Ơ aa môn cơ SỞ



tải về 1.51 Mb.
trang2/18
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích1.51 Mb.
1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   18

DC.013853 - 56

62. Đại số tuyến tính / Lê Đình Thịnh, Phan Văn Hạp, Hoàng Đức Nguyên.. - H.: Khoa học và Kỹ thuật , 1996. - 216 tr. ; 19 cm. vie. - 512.5/ LT 19356đ/ 96

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

ĐKCB: DT.004161 - 66



MV.028557 – 99

DC.007557 - 59
63. Đại số tuyến tính / Ngô Thúc Lanh.. - In lần thứ 2. - H.: Đại học và Trung học Chuyên nghiệp , 1970. - 241 tr. ; 27 cm. vie. - 512.5/ NL 118đ/ 70

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

ĐKCB: DC.007799 - 803
64. Đại số tuyến tính / Nguyễn Hữu Việt Hưng.. - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 2000. - 318 tr. ; 23 cm. vie. - 512.507 1/ NH 424đ/ 00

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

ĐKCB: DT.001159 - 70
65. Đại số tuyến tính / Richard Kaye, Robert Wilson; Ng.hđ. Ngô Sĩ Tùng.. - Nghệ An: Đại học Vinh , 2004. - 250 tr. ; 27 cm.. - 512.5/ K 123đ/ 04

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

ĐKCB: DT.009370 - 89

MV.052122 - 45

DC.021079 - 83

66. Đại số tuyến tính và hình học: T.1: Hình học giải tích: Sách dùng chung cho các trường Đại học Sư phạm / Đoàn Quỳnh, Văn Như Cương, Hoàng Xuân Sính.. - H.: Giáo Dục , 1987. - 203 tr. ; 19 cm.. - 512.140 71/ ĐQ 414(1)đ/ 87

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

ĐKCB: DC.007812 – 30



DT.004902 - 05
67. Đại số tuyến tính và hình học: T.1: Hình học giải tích: Sách dùng chung cho các trường Đại học Sư phạm / Đoàn Quỳnh, Văn Như Cương, Hoàng Xuân Sính.. - H.: Giáo Dục , 1987. - 203 tr. ; 19 cm.. - 512.140 71/ ĐQ 414(1)đ/ 87

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

ĐKCB: DC.007812 - 30

DT.004902 - 05

MV.027707 - 11
68. Đại số tuyến tính và hình học: T.2: Đại số tuyến tính và hình học Afin: Sách dùng chung cho các trường Đại học Sư phạm / Đoàn Quỳnh, Văn Như Cương, Hoàng Xuân Sính.. - H.: Giáo Dục , 1988. - 271 tr. ; 19 cm.. - 512.140 71/ ĐQ 419(2)đ/ 88

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

ĐKCB: DC.007573 - 76

MV.027712 - 15
69. Đại số tuyến tính và hình học: T.3: Dạng toàn phương và hình học của dạng toàn phương / Đoàn Quỳnh, Văn Như Cương, Hoàng Xuân Sính.. - H.: Giáo Dục , 1989. - 204 tr. ; 19 cm.. - 512.140 71/ ĐQ 419(3)đ/ 89

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

ĐKCB: DC.007448 - 50

MV.027716 - 20
70. Đại số tuyến tính và hình học: T.4: Hình học xạ ảnh: Sách dùng chung cho các trường đại học sư phạm / Đoàn Quỳnh, Văn Như Cương, Hoàng Xuân Sính.. - H.: Giáo Dục , 1989. - 219 tr. ; 19 cm.. - 512.140 71/ ĐQ 419(4)đ/ 89

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

ĐKCB: DC.007515 - 19

MV.027721 – 23
71. Đại số tuyến tính: Phần bài tập / Hoàng Đức Nguyên, Phan Văn Hạp, Lê Đình Thịnh, ... .. - H.: Khoa học và Kỹ thuật , 1997. - 348 tr. ; 19 cm. vie. - 512.507 6/ Đ 114/ 97

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

ĐKCB: DC.010990 - 94

DT.003826 - 28

MV.028451 - 56

72. Đại số tuyến tính: Sách dùng cho sinh viên đại học đại cương chuyên ngành Toán, Tin, Lí, Hoá và Địa chất / Lê Anh Vũ.. - H.: Giáo Dục , 1997. - 150 tr. ; 19 cm. vie. - 512.507 1/ LV 391(1)đ/ 97

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

ĐKCB: DT.002795 - 803


73. Đại số tuyến tính: T.1.. - H.: Nxb. Hà Nội , 1991. - 91 tr. ; 19 cm. vie. - 512.5/ Đ 114(1)/ 91

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

ĐKCB: DC.007751 - 54
74. Đại số tuyến tính: T.2.. - H.: Nxb. Hà Nội , 1991. - 92 tr. ; 19 cm. vie. - 512.5/ Đ 114(2)/ 91

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

ĐKCB: DC.007747 - 50
75. Đại số và hình học giải tích / Trần Trọng Huệ.. - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 2000. - 296 tr. ; 20 cm. vie. - 512.14/ TH 397đ/ 00

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

ĐKCB: DT.000339 - 48
76. Đại số và hình học giải tích / Trần Trọng Huệ.. - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 296 tr. ; 19 cm. vie. - 512/ TH 397đ/ 01

Từ khoá: Toán học, Đại số , Hình học giải tích

ĐKCB: DC.000041 - 44

MV.027299 – 328

77. Data base organization for data management / Sakti P. Ghosh. - New York: Academic press , 1977. - 376 p. ; 19 cm., 0-12-281850-4 eng. - 004/ G 4273d/ 77

Từ khoá: Tin học

ĐKCB: VE.000678


78. Database system concepts / Henry F. Korth, Abraham Silberschatz. - New York: McGraw-Hill Book Company , 1986 ; 19 cm. eng. - 005.7/ K 854d/86

Từ khoá: Tin học

ĐKCB: VE.000184
79. Đến với tư tưởng Hồ Chí Minh / Trần Bạch Đằng. - Tái bản lần 1. - Tp. Hồ Chí Minh: Nxb. Trẻ , 2007. - 206 tr. ; 14 x 20 cm. vie. - 335.4346

Từ khoá: Kinh tế chính trị

ĐKCB: DV.001327 - 28

80. Điền kinh và thể dục: Sách dùng giảng dạy trong các trường Đại học và chuyên nghiệp.. - H.: Thể dục thể thao , 1998. - 280 tr. ; 19 cm.. - 796.407/ Đ 266/ 98

Từ khoá: Giáo dục thể chất

ĐKCB: MV.051197 – 250


81. Điều lệnh đội ngũ quân độ nhân dân Việt Nam.. - H.: Quân đội Nhân dân , 2002. - 343 tr. ; 19 cm.. - 355.009 597/ Đ 271/ 02

Từ khoá: Kinh tế chính trị

ĐKCB: MV.062249 - 58

DX.020240 – 49

DC.028660 – 69
82. Economic analysis of law in China / Thomas Eger, Michael Faure, Zhang Naigen. - USA: Edward Elgar , 2007. - 324 p. ; 23 cm.. -( Sách dự án giáo dục Đại học 2), 978-1-84720-036-5 eng. - 343.51/ E 292e/ 07

Từ khoá: Luật kinh tế

ĐKCB: MN.017952
83. Economic legal & political systems With civics. - USA.: Glencoe , 1998. - 615 p. ; 27 cm., 0-02821918-X eng. - 320.4/ E 117/ 98

Từ khoá: Chính trị

ĐKCB: MN.000181 - 82
84. Effective academic writing: T. 1: The paragraph / Alice Savage, Masoud Shafiei. - New York: Oxford university pres , 2007. - 152 p. ; 25 cm., 978-0-19-430922-6 Eng. - 428/ S 263(1)e/ 07

Từ khoá: Ngoại ngữ, Ti ếng anh

ĐKCB: DX. 030124
85. Effective academic writing: T. 2: The short essay / Alice Savage, Patricia Mayer. - New York: Oxford university pres , 2005. - 168 p. ; 25 cm., 978-0-19-430923-3 Eng. - 428/ S 263(2)e/ 05

Từ khoá: Ngoại ngữ, Ti ếng anh

ĐKCB: DX. 030125
86. Effective academic writing: T. 3: The essay / Jason Davis, Rhonda Liss. - New York: Oxford university pres , 2006. - 184 p. ; 25 cm., 978-0-19-430924-0 Eng. - 428/ D 2611(3)e/ 06

Từ khoá: Ngoại ngữ, Ti ếng anh

ĐKCB: DX.030126

87. Elementary linear algebra / Bernard Kolman, David R. Hill. - 7th ed.. - New Jersey: Prentice Hall , 2000. - 568p. ; 19cm. eng. - 512/ K 815e/ 00

Từ khoá: Toán h ọc, Đại s

ĐKCB: VE.000084


88. Elementary linear algebra / Howard Anton. - 7th ed.. - New York: John Wiley & Sons , 1994. - 610 p. ; 24 cm., 0-471-58742-7 eng. - 512/ A 6347e/ 94

Từ khoá: Toán h ọc, Đại s

ĐKCB: VE.001180
89. Elementary linear algebra / Howard Anton. - 8th. ed.. - USA.: John Wiley and Sons , 2000. - 581 p. ; 24 cm.. -( Quà tặng của quỹ Châu Á), 0-471-17055-0 eng. - 512/ A 6347e/ 00

Từ khoá: Toán h ọc, Đại s

ĐKCB: MN.015300 - 01
90. Elementary statistics: From discovery to decision / Marilyn K. Pelosi, Theresa MS.andifer. - USA: John wiley & sons , 2003. - 1200 p. ; 25 cm., 0-13-822891-4 eng. - 519.5/ P

Từ khoá: Toán h ọc, Toán học thống kê

ĐKCB: VE.001018
91. Elementary statistics: Picturing the world / Ron Larson, Betsy Farber. - 2nd ed.. - New Jersey: Prentice Hall , 2003. - 580 p. ; 25 cm., 0-13-065595-3 eng. - 519.5/ L 3345e/ 03

Từ khoá: Toán h ọc, Toán học thống kê

ĐKCB: VE.001115
92. Elementary structures: A step by step approach / Allan G. Bluman. - 6th ed.. - Mc Graw Hill: New York , 2007. - 783 p. ; 24 cm, 978-0-07-304825-3 eng. - 519.5/ D 6586e/ 07

Từ khoá: Toán h ọc, Toán học thống kê

ĐKCB: CN.005461
93. English pronouncing dictionary / Daniel Jones, A. C. Gimson.. - 4th rd.. - London: Cambridge University Press , 1991. - 576 p. ; 19 cm.. - 423/ J 176e/ 91

Từ khoá: Ngoại ngữ, Ti ếng anh

ĐKCB: DC.006487

94. Essentials of statistics for business and economics / David R. Anderson, Dennis J. Sweeney, Thomas A. Williams. - 2nd ed.. - Cincinnati: South-Western College Publishing , 2001. - 631p. ; 21 cm., 0-324-00328-5 eng. - 519.5/ A 5451e/01

Từ khoá: Toán h ọc, Toán học thống kê

ĐKCB: VE.000397


95. First class english for tourism: Student's Book / Trish Stott, Roger Holt. - New York: Cambridge University Press , 1991. - 111 p. ; 27 cm., 0-19-437602-8 eng. - 428/ S 8885f/ 91

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng anh

ĐKCB: DX.030161
96. First class english for tourism: Workbook / Michael Duckworth. - New York: Cambridge University Press , 1992. - 80 p. ; 27 cm., 0-19-437605-2 eng. - 428/ D 836f/ 92

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng anh

ĐKCB: DX.030162
97. For and Against: An oral practice book for advances students of English / L. G. Alexander.. - H.: Nxb. Thế Giới , 1992. - 124 tr. ; 19 cm.. - 428/ A 374f/ 92

Từ khoá: Ngoại ngữ, Ti ếng anh

ĐKCB: DC.006977 - 80
98. Fundamental accounting principles / Kermit D. Larson, John J. Wild, Barbara Chiappetta.. - 5th ed.. - USA.: McGraw-Hill , 1999. - 1136 p. ; 27 cm., 0-256-25534-2 engus. - 657.04/ L 3345f/ 99

Từ khoá: Toán kinh tế

ĐKCB: DC.020026 - 27
99. Fundamental statistics for the behavioral sciences / David C. Howell. - 4 th ed.. - USA: Cole Publishing Company , 1999. - 496 p. ; 21cm., 0-534-35821-7 eng. - 519.5/ H 8591f/99

Từ khoá: Toán h ọc, Toán học thống kê

ĐKCB: VE.000326
100. Fundamentals of behavioral statistics / Richard P. Runyon, Kay A. Coleman, David J. Pittenger. - 9th ed.. - America: McGraw Hill , 2000. - 634 p. ; 27 cm., 0-07-228641-5 eng. - 519.5/ R 943f/ 00

Từ khoá: Toán h ọc, Toán học thống kê

ĐKCB: VE.000990

101. General English one for Vietnamese / Nguyễn Quốc Hùng.. - H.: Đại học và Trung học Chuyên nghiệp , 1986. - 260 tr. ; 27 cm.. - 421/ NH 399(1)g/ 86

Từ khoá: Ngoại ngữ, Ti ếng anh

ĐKCB: DC.006666


102. Geography and ownership as bases for economic accounting / Robert E. Baldwin, Robert E. Lipsey, J. David Richardson. - Lon don: The University of Chicago press , 1998. - 346 p. ; 27 cm., 0-226-03572-7 eng. - 339/ B 1811g/ 98

Từ khoá: Toán kinh t ế

ĐKCB: VE.000942

103. Giá trị tư tưởng Hồ Chí Minh trong thời đại ngày nay: Qua sách báo nước ngoài.. - H.: Đại học Sư phạm Hà Nội 1 , 1993. - 151 tr. ; 19 cm.. - 335.5/ GI 111/ 93

Từ khoá: Tư t ưởng Hồ Chí Minh

ĐKCB: DC.003873 - 75



DX.000662 – 68; DX.000619 - 25

DV.004447 - 48
104. Giải tích hàm / Nguyễn Xuân Liêm.. - H.: Giáo Dục , 1994. - 188 tr. ; 19 cm. vie. - 515/ NL 265gi/ 94

Từ khoá: Toán học, Giải tích

ĐKCB: DT.007464 - 79

MV.027094 - 34
105. Giải tích hàm / Nguyễn Xuân Liêm.. - In lần thứ 3. - H.: Giáo Dục , 1997. - 188 tr. ; 19 cm. vie. - 515/ NL 265gi/ 97

Từ khoá: Toán học, Giải tích

ĐKCB: DT.002764 - 73

MV.027059 - 93

DC.007552 - 56
106. Giải tích hiện đại: T.2: Sách dùng cho các lớp toán Đại học Tổng hợp và Đại học Sư phạm / Hoàng Tụy.. - In lần thứ 3. - H.: Giáo Dục , 1979. - 169 tr. ; 19 cm.. - 515.071/ HT 415(2)gi/ 79

Từ khoá: Toán học, Giải tích

ĐKCB: DT.001995 - 97
107. Giải tích lồi / Đỗ Văn Lưu, Phan Huy Khải.. - H.: Khoa học và Kỹ thuật , 2000. - 231 tr. ; 20 cm. vie. - 515/ ĐL 435gi/ 00

Từ khoá: Toán học, Giải tích

ĐKCB: DC.000051 - 55

DT.000399 - 408
108. Giải tích số / Nguyễn Minh Chương,...[và những người khác]. - Tái bản lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục , 2007. - 460 tr. ; 21 cm. vie. - 515/ G 429/ 07

Từ khoá: Toán học, Giải tích

ĐKCB: DC.031199 - 203
109. Giải tích tổ hợp 12: Bài tập tự luận và trắc nghiệm / Lê Hồng Đức. - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 2006. - 183 tr. ; 16 x 24 cm vie. - 515.076

Từ khoá: Toán học, Giải tích

ĐKCB: DV.002069 - 73
110. Giải tích toán học I: P.2. Phép tính tích phân hàm một biến / Mai Thúc Ngỗi.. - H.: Khoa học và Kỹ thuật , 1991. - 234 tr. ; 19 cm.. - 515.4/ MN 194 (I.2)gi/ 91

Từ khoá: Toán học, Giải tích

ĐKCB: DT.001815 – 16; DT.001824 - 26
111. Giải tích toán học I: P.I: Phép tính vi phân hàm một biến / Mai Thúc Ngỗi.. - H.: Khoa học và Kỹ thuật , 1991. - 234 tr. ; 19 cm.. - 515.3/ MN 194(I.1)gi/ 91

Từ khoá: Toán học, Giải tích

ĐKCB: DT.001822– 23;DT.001812 - 23

DC.003335 - 39
112. Giải tích toán học I: P.II: Phép tính tích phân hàm một biến / Mai Thúc Ngỗi.. - H.: Khoa học và Kỹ thuật , 1991. - 234 tr. ; 19 cm.. - 515.3/ MN 194(I.2)gi/ 91

Từ khoá: Toán học, Giải tích

ĐKCB: DC.003337 - 38
113. Giải tích toán học: Các ví dụ và các bài toán: T.1 / Y. Y. Liaskô, A. C. Bôiatruc, Ia. G. Gai...;Ng. d. Lê Đình Thịnh, ... .. - H.: Đại học và Trung học Chuyên nghiệp , 1978. - 816 tr. ; 19 cm. vie. - 515.076/ GI 114(1)/ 78

Từ khoá: Toán học, Giải tích

ĐKCB: DC.013812 - 16

DT.002828 - 33

MV.027848 – 50


: DATA -> upload
upload -> 1. Kiến thức : hs phải làm được 1 tiêu bản tbtv ( tb vảy hành hoặc tb thịt quả cà chua chín). Kĩ năng
upload -> Thuật ngữ hàng hải quốc tế: a abatement Sự giảm giá
upload -> CÁP ĐIỆn lực hạ thế 1  4 LÕI, ruộT ĐỒNG, CÁch đIỆn xlpe, VỎ pvc low voltage 1 4 core Cable Copper conductor, xlpe insulation, pvc sheath
upload -> CÔng ty cp cung ứng và xnk lao đỘng hàng khôNG
upload -> BỘ NỘi vụ BỘ TÀi chíNH
upload -> Ubnd tỉnh hoà BÌnh sở KẾ hoạch và ĐẦu tư
upload -> Ớt cay f1 SỐ 20 Trái to, dài 14 15 cm, thẳng, cay vừa, chín tập trung, màu xanh trung bình khi non, màu đỏ đẹp khi chín, thịt dày, thích hợp ăn tươi và chế biến. Năng suất rất cao, 30 40 tấn/ ha. ỚT sừng vàng 1039


1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   18


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương