178 Giá trị sản xuất công nghiệp Nhà nước do trung ương quản lý theo giá so sánh phân theo ngành công nghiệp



tải về 2.34 Mb.
trang14/25
Chuyển đổi dữ liệu19.08.2016
Kích2.34 Mb.
1   ...   10   11   12   13   14   15   16   17   ...   25


203
(Tiếp theo) Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ các tháng năm 2010


so với tháng trước

(Cont) Consumer price index, gold and USD price index of months in 2010

compared with previous month

%

 

 

 

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12










Jan.

Feb.

Mar.

Apr.

May.

Jun.

Jul.

Aug.

Sep.

Oct.

Nov.

Dec.

















































Thuốc và dụng cụ y tế

103,14

104,39

104,49

101,40

104,21

101,33

101,73

102,73

102,91

101,44

100,82

101,74




Medicament, health








































Giao thông, Bưu chính viễn thông

99,92

100,82

100,66

99,37

100,52

98,95

99,52

100,31

101,04

99,93

100,10

100,33




Means of transport and communication








































Giáo dục

100,20

100,00

99,97

100,01

99,80

100,00

100,01

100,00

100,00

201,76

102,54

100,04




Education








































Văn hóa, giải trí và du lịch

99,76

100,20

99,86

100,49

99,98

100,12

100,35

99,84

10,20

99,77

100,05

100,12




Culture, sport, entertainments








































Hàng hoá và dịch vụ khác

100,93

102,92

100,33

101,32

99,73

100,30

100,37

99,99

100,50

101,41

102,00

101,37




Other consumer goods and services





































Chỉ số giá vàng - Gold price index

97,09

98,96

101,24

99,69

101,50

101,71

100,00

101,23

103,73

107,60

109,01

105,66

Chỉ số giá đô la Mỹ - USD price index

99,65

99,63

99,94

99,49

99,06

99,86

99,99

101,15

101,42

101,64

101,98

107,73



204
Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ các tháng năm 2010

so với cùng kỳ năm trước

Consumer price index, gold and USD price index of months in 2010

compared with the same period of previous year

%

 

 

 

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12










Jan.

Feb.

Mar.

Apr.

May.

Jun.

Jul.

Aug.

Sep.

Oct.

Nov.

Dec.










 

 

 

 

 






















Chỉ số giá tiêu dùng -
Consumer price index


109,66

110,61

111,04

111,62

111,00

110,38

109,07

109,58

109,26

114,88

117,57

118,15




Hàng ăn và dịch vụ ăn uống

104,62

105,48

107,09

106,60

105,07

104,66

104,41

106,19

106,04

106,81

110,63

111,93




Food and foodstuff











































Lương thực - Food

112,85

110,10

103,96

101,64

98,28

98,17

98,08

98,48

102,75

107,01

112,03

109,72







Thực phẩm - Foodstuff

101,67

104,59

108,98

109,30

107,93

107,27

106,79

109,33

107,50

106,95

110,73

113,46




Đồ uống và thuốc lá

112,77

116,76

117,10

116,01

116,59

117,27

118,86

117,77

116,26

108,44

110,48

113,92




Beverage and cigarette








































May mặc, mũ nón, giày dép

101,24

102,16

96,93

97,90

98,56

96,96

95,99

96,20

97,55

115,18

116,82

119,96




Garment,footwear, hat








































Nhà ở, điện, nước, chất đốt & VLXD

119,20

119,84

118,04

124,00

123,51

122,44

119,23

118,27

119,66

112,85

114,94

116,52




Housing, electrcity, water, fuels and materials construction








































Thiết bị và đồ dùng gia đình

124,46

125,70

124,51

126,24

126,23

127,05

123,93

124,50

123,18

105,73

106,32

108,23




Household equipment and goods








































204
(Tiếp theo) Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ các tháng năm 2010


so với cùng kỳ năm trước

(Cont) Consumer price index, gold and USD price index of months in 2010

compared with the same period of previous year

%

 

 

 

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12










Jan.

Feb.

Mar.

Apr.

May.

Jun.

Jul.

Aug.

Sep.

Oct.

Nov.

Dec.




Thuốc và dụng cụ y tế

106,44

111,11

118,03

118,93

120,08

118,83

113,96

115,47

112,89

132,59

138,99

137,56




Medicament, health








































Giao thông, Bưu chính viễn thông

221,14

225,37

226,85

284,82

221,83

229,32

228,34

229,49

231,88

105,55

105,42

101,44




Means of transport and communication








































Giáo dục - Education

127,69

140,19

135,29

137,61

137,33

136,94

136,85

136,75

136,43

205,06

210,25

206,93




Văn hóa, giải trí và du lịch

66,32

64,96

64,87

65,19

65,06

65,13

64,81

63,32

63,42

99,98

100,03

100,75




Culture, sport, entertainments








































Hàng hoá và dịch vụ khác

113,21

113,12

113,51

115,01

114,48

114,81

114,28

118,80

112,32

111,25

113,04

111,71




Other consumer goods and services





































Chỉ số giá vàng - Gold price index

152,76

140,97

137,50

135,47

135,90

131,06

130,87

130,51

132,85

135,94

138,96

130,27

Chỉ số giá đô la Mỹ - USD price index

113,44

112,23

111,11

109,34

106,43

106,45

105,19

106,45

108,28

108,46

109,25

111,86




1   ...   10   11   12   13   14   15   16   17   ...   25


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương