C ng ty cæ phÇn V¨n HiÕn ViÖt Nam



tải về 413.45 Kb.
trang1/3
Chuyển đổi dữ liệu18.08.2016
Kích413.45 Kb.
  1   2   3



C«ng ty cæ phÇn V¨n HiÕn ViÖt Nam

VH VietNam


C«ng Ty Cæ PhÇn V¡N HIÕN VIÖT NAM


Trụ sở : Số 45 Ngõ 97 Phạm Ngọc Thạch - Đống Đa -HN

Tel : 043.5746610 - 38522246 - Fax : 043.5746612

Email : vanhien08@gmail.com

Website: sieuthivanphongpham.com.vn

BÁO GIÁ VĂN PHÒNG PHẨM
Kính gửi : Quý khách hàng.

Công ty Cổ Phần Văn Hiến Việt Nam chúng tôi xin trân trọng gửi tới Quý khách hàng báo giá một số mặt hàng văn phòng phẩm sau đây. Rất mong nhận được sự quan tâm và tin tưởng của Quý khách khi nhận được báo giá này. Trân trọng.

GHI CHÚ:

- Báo giá đã bao gồm thuế VAT 10%.

- Hàng hóa đảm bảo chất lượng do Chính Hãng sản xuất.

- Vận chuyển miễn phí theo yêu cầu trong nội thành  Hà Nội.






MỤC LỤC: TRANG 1

GIẤY CÁC LOẠI: TRANG 2

CÁC LOẠI BÚT VÀ RUỘT BÚT: TRANG 3

CẶP VÀ TÚI ĐỰNG HỒ SƠ, CÁC LOẠI SỔ: TRANG 6

FILE CÁC LOẠI VÀ HỘP ĐỰNG TÀI LIỆU: TRANG 8

MÁY DẬP GHIM, ĐỤC LỖ, NHỔ GHIM, GHIM DẬP, GHIM CÀI, KẸP: TRANG 9

DAO, KÉO, LƯỠI DAO, THƯỚC, TẨY, HỒ: TRANG 10

BĂNG DÍNH, CẮT BĂNG DÍNH, PHONG BÌ CÁC LOẠI: TRANG 11

PHIẾU THU, CHI, XUẤT, NHẬP,…SỔ KẾ TOÁN: TRANG 12

MÁY TÍNH CÁC LOẠI: TRANG 13

BÌA ĐÓNG SỔ, LÒ XO ĐÓNG SỔ, MÁY ĐÓNG GÁY XOẮN: TRANG 13

KHAY TÀI LIỆU, KHAY CẮM BÚT, KHAY HỒ SƠ: TRANG 14

ĐĨA MỀM, ĐĨA CD, DVD, HỘP ĐĨA: TRANG 14

GIẤY HỘP, GIẤY ĂN, GIẤY VỆ SINH: TRANG 15

DỊCH VỤ IN ẤN, PHÒNG PHẨM KHÁC: TRANG 15

CATRIDGE, LINH KIỆN MÁY IN, MÁY FAX: TRANG 15

FILM FAX, MỰC FAX, GIẤY FAX: TRANG 17



Có giá trị từ  01/08/2009 đến 30/09/2009

STT

Danh mục hàng hoá

Đơn vị

Xuất xứ

Đơn giá

GIẤY CÁC LOẠI

 

GIẤY IN, PHOTOCOPY A4 , A3

 

 

 



1

Giấy A4 Bãi Bằng Xuất Khẩu DL 70

Ram

Vietnam


46,000

2

Giấy A4 Bãi Bằng Xuất Khẩu DL 80



Ram

Vietnam


54,000

3

Giấy A4 Bãi Bằng Thường Vỏ Hồng DL 70



Ram

Vietnam


42,000

4

Giấy A4 Indo IK Bich DL 70



Ram

Indonesia



49,000

5

Giấy A4 Indo IK Plus DL 70



Ram

Indonesia



49,000

6

Giấy A4 Indo IK Plus DL 80



Ram

Indonesia



61,000

7

Giấy A4 Double A 80



Ram

Thailan


62,000

8

Giấy A4 Supree 70



Ram

Thailan


50,000

9

Giấy A4 Supree 80



Ram

Thailan


62,000

10

Giấy A4 Indo Paper One ĐL 70



Ram

Indonesia



54,000

11

Giấy A4 Indo Paper One ĐL 80



Ram

Indonesia



64,000

12

Giấy A4 Paper Mit DL 70



Ram

Indonesia



48,000

13

Giấy A3 Bãi Bằng Vỏ Hồng DL 70



Ram

Vietnam


79,000

14

Giấy A3 Bãi Bằng Vỏ Hồng Tem



Ram

Vietnam


82,000

15

Giấy A3 Indo (T&T) DL 70



Ram

Indonesia



103,000

16

Giấy A3 Indo IK Plus DL 70



Ram

Indonesia



109,000

17

Giấy A3 Indo IK Plus DL 80



Ram

Indonesia



118,000

18

Giấy A3 Indo Paper Mit DL 70



Ram

Indonesia



103,000

19

Giấy A2 Bãi Bằng Xuất Khẩu



Ram

Vietnam


153,000

20

Giấy A2 Indo DL 70



Ram

Indonesia



405,000

21

Giấy cuộn A0 Indo DL 80



Cuộn

Indonesia



180,000

22

Giấy cuộn A0 Indo DL 100



Cuộn

Indonesia



192,000

23

Giấy cuộn A0 Bãi Bằng DL 80



Cuộn

Vietnam


165,000

24

Giấy Photo màu A4



Ram

Indonesia



75,000

25

Giấy Photo màu A3



Ram

Indonesia



120,000

26

Giấy in mầu EPSON A4



Ram

Nhật


52,000

27

Giấy in ảnh có vân Kim Mai



Ram

Vietnam


53,000
GIẤY GIAO VIỆC

 

 



 

1

Giấy dính Tommy các cỡ



Tập

Việt Nam


10,000

2

Giấy dính Tommy khổ A4



Tập

Trung Quốc



63,000

3

Giấy nhắn 4 màu



Tập

Trung Quốc



8,500

4

Giấy nhắn 3 màu



Tập

Trung Quốc



7,500

5

Giấy dính vàng 3x2



Tập

Trung Quốc



3,500

6

Giấy dính vàng 3x3



Tập

Trung Quốc



4,500

7

Giấy dính vàng 3x4



Tập

Trung Quốc



5,500

8

Giấy dính vàng 3x5



Tập

Trung Quốc



6,500

9

Giấy dính vàng A4



Ram

Trung Quốc



68,000
GIẤY THAN

 

 



 

1

Giấy Than Cửu Long



Ram

Việt Nam


44,000

2

Giấy Than House



Ram

Thái Lan


53,000

3

Giấy Than Thái Lan Kokusai xanh, đen



Ram

Thái Lan


59,500

4

Giấy Than Mỹ xanh, đen



Ram

Mỹ

49,500


GIẤY VI TÍNH

 

 



 

1

Giấy vi tính 210x297 Liên Sơn



Thùng

Việt Nam


312,000

2

Giấy vi tính A3



Thùng

Việt Nam


634,000
GIẤY CAN

 

 


1

Giấy Can GateWay A4/53

Ram

Thái Lan


84,000

2

Giấy Can GateWay A4/63



Ram

Thái Lan


95,000

3

Giấy Can GateWay A4/83



Ram

Thái Lan


105,500

4

Giấy Can GateWay A4/90



Ram

Thái Lan


26,000

5

Giấy Can GateWay A3/90



Ram

Thái Lan


40,000

BÚT CÁC LOẠI
BÚT BI

 

 



 

1

Bút Bi Thiên Long TL 08



Chiếc

Vietnam


1,500

2

Bút Bi Thiên Long TL 023 - 024



Chiếc

Vietnam


2,200

3

Bút Bi Thiên Long TL 025



Chiếc

Vietnam


2,400

4

Bút Bi Thiên Long TL 027



Chiếc

Vietnam


2,100

5

Bút Bi Thiên Long TL 031



Chiếc

Vietnam


4,200

6

Bút Bi Thiên Long TL 032



Chiếc

Vietnam


2,400

7

Bút Bi Thiên Long TL 034



Chiếc

Vietnam


1,500

8

Bút Bi Thiên Long TL 035



Chiếc

Vietnam


1,500

9

Bút Bi Thiên Long TL 036



Chiếc

Vietnam


5,200

10

Bút Bi Bến Nghé L16



Chiếc

Vietnam


2,400

11

Bút Bi Bến Nghé B30



Chiếc

Vietnam


3,000

12

Bút Bi Bến Nghé BT7



Chiếc

Vietnam


2,300

13

Bút Bi Bến Nghé BT9



Chiếc

Vietnam


1,900

14

Bút Bi Hồng Hà



Chiếc

Vietnam


2,100

15

Bút Bi BK 250 Việt Nam



Chiếc

Vietnam


1,100

16

Bút Bi BK 250 Nhật



Chiếc

Nhật


19,500

17

Bút Bi AH 555



Chiếc

Trung Quốc



1,100

18

Bút Bi Uni Laknock SN101



Chiếc

Nhật


9,500

19

Bút Bi Papemate Mỹ



Chiếc

Mỹ

4,500

20

Bút bi BK 250



Chiếc

Việt Nam


19,500

21

Bút bi Uni



Chiếc

Nhật


12,000
BÚT GEL

 

 



 

1

Bút Gel – 04 Dream me



Chiếc

Vietnam


8,500

2

Bút Gel – 05 Pretty Line



Chiếc

Vietnam


8,500

3

Bút Gel – 06 Sonate



Chiếc

Vietnam


8,500

4

Bút Gel – 07 Roader



Chiếc

Vietnam


8,500

5

Bút Gel – 08 Sunbeam



Chiếc

Vietnam


10,000

6

Bút Gel – 09 Matster Ship



Chiếc

Vietnam


12,000

7

Bút Gel – 011 My Dear



Chiếc

Vietnam


11,000

8

Bút Gel B – 01 - B Matster



Chiếc

Vietnam


7,000

9

Bút Gel B – 02 – Easy Grip



Chiếc

Vietnam


7,500

10

Bút Gel B – 03 - Hi Matster



Chiếc

Vietnam


12,000

11

Bút lông kim FL04 – Beebee



Chiếc

Vietnam


6,500

12

Bút lông kim FL06 – Lá Tre



Chiếc

Vietnam


6,500
BÚT CHÌ

 

 



 

1

Bút chì tẩy Numberone Đài Loan



Chiếc

TaiWan


5,500

2

Bút chì Trung Quốc



Chiếc

Trung Quốc



1,500

3

Bút chì 2B 101



Chiếc

Trung Quốc



3,500

4

Bút chì 2B 606



Chiếc

Trung Quốc



3,500

5

Bút chì 2B 152 Đức



Chiếc

Đức


4,500

6

Bút chì A255 Nhật



Chiếc

Nhật


13,500

7

Bút chì khúc



Chiếc

Trung Quốc



3,000

8

Bút chì 3B



Chiếc

Đức


4,500

9

Bút chì 4B



Chiếc

Đức


5,000

10

Bút chì 5B



Chiếc

Đức


5,500

11

Bút chì 6BS



Chiếc

Đức


6,000

12

Bút chì 7B



Chiếc

Đức


6,500

13

Bút chì kim Đức Steadler



Chiếc

Đức


15,500
BÚT VẼ KỸ THUẬT

 

 



 

1

Bút vẽ kĩ thuật 001



Chiếc

Đức


14,900

2

Bút vẽ kĩ thuật 002



Chiếc

Đức


15,500

3

Bút vẽ kĩ thuật 003



Chiếc

Đức


15,500

4

Bút vẽ kĩ thuật 004



Chiếc

Đức


15,500

5

Bút vẽ kĩ thuật 005



Chiếc

Đức


15,500

6

Bút vẽ kĩ thuật 006



Chiếc

Đức


15,500

7

Bút vẽ kĩ thuật 007



Chiếc

Đức


15,500
BÚT KIM

 

 



 

1

Bút kim UB 150



Chiếc

Nhật


12,000

2

Bút kim Đức 306 S



Chiếc

Đức


18,100

3

Bút kim 346 Đức



Chiếc

Đức


17,500

4

Bút kim Đức 465



Chiếc

Đức


18,200

5

Bút kim Đức 411



Chiếc

Đức


17,550

6

Bút kim UM 100



Chiếc

Nhật


10,000

7

Bút kim UM 152



Chiếc

Nhật


25,000

8

Bút dạ kim Mitshubishi UB150



Chiếc

Nhật


15,000

9

Bút dạ kim Pilot V5



Chiếc

Vietnam


15,500

10

Bút mi ni



Chiếc

Nhật


5,000

11

Bút chữ A



Chiếc

Trung Quốc



2,700

12

Bút bi nước Minigel



Chiếc

Trung Quốc



2,700

13

Bút bi nước DELI



Chiếc

Trung Quốc



2,500

14

Bút kim UB 205



Chiếc

Nhật


27,000

15

Bút kim UB 200



Chiếc

Nhật


25,500

16

Bút kim nước số Đức



Chiếc

Đức


25,000
BÚT DẠ BẢNG

 

 



 

1

Bút dạ bảng Leadrat 500



Chiếc

Vietnam


7,000

2

Bút dạ bảng Thiên Long WB 03



Chiếc

Vietnam


7,000

3

Bút dạ bảng Uni 600



Chiếc

Hàn Quốc


8,000

4

Bút dạ bảng Hàn Quốc Kadoko



Chiếc

Hàn Quốc


7,000

5

Bút dạ kính Zebra



Chiếc

Nhật


9,000

6

Bút dạ dầu Thiên Long PM 4



Chiếc

Vietnam


6,000

7

Bút dạ dầu PILOT



Chiếc

Nhật


6,000

8

Bút dạ dầu Ha Da



Chiếc

Vietnam


5,500

9

Bút dạ bảng DELI



Chiếc

Trung Quốc



8,300

10

Bút dạ dầu DELI



Chiếc

Trung Quốc



6,500

11

Bút Dạ Bảng Bến Nghé



Chiếc

Vietnam


6,500

12

Bút Dầu Bến Nghé



Chiếc

Vietnam


6,000
BÚT XÓA

 

 



 

1

Bút xoá K310



Chiếc

Nhật


16,500

2

Bút xoá Uni



Chiếc

Nhật


17,000

3

Bút xoá Thiên Long CP 02



Chiếc

Vietnam


14,500

4

Bút xoá Thiên Long CP 04



Chiếc

Vietnam


16,500

5

Bút xoá khô V5 Plus to



Chiếc

Nhật


17,000

6

Bút xoá khô V5 Plus bé



Chiếc

Nhật


13,800
BÚT NHỚ DÒNG

 

 



 

1

Bút nhớ dòng Uni



Chiếc

Nhật


11,000

2

Bút xoá Thiên Long WB-03



Chiếc

Vietnam


14,800

3

Bút nhớ dòng Toyo



Chiếc

Trung Quốc



6,600

4

Bút nhớ dòng DELI



Chiếc

Trung Quốc



15,950

5

Bút nhớ dòng Thiên Long



Chiếc

Vietnam


6,600

6

Bút nhớ dòng Thiên Long 2 đầu



Chiếc

Vietnam


9,350

7

Bút nhớ dòng Mỹ



Chiếc

Mỹ


15,950

8

Bút nhớ dòng Stealer



Chiếc

Đức


17,000
RUỘT BÚT CHÌ

 

 



 

1

Ruột bút bi nước Thiên Long



Chiếc

Vietnam


1,500

2

Ruột bút Gel



Chiếc

Vietnam


3,500

3

Ruột bút Butter Gel



Chiếc

Vietnam


3,000

4

Ruột bút bi BK 250 Việt Nam



Chiếc

Vietnam


1,500

5

Ruột bút bi BK 250 Nhật



Chiếc

Nhật


5,000

6

Ruột bút bi UM 150 Nhật



Chiếc

Nhật


10,000

7

Ruột bút bi UM 100



Chiếc

Nhật


7,000

8

Ruột bút bi Jojo



Chiếc

Trung Quốc



2,500

9

Ruột bút bi UB 205 Nhật



Chiếc

Nhật


2,000

10

Ruột chì kim Đức Steadler



Hộp

Đức


16,000

11

Ruột chì kim Trung Quốc



Hộp

Trung Quốc



2,000

12

Ruột chì kim Hàn Quốc



Hộp

Hàn Quốc


7,000

13

Ruột chì kim Pentel Nhật



Hộp

Nhật


8,900

CẶP TÚI ĐỰNG HỒ SƠ CÁC LOẠI
CẶP

 

 



 

1

Cặp Trình Ký Thường



Chiếc

Vietnam


13,200

2

Cặp Trình Ký Đẹp



Chiếc

Vietnam


18,700

3

Cặp 3 dây nhựa



Chiếc

Vietnam


9,350

4

Cặp 3 dây giấy nến



Chiếc

Vietnam


5,200

5

Cặp 3 dây giấy trám



Chiếc

Vietnam


5,300
TÚI HỒ SƠ

 

 



 

1

Túi 1 khuy Myclear bag khổ A mỏng



Chiếc

Vietnam


2,090

2

Túi 1 khuy Myclear bag khổ F mỏng



Chiếc

Vietnam


2,750

3

Túi 1 khuy Myclear bag khổ A dày



Chiếc

Vietnam


2,500

4

Túi 1 khuy Myclear bag khổ F dày



Chiếc

Vietnam


3,300

5

Túi Hồ Sơ F118



Chiếc

Vietnam


3,850

6

Túi Tài Liệu E355



Chiếc

Vietnam


2,970

7

Túi 11 lỗ Plus



Chiếc

TaiWan


1,100

8

Túi 11 lỗ



Chiếc

Vietnam


550

9

Túi Hồ Sơ A4 ,F11 Giấy,dây buộc,đáy trắng



Chiếc

Vietnam


3,850

10

Túi Hồ Sơ A4 Giấy,dây buộc,đáy vàng



Chiếc

Vietnam


3,850

11

Túi Hồ Sơ A3 Giấy,dây buộc,đáy vàng



Chiếc

Vietnam


4,950

12

Túi Hồ Sơ A3 Giấy,dây buộc,đáy trắng



Chiếc

Vietnam


6,000

SỔ CÁC LOẠI
SỔ GHI CHÉP

 

 



 

1

Sổ ghi chép Kiều Trang loại trung



Quyển

Vietnam


15,000

2

Sổ giáo án loại mỏng



Quyển

Vietnam


9,000

3

Sổ giáo án loại dày



Quyển

Vietnam


16,000

4

Sổ giáo án loại đại



Quyển

Vietnam


22,000

5

Sổ kế toán tổng hợp loại mỏng



Quyển

Vietnam


11,000

6

Sổ kế toán tổng hợp loại dày 200 trang



Quyển

Vietnam


18,000

7

Sổ kế toán tổng hợp loại đại 300 trang



Quyển

Vietnam


22,000

8

Sổ gáy xoắn A4



Quyển

Vietnam


25,500

9

Sổ gáy xoắn A5



Quyển

Vietnam


15,500

10

Sổ gáy xoắn A6



Quyển

Vietnam


10,500

11

Sổ gáy xoắn A7



Quyển

Vietnam


6,000
SỔ CARD - SỔ ĐIỆN THOẠI

 

 



 

1

Sổ Name Card 160



Quyển

Trung Quốc



22,250

2

Sổ Name Card 180



Quyển

Trung Quốc



25,550

3

Sổ Name Card 192



Quyển

Trung Quốc



26,650

4

Sổ Name Card 240



Quyển

Trung Quốc



28,000

5

Sổ Name Card 300



Quyển

Trung Quốc



35,000

6

Sổ Name Card 340



Quyển

Trung Quốc



40,000

7

Sổ Name Card 480 không còng



Quyển

Trung Quốc



52,500

8

Sổ Name Card 480 còng sắt



Quyển

Trung Quốc



85,000

9

Sổ Name Card 600 còng sắt



Quyển

Trung Quốc



95,000

10

Sổ điện thoại HS - 64128



Quyển

Đài Loan


13,750

11

Sổ điện thoại HS - 48128



Quyển

Đài Loan


14,300

12

Sổ điện thoại AD - 11



Quyển

Đài Loan


13,200

13

Sổ điện thoại A5



Quyển

Vietnam


32,000

14

Sổ điện thoại A868



Quyển

Vietnam


5,500
SỔ XÉ - SỔ BÌA DA

 

 



 

1

Sổ xé A4 Grand 12 tờ



Quyển

Đài Loan


7,150

2

Sổ xé A4 Grand 30 tờ



Quyển

Đài Loan


10,450

3

Sổ xé A4 Grand 60 tờ



Quyển

Đài Loan


15,950

4

Sổ bìa da CK - K9



Quyển

Việt Nam


17,050

5

Sổ bìa da CK - K8



Quyển

Việt Nam


16,500

6

Sổ bìa da CK - K7



Quyển

Việt Nam


14,850

7

Sổ bìa da CK - K6



Quyển

Việt Nam


14,850

8

Sổ bìa da CK - K5



Quyển

Việt Nam


14,850

9

Sổ bìa da A2K7



Quyển

Việt Nam


17,050

10

Sổ bìa da A2K8



Quyển

Việt Nam


19,250

11

Sổ bìa da A4 Ricoh loại mỏng



Quyển

Việt Nam


17,050

12

Sổ bìa da A4 Ricoh loại trung



Quyển

Việt Nam


23,650

13

Sổ bìa da A4 Ricoh loại dày



Quyển

Việt Nam


26,950

14

Sổ bìa da 337 cài khuy



Quyển

Trung Quốc



22,550

15

Sổ bìa da 338 cài khuy



Quyển

Trung Quốc



34,650

16

Sổ bìa da 18138



Quyển

Trung Quốc



44,000

17

Sổ bìa da 6107



Quyển

Việt Nam


33,500

18

Sổ bìa da 5725



Quyển

Việt Nam


25,500

19

Sổ bìa da 5925



Quyển

Việt Nam


32,500

20

Sổ bìa da 5626



Quyển

Việt Nam


26,000

21

Sổ bìa da 5825



Quyển

Việt Nam


26,500

22

Sổ bìa da 6525



Quyển

Việt Nam


33,000

23

Sổ bìa da 5918



Quyển

Việt Nam


44,500

24

Sổ bìa da 6518



Quyển

Việt Nam


45,000

25

Sổ bìa da còng máy tính



Quyển

Việt Nam


70,500

26

Sổ bìa da 8524



Quyển

Việt Nam


62,000

27

Sổ bìa da dày Bảo Kiên loại 120 trang



Quyển

Việt Nam


31,900

28

Sổ bìa da A4 mỏng Bảo Kiên loại 200 trang



Quyển

Việt Nam


38,500

29

Sổ bìa da 6023 nhỏ



Quyển

Việt Nam


13,000

30

Sổ H2K8 bìa da MC



Quyển

Việt Nam


19,000

31

Sổ Deli 7946



Quyển

Việt Nam


52,000

32

Sổ Deli 7906



Quyển

Việt Nam


43,000

33

Sổ Deli 7910



Quyển

Việt Nam


45,500

34

Sổ Deli 7911



Quyển

Việt Nam


32,000

35

Sổ Deli 7948



Quyển

Việt Nam


34,000

36

Sổ Deli 7922



Quyển

Việt Nam


38,000

37

Sổ Deli 7923



Quyển

Việt Nam


28,000

38

Sổ Deli 7907



Quyển

Việt Nam


35,000
SỔ BÌA CỨNG

1

Sổ A4 bằng đầu MC dầy



Quyển

Việt Nam


21,000

2

Sổ A4 thừa đầu MC dầy



Quyển

Việt Nam


21,500

3

Sổ A5 dầy bằng đầu MC



Quyển

Việt Nam


11,500

4

Sổ A5 dầy thừa đầu MC



Quyển

Việt Nam


12,000

5

Sổ A4 mỏng thừa đầu MC



Quyển

Việt Nam


13,000

6

Sổ A4 mỏng bằng đầu MC



Quyển

Việt Nam


12,500

7

Sổ A5 mỏng bằng đầu MC



Quyển

Việt Nam


8,500

8

Sổ A5 mỏng thừa đầu MC



Quyển

Việt Nam


9,000


  1   2   3


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương