Government of india ministry of finance



tải về 2.14 Mb.
trang8/12
Chuyển đổi dữ liệu02.06.2018
Kích2.14 Mb.
1   ...   4   5   6   7   8   9   10   11   12

All Goods

7.5

756

600192

All Goods

7.5

757

600199 to 600310

All Goods

7.5

758

600320 to 600330

All Goods

7.5

759

600340 to 600490

All Goods

7.5

760

600521 to 600522

All Goods

7.5

761

600523

All Goods

7.5

762

600524

All Goods

7.5

763

600531 to 600533

All Goods

7.5

764

600534

All Goods

7.5

765

600541 to 600543

All Goods

7.5

766

600544

All Goods

7.5

767

600590

All Goods

7.5

768

600610

All Goods

0.0

769

600621 to 600632

All Goods

0.0

770

600633 to 600690

All Goods

0.0

771

6101

All Goods

7.5

772

610220 to 610331

All Goods

7.5

773

610332

All Goods

9.0

774

610333

All Goods

7.5

775

610339 to 610341

All Goods

7.5

776

610342 to 610343

All Goods

7.5

777

610349

All Goods

7.5

778

610413

All Goods

9.0

779

610419

All Goods

7.5

780

610422 to 610423

All Goods

9.0

781

610429 to 610431

All Goods

7.5

782

610432

All Goods

9.0

783

610433 to 610441

All Goods

7.5

784

610442

All Goods

9.0

785

610444 to 610451

All Goods

7.5

786

610459 to 610461

All Goods

7.5

787

610469

All Goods

7.5

788

610590

All Goods

7.5

789

610690

All Goods

7.5

790

610719

All Goods

7.5

791

610721 to 610722

All Goods

9.0

792

610729

All Goods

7.5

793

610791

All Goods

9.0

794

610799 to 610819

All Goods

7.5

795

610829

All Goods

7.5

796

610831 to 610832

All Goods

9.0

797

610839

All Goods

7.5

798

610899

All Goods

7.5

799

611012 to 611019

All Goods

7.5

800

6111

All Goods other than babies' garments etc. of wool/fine animal hair

9.0

801

61119090

Babies' garments etc. of wool/fine animal hair

7.5

802

611211 to 611212

All Goods

9.0

803

611219

All Goods

7.5

804

611220 to 611231

All Goods

7.5

805

611239

All Goods

7.5

806

611241

All Goods

7.5

807

611249 to 611300

All Goods

7.5

808

611420 to 611430

All Goods

9.0

809

611490 to 611529

All Goods

7.5

810

611530

All Goods

7.5

811

611594

All Goods

7.5

812

611595 to 611596

All Goods

7.5

813

611599 to 611691

All Goods

7.5

814

611692 to 611693

All Goods

9.0

815

611699

All Goods

7.5

816

611710

All Goods

9.0

817

611780 to 611790

All Goods

7.5

818

620111

All Goods

7.5

819

620112 to 620113

All Goods

9.0

820

620119 to 620211

All Goods

7.5

821

620212

All Goods

7.5

822

620219 to 620291

All Goods

7.5

823

620292

All Goods

7.5

824

620299

All Goods

7.5

825

620311 to 620312

All Goods

9.0

826

620319

All Goods

7.5

827

620322 to 620323

All Goods

9.0

828

620329

All Goods

7.5

829

620331

All Goods

9.0

830

620343

All Goods

9.0

831

620411 to 620412

All Goods

9.0

832

620421

All Goods

7.5

833

620422 to 620423

All Goods

7.5

834

620429 to 620431

All Goods

7.5

835

620432

All Goods

9.0

836

620441

All Goods

7.5

837

620449 to 620451

All Goods

7.5

838

620452 to 620453

All Goods

7.5

839

620459

All Goods

7.5

840

620461

All Goods

9.0

841

620463

All Goods

9.0

842

62059090

Men's/boy's shirts of wool/fine animal hair

7.5

843

620610 to 620620

All Goods

7.5

844

620690

All Goods

7.5

845

620719 to 620722

All Goods

7.5

846

620729

All Goods

7.5

847

620791

All Goods

7.5

848

620799 to 620811

All Goods

7.5

849

620819

All Goods

7.5

850

620821 to 620822

All Goods

9.0

851

620829

All Goods

7.5

852

620891

All Goods

9.0

853

620899

All Goods

7.5

854

620920 to 620930

All Goods

7.5

855

620990 to 621010

All Goods

7.5

856

621030

All Goods

7.5

857

621111 to 621120

All Goods

7.5

858

621139 to 621141

All Goods

7.5

859

621142 to 621143

All Goods

7.5

860

621149

All Goods

7.5

861

621290 to 621310

All Goods

7.5

862

621320 to 621390

All Goods ,other than Handkerchiefs of silk or silk waste

7.5

863

62139090

Handkerchiefs of silk or silk waste

7.5


: uploads -> news -> file
file -> ĐẢng cộng sản việt nam
file -> BỘ CÔng thưƠng vụ thị trưỜng châu phi – TÂY Á – nam á
file -> Danh sách doanh nghiệp xnk sản phẩm Giày dép, da, phụ kiện ở Braxin Mã số thuế (cnpj)
file -> Danh sách một số doanh nghiệp xnk dược phẩm – y tế Braxin (07/07/009)
file -> Giới thiệu thị trường algeria vụ châu phi – TÂY Á – nam á BỘ CÔng thưƠng mục lụC
file -> Vụ Thị trường Châu Phi, Tây Á, Nam Á TÀi liệu cơ BẢn cộng hoà djibouti
file -> TÀi liệu tóm tắt cộng hòa djibouti
file -> VỤ thị trưỜng châu phi – TÂY Á – nam á TÀi liệu cơ BẢn nưỚc cộng hòa hồi giáo ap-gha-ni-xtan
file -> Danh sách một số doanh nghiệp xnk săm lốp ôtô, xe, máy Braxin ( 02/06/2009)


1   ...   4   5   6   7   8   9   10   11   12


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương