Ơ aa môn cơ SỞ



tải về 1.51 Mb.
trang17/18
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích1.51 Mb.
1   ...   10   11   12   13   14   15   16   17   18

DX.026794 - 96
1294. Luật đất đai.. - H.: Nxb. Lao động xã hội , 2005. - 117 tr. ; 19 cm. vie. - 346/ L 394/ 05

Từ khoá: Kinh tế học; Luật đất đai

ĐKCB: NLN.000898 - 902

DV.004070
1295. Luật đấu thầu và văn bản hướng dẫn. - Hà Nội: Xây Dựng , 2008. - 164 tr. ; 27 cm.. -( Tủ sách văn bản quy phạm pháp luật) vie. - 346/ L 9268/ 08

Từ khoá: Kinh tế học; Luật

ĐKCB: CN.000001 - 04

1296. Luật đấu thầu. - H.: Chính Trị Quốc Gia , 2006. - 73 tr. ; 19 cm. vie. - 346/ L 9268/ 06

Từ khoá: Kinh tế học; Luật

ĐKCB: DV.008271



DX.026869 - 72
1297. Luật đầu tư = Law on investment: Song ngữ Việt - Anh. - Hà Nội: Giao Thông Vận Tải , 2008. - 135 tr. ; 21 cm. vie. - 346/ L 9268/ 08

Từ khoá: Kinh tế học; Luật

ĐKCB: DV.008179

DX.026648 - 51

1298. Luật đầu tư năm 2005 = Law on investment year 2005: Song ngữ Việt - Anh / Phan Đức Hiếu. - Hà Nội: Giao thông vận tải , 2006. - 129 tr. ; 13 x 20 cm. vie. - 346/ PH 6339l/ 06

Từ khoá: Kinh tế học; Luật

ĐKCB: NLN.006809 - 27


1299. Luật đầu tư và văn bản hướng dẫn. - Hà Nội: Xây Dựng , 2006. - 143 tr. ; 27 cm.. -( Tủ sách văn bản quy phạm pháp luật) vie. - 346/ L 9268/ 06

Từ khoá: Kinh tế học; Luật

ĐKCB: CN.000085 - 87
1300. Luật đầu tư. - Hà Nội: Xây Dựng , 2006. - 143 tr. ; 27 cm.. -( Tủ sách văn bản quy phạm pháp luật) vie. - 346/ L 9268/ 06

Từ khoá: Kinh tế học; Luật

ĐKCB: DV.008196

DX.026618 - 21
1301. Luật doanh nghiệp năm 2005 = Enterprise law year 205: Song ngữ Việt - Anh / Phan Đức Hiếu. - Hà Nội: NXB Thống kê , 2006. - 338 tr. ; 16 x 24 cm. vie. - 346/ PH 6339l/ 06

Từ khoá: Kinh tế học; Luật

ĐKCB: NLN.007513 - 17
1302. Luật doanh nghiệp năm 2005: Có hiệu lực từ ngày 1/ 7/ 2006. - Hà Nội: Thống kê. - 201 tr. ; 20 cm. vie. - 346/ L 9268/ 06

Từ khoá: Kinh tế học; Luật

ĐKCB: NLN.006569 - 71
1303. Luật doanh nghiệp năm 2005: Có hiệu lực từ ngày 1/7/2006. - Hà Nội: NXB Thống kê , 2006. - 201 tr. ; 13 x 20 cm. vie. - 346/ L 9268/ 06

Từ khoá: Kinh tế học; Luật doanh nghiệp

ĐKCB: NLN.007483 - 87
1304. Luật doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn thi hành / Phan Đức Hiếu. - Hà Nội: Nxb. Tài Chính , 2007. - 709 tr. ; 13 x 20 cm. vie. - 346/ PH 6339l/ 07

Từ khoá: Kinh tế học; Luật doanh nghiệp

ĐKCB: NLN.006784 - 88
1305. Luật doanh nghiệp. - H.: Chính trị Quốc gia , 2007. - 207 tr. ; 13 x 19cm vie. - 346/ L 9268/ 07

Từ khoá: Kinh tế học; Luật doanh nghiệp

ĐKCB: DV.008215 - 16

DX.026723 - 30
1306. Luật ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Đã được sửa đổi, bổ sung năm 2003. - H.: Chính trị Quốc gia , 2004. - 77 tr. ; 13 x 19cm vie. - 346/ L 9268/ 07

Từ khoá: Kinh tế học; Luật doanh nghiệp

ĐKCB: DV.008190

DX.026906 - 07
1307. Luật ngân sách Nhà nước. - H.: Chính trị Quốc gia , 2007. - 73 tr. ; 13 x 19cm vie. - 346/ L 9268/ 07

Từ khoá: Kinh tế học; Luật

ĐKCB: DV.008233 - 34

DX.026903 - 05
1308. Luật thống kê. - H.: Chính Trị Quốc Gia , 2005. - 31 tr. ; 19 cm. vie. - 346/ L 9268/ 03

Từ khoá: Kinh tế học; Luật thống kê

ĐKCB: DV.008272 - 73

DX.026892 - 99
1309. Luật thương mại. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia , 2007. - 191 tr. ; 13 x 19cm vie. - 346.07/ L 9268/ 07

Từ khoá: Kinh tế học; Luật

ĐKCB: DV.008237 - 38

DX.026640 - 47
1310. Luật thương mại. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia , 2007. - 191 tr. ; 13 x 19cm vie. - 346.07/ L 9268/ 07

Từ khoá: Kinh tế học; Luật

ĐKCB: DV.008237 - 38

DX.026640 - 47
1311. Luật thương mại. - Hà Nội: NXB Tài chính , 2009. - 163 tr. ; 16 x 24 cm. vie. - 346.07/ L 9268/ 09

Từ khoá: Kinh tế học; Luật

ĐKCB: NLN.007498 - 502
1312. Luật thương mại. - Hà Nội: Nxb. Hồng Đức , 2008. - 160 tr. ; 20cm. vie. - 346.07/ L 9268/ 08

Từ khoá: Kinh tế học; Luật

ĐKCB: KT.001497 - 516
1313. Luật thương mại: Có hiệu lực thi hành từ 1-1-2006. - H.: Lao động xã hội , 2005. - 154 tr. ; 13 x 19cm vie. - 343/ L 9268/ 05

Từ khoá: Kinh tế học; Luật thương mại

ĐKCB: DV.008201 - 02

DX.026953 - 60
1314. Luật tương trợ tư pháp. - H.: Chính Trị Quốc Gia , 2007. - 63 tr. ; 19 cm. vie. - 346/ L 9268/ 07

Từ khoá: Kinh tế học; Luật

ĐKCB: DV.008269 - 70

DX.026817 - 24
1315. Luật tương trợ tư pháp: Hiệu lực từ 01-7-2008. - Hà Nội: Lao động xã hội , 2008. - 66 tr. ; 19 cm. vie. - 346/ L 9268/ 08

Từ khoá: Kinh tế học; Luật

ĐKCB: DC.030054 - 58

DX.030268 - 77

MV.064131 - 35
1316. Lý thuyết tài chính và tiền tệ quốc tế / ThS. Nguyễn Văn Thanh.. - H.: Đại học quốc gia , 2000. - 220 tr. ; 20 cm.. - 337/ NT 1655l/ 00

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MV.061910 - 17

DX.019816 - 22

DC.027712 - 16
1317. Organization behavior / David L. Baumer, J. C. Poindexter.. - USA.: McGram-Hill , 2004. - 832 p. ; 27 cm., 0-07-244115-1 eng. - 346.73/ B 3475l/ 04

Từ khoá: Kinh tế học; Luật

ĐKCB: MN.000547
1318. Macroeconomic analysis / Edward Shapiro. - 3rd. ed.. - New York: Harcourt brace jovanovich , 1974. - 502 tr. ; 21 cm., 0-15-551209-9 eng. - 339/ S5292m / 74

Từ khoá: Kinh tế học; Kinh tế học vĩ mô

ĐKCB: VE.000421
1319. Macroeconomic reform in China: Laying the foundation for a socialist market economy. - USA.: The World Bank , 1997. - 145 p. ; 24 cm.. -( (World bank discussion paper no. 374)), 0-8213-4018-2eng eng. - 339.509 51/ M 174/ 97

Từ khoá: Kinh tế học; Kinh tế học vĩ mô

ĐKCB: MN.000224
1320. Macroeconomics / David C. Colander.. - 4 th ed.. - USA.: McGraw-Hill , 2001. - 462 p. ; 27 cm., 0-07-231795-7 eng. - 339/ C 6856m/ 01

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.000583
1321. Macroeconomics / J. Bradford DeLong.. - Updated ed.. - USA.: Irwin , 2002. - 525 p. ; 27 cm., 0-07-286558-X eng. - 339/ D 278m/ 02

Từ khoá: Kinh tế học; Kinh tế học vĩ mô

ĐKCB: DC.018988
1322. Macroeconomics: Principles, problems, and policies / Campbell R. McConnell, Stanley L. Brue. - Boston. - McGraw-Hill , 2005. - 420 p. ; 21 cm.. -( Qùa tặng của quỹ Châu Á), 0-07-287557-7 Eng. - 339/ M 4788m/ 05

Từ khoá: Kinh tế học; Kinh tế học vĩ mô

ĐKCB: MN.017235 - 36

1323. Một số học thuyết kinh tế - tiền tệ của các nhà kinh tế thị trường / Phan Quang Tuệ.. - H.: Lao Động , 1994. - 118 tr. ; 19 cm. vie. - 332/ PT 397m/ 94

2020Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: DC.006441 - 45

1324. Ngân hàng thương mại / Edward W.Reed, Edward K.Gill. - Hà Nội: Thống Kê , 2004. - 704 tr. ; 24 cm. vie. - 332.1/ R 111n/ 04

Từ khoá: Kinh tế; Kế toán

ĐKCB: DV.010149 - 50

KT.003266 - 73
1325. Nghiên cứu hành động cùng tham gia trong giảm nghèo và phát triển nông thôn: Tài liệu giảng dạy Đại học / Nguyễn Ngọc Hợi.. - H.: Xây dựng , 199. - 232 tr. ; 19 cm.. - 339.5/ NH 321n/ 03

Từ khoá: Kinh tế học; Kinh tế học vĩ mô

ĐKCB: MV.020902
1326. Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại = Commercial Banking. - Tái bản có sửa chữa & bổ sung. - T.p.Hồ Chí Minh: Thống Kê , 2008. - 383 tr. ; 21 cm. vie. - 332.1/ N 5762/ 08

Từ khoá: Kinh tế học; Ngân hàng

ĐKCB: DV.010144 - 46

KT.003259 - 65

1327. Nghiệp vụ Ngân hàng Trung ương / Nguyễn Đăng Dờn. - T.p.Hồ Chí Minh: Tổng Hợp Thành Phố Hồ Chí Minh , 2007. - 314 tr. ; 21 cm. vie. - 332.1/ ND 6741n/ 07

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: DV.010147 - 48



KT.003251 - 58
1328. Nhà quản lý tài chính cần biết / Nguyễn Hữu Ngọc. - Hà Nội: Nxb. Đại học kinh tế quốc dân Hà Nội , 2008. - 341 tr. ; 21 cm. vie. - 332.068/ G 8166b/ 08

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: KT.000483 - 502

1329. Nhập môn phân tích lợi ích - chi phí: Kiến thức căn bản cho sinh viên ngành kinh tế. Kiến thức cần thiết dùng để nghiên cứu kinh tế môi trường và phân tích kinh tế dự án / Cb. Trần Võ Hùng Sơn.. - Tái bản lần thứ nhất. - Tp. Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh , 2003. - 372 tr. ; 24 cm.. - 332.6/ N 2265/ 03

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: DC.026769 - 71



MV.060195 - 98

DT.013979 - 81
1330. Những vấn đề cơ bản về kinh tế học vĩ mô. - H.: Thống kê , 1998. - 148 tr. ; 20 cm. vie. - 339.5/ N 251/ 98

Từ khoá: Kinh tế học; Kinh tế học vĩ mô

ĐKCB: DC.002882 - 85

MV.016048 - 61

DV.003656 - 57
1331. Nông nghiệp và đàm phán thương mại / Hội đồng phân tích kinh tế: (Sách tham khảo). - H.: Chính trị Quốc gia , 2001. - 131 tr. ; 27 cm.. - 337.142/ N 316/ 01

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MV.016062
1332. Ntroduction to financial accounting / Charles, T. Horngren,...[et al.]. - 9th ed.. - New Jersey: Pearson education international , 2006. - 598 p. ; 23 cm.. -( Sách dự án giáo dục Đại học 2), 0-13-196875-0 eng. - 332/ I 61962/ 06

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.018071
1333. Organization behavior / David L. Baumer, J. C. Poindexter.. - USA.: McGram-Hill , 2004. - 832 p. ; 27 cm., 0-07-244115-1 eng. - 346.73/ B 3475l/ 04

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.000547
1334. Pricing financial instruments: Finite difference method / Domingo Tavella, Curt Randall.. - USA.: John Wiley & Sons , 2000. - 237 p. ; 23 cm., 0-471-19760-2 eng. - 332.645/ T 232p/ 00

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: VE.000564
1335. Principles of macroeconomics / Joseph E. Stiglitz.. - 2nd ed.. - USA.: W. W. Norton & Company , 1996. - 592 p. ; 24 cm., 0-393-96838-3 eng. - 339/ S 854p/ 96

Từ khoá: Kinh tế học; Kinh tế học vĩ mô

ĐKCB: DC.018967
1336. Principles of macroeconomics / Robert H. Frank, Ben S. Bernanke.. - USA.: McGram-Hill , 2001. - 522 p. ; 24 cm., 0-07-228967-8 eng. - 339/ F 828p/ 01

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: DC.018968 - 69
1337. Quan hệ kinh tế của Mỹ và Nhật Bản với Việt Nam từ năm 1995 đến nay: Sách tham khảo.. - H.: Chính trị Quốc Gia , 2001. - 160 tr. ; 19 cm.. - 337.1/ Q 3925/ 01

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: DC.010368 - 72
1338. Quan hệ kinh tế Việt Nam - Đông Âu / Hoàng Hải.. - H.: Khoa học Xã hội , 1995. - 195 tr. ; 19 cm.. - 337.597 047/ HH 114q/ 95

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: DC.004725 - 29
1339. Quan hệ Việt - Nga trong bối cảnh quốc tế mới / Võ Đại Lược, Lê Bộ Lĩnh. - Hà Nội: NXB. Thế giới , 2005. - 234 tr. ; 15 x 21 cm. vie. - 337.597 047/ VL 964q/ 05

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: NLN.007834 - 36
1340. Quản lý dự án / Nguyễn Văn Đảng.. - Đồng Nai: Nxb. Tổng Hợp , 2005. - 576 tr. ; 19 cm. Vie. - 332/ NĐ 117q/ 05

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: NLN.000640
1341. Quản trị dự án đầu tư - Lý thuyết và bài tập / Nguyễn Xuân Thuỷ, Trần Việt Hoa, Nguyễn Việt Ánh.. - Tp. Hồ Chí Minh: Thống Kê , 2004. - 291 tr. ; 20 cm.. - 332.6/ NT 222q/ 0

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: DC.026782 - 83

MV.060239 - 41

DT.013950 - 52

DV.004094; DV.006708

1342. Quản trị dự án đầu tư: Hướng dẫn bài tập / Đặng Minh Trang.. - Tp. Hồ Chí Minh: Thống Kê , 2004. - 171 tr. ; 19 cm.. - 332.6/ ĐT 335q/ 04

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: DC.026785 - 88



MV.060243 - 46

DT.013931 - 34; DT.013982

DV.007950 - 51
1343. Quản trị học quốc tế / Chb. TS. Nguyễn Ngọc Bích, TS. Trần Hùng.. - H.: Thống kê , 2003. - 232 tr. ; 20 cm. vie. - 337/ Q 3925/ 03

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MV.061902 - 09

DX.019907 - 13

DC.027753 - 57
1344. Quản trị ngân hàng thương mại / Lê Văn Tề, Nguyễn Thị Xuân Liễu.. - H.: Thống Kê , 2003. - 388 tr. ; 19 cm.. - 332.12/ LT 151q/ 03

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: DX.015204 - 10; DX.015225 - 27 DC.017925 - 28

MV.021740 - 54

DV.006699 - 701
1345. Quản trị ngân hàng thương mại = Commercial babk management / Peter S. Rose; Ng.d. Nguyễn Huy Hoàng.= Commercial babk management. - H.: Tài Chính , 2000. - 976 tr. ; 24 cm.. - 332.12/ R 7975q/ 00

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: DC.021533 - 34
1346. Quản trị tài chính quốc tế / Nguyễn Văn Thanh.. - H.: Nxb. Hà Nội , 2004. - 533 tr. ; 20 cm. vie. - 332.042/ NT 1665q/ 04 DX.019851 - 53 MV.061782 - 85

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: DC.027731 - 33
1347. Recent financial crises: Analysis, challenges and implications / Lawrence R. Klein, Tayyeb Shabbir. - UK: Edward Elgar , 2006. - 344 p. ; 23 cm.. -( Sách dự án giáo dục đại học 2), 1-84376-642-6 eng. - 332/ K 641r/ 06

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.017962
1348. Rich in america: Secrets to creating and preserving wealth / Jeffrey S. Maurer. - Canada: John Wiley & Sons, Inc , 2003. - 269 p. ; 27 cm., 0-471-44548-7 eng. - 332.024/ M 4534r/ 03

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.015567
1349. Structural economics: Measuring change in technology, lifestyle, and the environment / Faye Duchin.. - USA.: Island Press , 1998. - 220 p. ; 23 cm., 1-55963-606-8 eng. - 333.7/ D 831s/ 98

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: DC.018994
1350. Seeing tomorrow: Rewriting the rules of risk / Ron S. Dembo, Andrew Freeman.. - USA.: John Willey & Sons , 1998. - 260 p. ; 23 cm., 0-471-24736-7 eng. - 332.6/ D 375s/ 98

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: DC.019009
1351. Sở hữu trí tuệ: Một công cụ phát triển kinh tế hữu hiệu / Kamil Idris. - Geneva: Tổ chức sở hữu trí tuệ Thế giới , 2005. - 380 tr. ; 16 x 24 cm., 92-805-1341-9 vie. - 339.04/ I 21s/ 05

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: DV.001187

DX.029142 - 43

1352. Stering: History of a currency / Nicholas Maythew.. - USA.: John Willey & Sons , 2000. - 290 p. ; 23 cm., 0-471-38535-2 eng. - 332.4/ M 469s/ 00

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: DC.019010 - 11


1353. Straining at the anchor: The argentine currency board and the search for macroeconomic stability, 1880-1935 / Gerardo Della Paolera, Alan M. Taylor. - Chicago: The university of chicago press , 2001. - 275 p. ; 19 cm., 0-226-64556-8 eng. - 339.5/ P 211s/ 01

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: VE.001336
1354. Structural economics: Measuring change in technology, lifestyle, and the environment / Faye Duchin.. - USA.: Island Press , 1998. - 220 p. ; 23 cm., 1-55963-606-8 eng. - 333.7/ D 831s/ 98

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: DC.018994
1355. Study guide for use with macroeconomics / J. Bradford DeLong.. - Updated ed.. - USA.: Irwin , 2002. - 430 p. ; 31 cm., 0-07-283627-X eng. - 339/ D 278s/ 02

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: DC.019361; DC.018974
1356. Sử dụng có hiệu quả các hình thức huy động vốn của doanh nghiệp công nghiệp trong nền kinh tế thị trường / Đàm Văn Nhuệ, Ngô Thị Hoài Lam.. - H.: Chính trị Quốc Gia , 2001. - 300 tr. ; 19 cm.. - 339.21/ ĐN 2455s/ 01

Từ khoá: Kinh tế học; Kinh tế học vĩ mô

ĐKCB: MV.023037
1357.Tài chính công ty những vấn đề thiết yếu / Nguyễn Đỗ. - Hà Nội: Lao động - Xã hội , 2007. - 375 tr. ; 19 cm. vie. - 332/ NĐ 6311t/ 07

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: KT.002359 - 78
1358. Tài chính quốc tế / Lê Văn Tư, Nguyễn Quốc Khanh.. - H.: Lao động Xã hội , 2004. - 628 tr. ; 27 cm. Vie. - 332.042/ LT 421t/ 04

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: DC.021535 - 37

DX.017874 - 76

MV.052930 - 33
1359. 1214. Business of sustainable forestry: Strategies for an industry in transition / Michael B. Jenkins, Emily T. Smith.. - USA.: Island Press , 1999. - 356 p. ; 22 cm., 1-55963-713-7 eng. - 337.5/ J 152b/ 99

Từ khoá: Kinh tế

ĐKCB: DC.018993
1360. The Canadian securities course: Vol. 1. - Canada: Canadian securities institure , 2002. - 521 p. ; 19 cm., 1-894289-63-3 eng. - 332.63/ C 21258(1)/ 02

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: VE.001364

1361. The development of monetary economics: A modern perspective on monetary controversies / D. P. O'Brien. - UK: Edward Elgar , 2007. - 265 p. ; 23 cm.. -( Sách dự án giáo dục đại học 2), 978-1-84720-260-4 eng. - 332.4/ O 132d/ 07

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.018001


1362. The economic effects of aging in the united stetes and Japan / Michael D. Hurd, Naohiro Yashiro. - Lon don: The University of chicago press , 1997. - 362 tr. ; 19 cm., 0-226-36100-4 eng. - 337.73/ H 959e/ 97

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: VE.001005

1363. The economics of money, banking, and financial markets: 3rd ed. / Frederic S. Mishkin. - New York: Harper collins publishers , 1992. - 739 p. ; 30 cm., 0-673-52141-9 eng. - 332/ M 67827e/ 92

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: VE.000935

1364. The Economy today, The Macro Economy today, The Micro economy today / Bradley R. Schiller.. - 9 th ed.. - USA.: McGraw-Hill , 2003. - 72 p. ; 27 cm., 0-07-255521-1 eng. - 339/ S 334e/ 03

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.000598
1365. The Macroeconomy today / Bradley R. Schiller.. - 9 th ed.. - USA.: McGraw-Hill , 2003. - 470 p. ; 27 cm., 0-07-247188-3 eng. - 339/ S 334m/ 03

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.000599
1366. The new banking economics / Olivier Pastré, [et al...]. - UK: Edward Elgar , 2007. - 190 p. ; 23 cm.. -( Sách dự án giáo dục đại học 2), 978-1-84720-273-4 eng. - 332.1/ N 53211/ 07

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.017998
1367. The new path to real estate wealth: Earning without owning / Chantal Howell Carey, Bill Carey. - Canada: John Wiley & Sons , 2004. - 268 p. ; 21 cm., 0-471-46791-X eng. - 332.63/ C 273n/ 04

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.015500
1368. The past, present and future of the european union / Alan V. Deardorff. - New York: Palgrave , 2004. - 225 p. ; 30 cm. eng. - 337.1/ D 2853t/ 04

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: VE.000929

1369. The world economy / Ted Walther. - New Jersly: John Wiley , 1997. - 417 p. ; 19 cm., 0-471-13831-2 eng. - 339/ W 237w/ 97

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: VE.000818


1370. Thị trường một số nước châu phi cơ hội đối với Việt Nam / Đinh Thị Thơm. - Hà Nội: Khoa học xã hội , 2007. - 346 tr. ; 21 cm. vie. - 337.1/ ĐT 452t/ 07

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: KT.000716 - 25
1371. Thiết lập & thẩm định dự án đầu tư / PGS. TS. Phước Minh Hiệp, Th.S. Lê Thị Vân Đan. - Hà Nội: Thống kê , 2007. - 257 tr. ; 24 cm. vie. - 332.6/ PH 6336t/ 07

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB KT.003197 - 206
1372. Thực hành kinh tế vĩ mô / Nguyễn Văn Công.. - H.: Nxb. Nông Nghiệp , 2004. - 208 tr. ; 20 cm. Vievn. - 339/ NC 316t/ 04

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MV.058397 - 402; MV.060251 - 58

DX.018594 - 603

DC.025653 - 62 DC.026812 - 16 DT.013953 - 59

DV.006686 - 89
1373. Tiền tệ và ngân hàng / Nguyễn Thị Phương Liên, Nguyễn Văn Thanh, Đinh Văn Sơn.. - H.: Thống kê , 2003. - 334 tr. ; 20 cm. vie. - 332.4/ NL 266t/ 03

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MV.061806 - 09

DX.019882 - 84

DC.027727 - 28

DV.004086

1374. Tìm hiểu luật thương mại năm 2005 = Introduction to the law on commerce of 2005: Song ngữ Việt - Anh. - Hà Nội: Lao động - Xã hội , 2005. - 418 tr. ; 16 x 24 cm. vie. - 346.07/ T 582/ 05

Từ khoá: Kinh tế học; Luật thương mại

ĐKCB: NLN.007503 - 07


1375. Tìm hiểu về ngân hàng thế giới: Sách hướng dẫn dành cho giới trẻ / Người dịch: Nguyễn Khánh Cẩm Châu; Hiệu đính: Vũ Cương. - H.: Văn hoá thông tin , 2006. - 91 tr. ; 25 x 25 cm vie. - 332.1/ T 582/ 06

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: DX.029362

1376. Tính toán dự án đầu tư: Kinh tế - kĩ thuật / Đặng Minh Trang.. - Tp. Hồ Chí Minh: Thống Kê , 2004. - 361 tr. ; 27 cm.. - 332.6/ ĐT 335t/ 04

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: DC.026745 - 47



MV.060191 - 94

DT.013998 - 4000
1377. Toàn bộ các văn kiện cam kết của Việt Nam gia nhập WTO: Báo cáo của ban công tác, biểu cam kết về hàng hoá, biểu cam kết về dịch vụ. - Hà Nội: Lao Động Xã Hội , 2006. - 1030 tr. ; 28 cm. vie. - 337.597/ T 6279/06

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: KT.003345

DV.010121
1378. Trading with crowd psychology / Carl Gyllenram.. - USA.: John Wiley & Sons , 2001. - 262 p. ; 23 cm., 0-471-38774-6 eng. - 332.632/ G 997t/ 01

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: DC.019006
1379. Trật tự kinh tế quốc tế 20 năm đầu thế kỷ XXI / Đinh Quý Độ.. - H.: Nxb. Thế giới , 2004. - 357 tr. ; 24 cm vievn. - 337/ ĐĐ 311t/ 04

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: DC.026828 - 30

MV.060272 - 75

DT.013967 - 69
1380. Undue influence: How the Wall Street Elite Put the Financial System at Risk / Charles R. Geisst. - New York: John Wiley & Sons , 2005. - 314 p. ; 21 cm., 0-471-65663-1 eng. - 332.64/ G 3137u/ 05

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.015586
1381. Trends in capital finance in developing countries. - USA.: The World Bank , 1998. - 29 p. ; 27 cm.. -( (Discussion paper number 36)), 0-8213-4303-3 eng. - 332.415/ T 729(36)/ 98

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.000281 - 84

1382. Trends in private investment in developing countries: Statistics for 1970-97. - USA.: The World Bank , 1999. - 25 p. ; 27 cm.. -( (Discussion paper number 37)), 0-8213-4475-7 eng. - 332.6/ T 729(37)/ 99

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.000285


1383. Trends in venture capital finance in developing countries / Anthony Aylward.. - USA.: The World Bank , 1998. - 29 p. ; 24 cm.. -( (IFC discussion paper ; no. 36)), 0-8213-4303-3 eng. - 332.041 5/ A 981t/ 98

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.000160
1384. Undue influence: How the Wall Street Elite Put the Financial System at Risk / Charles R. Geisst. - New York: John Wiley & Sons , 2005. - 314 p. ; 21 cm., 0-471-65663-1 eng. - 332.64/ G 3137u/ 05

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.015586
1385. Unlimited riches: Making your fortune in real estate investing / Robert Shemin. - Canada: John Wiley & Sons , 2003. - 261 p. ; 21 cm., 0-471-67500-8 eng. - 332.63/ S 5459u/ 03

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.015529
1386. Wealth of experiene: Real investors on what works and what doesnt / Andrew Clarke. - Canada: John Wiley & Sons, Inc , 2003. - 217 p. ; 21 cm., 0-471-22684-X eng. - 332.024/ C 5971w/ 03

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.015572 - 73
1387. Wealthy choices: The seven competencies of financial success / Penelope S. Tzougros. - Canada: John Wiley , 2004. - 270 p. ; 22 cm.. -( Quà tặng của quỹ Châu Á), 0-471-45396-X eng. - 332/ T 998w/ 04

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.015233 - 34
1388. Wheels of fortune: The history of speculation from scandal to respectability / Charles R. Geisst. - Canada: John Wiley & Sons , 2002. - 368 p. ; 21 cm., 0-471-21222-9 eng. - 332.64/ G 3137w/ 02

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.015525

1389. World bank atlas. - 34th ed. - USA. , 2002. - 63 p. ; 24 cm., 0-8213-5087-0 eng. - 332.1/ W 927/ 02

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.000288

1390. Экономические отношения сша и западной европы на современном этапе / А. В. Кирсанов. - М.: Наука , 1975. - 415 с. ; 19 cm. rus - 337.730 4/ К 611э/ 75

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.016775; MN.019831
1391. Комплексные программы рзвития в странах С ЭВ. - Москва: Мысль , 1977. - 224 c. ; 19 cm. rus - 337.1/ К 819/ 77

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.016826
1392. Macroeconomic analysis / Edward Shapiro. - 3rd. ed.. - New York: Harcourt brace jovanovich , 1974. - 502 tr. ; 21 cm., 0-15-551209-9 eng. - 339/ S5292m / 74

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: VE.000421
1393. Straining at the anchor: The argentine currency board and the search for macroeconomic stability, 1880-1935 / Gerardo Della Paolera, Alan M. Taylor. - Chicago: The university of chicago press , 2001. - 275 p. ; 19 cm., 0-226-64556-8 eng. - 339.5/ P 211s/ 01

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: VE.001336
1394. Cовременная инфляция: истоки причины, противоречия. - Москва: Мысль , 1980. - 337 с. ; 17 cm. rus - 332.4/ C 7299/ 80

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.019172 ; MN.019245 - 47
1395. Théorie générale de l'emploi, de l'intérêt et de la monnaie / J. M. Keynes. - Paris: Payot , 1966. - 407 p. ; 24 cm. fre - 332.4/ K 446t/ 66

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.019808
1396. Wealthy choices: The seven competencies of financial success / Penelope S. Tzougros. - Canada: John Wiley , 2004. - 270 p. ; 22 cm.. -( Quà tặng của quỹ Châu Á), 0-471-45396-X eng. - 332/ T 998w/ 04

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.015233; MN.015234
1397. Wealthy choices: The seven competencies of financial success / Penelope S. Tzougros. - Canada: John Wiley , 2004. - 270 p. ; 22 cm.. -( Quà tặng của quỹ Châu Á), 0-471-45396-X eng. - 332/ T 998w/ 04

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.015233; MN.015234

1398. Undue influence: How the Wall Street Elite Put the Financial System at Risk / Charles R. Geisst. - New York: John Wiley & Sons , 2005. - 314 p. ; 21 cm., 0-471-65663-1 eng. - 332.64/ G 3137u/ 05

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB; MN.015586


1399. Wheels of fortune: The history of speculation from scandal to respectability / Charles R. Geisst. - Canada: John Wiley & Sons , 2002. - 368 p. ; 21 cm., 0-471-21222-9 eng. - 332.64/ G 3137w/ 02

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.015525


: DATA -> upload
upload -> 1. Kiến thức : hs phải làm được 1 tiêu bản tbtv ( tb vảy hành hoặc tb thịt quả cà chua chín). Kĩ năng
upload -> Thuật ngữ hàng hải quốc tế: a abatement Sự giảm giá
upload -> CÁP ĐIỆn lực hạ thế 1  4 LÕI, ruộT ĐỒNG, CÁch đIỆn xlpe, VỎ pvc low voltage 1 4 core Cable Copper conductor, xlpe insulation, pvc sheath
upload -> CÔng ty cp cung ứng và xnk lao đỘng hàng khôNG
upload -> BỘ NỘi vụ BỘ TÀi chíNH
upload -> Ubnd tỉnh hoà BÌnh sở KẾ hoạch và ĐẦu tư
upload -> Ớt cay f1 SỐ 20 Trái to, dài 14 15 cm, thẳng, cay vừa, chín tập trung, màu xanh trung bình khi non, màu đỏ đẹp khi chín, thịt dày, thích hợp ăn tươi và chế biến. Năng suất rất cao, 30 40 tấn/ ha. ỚT sừng vàng 1039


1   ...   10   11   12   13   14   15   16   17   18


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương