Căn cứ Nghị định số 140/2016/NĐ-cp ngày 10/10/2016 của Chính phủ quy định về lệ phí trước bạ



tải về 457.42 Kb.
trang3/5
Chuyển đổi dữ liệu22.10.2017
Kích457.42 Kb.
1   2   3   4   5

IV. Xe chở hàng 4 bánh có gắn động cơ sản xuất, lắp ráp trong nước.

STT

Nhãn Hiệu

Số loại/Tên thương mại

Thể tích làm việc

Giá tính LPTB (đơn vị VNĐ)

1

DAMSEL

4C250-1

246.3

25,000,000

2

EXOTIC

GS300

300

71,000,000

3

WARM

4B230-2

229.2

25,000,000

V. Xe máy hai bánh nhập khẩu.

STT

Nhãn hiệu

Số loại/Tên thương mại

Thể tích làm việc (cm3)

Giá tính LPTB (đơn vị VNĐ)

1

BENELLI

TNT125

124.8

39,900,000

2

HARLEY-DAVIDSON

CVO LIMITED

1868

1,860,200,000

3

HARLEY-DAVIDSON

ULTRA LIMITED LOW

1745

1,448,800,000

4

HARLEY-DAVIDSON

XL 1200CX

1202

561,735,000

5

HARLEY-DAVIDSON

STREET GLIDE SPEACIAL

1745

1,298,900,000

6

HARLEY-DAVIDSON

ROAD KING

1745

1,212,900,000

7

HONDA

CBR1100 RS

1140

391,000,000

8

HONDA

DREAM II

97

40,000,000

9

HONDA

MSX 125F ED

125

59,990,000

10

HONDA

STEED

400

220,000,000

11

HONDA

FREEWAY

245

198,000,000

12

HONDA

CB1100 EX

1140

455,000,000

13

HONDA

CB1100 RS

1140

391,000,000

14

HONDA

CRF1000L AFRICA TWIN

998

352,000,000

15

HONDA

WH 125-8

124.7

24,200,000

16

HONDA

SUPRA GTR 150

149.1

42,000,000

17

KAWASAKI

KLX125

125

120,000,000

18

KAWASAKI

GTR

1400

305,000,000

19

KAWASAKI

NINJA 300 ABS

296

149,000,000

20

KAWASAKI

Z900 ABS

948

288,000,000

21

SUZUKI

GD110HU

112.8

28,490,000

22

SUZUKI

GZ150-A

149.5

61,920,000

23

SYM

WOLF CLASSIC 125-PA12B7-7

124

32,000,000

24

TRIUMPH

BONNEVILLE T100

900

356,000,000

25

TRIUMPH

BONNEVILLE T100 BLACK

900

356,000,000

26

TRIUMPH

BONNEVILLE BOBBER

1200

413,600,000

27

TRIUMPH

STREET SCRAMBLER

900

374,000,000

28

YAMAHA

MT-03

320.6

139,000,000

29

YAMAHA

MT-10 ABS

1000

404,500,000



1   2   3   4   5


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương