Giá cước chưa bao gồm thuế gtgt



tải về 0.77 Mb.
trang1/5
Chuyển đổi dữ liệu23.08.2016
Kích0.77 Mb.
  1   2   3   4   5
Giá cước chưa bao gồm thuế GTGT

Giá cước chỉ mang tính tham khảo, giá cước thực tế có thể thay đổi dựa trên sự thay đổi giá cước của mạng khách hoặc biến động của tỉ giá mà không cần thông báo trước cho khách hàng.





Quốc gia







Đối tác roaming

Tần số

Thông tin hiển thị khi dò mạng thủ công

Thoại*

Tin nhắn*

Data*

3G

Ghi chú

Nhận

cuộc gọi

Gọi về

Việt Nam

Gọi tại nước roaming

Nhận

tin nhắn

Gửi

tin nhắn

Phương thức tính cước

Cước (vnd/ block

đầu tiên)

Cước

(vnd/phút)

Cước

(vnd/phút)

Cước

(vnd/phút)

Cước (vnd/sms)

Cước

(vnd/sms)

CHÂU Á

34

/

58


































1

Afghanistan

1




MTN

GSM 900/ 1800

areeba; Areeba AF; MTN AF; MTN; 4124

16,480.88

57,485.28

11,976.10

500

9,580.88

0

-

x




2




TDCA

GSM 900/ 1800

Roshan; TDCA; AF 20; 412 20

20,073.71

57,485.28

15,568.93

500

13,173.71

10Kb + 10Kb

2,155.70







2

Armenia

3




Karabakh Telecom

GSM 900

28304, RA 04

19,259.34

58,706.84

18,539.00

500

3,089.83

0

-







4




ArmenTel

GSM 900/ 1800; UMTS 2100




6,900.00

80,731.24

14,950.23

500

2,491.90

0

-







3

Azerbaijan

5




Azerfon LLC

GSM 900/ 1800; UMTS 2100

Nar Mobile

11,690.44

93,413.58

9,580.88

500

4,790.44

0.01 MB + 0.01 MB

2,395.22

x




4

Bangladesh

6




Warid Telecom

GSM 900

WARID; 470-07; BGD 07

9,723.44

13,831.16

9,037.40

500

3,143.44

0

-







5

Brunei

7




B.Mobile

UMTS 2100

B-Mobile

11,826.89

48,918.25

7,525.89

500

7,525.89

10Kb + 10Kb

3,762.94

x




6

Cambodia

8




Cambodia Advance Communications

UMTS 2100

CADCOMMS

10,887.86

41,101.98

6,586.86

500

3,161.69

0

-







9




TMIC

GSM 900/ 1800; UMTS 2100

hello; KHMSM-Hello GSM; HKM-SM; HELLO GSM; 456-02

14,624.40

35,832.49

30,946.24

500

6,778.47

1Kb+1Kb

270.66

x




10




CamGSM

GSM 900/ 1800; UMTS 2100

MobiTel; MobiTel KHM; KHM-MobiTel; MT-KHM; KHM 01; 456-01

15,366.92

34,586.98

11,065.92

500

6,586.86

10Kb + 1Kb

2,582.05

x




7

China

11




China Unicom

GSM 900/ 1800; UMTS 2100

UNICOM, China Unicom, CHN CUGSM, CUGSM, 460 01

20,649.92

51,090.36

16,348.92

500

7,833.86

1Kb + 1Kb

21.46

x




8

Hong Kong

12




CSL

UMTS 2100

CSL; HK CSL; C&W Hkelecom; 454-00; NEW WORLD;
HK NWT; PCS009; 454-10

4,301.00

37,351.15

6,984.36

500

9,110.04

10Kb + 10Kb

30,366.79

x




13




Hutchison

GSM 900/ 1800; UMTS 2100

2 or 2G

11,285.36

28,848.45

6,984.36

500

9,110.04

10Kb + 10Kb

88.06

x




9

Indonesia

14




Natrindo

GSM 900; UMTS 2100

AXIS; NTS; LIPPO TEL

33,396.43

49,006.20

11,329.39

500

1,580.85

0

-







15




Hutchison

GSM 1800/ 2100; UMTS 1800/ 2100

3, IND HCPT, IND 89, 510 89

33,132.96

51,377.47

11,856.34

500

1,317.37

1Kb + 1Kb

1.29

x




16




Telkomsel

GSM 900/ 1800; UMTS 2100

TELKOMSEL; IND TELKOMSEL; IND TELKOMSEL 3G

34,186.86

51,377.47

11,856.34

500

3,952.11

1Kb + 1Kb

263.47

x




17




Indosat




INDOSAT, MATRIX

33,396.43

49,269.68

11,329.39

500

2,371.27

1Kb + 1Kb

119.76

x




10

India

18




MTNL







44,121.16

52,562.61

26,015.84

500

10,618.71

0

-







19




IDEA

GSM 900/ 1800

IDEA; INA 22 ; 404 22; INA 07; 404 07; INA 24; 404 24; INA 78; 404 78;
INA 04; 404 04; ESCOTEL; INA 12; 404 12; INA 56; 404 56; INA 19;
404 19; INA 87; 404 87; INA 82; 404 82; INA 89; 404 89; IND 799; 405 799; IND 70; 405 70; INA 852; 405 852; INA 850; 405 850; IND 853; IND 849;
INA 405 846; IND 848; IND 845; SPICE; INA 404 44; INA 404 14

39,890.54

46,978.19

23,251.83

500

9,490.54

10Kb + 10Kb

2,372.64







20




Aircel




INDK5, INDKJ, INDK8, INDK9, INDKK, INDK3, INDKB, INDKH, INDK7, INDK2, INDK6, INDKN, INDK1, INDKF, INDKG

39,879.78

39,579.78

23,231.61

500

9,464.73

0

-







21




Reliance

GSM 900/ 1800

IND 01; IND 05; IND 06; IND 07; IND 09; IND 10 IND 11; IND 13; IND 15; IND 18; IND 19; IND 20 IND 21; IND 22; IND 09; IND 36; IND 18; IND 83;
IND 67; IND 50; IND 52; IND 85; Reliance

4,301.00

35,589.54

35,589.54

500

14,235.81

10 Kb + 10 Kb

2,847.16

x




22




Tata Docomo

GSM 1800

TATA DOCOMO

39,890.54

46,978.19

23,251.83

500

9,490.54

10Kb + 10 Kb

2,372.64

x




23




Airtel

GSM 1800

INDAT; INDMT;INDA2; INDA1; INDJB; INDA6; INDSC; INDBL; INDA8; INDA3; INDA9; INDA4; INDH1; INDJH; INDA7; INDA5

36,567.13

42,591.29

21,080.54

500

8,604.30

10Kb + 10Kb

2,151.08









  1   2   3   4   5


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương