178 Giá trị sản xuất công nghiệp Nhà nước do trung ương quản lý theo giá so sánh phân theo ngành công nghiệp



tải về 2.34 Mb.
trang8/25
Chuyển đổi dữ liệu19.08.2016
Kích2.34 Mb.
1   ...   4   5   6   7   8   9   10   11   ...   25


191
Khối lượng hành khách vận chuyển của địa phương


Volume of passengers carried of local










 

2000

2005

2008

2009

Ước 2010








































Nghìn người - Thous.persons

Tổng số - Total

2.626

4.311

5.526

6.197

6.572




Phân theo thành phần kinh tế



















By ownership






















Nhà nước - State

72

138

-













Ngoài Nhà nước - Non-State

2.554

4.173

5.526

6.197

6.572







Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài - FDI



















Phân theo ngành vận tải



















By type of transport






















Đường bộ - Road

2.626

4.311

5.526

6.197

6.572













Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - %













Index (Previous year = 100) - %

Tổng số - Total

105,29

106,89

104,82

112,14

106,05




Phân theo thành phần kinh tế



















By ownership






















Nhà nước - State

110,77

118,97

-













Ngoài Nhà nước - Non-State

105,15

106,54

104,82

112,14

106,05







Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài - FDI



















Phân theo ngành vận tải



















By type of transport






















Đường bộ - Road

105,29

106,89

104,82

112,14

106,05













Cơ cấu (%) - Structure (%)

Tổng số - Total

100,00

100,00

100,00

100,00

100,00




Phân theo thành phần kinh tế



















By ownership






















Nhà nước - State

2,74

3,20

-













Ngoài Nhà nước - Non-State

97,26

96,80

100,00

100,00

100,00







Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài - FDI



















Phân theo ngành vận tải



















By type of transport






















Đường bộ - Road

100,00

100,00

100,00

100,00

100,00


192
Khối lượng hành khách luân chuyển của địa phương

Volume of passengers traffic












 

2000

2005

2008

2009

Ước 2010








































Nghìn người.km - Thous.persons.km

Tổng số - Total

375.577

514.695

656.472

730.930

790.785




Phân theo thành phần kinh tế



















By ownership






















Nhà nước - State

11.346

27.015

-













Ngoài Nhà nước - Non-State

364.231

487.680

656.472

730.930

790.785







Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài - FDI



















Phân theo ngành vận tải



















By type of transport






















Đường bộ - Road

375.577

514.695

656.472

730.930

790.785













Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - %













Index (Previous year = 100) - %

Tổng số - Total

100,65

111,33

105,95

111,34

108,19




Phân theo thành phần kinh tế



















By ownership






















Nhà nước - State

100,85

143,67

-













Ngoài Nhà nước - Non-State

100,64

109,96

105,95

111,34

108,19







Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài - FDI



















Phân theo ngành vận tải



















By type of transport






















Đường bộ - Road

100,65

111,33

105,95

111,34

108,19













Cơ cấu (%) - Structure (%)

Tổng số - Total

100,00

100,00

100,00

100,00

100,00




Phân theo thành phần kinh tế



















By ownership






















Nhà nước - State

3,02

5,25

-













Ngoài Nhà nước - Non-State

96,98

94,75

100,00

100,00

100,00







Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài - FDI



















Phân theo ngành vận tải



















By type of transport






















Đường bộ - Road

100,00

100,00

100,00

100,00

100,00



1   ...   4   5   6   7   8   9   10   11   ...   25


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương