178 Giá trị sản xuất công nghiệp Nhà nước do trung ương quản lý theo giá so sánh phân theo ngành công nghiệp



tải về 2.34 Mb.
trang13/25
Chuyển đổi dữ liệu19.08.2016
Kích2.34 Mb.
1   ...   9   10   11   12   13   14   15   16   ...   25

so với tháng 12 năm trước

Consumer price index, gold and USD price index of months in 2010

compared with December of previous year

%

 

 

 

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12










Jan.

Feb.

Mar.

Apr.

May.

Jun.

Jul.

Aug.

Sep.

Oct.

Nov.

Dec.














































Chỉ số giá tiêu dùng -
Consumer price index


101,31

103,22

103,66

104,16

103,97

104,06

104,24

104,43

105,02

111,95

114,91

118,15




Hàng ăn và dịch vụ ăn uống

101,53

104,02

104,8

104,1

102,5

102,78

102,68

102,83

102,97

103,83

107,87

111,93




Food and foodstuff











































Lương thực - Food

101,53

100,05

96,58

95,59

92,26

92,29

92,2

92,57

95,97

98,48

103,33

109,72







Thực phẩm - Foodstuff

101,43

105,92

108,15

107,59

106,14

106,52

106,26

106,28

105,21

105,25

109,54

113,46




Đồ uống và thuốc lá

101,97

105,33

104,69

104,77

105,66

106,41

108,22

108,61

108,05

107,19

109,75

113,92




Beverage and cigarette








































May mặc, mũ nón, giày dép

102,13

104,32

102,54

103,55

104,73

104,54

106,11

106,71

109,66

109,66

111,87

119,96




Garment,footwear, hat








































Nhà ở, điện, nước, chất đốt & VLXD

101,74

103,05

102,29

107,75

107,88

106,73

105,76

105,39

108,98

108,98

111,85

116,52




Housing, electrcity, water, fuels and materials construction








































Thiết bị và đồ dùng gia đình

101,02

102,06

102,39

103,02

103,38

104,25

104,42

104,98

105,46

105,46

106,22

108,23




Household equipment and goods






































202


(Tiếp theo) Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ các tháng năm 2010

so với tháng 12 năm trước

(Cont) Consumer price index, gold and USD price index of months in 2010

compared with December of previous year
%

 

 

 

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12







 

Jan.

Feb.

Mar.

Apr.

May.

Jun.

Jul.

Aug.

Sep.

Oct.

Nov.

Dec.




Thuốc và dụng cụ y tế

103,14

107,68

112,51

114,08

118,88

120,47

122,55

126,12

127,94

128,99

135,21

137,56




Medicament, health








































Giao thông, Bưu chính viễn thông

99,92

100,74

101,40

100,76

101,28

100,21

99,73

101,07

101,07

101,00

101,10

101,44




Means of transport and communication








































Giáo dục - Education

100,20

100,20

100,17

100,18

99,98

99,98

99,99

99,99

99,99

201,74

206,86

206,93




Văn hóa, giải trí và du lịch

99,76

99,96

99,82

100,32

100,30

100,41

100,77

100,81

100,81

100,58

100,63

100,75




Culture, sport, entertainments








































Hàng hoá và dịch vụ khác

100,93

103,88

104,22

105,60

105,31

105,63

106,02

106,01

106,54

108,04

110,20

111,71




Other consumer goods and services





































Chỉ số giá vàng - Gold price index

97,09

96,08

97,27

96,97

98,42

100,11

100,11

101,34

105,11

113,10

123,28

130,27

Chỉ số giá đô la Mỹ - USD price index

99,65

99,29

99,23

97,73

97,80

97,67

97,66

98,78

100,18

101,82

103,84

111,86




203
Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ các tháng năm 2010


so với tháng trước

Consumer price index, gold and USD price index of months in 2010 compared with

previous month

%

 

 

 

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12










Jan.

Feb.

Mar.

Apr.

May.

Jun.

Jul.

Aug.

Sep.

Oct.

Nov.

Dec.














































Chỉ số giá tiêu dùng -
Consumer price index


101,31

101,88

100,42

100,49

99,82

100,09

100,16

100,18

100,57

106,59

102,65

102,82




Hàng ăn và dịch vụ ăn uống

101,53

102,45

100,75

99,33

98,46

100,27

99,91

100,15

100,13

100,83

103,89

103,77




Food and foodstuff











































Lương thực - Food

101,53

98,54

96,54

98,97

96,52

100,03

99,91

100,39

103,67

102,63

104,91

106,19







Thực phẩm - Foodstuff

101,43

104,43

102,11

99,48

98,66

100,35

99,76

100,02

98,99

100,04

104,08

103,58




Đồ uống và thuốc lá

101,97

103,30

99,39

100,07

100,85

100,71

101,70

100,36

99,25

99,44

102,39

103,80




Beverage and cigarette








































May mặc, mũ nón, giày dép

102,13

102,15

98,29

100,99

101,14

99,82

101,50

100,57

101,26

101,49

102,01

107,24




Garment,footwear, hat








































Nhà ở, điện, nước, chất đốt & VLXD

101,74

101,18

99,26

105,33

100,12

99,93

99,09

99,65

102,48

100,90

102,64

104,17




Housing, electrcity, water, fuels and materials construction








































Thiết bị và đồ dùng gia đình

101,02

101,03

100,32

100,61

100,35

100,84

100,16

100,54

100,10

100,36

100,72

101,90




Household equipment and goods








































1   ...   9   10   11   12   13   14   15   16   ...   25


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương