CỤc thuế tp hà NỘI



tải về 5.84 Mb.
trang28/40
Chuyển đổi dữ liệu06.06.2018
Kích5.84 Mb.
1   ...   24   25   26   27   28   29   30   31   ...   40

5

NHÃN HIỆU MASERATI



















MASERATI GRAN TURISMO



















COUPE 4.2; 04 chỗ

2960

3290

3650

4060

5070




MASERATI QUATTROPORTE DUOSELECT



















SPORT GT 4.2; 05 chỗ

3500

3890

4320

4800

6000

6

NHÃN HIỆU FERRARI



















FERRARI 360



















SPIDER 3.6; 02 chỗ

3240

3600

4000










FERRARI 430



















4.3; 02 chỗ

7580

8420

9360

10400

13000




FERRARI 599 GTB



















6.0; 02 chỗ

7090

7880

8760

9730

12160




FERRARI 612



















6.0; 04 chỗ

8560

9510

10570

11740

14670




FERRARI F430



















COUPE 4.3; 02 chỗ

4650

5170

5740

6380

7970




SPIDER 4.3; 02 chỗ

5410

6010

6680

7420

9270

7

NHÃN HIỆU VOLVO



















VOLVO C30



















T5 VERSION 1.0 2.5; 04 chỗ

640

710

790

880

1100




T5 VERSION 2.0 2.5; 04 chỗ

720

800

890

990

1240




VOLVO C70



















T5 2.5; 04 chỗ

1100

1220

1362

1510

1890




VOLVO S40



















2.4I; 05 chỗ

690

770

850

940

1170




T5 2.5; 05 chỗ

800

890

990

1100

1370




T5 AWD 2.5; 05 chỗ

860

950

1050

1170

1460




VOLVO S60



















2.5T; 05 chỗ

860

960

1070

1190

1490




2.5T AWD; 05 chỗ

920

1020

1130

1260

1570




T5 2.5; 05 chỗ

950

1060

1180

1310

1640




VOLVO S80



















3.2; 05 chỗ

1090

1210

1340

1490

1860




T6 3.0; 05 chỗ

1180

1310

1460

1620

2020




4.4; 05 chỗ

1360

1510

1680

1870

2340




VOLVO V50



















2.4I; 05 chỗ

760

840

930

1030

1290




T5 2.5; 05 chỗ

840

930

1030

1140

1430




T5 AWD 2.5; 05 chỗ

890

990

1100

1220

1520




VOLVO V70



















3.2; 05 chỗ

920

1020

1130

1250

1560




VOLVO XC70



















3.2; 05 chỗ

1040

1150

1280

1420

1770




VOLVO XC90



















3.2; 07 chỗ

880

980

1090

1210

1510




4.4; 07 chỗ

1170

1300

1440

1600

2000




SPORT 4.4; 07 chỗ

1210

1340

1490

1650

2060

8

NHÃN HIỆU PEUGEOT



















PEUGEOT 107



















1.0; 04 chỗ

260

290

320

360

450




PEUGEOT 206



















1.6; 04 chỗ

470

520

580

640

800

II. XE Ô TÔ CHỞ NGƯỜI TỪ 10 CHỖ NGỒI TRỞ LÊN




Tính bằng các loại xe do các hãng nhật bản sản xuất
















III. XE Ô TÔ VẬN TẢI CÁC LOẠI




Tính bằng các loại xe do các hãng nhật bản sản xuất
















CHƯƠNG V: XE Ô TÔ DO CÁC HÃNG HÀN QUỐC SẢN XUẤT

I. XE Ô TÔ CHỞ NGƯỜI (KỂ CẢ VỪA CHỞ NGƯỜI VỪA CHỞ HÀNG HÓA)

1

NHÃN HIỆU HYUNDAI



















HYUNDAI ACCENT



















1.4; 05 chỗ

230

260

290

320

400




1.5; 05 chỗ

260

290

320

360

450




GS 1.6; 05 chỗ

320

360

400

440

550




GLS 1.6; 05 chỗ

390

430

480

530

660




SE 1.6; 05 chỗ

430

480

530

590

740




HYUNDAI AZERA



















GLS 3.3; 05 chỗ

690

770

860

960

1200




LIMITED 3.8; 05 chỗ

790

880

980

1090

1360




HYUNDAI ELANTRA



















1.6; 05 chỗ (số sàn)

260

290

320

360

450




1.6; 05 chỗ (số tự động)

290

320

360

400

500




GLS 2.0; 05 chỗ

410

450

500

560

700




SE 2.0; 05 chỗ

480

530

590

660

820




HYUNDAI ENTOURAGE



















GLS 3.8; 07 chỗ

600

670

740

820

1020




LIMITED 3.8; 07 chỗ

720

800

890

990

1240






1   ...   24   25   26   27   28   29   30   31   ...   40


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương