Danh sách dược



tải về 1.47 Mb.
trang1/13
Chuyển đổi dữ liệu26.04.2018
Kích1.47 Mb.
  1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   13

Danh sách dược


Tên đơn vị: BỆNH VIỆN ĐK HUYỆN GIA LỘC

#

Tên hoạt chất

Mã ATC

Mã nội bộ

Tên biệt dược

Nơi SX

Nồng độ/hlg

Đơn vị

Đường dùng

Số ĐK

Đơn giá (đ)

Tồn đầu kỳ

Nhập

Nhập khác

Xuất

Xuất khác

Tồn cuối kỳ

1

















































2

Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Hà thủ ô đỏ, Thảo quyết minh, Đương qui, Hạ khô thảo




TD512

Viên sáng mắt TPC

VN




Viên

Uống

VD-24070-16

650.0

0

110000

0

39860

0

70140

3

Vitamin B12




TD243

Vitamin B12 1000mcg/ml

VN

1000mcg/ml

Ống

Tiêm truyền

VD-11233-10

550.0

527

0

0

527

0

0

4

Vitamin B1




TD225

Vitamin B1 100mg/2ml

VN

100mg/2ml

Ống

Tiêm truyền

VD-10589-10

800.0

0

17400

0

11388

0

6012

5

Vitamin B1




TD225

Vitamin B1 100mg/2ml

VN

100mg/2ml

Ống

Tiêm truyền

VD-10589-10

600.0

2746

5104

0

7850

0

0

6

Vitamin A + Vitamin D




TD507

Vitamin AD HD

VN

2500UI; 200UI

Viên

Uống

VD-19550-13

315.0

52063

506251

0

470856

0

87458

7

Hyaluronidase




TD903

Vismed eye drops 0,3ml

Đức

0,18%

Ống

Nhỏ mắt nhỏ mũi

VN-15419-12

10199.0

0

8500

0

4500

0

4000

8

Furosemid




TD097

Vinzix 20mg/2ml

VN

20 mg

ống

Tiêm truyền

VD-12993-10

2190.0

7

0

0

7

0

0

9

Furosemid




TD097

Vinzix 20mg/2ml

VN

20 mg

ống

Tiêm truyền

VD-12993-10

4000.0

0

20

0

20

0

0

10

Furosemid




TD097

Vinzix 20mg/2ml

VN

20 mg

ống

Tiêm truyền

VD-12993-10

1730.0

508

0

0

508

0

0

11

Furosemid




TD097

Vinzix 20mg/2ml

VN

20 mg

ống

Tiêm truyền

VD-12993-10

1470.0

0

2100

0

1670

0

430

12

Esomeprazol




TD859

Vinxium 40mg

VN

40mg

Lọ

Tiêm truyền

VD-22552-15

27300.0

0

3081

0

2087

0

994

13

Acetyl leucin




TD823

Vintanil 500mg/5ml

VN

500mg/5ml

Ống

Tiêm truyền

VD-20275-13

13188.0

0

4960

0

4909

0

51

14

Vitamin K1




TD392

Vinphyton (Vitamin K1) 1mg/1ml

VN

1mg/1ml

Ống

Tiêm truyền

VD-16307-12

1491.0

0

2875

0

2203

0

672

15

DrotaverinHCL




TD378

Vinopa 40mg 2ml H/10 ống

VN

40mg/2ml

Ống

Tiêm truyền

VD-18008-12

3690.0

0

629

0

366

0

263

16

Vitamin A + Vitamin D




TD832

Vina AD 2000UI+400UI

Vn

2000UI+400UI

Viên

Uống

VD-19369-13

546.0

67455

4000

0

84405

0

0

17

Amoxicillin + Sulbactam




TD847

Vimotram 1,5g

VN

1,5g

Lọ

Tiêm truyền

VD-19059-13

44300.0

0

14645

0

14627

0

18

18

Moxifloxacin HCl 0,5%




TD178

Vigamox 0,5%

Mỹ

0,5% x 5ml

Lọ

Nhỏ mắt nhỏ mũi

VN-15707-12

89999.0

133

400

0

473

0

60

19

Ofloxacin




TD942

Vifloxacol(Ofloxacin 0,3%)

VN

0,3%/5ml

Lọ

Nhỏ mắt nhỏ mũi

VD-19493-13

4830.0

0

201

0

117

0

84

20

Calcitriol




TD828

Usarichcatrol 0,25mcg

VN

0,25mcg

Viên

Uống

VD-21192-14

519.0

680

0

0

30

0

650

21

Sulfamethoxazol + Trimethoprim




TD745

Vamidol 480mg

VN

0,4g+0,008g

Viên

Uống

VD-20337-13

200.0

24497

5116

0

29286

0

327

22

Trimetazidin




TD844

Trimpol MR

Ba Lan

35mg

viên

Uống

VN-19729-16

2595.0

0

26180

0

9486

0

16694

23

Kẽm gluconat




TD901

Tozinax

VN

70mg

viên

Uống

VD-14945-11

0.0

18400

0

0

11600

0

6800

24

Acid tranexamic




TD607

Transamin 250mg/5ml

Thái Lan

250mg/5ml

Ống

Tiêm truyền

VN-11004-10

14000.0

0

3

0

0

0

3

25

"Nhôm Hydroxyd gel (nhôm oxyd)Magnesium hydroxideSimethicone"




TD885

Trimafort 10ml

Hàn Quốc

10ml

Gói

Uống

VN-14658-12

3950.0

0

4500

0

3279

0

1221

26

Acid tranexamic




TD864

Toxaxine Inj(Tranexamic)

Hàn Quốc

500mg/5ml

Ống

Tiêm truyền

VN-9668-10

17500.0

0

2112

0

1143

0

969

27

Glucose, natriclorid,kaliclorid,natricitrat




TD624

Theresol 5,63g

VN

5,63g

Gói

Uống

VD-20942-14

1550.0

5515

53380

0

52416

0

6479

28

"Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ,Tiền hồ,Tang bạch bì,Thiên môn,Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, menthol"




TD583

Thuốc ho người lớn 90ml

VN

90ml

Lọ

Uống

VD - 9456-09

21000.0

2717

0

0

2717

0

0

29

Cefotaxim




TD666

Torlaxime 1g

Tây Ba Nha

1g

Lọ

Tiêm truyền

VN-9417-09

23900.0

5502

44348

0

47712

0

2138

30

Theophylin




TD187

Theophylin 100mg

VN

100mg

Viên

Uống

VD-12399-10

50.0

16672

5400

0

21972

0

0

31

Theophylin




TD889

Theophylin 100 mg

VN

100mg

Viên

Uống

VD-18650-13

48.0

40000

142000

0

131081

0

50919

32

Tetracyclin




TD528

Tetracyclin 500mg TH

VN

500mg

Viên

Uống

VD-23155-15

440.0

0

20000

0

5000

0

15000



  1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   13


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương