CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do- hạnh phúc


CHƯƠNG 25 -XE HIỆU TRANSICO



tải về 2.66 Mb.
trang12/17
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích2.66 Mb.
1   ...   9   10   11   12   13   14   15   16   17

CHƯƠNG 25 -XE HIỆU TRANSICO

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100% (triệu)

1

Xe Transico 1,7 tấn

140

2

TRANSINCO 29chỗ (XN cơ khí 1-5)

565

3

TRANSINCO 29 chỗ động cơ Hàn Quốc( XN cơ khí 3/2)

565

4

TRANSINCO 51 chỗ

770

5

TRANSINCO NADIBUS 29 FAW1 - 29 chỗ

355

6

TRANSINCO Haeco K29S1, K29SA

565

7

TRANSINCO Haeco K29S2

732

8

TRANSINCO Haeco K29ST

420

9

TRANSINCO K46, 46 chỗ (VN liên doanh HQuốc)

975

10

TRANSINCO A -CA6900D210 -2- KIE, 46 chỗ

848

11

TRANSINCO AEPK47 (VN liên doanh HQuốc)

1 350

12

TRANSINCO 1.5-CAK51B, 51 chỗ không điều hoà nhiệt độ

460

13

TRANSINCO 1-5 K29/H6

445

14

TRANSINCO 1-5 K35-39

445

15

TRANSINCO 1-5 K29H5B

670

16

TRANSINCO 1-5 K29H7 - Euro 2

470

17

TRANSINCO 1-5 K51C1

540

18

TRANSINCO 1-5 K52C2

620

19

TRANSINCO 1-5 K46D

650

20

TRANSINCO 1-5 K29NJ

740

21

TRANSINCO 1-5 K29H8 -Euro 2 (D4DB)

640

22

TRANSINCO 1-5 K51

770

23

TRANSINCO 1-5B40

440

24

TRANSINCO 1-5B45 -Euro 2 không điều hoà

450

25

TRANSINCO 1-5B45 -Euro 2 có điều hoà

510

26

TRANSINCO 1-5B65B

530

27

TRANSINCO 1-5B50

550

28

TRANSINCO 1-5B60E

635

29

TRANSINCO 1-5B40/H8(1) - Euro 2

635

30

TRANSINCO 1-5B40/H8(2) - Euro 2

660

31

TRANSINCO BAHAI HCK29E3- 29 chỗ ngồi







Loại lắp ghế nhập khẩu Hàn Quốc

765




Loại lắp ghế sản xuất tại Việt Nam

715

32

TRANSINCO BAHAI AHK34C- 34 chỗ ngồi







Loại không có máy lạnh

495




Loại có máy lạnh

545

33

TRANSINCO BAHAI HCB40E3 - Xe Bus 40 chỗ

715

34

TRANSINCO BAHAI HCB2D40E3 - Xe Bus 40 chỗ

730

35

TRANSINCO BAHAI CAK46 - Xe khách 46 chỗ







Loại không có máy lạnh

620




Loại có máy lạnh

700

36

Xe BAHAI CAK46E2ST - Xe khách 46 chỗ







Loại không có máy lạnh

630




Loại có máy lạnh

710

37

TRANSINCO BAHAI AHB50 - Xe Bus 50 chỗ







Loại không có máy lạnh

495




Loại có máy lạnh

545

38

Xe BAHAI AHB50E2 - Xe Bus 50 chỗ







Loại không có máy lạnh

510




Loại có máy lạnh

560

39

Xe BAHAI CAB80E2 - Xe Bus 80 chỗ







Loại không có máy lạnh

630




Loại có máy lạnh

710

40

Xe BAHAI CA K37 UNIVERSE 37 chỗ

960

41

Xe hiệu Transico - JIULONG







JIULONG JL 1010G; JL 1010GA - 0,75 tấn

60




JIULONG 1 tấn

70




Xe tải ben TRANSINCO -JIULONG JL 2515 CD1- 1,5 TẤN

90




Xe tải benTRANSINCO -JIULONG JL 2815 CD1- 1,5 TẤN

100




Xe tải ben TRANSINCO - JIULONG JL 2515 CD1- 1,8 TẤN

100




Xe tải ben TRANSINCO -JIULONG JL 5830 PD, 3 TẤN

130




TRANSINCO -JIULONG JL 5830 PD1, 5830PD1A - 3 TẤN

135




Xe tải ben TRANSINCO -JIULONG JL 5840 PD1 - 4 TẤN

140




TRANSINCO -JIULONG JL 5840 PD1A, 5840 PD1AA - 4 TẤN

140




TRANSINCO -JIULONG JL 5840 PD1B - 4 TẤN

145




TRANSINCO -JIULONG JL 5840 PD1C - 4 TẤN

155

CHƯƠNG 26- CÁC HIỆU KHÁC

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100% (triệu)

1

Xe hiệu Anthái







Anthái - tải ben 2,5 tấn

125




An thái- tải ben 1,8 tấn

116




An Thái Coneco - 4950TD1- tự đổ 4,5 tấn

230




An Thái Coneco - 4950KM1- tự đổ 4,5 tấn

230




An Thái Coneco AC7000TD1/KX (xe cứu hộ)

650

2

Xe hiệu Balloonca







Xe tải Balloonca - loại 1.25A, trọng tải 1,25 tấn

62




Xe tải thùng Balloonca 2.2A, trọng tải 2,2 tấn

150




Xe tải thùng Balloonca -3.0, trọng tải 3 tấn

114

3

Xe hiệu Changhe







CHANGHE CH 1012L- tải 570Kg

90




CHANGHE, Ôtô tải 950Kg

105




CHANGHE CH6321D- khách 8 chỗ

155

4

Xe hiệu ChongQing







Xe ChongQing -loại CKZ6753, động cơ 103KW, 2 ngồi

320




Xe ChongQing -loại CKZ6753, động cơ 88 KW, 2 ngồi

305

5

Xe hiệu Chuan Mu







Xe tải tự đổ Chuan Mu, số loại CXJ3047ZP1, trọng tải 2,305 Kg

100

6

Xe hiệu Comtranco







Xe Comtranco 34 chỗ có điều hoà

585




Xe Comtranco 45 - 50 chỗ không điều hoà

535




Xe Comtranco MBA -220RN, 50 chỗ có điều hoà

712

7

Xe hiệu Damco







Xe Damco-C12TL, tải thùng 1200 Kg

137




Xe Damco, tải thùng 1380 kg

140

8

Xe hiệu Damsan







Xe tải tự đổ Damsan - DS3.45D1

154




Xe tải tự đổ Damsan - DS3.45D2

175




Xe tải Damsan - DS1.85T1

126




Xe tải tự đổ Damsan - DS1.85D1

129




Xe tải tự đổ Damsan - DS3.45D3

159




Xe tải tự đổ Damsan - DS3.45D2A

190

9

Xe hiệu Fairy







Xe tải thùng Fairy - BJ1043V, tải trọng 1,5 tấn

100




Xe tải tự đổ Fairy - BJ3042D

128




Xe bán tải Fairy - 4JB1.BT5

176




Xe bán tải Fairy - SF491QE.BT5

160




Xe hiệu Fairy -4JB1.C7,

208




Xe hiệu Fairy -SF491QE.C7

190

10

Xe hiệu Forland







Forland - loại BJ1022V3JA3-2, trọng tải 985Kg

73




Forland - loại BJ1043V8JB5-1, trọng tải 1490Kg

110




Forland - BJ1036V3JB3, động cơ loại N485QA, 990Kg

97




Forland - BJ3032D8JB5, động cơ loại N485QA, 990Kg

103

11

Xe hiệu Honor







Honor - 950TD - tự đổ 950Kg

140




Honor - 950TL - tải thùng 950Kg

120




Honor - 1480TL, tải thùng 1.480 Kg

130




Honor - 1840TL - tải thùng 1.840 Kg

145




Honor - 2TD1-tự đổ 2 tấn

200




Honor - 3TD1-tự đổ 3 tấn

228




Honor - 3TD2-tự đổ 3 tấn

250

12

Xe hiệu JPM







Xe tải tự đổ JPM - loại TO.97 , trọng tải 970Kg

70




Xe tải tự đổ JPM - B1.45, trọng tải 1,45 tấn

110




Xe tải tự đổ JPM - loại B2.5 , trọng tải 2,5 tấn

92




Xe tải tự đổ JPM -loại B4, trọng tải 4 tấn

103




Xe tải tự đổ JPM - B4.00A, trọng tải 4 tấn

180




Xe tải tự đổ JPM -loại B4.58A, trọng tải 4,58 tấn

210

13

Xe hiệu Lifan







- Xe tải ben Lifan - LF3070G1 4102QBZ tải trọng 2980 Kg

138




- Xe tải ben Lifan - LF3070G1-2 YC4F115-20 tải trọng 2980 Kg

143




- Xe Lifan 520 -LF7130A

113




- Xe Lifan 520- LF7160

132

14

Xe hiệu QinJL







Xe tải ben QinJL - loại QJ 4525D, trọng tải 2 tấn

139




Xe tải ben QinJL - loại QJ 7540PD, trọng tải 4 tấn

189

15

Xe hiệu Qing Qi







Ôtô tải Qing Qi - ZB1022BDA

90




Xe tải tự đổ Qing Qi -ZB3031WDB, trọng tải 1,8 tấn

120




Xe tải tự đổ Qing Qi, loại MEKO ZB 1022 BDA -F,

100




trọng tải từ 700 đến 800 Kg







Xe tải tự đổ Qing Qi, loại MEKO ZB 1022 , trọng tải 950Kg

87




Xe tải Qing Qi, loại MEKO ZB 1044 JDD -F, trọng tải 1500Kg

117




Xe tải QingQi -HT 2000, 4x4, trọng tải 2 tấn

155

16

Xe hiệu SCI







Xe tải SCI -A

123




Xe tải SCI-A2

120




Xe sát xi tải SCI-B

120




Xe sát xi tải SCI-B2

117

17

Xe hiệu Songhong







SongHong SH 1250- tải 1,25 tấn

106




SongHong -SH1480- trọng tải 1,48 tấn

137




SongHong - loại SH1950A, SH1950B, tải tự đổ 1,95 tấn

125




SongHong SH 2000 - tải ben 2 tấn

126




SongHong loại SH3450, tải tự đổ 3,45 tấn

160




SongHong - loại SH4000, tải tự đổ 4 tấn

169

18

Xe Shenye







Xe Shenye -ZJZ5260ccYDPG7AZ -14.120Kg

620




Xe Shenye -ZJZ3220DPG4AZ -11.000Kg

550




Xe Shenye -ZJZ1220GW1J/TRC-MB -11.000Kg

575




Xe Shenye -ZJZ5150 DPG5AD/TRC-MB -7.700Kg

385

19

Xe Songhuajiang







Xe Songhuajiang - HFJ1011G

96

20

Xe hiệu Tanda







Xe Tanda 24-2

400




Xe Tanda 29 chỗ

650




Xe Tanda 45 chỗ

800




Xe Tanda 35 chỗ (CT cơ khí ôtô và thiết bị điện ĐN lắp ráp)

380




Xe Tanda 51 chỗ (CT cơ khí ôtô và thiết bị điện ĐN lắp ráp)

430

21

Xe Hiệu Samco







Xe hiệu Samco dùng để chở xe ôtô 4tấn

540




Xe hiệu Samco - BG6, 34 chỗ

650




Xe hiệu Samco - BG7, 26 chỗ ngồi, 21 chỗ đứng

615




Xe hiệu Samco - BGA, 29 chỗ

785




Xe Samco 34 chỗ (đóng từ Isuzu NQR 71R)

650




Xe Samco -BE3, 46 chỗ

1 500




Xe Samco -BE5, 46 chỗ

1 800




Xe hiệu Samco - BL2, 46 chỗ ngồi, 21 chỗ đứng

1 200




Xe hiệu Samco - BG4i, 50 chỗ

1 500




Xe hiệu Samco - BT1, 46 chỗ

1 200

22

Xe hiệu Thành Công







Xe Thành Công - 4100QB, tự đổ 2,5 tấn - 1 cầu

173




Xe Thành Công - 4102QB, tự đổ 3,2 tấn - 1 cầu

197




Xe Thành Công - 4102QB, tự đổ 3,5 tấn - 2 cầu

223




Xe Thành Công - YC4108Q, tự đổ 4,5 tấn

235




Xe Thành Công - 4105ZQ, tự đổ 4,5 tấn - 1 cầu

215

23

Xe hiệu Trường Giang







Xe TrườngGiang DFM-TL900A tải trọng 900Kg

160




Xe Trường Giang -DFM2.35T, tự đổ 2,35 tấn

265




Xe Trường Giang -TD2.5T, tự đổ 2,5 tấn

110




Xe Trường Giang -TD4.5T, tự đổ 4,5 tấn

200




Xe Trường Giang -DFM EQ3.8T-KM, tải thùng 3,25 tấn

257




Xe Trường Giang -DFM EQ 5T TMB, tự đổ 4,9 tấn

293




Xe Trường Giang -DFM EQ7TA-KM tự đổ 6,9 tấn

338




Xe Trường Giang -DFM EQ7TA-TMB tải thùng 6,885 tấn

323




Xe Trường Giang -DFM EQ8T-TMB tải thùng 7,5 tấn

420




Xe Trường Giang -DFM 3.45TD, tự đổ 3,45 tấn

308




Xe Trường Giang -DFM 4.95T, tự đổ 4,95 tấn

310




Xe Trường Giang -DFM TD4.98TB; xe tự đổ 4,98 tấn

370




Xe Trường Giang -DFM 4.99T, tự đổ 4,99 tấn

400




Xe Trường Giang -DFM-TD7.5TA, tự đổ 7,5 tấn

415




Xe Trường Giang -DFM-TD7T, tải ben 6,98 tấn

345




Xe Trường Giang -DFM-TD7TA, tự đổ 6,95 tấn

380




Xe Trường Giang -DFM-TD7TA 4x4, tải ben 6,5 tấn

430




Xe Trường Giang -DEM-TD4.95T, tải ben 4,95 tấn

320




Xe Trường Giang -DEM-TD4.98T4x4, tải ben 4,98 tấn

365




Xe Trường Giang -DEM-TD5T4x4, tải ben 5 tấn

341




Xe Trường Giang -DFM T3,45 T/KM 3,13, tự đổ 3,13 tấn

230

24

Xe hiệu Traenco







Xe tải Traenco - loại VK 90TK, trọng tải 900 Kg

77




Xe tải Traenco - loại VK 110 TM, trọng tải 1,1 tấn

77




Xe tải tự đổ Traenco - loại NGC1.8TD, trọng tải 1,8 tấn

72




Xe tải tự đổ Traenco - loại L; số tự động;D1.95D, trọng tải 1,95 tấn

124




Xe tải tự đổ Traenco - loại L; số tự động;D3.45D, trọng tải 3,45 tấn

139

25

Xe hiệu Uaz







Xe Uaz 315 122

166




Xe Uaz 315 142

188




Xe Uaz 31512

190




Xe Uaz 31514

210

26

Xe hiệu Yuejin







Xe Yuejin - NJ3038BEDJ, trọng tải 1,2 tấn

113




Xe Yuejin - NJ3038BEDJ1, tải tự đổ 1,2 tấn

115




Xe Yuejin - NJ1031BEDJ1, trọng tải 1240Kg

110




Xe Yuejin - NJ1043DAVN, trọng tải 3 tấn

150




Xe Yuejin - NJ1043DAVN, trọng tải 5 tấn

225




Xe Yuejin - NJ1063DAVN, trọng tải 5 tấn

215




Xe Yuejin - TM2.35DA

123

27

VIỆT TRUNG







Ô tô tải tự đổ DVM8.0 tải trọng 7500 Kg (một cầu)

412




Ô tô tải tự đổ DVM8.0 tải trọng 6590 Kg (hai cầu)

432




Ô tô tải tự đổ DVM8.0 tải trọng 6350 Kg (hai cầu)

442




Ôtô tải tự đổ DVM7.8 tải trọng 7000 Kg (Cầu thép)

380




Ôtô tải tự đổ DVM7.8 tải trọng 7000 Kg (Cầu ngang)

365




Ôtô tải tự đổ DVM6.0 tải trọng 6000 Kg (hai cầu)

355




Ôtô tải tự đổ DVM4.95-T5A tải trọng 4950 Kg

380




Ôtô tải tự đổ DVM3.45 tải trọng 3450 Kg (một cầu)

320




Ôtô tải tự đổ DVM3.45 tải trọng 3450 Kg (hai cầu)

345




Ôtô tải tự đổ DVM2.5 tải trọng 2450 Kg (một cầu)

245




Ôtô tải tự đổ DVM2.5 tải trọng 2450 Kg (hai cầu)

290




Ôtô tải có mui DVM5.0TB tải trọng 4950 Kg, lốp 900-20

368




Ôtô tải có mui DVM5.0TB tải trọng 4950 Kg, lốp 1000-20

372




Ôtô tải có mui DVM3.45TB tải trọng 3450 Kg

316




Ô tô tải có mui DVM8.0/TB tải trọng 7500 Kg, lốp 1100-20

363




Ô tô tải có mui DVM8.0/TB tải trọng 7500 Kg, lốp 1000-20

360




Ôtô tải có mui DVM5.0/TB tải trọng 4950 Kg, lốp 1000-20

307




Ôtô tải có mui DVM5.0/TB tải trọng 4950 Kg, lốp 900-20

304




Xe tải tự đổ VT 4025 DII-2350Kg

175




Xe tải tự đổ JL4025D-2350Kg

190




Xe tải tự đổ VT2810DII -980 Kg

135




Xe tải Việt Trung DFM 6.0 tải trọng 6000 Kg (4x4)

350




Xe tải có mui Việt Trung DVM5.0/TB tải trọng 4950 Kg

320




Xe tải Việt Trung DVM4.85 tải trọng 4900 Kg

323

28

Các hiệu khác







SHAC tải trọng 15,2 tấn (Trung Quốc)

900




TLBT tải trọng 15,4 tấn (Trung Quốc)

1 025




DAMSEL tải trọng 500 Kg (ôtô Đức Phương)

60




FAIRY (ôtô Đức Phương)

60




Xe Musso 602EL

400




Xe tải Daiduong BJV8JB6

125




Xe tải tự đổ Đông Phong -MEKO HT 4400. 4x4

226




Xe DADI loại BDD 1022SE, pick-up cabin kép

225




Xe Hyundai HD72-Fusin/TL

505




Xe Pronto DX

395




Xe Premio

277




Xe tải JIEFANG - loại CA1010A2, trọng tải 700Kg

60




Xe Shazhou -hiệu MD4015- 490Q(DI), 1500Kg

110




Xe tải tự đổ Hào Quang TĐ3TD, trọng tải 3 tấn

175




Xe tải Forcia -HN888TĐ2 - trọng tải 818Kg

120




Xe Passio

220




Xe Soyat - NHQ6520E3,

178




Xe Dongou-ZQK6700N1,động cơ CY4105Q, 29 chỗ

308




Xe Mudan - 35 chỗ

500




Xe Yuchai 43 chỗ (đóng trên chassi Trung Quốc)

365




Xe khách SaigonBus - 46 chỗ ngồi

520




Xe khách SaigonBus loại 51TA, 51TB - 51 chỗ ngồi

950




Xe chuyên dùng chở tiền Gre; số tự động;wall cc5020 XXYL

200




Xe Soueast -DN6441E, 8 chỗ

330




Xe V-5500TL- 5500Kg

283




Xe KESDA - tự đổ 0,86 tấn

108




Xe CNHTC-ZZ1201H60C5W/CL-MB- 8, 4 tấn

590




Xe Hyundai Country D414-D4DC 29 chỗ

925




PHUTHOBUS 34 chỗ

160




Sơmi rơmooc Việt Phương TP04

260




KAMAZ 65115-726-15 tải trọng 12,73 tấn

960

29

Các xe do Vnam cải tạo lại trên chassis (cũ) các nước

295




Loại xe chở khách trên 15 chỗ

200




Loại xe chở khách từ 15 chỗ trở xuống

100




Loại ô tô tải nhỏ lắp máy Nhật

60




Loại Ôtô tải nhỏ lắp máy Trung Quốc

40



1   ...   9   10   11   12   13   14   15   16   17


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương