CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc



tải về 3.5 Mb.
trang16/23
Chuyển đổi dữ liệu06.07.2016
Kích3.5 Mb.
1   ...   12   13   14   15   16   17   18   19   ...   23

X1 SDRIVE 28i 3.0AT, 2 cầu, 5 chỗ ngồi (2010)




1.909.000

11

VOLKSWAGEN NEW BEETLE 1.6AT, 4 chỗ ngồi (2009)

Đức

1.110.000

12

VOLKSWAGEN PASSAT CC 2.0, 4 chỗ ngồi (2010)

Đức

1.661.000

13

SMART ROADSTER 2 chỗ ngồi, 698cc (2003)

Đức

450.000

D

XE DO THỤY ĐIỂN SẢN XUẤT







I

Xe VOLVO 6 - 8 tấn

Thụy Điển







1988 về trước




160.000




1989-1992




200.000




1993-1995




250.000




1996-1998




290.000




1999-2002




390.000




2003-2005




400.000




2006-2008




500.000




2009




600.000

D

XE DO MỸ SẢN XUẤT







I

HÃNG XE FORD & TOYOTA

Mỹ




1.1

Xe TOYOTA dưới 10 chỗ ngồi







1.

TOYOTA SIENNA LE 2456cc










2006-2008




1.200.000




2009




1.300.000

2

TOYOTA CAMRY LE 2.4, 5 chỗ ngồi










1988 về trước




350.000




1989-1992




450.000




1993-1995




550.000




1996-1998




600.000




1999-2002




700.000




2003-2005




900.000




2006-2008




1.000.000




2009




1.200.000

3

TOYOTA CAMRY LE 3.5, 5 chỗ ngồi










2006-2008




1.200.000




2009




1.300.000

4

TOYOTA CAMRY SE 2.4, 5 chỗ ngồi










2006-2008




1.200.000




2009




1.300.000

5

TOYOTA VENZA 2672cc, 5 chỗ ngồi










2006-2008




950.000




2009




1.150.000

6

TOYOTA CAMRY LE 2.5AT, 5 chỗ ngồi (2010)




1.156.000

7

TOYOTA VENZA 2.7AT, 2 cầu (2010)




1.400.000

8

TOYOTA LAND CRUISER PRADO TX-L 2.7AT

Nhật Bản

1.650.000

9

TOYOTA RAV4 2.5L, 7 chỗ ngồi (2009)

Nhật Bản

1.367.000

10

TOYOTA CAMRY 3.0, 5 chỗ ngồi (2006)

Nhật Bản

850.000

11

TOYOTA VENZA 2.7AT, 5 chỗ ngồi (2011)

Mỹ

1.500.000

12

TOYOTA HILUX G, 3.0 (Pickup cabin kép - 2011)

Thái Lan

723.000

13

TOYOTA YARIS 1.5, 5 chỗ ngồi (2011)

Thái Lan

647.472

14

TOYOTA CAMRY LE 2.5, 5 chỗ ngồi (2011)

Mỹ

1.271.000

I.2

Hãng FORD (xe tải)







1

Hãng xe FORD (xe tải)

Mỹ







1996-1998




300.000




1999-2002




400.000




2003-2005




500.000




2006




600.000

I.3

MERCEDES BENZ GL550 4MATIC, 5461cc

Mỹ







2006-2008




3.500.000




2009




3.550.000

I.4

TOYOTA VENZA 2672cc

Mỹ







2006-2008




950.000




2009




1.000.000

I.5

HONDA ODYSSEY TOURING 3471cc

Mỹ







2006-2008




1.200.000




2009




1.300.000

I.6

JEEP 4 chỗ ngồi

Mỹ







2006-2008




100.000




2009




120.000

E

XE DO Ý SẢN XUẤT







I

HÃNG XE FIAT loại 2.0










1988 về trước




230.000




1989-1992




250.000




1993-1995




300.000




1996-1998




350.000




1999-2002




400.000




2003-2005




500.000




2006-2008




550.000




2009




600.000

F

XE DO TRUNG QUỐC SẢN XUẤT







I

Xe dưới 10 chỗ ngồi

Trung Quốc







1988 về trước




100.000




1989-1992




180.000




1993-1995




200.000




1996-1998




250.000




1999-2002




300.000




2003-2005




350.000




2006-2008




400.000




2009




450.000

II

Xe khách







1

Xe từ 15 - 26 chỗ ngồi SX năm










1988 về trước




150.000




1989-1992




200.000




1993-1995




250.000




1996-1998




280.000




1999-2002




350.000




2003-2005




400.000




2006-2008




450.000




2009




500.000

2

Xe trên 26 - 40 chỗ ngồi SX năm










1988 về trước




200.000




1989-1992




260.000




1993-1995




320.000




1996-1998




360.000




1999-2002




400.000




2003-2005




450.000




2006-2008




500.000




2009




600.000

3

Xe trên 40 chỗ ngồi SX năm










1988 về trước




220.000




1989-1992




280.000




1993-1995




350.000




1996-1998




400.000




1999-2002




500.000




2003-2005




600.000




2006-2008




700.000




2009




800.000

III

Xe ô tô tải, tự đổ, trộn bê tông, xi téc, đầu kéo …







1

Xe tải dưới 1 tấn SX năm










1988 về trước




100.000




1989-1992




110.000




1993-1995




130.000




1996-1998




150.000




1999-2002




180.000




2003-2005




220.000




2006-2008




250.000




2009




280.000

2

Xe tải trên 1 - 2,5 tấn SX năm










1988 về trước




110.000




1989-1992




120.000




1993-1995




140.000





: file-remote-v2 -> DownloadServlet?filePath=vbpq -> 2013
2013 -> THÔng tư Ban hành Quy chế công nhận trường trung học cơ sở, trường trung học phổ thông và trường phổ thông có nhiều cấp học đạt chuẩn quốc gia
2013 -> Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ ngày 25 tháng 12 năm 2001
2013 -> Căn cứ Luật Tổ chức Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân ngày 26 tháng 11 năm 2003
2013 -> Căn cứ Luật Tổ chức Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân ngày 26 tháng 11 năm 2003
2013 -> THỦ TƯỚng chính phủ Số: 1152
2013 -> THỦ TƯỚng chính phủ Số: 1154
2013 -> THỦ TƯỚng chính phủ Số: 1155
2013 -> THỦ TƯỚng chính phủ Số: 1156
2013 -> Căn cứ Luật Tổ chức Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân ngày 26 tháng 11 năm 2003
2013 -> Căn cứ Luật Tổ chức Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân ngày 26 tháng 11 năm 2003


1   ...   12   13   14   15   16   17   18   19   ...   23


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương