BẢng giá HÀng ls sản xuất tại hàn quốC (VNĐ)



tải về 0.64 Mb.
trang1/5
Chuyển đổi dữ liệu23.08.2016
Kích0.64 Mb.
  1   2   3   4   5

BẢNG GIÁ HÀNG LS SẢN XUẤT TẠI HÀN QUỐC (VNĐ)


CÔNG TY CỔ PHẦN ĐT&PT THÁI BÌNH - 0944.991.661 (Áp dụng 15/04/2015)


MCCB (APTOMAT) loại 2 Pha

MCCB (APTOMAT) loại 4 Pha

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

ABN52c

15-20-30-40-50A

30

560,000

ABN54c

15-20-30-40-50A

18

940,000

ABN62c

60A

30

660,000

ABN104c

15,20,30,40,50,60,75,100A

22

1,110,000

ABN102c

15-20-30-40-50-60-75-100A

35

745,000

ABN204c

125,150,175,200,225,250A

30

2,080,000

ABN202c

125-150-175-200-225-250A

65

1,380,000

ABN404c

250-300-350-400A

42

5,100,000

ABN402c

250-300-350-400A

50

3,360,000

ABN804c

500-630

45

9,900,000

ABS32c

10A

25

585,000

ABN804c

700-800A

45

11,700,000

ABS102c

50-75-100-125A

85

1,060,000

ABS104c

30,40,50,60,75,100,125A

42

1,500,000

ABS202c

125-150-175-200-225-250A

85

1,590,000

ABS204c

150,175,200,225,250A

42

2,500,000

BS32c (ko vỏ)

6-10-15-20-30A

1.5

76,000

ABS404c

250-300-350-400A

65

5,750,000

BS32c (có vỏ)

6-10-15-20-30A

1.5

88,000

ABS804c

500-630A

75

13,300,000

MCCB (APTOMAT) loại 3 Pha

ABS804c

800A

75

15,200,000

ABN53c

15-20-30-40-50A

18

650,000

ABS1004b

1000A

65

26,500,000

ABN63c

60A

18

755,000

ABS1204b

1200A

65

28,500,000

ABN103c

15,20,30,40,50,60,75,100A

22

860,000

TS1000N 4P

1000A

50

47,000,000

ABN203c

100,125,150,175,200,225,250A

30

1,640,000

TS1250N 4P

1250A

50

50,000,000

ABN403c

250-300-350-400A

42

4,100,000

TS1600N 4P

1600A

50

56,000,000

ABN803c

500-630A

45

8,300,000

ELCB (chống rò điện) loại 2 pha

ABN803c

700-800A

45

9,350,000

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

ABS33c

5A-10A

14

680,000

32GRc

15-20-30A

1.5

260,000

ABS53c

15-20-30-40-50A

22

770,000

32GRhd

15-20-30A

2.5

235,000

ABS103c

15,20,30,40,50,60,75,100,125A

42

1,265,000

32KGRd

15-20-30A

2.5

260,000

ABS203c

125,150,175,200,225,250A

42

2,070,000

EBS52Fb

40-50A

2.5

460,000

ABS403c

250-300-350-400A

65

4,560,000

EBE102Fb

60-75-100A

5

820,000

ABS803c

500-630A

75

10,600,000

EBN52c

30-40-50A

30

1,120,000

ABS803c

700-800A

75

12,000,000

EBN102c

60-75-100A

35

1,500,000

ABS1003b

1000A

65

22,500,000

EBN202c

125,150,175,200,225,250A

65

3,300,000

ABS1203b

1200A

65

24,800,000

ELCB (chống rò điện) loại 3 pha

TS1000N 3P

1000A

50

45,000,000

EBN53c

15,20,30,40,50A

14

1,500,000

TS1250N 3P

1250A

50

46,000,000

EBN103c

60,75,100A

18

1,750,000

TS1600N 3P

1600A

50

51,000,000

EBN203c

125,150,175,200,225,250A

26

3,800,000

TS1000H 3P

1000A

70

46,000,000

EBN403c

250-300-350-400A

37

7,370,000

TS1250H 3P

1250A

70

47,000,000

EBN803c

500,630A

37

13,000,000

TS1600H 3P

1600A

70

52,000,000

EBN803c

800A

37

15,800,000

MCCB (Áptomat) 3 Pha loại Chỉnh dòng (0.8~1) x ln max

ELCB (chống rò điện) loại 4 cực

ABE 103G

63-80-100A

16

1,620,000

EBN104c

15,20,30,40,50,60,75,100A

18

2,660,000

ABS 103G

80-100A

25

1,995,000

EBS104c

15,20,30,40,50,60,75,100,125A

37

3,000,000

ABE 203G

125-160-200-250A

16

1,785,000

EBS204c

125,150,175,200,225,250A

37

5,650,000

ABS 203G

125-160-200-250A

25

2,220,000

EBN404c

250,300,350,400A

37

10,500,000

PHỤ KIỆN MCCB

PHỤ KIỆN MCCB

Shunt Trip (SHT)

(Cuộn đóng ngắt)



ABN/S50~250AF

720,000

Handle


(tay xoay gắn trực

tiếp)


DH100-S for ABN103c

430,000

ABN/S400~800AF

850,000

DH125-S for ABS125c

450,000

ABS1003b~1204b

2,100,000

DH250-S for ABH250c

460,000

TS1000~1600

1,060,000

N~70S for ABN403c

860,000

Under Vol. Trip (UVT)

(Cuộn bảo vệ thấp áp)



ABN/S50~250AF

900,000

N~80S for ABN803c

880,000

ABN/S400~800AF

970,000

Extended Handle

(tay xoay gắn ngoài)


EH100-S for ABN100c

630,000

ABS1003b~1204b

2,260,000

EH125-S for ABS125c

640,000

Auxiliary switch (AX)

(Tiếp điểm phụ)



ABN/S50~250AF

280,000

EH250-S for ABN250c

660,000

ABN/S400~800AF

420,000

E-70U-S for ABN403c

1,400,000

ABS1003b~1204b

1,350,000

E-80U-S for ABN803c

1,600,000

Alarm switch (AL)

(Tiếp điểm cảnh báo)



ABN/S50~250AF

280,000

Mechanical interlock

(Khóa liên động)



MI-43S for ABN/S403c

900,000

ABN/S400~800AF

420,000

MI-83S for ABN/S803c

1,000,000

ABS1003b~1204b

1,350,000

Tấm chắn pha: IB-13 for ABN52~103c

9,000

AL/AX

ABN/S50~250AF

600,000

Tấm chắn pha: IB-23 for ABS103c~ABN/S203c

18,000

Busbar ABN/S803c

500~800A

750,000

Tấm chắn pha: B-43B for ABN/S403c

32,000

- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)


---Trang 1 (MCCB)---



BẢNG GIÁ HÀNG LS SẢN XUẤT TẠI HÀN QUỐC (VNĐ)

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐT&PT THÁI BÌNH - 0944.991.661 (Áp dụng 15/04/2015)

MCB (CB tép)




RCCB (chống rò điện)

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán




Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

BKN -1P

6-10-16-20-25-32-40A

6KA

67,000




RKP 1P+N

3-6-10-16-20-25-32A

4.5

330,000

BKN -1P

50-63A

6KA

70,000

RKS 1P+N

6-10-16-20-25-32A

10

685,000

BKN -2P

6-10-16-20-25-32-40A

6KA

146,000

RKN 1P+N

25-32-40A




540,000

BKN -2P

50-63A

6KA

149,000

RKN 1P+N

63A




550,000

BKN -3P

6-10-16-20-25-32-40A

6KA

232,000

RKN 3P+N

25-32-40A




670,000

BKN -3P

50-63A

6KA

237,000

RKN 3P+N

63A




750,000

BKN -4P

6-10-16-20-25-32-40A

6KA

380,000

RKN-b 1P+N

40A




640,000

BKN -4P

50-63A

6KA

420,000

RKN-b 1P+N

63A




690,000

BKN-b 1P

6~40A

10KA

99,000

RKN-b 1P+N

80~100A




790,000

BKN-b 1P

50~63A

10KA

119,000

RKN-b 3P+N

40A




900,000

BKN-b 2P

6~40A

10KA

215,000

RKN-b 3P+N

63A




999,000

BKN-b 2P

50~63A

10KA

253,000

RKN-b 3P+N

80~100A




1,190,000

BKN-b 3P

6~40A

10KA

340,000

SWITCH DISCONNECTOR

BKN-b 3P

50~63A

10KA

440,000

Tên hàng

In (A)

Giá bán

BKN-b 4P

6~40A

10KA

545,000

BKD 1P

40,50,63,80,100A

66,000

BKN-b 4P

50~63A

10KA

635,000

BKD 2P

40,50,63,80,100A

135,000

BKH 1P

80-100A

10KA

191,000

BKD 3P

40,50,63,80,100A

215,000

BKH 1P

125A

10KA

330,000

BKD 4P

40,50,63,80,100A

305,000

BKH 2P

80-100A

10KA

419,000

PHỤ KIỆN MCB

BKH 2P

125A

10KA

467,000

Auxiliary switch: AX for BKN

150,000

BKH 3P

80-100A

10KA

668,000

Alarm switch: AL for BKN

150,000

BKH 3P

125A

10KA

737,000

Auxiliary switch: AX for BKN-b

175,000

BKH 4P

80-100A

10KA

864,000

Alarm switch: AL for BKN-b

175,000

BKH 4P

125A

10KA

1,050,000

Shunt for BKN

185,000




OVT/UVT for BKN

310,000

Surge Protective Device (Thiết bị chống sét) - 1,2,3,4 Pole




Surge Protective Device - Single phase 2W+G (SPL)

Tên hàng

Voltage protection

Icu(KA)

Giá bán




Tên hàng

Voltage protection

Icu(KA)

Giá bán

BKS-A 1P

AC220V, <1.2KV

10KA

660,000




SPL-110S

AC110V/220V, < 1.5KV

20KA

2,460,000

BKS-A 2P

AC220V, <1.2KV

10KA

1,310,000

SPL-220S

AC220V, < 1.5KV

40KA

4,910,000

BKS-A 3P

AC220V, <1.2KV

10KA

1,970,000

SPL-220S

AC220V, < 1.5KV

80KA

6,560,000

BKS-A 4P

AC220V, <1.2KV

10KA

2,620,000

Surge Protective Device - Three phase 3W+G (SPT) AC 380V

BKS-B 1P

AC220V, <1.5KV

20KA

710,000

SPT-380S

AC380V, < 2.0KV

40KA

7,110,000

BKS-B 2P

AC220V, <1.5KV

20KA

1,430,000

SPT-380S

AC380V, < 2.0KV

80KA

8,740,000

BKS-B 3P

AC220V, <1.5KV

20KA

2,130,000

SPT-380S

AC380V, < 2.0KV

120KA

12,020,000

BKS-B 4P

AC220V, <1.5KV

20KA

2,840,000

SPT-380S

AC380V, < 2.0KV

160KA

14,750,000

BKS-C 1P

AC220V, <1.5KV

40KA

870,000

Surge Protective Device - Three phase 3W+G (SPT) AC 440V

BKS-C 2P

AC220V, <1.5KV

40KA

1,750,000

SPT-440S

AC440V, < 2.0KV

40KA

7,110,000

BKS-C 3P

AC220V, <1.5KV

40KA

2,620,000

SPT-440S

AC440V, < 2.0KV

80KA

8,740,000

BKS-C 4P

AC220V, <1.5KV

40KA

3,500,000

SPT-440S

AC440V, < 2.0KV

120KA

12,020,000

BKS-D 1P

AC380V, <2.0KV

60KA

1,090,000

SPT-440S

AC440V, < 2.0KV

160KA

14,750,000

BKS-D 2P

AC380V, <2.0KV

60KA

2,180,000

Surge Protective Device - Three phase 4W+G (SPY)

BKS-D 3P

AC380V, <2.0KV

60KA

3,270,000

SPY-220S

AC220/380V, < 2.0KV

40KA

6,560,000

BKS-D 4P

AC380V, <2.0KV

60KA

4,370,000

SPY-220S

AC220/380V, < 2.0KV

80KA

8,740,000

BKS-E 1P

AC380V, <2.5KV

70KA

1,250,000

SPY-220S

AC220/380V, < 2.0KV

120KA

12,020,000

BKS-E 2P

AC380V, <2.5KV

70KA

2,520,000

SPY-220S

AC220/380V, < 2.0KV

160KA

14,750,000

BKS-E 3P

AC380V, <2.5KV

70KA

3,770,000

SPY-220S

AC220/380V, < 2.0KV

200KA

14,750,000

BKS-E 4P

AC380V, <2.5KV

70KA

5,020,000

SPY-220S

AC220/380V, < 2.0KV

240KA

14,750,000
  • GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)


---Trang 2 (MCB, RCCB)---




: uploads -> files
files -> VIỆn chăn nuôi trịnh hồng sơn khả NĂng sản xuất và giá trị giống của dòng lợN ĐỰc vcn03 luậN Án tiến sĩ NÔng nghiệp hà NỘI 2014
files -> Btl bộ ĐỘi biên phòng phòng tài chíNH
files -> Bch đOÀn tỉnh đIỆn biên số: 60 -hd/TĐtn-tg đOÀn tncs hồ chí minh
files -> BỘ NÔng nghiệP
files -> PHỤ LỤC 13 MẪU ĐƠN ĐỀ nghị HỌC, SÁt hạch đỂ CẤp giấy phép lái xe (Ban hành kèm theo Thông tư số 46/2012/tt-bgtvt ngày 07 tháng 11 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ gtvt) CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
files -> TRƯỜng cao đẲng kinh tế KỸ thuật phú LÂm cộng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam
files -> CHƯƠng trình hoạT ĐỘng lễ HỘi trưỜng yên năM 2016 Từ ngày 14 17/04/2016
files -> Nghị định số 79/2006/NĐ-cp, ngày 09/8/2006 của Chính phủ Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Dược
files -> MỤc lục mở ĐẦU 1 phần I. ĐIỀu kiện tự nhiêN, kinh tế, XÃ HỘI 5
files -> LỜi cam đoan tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án này là trung thực, khách quan và chưa được ai bảo vệ ở bất kỳ học vị nào


  1   2   3   4   5


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương