Government of india ministry of finance



tải về 2.14 Mb.
trang3/12
Chuyển đổi dữ liệu02.06.2018
Kích2.14 Mb.
1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   12
All Goods

5.0

215

2818 to 2822 (except 28182010)

All Goods

5.0

216

28182010

All Goods

4.0

217

28230010

All Goods

7.5

218

28230090

All Goods

5.0

219

282410

All Goods

6.0

220

282490 to 285300

All Goods

5.0

221

290110 to 290230

All Goods

4.0

222

290241 to 290242

All Goods

5.0

223

290243

All Goods

2.0

224

290244

All Goods

5.0

225

290250

All Goods

2.0

226

290260 to 290290

All Goods

4.0

227

29031110

All Goods

5.0

228

29031120

All Goods

4.0

229

290312

All Goods

5.0

230

290313

All Goods

6.0

231

290314

All Goods

4.0

232

290315

All Goods

2.0

233

290319

All Goods

4.0

234

290321

All Goods

2.0

235

290322

All Goods

5.0

236

290323

All Goods

4.0

237

290329

All Goods

5.0

238

290331 to 290351

All Goods

4.0

239

290352 to 290359

All Goods

5.0

240

290361 to 290362

All Goods

4.0

241

290369

All Goods

5.0

242

2904

All Goods

4.0

243

290511 to 290512

All Goods

6.0

244

290513

All Goods

5.0

245

290514

All Goods

6.0

246

290516 to 290517

All Goods

5.0

247

29051910 to 29051990

All Goods other than saturated Pentanol  (Amyl alcohol) & isomers thereof

6.0

248

29051990

Saturated Pentanol  (Amyl alcohol) & isomers thereof

5.0

249

290522

All Goods

5.0

250

290529 to 290539

All Goods

6.0

251

290541 to 290542

All Goods

5.0

252

290543 to 290544

All Goods

15.0

253

290545 to 290549

All Goods

6.0

254

290551 to 290611

All Goods

5.0

255

290612

All Goods

5.0

256

290613 to 290621

All Goods

5.0

257

290629 to 290711

All Goods

6.0

258

290712

All Goods

5.0

259

290713

All Goods

5.0

260

290715

All Goods

5.0

261

29071990

Xylenol and their salts

5.0

262

290721 to 290722

All Goods

5.0

263

290723

All Goods

0.0

264

290729

All Goods

6.0

265

290811

All Goods

5.0

266

290819

All Goods  other than derivatives containing only halogen substituent and their salts (excluding Pentachlorophenol (ISO))

6.0

267

290819

 Derivatives containing only halogen substituent and their salts (excluding Pentachlorophenol (ISO))

5.0

268

290891

All Goods

6.0

269

290899 to 290911

All Goods

5.0

270

290919

All Goods

6.0

271

290920

All Goods

5.0

272

290930

All Goods

6.0

273

290941 to 290944

All Goods

5.0

274

290949

All Goods

6.0

275

290950 to 291020

All Goods

5.0

276

291030

All Goods

2.0

277

291040 to 291090

All Goods

6.0

278

291100 to 291212

All Goods

5.0

279

291219

All Goods other than butanol (butyraldehyde, normal isomer)

6.0

280

29121990

Butanol (butyraldehyde, normal isomer)

5.0

281

291221

All Goods

5.0

282

291230 to 291300

All Goods

5.0

283

291412 to 291413

All Goods

5.0

284

291419

All Goods

6.0

285

291421

All Goods

5.0

286

291422

All Goods

5.0

287

291423

All Goods

5.0

288

291429

All Goods

6.0

289

291431

All Goods

5.0

290

291439

All Goods

6.0

291

291440 to 291450

All Goods

5.0

292

291461

All Goods

5.0

293

291469

All Goods

6.0

294

291470 to 291513

All Goods

5.0

295

291521 to 291529

All Goods  other than Sodium acetate and cobalt acetate

6.0

296

29152990

Sodium acetate and cobalt acetate

5.0

297

291531

All Goods

6.0

298

291532 to 291560

All Goods

5.0

299

291570

All Goods

6.0

300

291611 to 291612

All Goods

6.0

301

291615

All Goods

5.0

302

291620

All Goods

5.0

303

291631

All Goods

6.0

304

291632

All Goods

5.0

305

291634

All Goods

6.0

306

291635

All Goods

5.0

307

291711 to 291713

All Goods

5.0

308

291714

All Goods

5.0

309

291719

All Goods

6.0

310

291720

All Goods

5.0

311

291732

All Goods

6.0

312

291733 to 291735

All Goods

5.0

313

291736 to 291739

All Goods

6.0

314

291811 to 291812

All Goods

5.0

315

291814 to 291815

All Goods

5.0

316

291818 to 291819

All Goods

5.0

317

291821

All Goods

5.0

318

291822 to 291830

All Goods

6.0

319

291891 to 292019

All Goods

5.0

320

292090

All Goods

6.0

321

2921 to 2925

All Goods

5.0

322

292610

All Goods

: uploads -> news -> file
file -> ĐẢng cộng sản việt nam
file -> BỘ CÔng thưƠng vụ thị trưỜng châu phi – TÂY Á – nam á
file -> Danh sách doanh nghiệp xnk sản phẩm Giày dép, da, phụ kiện ở Braxin Mã số thuế (cnpj)
file -> Danh sách một số doanh nghiệp xnk dược phẩm – y tế Braxin (07/07/009)
file -> Giới thiệu thị trường algeria vụ châu phi – TÂY Á – nam á BỘ CÔng thưƠng mục lụC
file -> Vụ Thị trường Châu Phi, Tây Á, Nam Á TÀi liệu cơ BẢn cộng hoà djibouti
file -> TÀi liệu tóm tắt cộng hòa djibouti
file -> VỤ thị trưỜng châu phi – TÂY Á – nam á TÀi liệu cơ BẢn nưỚc cộng hòa hồi giáo ap-gha-ni-xtan
file -> Danh sách một số doanh nghiệp xnk săm lốp ôtô, xe, máy Braxin ( 02/06/2009)


1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   12


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương