CÔng ty cổ phầN Ống thép việT ĐỨc báo cáo thưỜng niên năM 2014


Tóm tắt tình hình tài chính của Công ty CP thép Việt Đức (VDS) – Công ty con



tải về 0.73 Mb.
trang4/6
Chuyển đổi dữ liệu18.08.2016
Kích0.73 Mb.
1   2   3   4   5   6

      1. Tóm tắt tình hình tài chính của Công ty CP thép Việt Đức (VDS) – Công ty con

        • Bảng tóm tắt tài sản của công ty

STT

Nội dung

Năm 2014


Năm 2013

I
Tài sản ngắn hạn

220.575.170.965

92.773.391.515

1

Tiền và các khoản tương đương tiền

1.328.915.571

8.562.486.880

3

Các khoản phải thu ngắn hạn

93.920.803.766

35.650.969.821

4

Hàng tồn kho

91.896.802.898

32.902.341.540

5

Tài sản ngắn hạn khác

33.428.648.730

15.657.593.274

II

Tài sản dài hạn

86.596.009.844

88.108.568.259

2

Tài sản cố định

86.596.009.844

87.946.068.259

4

Tài sản dài hạn khác

-

162.500.000

III


TỔNG CỘNG TÀI SẢN

307.171.180.809

180.881.959.774

IV


Nợ phải trả

235.315.989.887

112.419.685.900

1

Nợ ngắn hạn

218.138.197.887

93.628.677.900

2

Nợ dài hạn

17.177.792.000

18.791.008.000

V


Vốn chủ sở hữu

71.855.190.922

68.462.273.874

1

Vốn chủ sở hữu

71.855.190.922

68.462.273.874

VII


TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN

307.171.180.809

180.881.959.774


STT


Chỉ tiêu

Năm 2014

Năm 2013

1

Doanh thu bán hàng và CCDV

733.500.325.046

544.093.195.304

2

Các khoản giảm trừ doanh thu

32.345.422

2.696.600

3

DT thuần vê BH và CCDV

733.467.979.624

544.090.498.704

4

Giá vốn hàng bán

718.910.107.281

531.941.184.381

5

LN gộp về bán hàng và CCDV

14.557.872.343

12.149.314.323

6

Doanh thu hoạt động tài chính

2.277.413.541

998.738.553

7

Chi phí tài chính

8.726.938.048

9.651.462.638

8

Chi phí bán hàng

2.176.947.458

916.594.732

9

Chi phí quản lý doanh nghiệp

1.941.809.204

1.430.940.122

10

Lợi nhuận thuần từ HĐKD

3.989.591.174

1.149.055.384

11

Thu nhập khác

436.129.833

102.162.947

12

Chi phí khác

182.425.634

149.609.200

13

Lợi nhuận khác

253.704.199

(47.446.253)

14

Tổng LN kế toán trước thuế

4.243.295.373

1.101.609.131

15

Thuế thu nhập doanh nghiệp

350.986.529

-

16

LN sau thuế thu nhập DN

3.892.308.844

1.101.609.131



1   2   3   4   5   6


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương