C. Bostian: Satellite Communication, N.Y. 1987

Vũ Anh Phi: Thông tin vệ tinh ( bài giảng). 1997


III

Ngoại ngữ chuyên ngành (hoặc nâng cao)







IV

Các chuyên đề tiến sĩ







18

TSVT18

Dao động phi tuyến 2

Nonlinear Oscillations

2

Androvov A.A. … Lý thuyết dao đông. M,1937

O Blacker : Phân tích các hệ phi tuyến, 1976

N. Feather: The physics of Vibration and Waves, New York, 1985

Haiasi: Dao động cưỡng bức trong các hệ Vật lý, 1968

C.Siebert, William M.CC.: Circuits, Signal and Systems, M.T.T. Press, 1989

K.J. Senatorov: Lý thuyết dao động (MGU-Nga) 1975

Stoker D: Dao động cưỡng bức trong các hệ cơ - điện 1953

Teodorchik. S.P: Các hệ tự dao động, M.1952

Vũ Anh Phi: Vật lý dao động, 1996

Vũ Anh Phi: Các bài giảng về tự dao động và dao động thông số (giáo trình chuyên đề soạn 1975)



19

TSVT19

Dao động thông số 2

Parametric Oscillations



2

E.M.L.Blekeul … Khuếch đại thông số, 1964

Gersenzon … Các hệ thông số siêu cao tần, 1970

Daryl W: Preston, Eric and Dietz: The art of experimental physics, L.1991

N. Feather: The physics of Vibration and Waves, New York, 1985

Kaplan AE… Máy phát thông số và chia tần số .M 1966

Vũ Anh Phi: Vật lý dao động 1996



20

TSVT20

Phân tích phổ và tổ hợp tín hiệu

Fourier transformation and synthesis of the signals

2

Athanasios Papoulis: Signal Analys. New York, 1987, 431p

F.R Conor: Introduction topics in Electronics and Telecommunication

Ixokij: Kĩ thuật xung .M1959

R.C Lenníion: Fourier Transformation and Convolution. 1961

Johr R.Deller … Discrete: Time Processing of speech Signals. Del1,1993, 908p

J.L. Flanagan: Speech Analysis Synthesis and Perception, L.1972 446p

Henry Stark: Application of Optical Fourier Transforms 1982, N.Y

Khakevich: Phổ và phương pháp phân tích phổ, 1956

B.R. Levin: Lý thuyết các quá trình ngẫu nhiên, 1960

William MC C.Sieberd: Circuit, Signal and Systems, London, 1986



21

TSVT21

Cơ sở dụng cụ siêu cao tần

HF devices

2

Connor F.R: Electronic Devices, London 1973

John E. Midwinter: Optical Fibers for transmission, 1979

Jonh A Kuecken: Fiberoptics. New York, 1984, 363p

A.C. Lanch, A.E.Bailey: Microwave measurments, N.Y, 1985, 460p

F.H. Read: Electromagnetic Radiation, Manchester, 1985

V.S Stalmakhov: Cơ sở dụng cụ siêu cao , 1963



22

TSVT22

Truyền sóng điện từ

Electromagnetic Propagations

2

L.M. Brekhovskij: Truyền sóng lớp .M. 1957
F.B. Chemui: Truyền sóng điện từ .M.1962

A.J Compton: Basic Electromagnetism and its application. L. 1986

F.L Feibec: Truyền sóng điện từ vòng quanh trái đất, 1961

Morris Tischler: Experiment in communications. L. 1981, 166p

W.I. Stutzman, G.A. Thiele: Antenna Theory and Design. N.Y 1981

Timothy Prait, … : Satellite communications, N-Y 1986



23

TSVT23

Các hệ tự động điều khiển

Automatic and control system

2

Aizerman: Lý thuyết điều khiển tự động M. 1952

G.A. Bendricov, K.F. Teodorchik: Quỹ đạo nghiệm các hệ điều khiển. M. 1964

Barrye Johnes: Instrumentation, mesurement and feedback. L 1987, 2-nd Ed, 283p

N.G. Chetaev: Ổn định chuyển động, M. 1982. 2-nd. Edition

A.M. Liapunov: Bài toán chung về lý thuyết ổn định, 1953, M, 2-nd. Ed, 250p

B.P. Lathi: Morden digital and analog communication systems. New York, 1983

Robert C. Wegrick: Fundamentals of analog cumputers, 1969, 289p


24

TSVT24

Các hệ truyền tin số, cấu trúc máy tính

Digital Communication and principles of computer hardwave

2

M. Andrews: Programming microprocessor Interfaces for control and instrumentation, 1983

Alan Clements: The principles of Computer Hardware, 1985, 453p

Bruce a artwick: Microcomputer Interfacing, N.Y, 1980, 341p

M.D Bacon, G.M. Bull: Data trasmission, 1973

Johr. G, Proakis: Digital communications, New York,1989

Daniel H. Sheingold: Introducer interfacing handbook. L. 1974, 231p

Hoseph S. Roskis: Digital simulation of Physical Systems, N.Y 1982. 427p

Harolds Stone: Microcomputer Interfacing, N.Y, 1983, 383p

Moris Tiscgler: Experiment in telecommunications, 1981

Wen C Lin: Microprocessors Fundamentals and Applications, 1977





1   2   3   4   5   6   7


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương