Government of india ministry of finance



tải về 2.14 Mb.
trang5/12
Chuyển đổi dữ liệu02.06.2018
Kích2.14 Mb.
1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   12

431

38231111 to 38231119

All Goods

18.0

432

38231190

All Goods

14.0

433

382312 to 382313

All Goods

12.5

434

382319

All Goods

14.0

435

382370

All Goods

12.5

436

382410 to 382450

All Goods

5.0

437

382460

All Goods

15.0

438

382471 to 382490

All Goods

5.0

439

3825

All Goods

7.5

440

390110 to 390120

All Goods

5.0

441

390130

All Goods

4.0

442

390190 to 390210

All Goods

5.0

443

390220

All Goods

5.0

444

390230

All Goods

5.0

445

390290

All Goods

4.0

446

390311 to 390410

All Goods

5.0

447

390421

All Goods

4.0

448

390422

All Goods

5.0

449

390430

All Goods

4.0

450

390440 to 390461

All Goods

5.0

451

390469 to 390521

All Goods

5.0

452

390529

All Goods

6.0

453

390530 to 390599

All Goods

5.0

454

3906

All Goods

6.0

455

390710 to 390720

All Goods

5.0

456

390730

All Goods

5.0

457

390740

All Goods

4.0

458

390750

All Goods

5.0

459

390760

All Goods

6.0

460

390770

All Goods

5.0

461

390791

All Goods

6.0

462

390799

All Goods

5.0

463

3908

All Goods

9.0

464

390910 to 390940

All Goods

6.0

465

390950 to 391400

All Goods

5.0

466

391610

All Goods

9.0

467

391620

All Goods

7.5

468

391690

All Goods

9.0

469

391710 to 391729

All Goods

7.5

470

391731

All Goods

9.0

471

391732 to 391739

All Goods

7.5

472

391740 to 392061

All Goods

9.0

473

392062

All Goods

7.5

474

392063 to 392071

All Goods

9.0

475

392079

All Goods

7.5

476

392091

All Goods

9.0

477

392092 to 392094

All Goods

7.5

478

392111 to 392112

All Goods

9.0

479

392114 to 392119

All Goods

7.5

480

3922 to 3923

All Goods

9.0

481

392490

All Goods

9.0

482

392510

All Goods

7.5

483

392520 to 392620

All Goods

9.0

484

392640 to 392690

All Goods

9.0

485

400130 to 400220

All Goods

7.5

486

400231

All Goods

4.0

487

400239 to 400260

All Goods

7.5

488

400270

All Goods

9.0

489

400280 to 400299

All Goods

7.5

490

4003

All Goods

9.0

491

400400 to 400510

All Goods

7.5

492

400520 to 400599

All Goods

9.0

493

400610

All Goods

7.5

494

400690 to 400819

All Goods

9.0

495

400829

All Goods

9.0

496

400911

All Goods

7.5

497

400912

All Goods

7.5

498

400921

All Goods

7.5

499

400922

All Goods

7.5

500

400931

All Goods

9.0

501

400932

All Goods

7.5

502

400941 to 400942

All Goods

9.0

503

401011 to 401031

All Goods

7.5

504

401032

All Goods

9.0

505

401033

All Goods

7.5

506

401034 to 401035

All Goods

9.0

507

401036

All Goods

7.5

508

401039

All Goods

7.5

509

401110 to 401120

All Goods

9.0

510

401130

All Goods

3.0

511

401140 to 401150

All Goods

9.0

512

401161 to 401199

All Goods

7.5

513

401211 to 401212

All Goods

9.0

514

401213

All Goods

3.0

515

401219 to 401290

All Goods

9.0

516

401310 to 401320

All Goods

7.5

517

401390

All Goods

7.5

518

401410

All Goods

0.0

519

401490 to 401692

All Goods

7.5

520

401693

All Goods

9.0

521

401694 to 401695

All Goods

7.5

522

401699

All Goods

9.0

523

4017

All Goods

7.5

524

4101 to 4103

All Goods

0.0

525

4104 to 4115

All Goods

7.5

526

4201 to 4205

All Goods

9.0

527

4206

All Goods

7.5

528

4301 to 4302

All Goods

0.0

529

4303 to 4304

All Goods

7.5

530

4401 to 4403

All Goods

4.0

531

4404 to 4405

All Goods

7.5

532

4406

All Goods

9.0

533

4407 to 4410

All Goods

7.5

534

4411

All Goods

7.5

535

4412 to 4421

All Goods

7.5

536

45

All Goods

7.5

537

46

All Goods

7.5

538

4701 to 4706

All Goods

4.0

539

470710

All Goods

7.5

540

470720 to 470730

All Goods

: uploads -> news -> file
file -> ĐẢng cộng sản việt nam
file -> BỘ CÔng thưƠng vụ thị trưỜng châu phi – TÂY Á – nam á
file -> Danh sách doanh nghiệp xnk sản phẩm Giày dép, da, phụ kiện ở Braxin Mã số thuế (cnpj)
file -> Danh sách một số doanh nghiệp xnk dược phẩm – y tế Braxin (07/07/009)
file -> Giới thiệu thị trường algeria vụ châu phi – TÂY Á – nam á BỘ CÔng thưƠng mục lụC
file -> Vụ Thị trường Châu Phi, Tây Á, Nam Á TÀi liệu cơ BẢn cộng hoà djibouti
file -> TÀi liệu tóm tắt cộng hòa djibouti
file -> VỤ thị trưỜng châu phi – TÂY Á – nam á TÀi liệu cơ BẢn nưỚc cộng hòa hồi giáo ap-gha-ni-xtan
file -> Danh sách một số doanh nghiệp xnk săm lốp ôtô, xe, máy Braxin ( 02/06/2009)


1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   12


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương