Ơ aa môn cơ SỞ



tải về 1.51 Mb.
trang11/18
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích1.51 Mb.
1   ...   7   8   9   10   11   12   13   14   ...   18

DVT.001450 - 51
678. Dictionary of health economics and finance / David Edward Marcinko, Hope Rachel Hetico. - NewYork: Springer , 2007. - 436 p. ; 19 cm.. -( Sách dự án giáo dục Đại học 2), 0-8261-0254-9 eng. - 338.4/ M 319d/ 07

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: MN.018123
679. Dictionary of real estate: Business dictionary series / Jae K. Shim, Joel G. Siegel, Stephen W. Hartman. - New York: John Wiley & Sons, Inc , 1996. - 304 p. ; 21 cm., 0-471-01335-8 eng. - 333.330.3/ S 5563d/ 96

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: MN.015565
680. Điều cần biết để phát triển hộ kinh tế gia đình / Bùi Thanh Hà, Đặng Thanh Bình, Nguyễn Bá Bách,.... - Thanh Hoá: Nxb. Thanh Hoá , 2004. - 168 tr. ; 19 cm.. - 338.634/ Đ 271/ 04

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: NLN.002168 - 72

DV.003696
681. Điều tiết thị trường: Lý thuyết kinh tế và vai trò của Chính phủ trong công nghiệp hoá ở Đông Á / Robert Wade; Người dịch: Trần Thị Thái Hà; Hiệu đính: Trần Đình Thiên. - In lần thứ 4. - H.: Chính trị Quốc Gia , 2005. - 575 tr. ; 25 x 25 cm vie. - 338.95/ W 1191đ/ 05

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: DX.029368
682. Digital marketing: Global strategies from the world's leading experts / Jerry Wind, Vijay Mahajan.. - USA.: John Wiley & Sons , 2001. - 416 p. ; 23 cm. + `, 0-471-36122-4 eng. - 658.48/ W 763d/ 01

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: DC.020063
683. Digital rights management: Business and technology / William Rosenblatt, William Trippe, Stephen Mooney.. - USA.: M & T Books , 2002. - 288 p. ; 24 cm., 0-7645-4889-1 engus. - 658/ R 813d/ 02

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: DC.020038 - 39
384. Diseases of plantation crops and their management / S. Kulkarni, Y. R. Hegde.. - India: Agrotech Pulishing Academy , 2002. - 175 p. ; 22 cm., 8185680582 eng. - 338.1/ K 1968d/ 02

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: NLN.002805
685. Đo lường năng suất tại doanh nghiệp / Văn Tình, Lê Hoa.. - H.: Thế Giới , 2003. - 148 tr. ; 19 cm.. - 338.6/ V 128Tđ/03

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: DC.017762 - 66

DX.015046 - 55

MV.021664 - 78
686. Đổi mới và phát triển kinh tế tư nhân Việt Nam - Thực trạng và giải pháp / Lê Khắc Triết.. - H.: Lao Động , 2005. - 115 tr. ; 19 cm.. - 338.634/ LT 3615đ/ 05

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: DC.026803 - 05

MV.060264 - 67

DT.013941 - 43
687. Donald trump chiến lược đầu tư bất động sản: Những bài học của tỷ phú Trump cho nhà đầu tư nhỏ / George H. Ross. - Tái bản lần 1. - Hà Nội: Nxb. Tri Thức , 2008. - 326 tr. ; 21 cm. vie. - 333/ R 7881d

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: KT.000294 - 323
688. Drugs, society, and human behavior / Oakley Ray, Charles Ksir.. - 9th ed.. - USA.: McGraw-Hill , 2002. - 528 p. ; 23 cm., 0-07-231963-1 eng. - 330.29/ R 263d/ 02

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh


ĐKCB: DC.019040 – 41

689. Điều hành cuộc họp: Giải pháp chuyên nghiệp cho các thách thức thường nhật / Dịch: Lê Anh. - Hà Nội: Tri Thức , 2009. - 142 tr. ; 18 cm. vie. - 658.3/ Đ567/ 09

Từ khoá: Kinh tế; Kế toán

ĐKCB: KT.003356 - 61



DV.010269 - 71
690. Dự báo tăng trưởng kinh tế Việt nam trong bối cảnh xu thế phát triển của kinh tế thế giới đến năm 2020. - Hà Nội: Nxb. HàNội , 2008. - 210 tr. ; 21 cm. vie. - 338.959 7/ D 812/ 08

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: KT.001057 - 86
691.Du lịch và kinh doanh du lịch / Trần Nhạn.. - H.: Văn hoá - Thông tin , 1996. - 272 tr. ; 20 cm. vie. - 338.76/ TN 2216d/ 96

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: MV.051313 - 26

DC.006199 - 202
692. E-Business 2001-2002 / Ed. Robert W. Price.. - 5th ed.. - USA.: McGram-Hill , 2000. - 243 p. ; 27 cm., 0-07-243115-6 eng. - 658.8/ E15/00

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: DC.020073
693. E-business privacy and trust: Planning and management strategies / Paul Shaw.. - USA.: John Wiley & Sons , 2001. - 228 p. ; 24 cm., 0-471-41444-1 eng. - 650/ S 534c/ 01

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: DC.020060
694. E-commerce / Jeffrey F. Rayport, Bernard J. Jaworski.. - USA.: Mc Graw-Hill , 2001. - 419 p. ; 27cm.. - 338.04/ R 142e/ 01

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: MN.000166
695. Economic and ecological dimensions of livestock economy: An India case study of small ruminants / S. A. Pasha.. - India: Commonwealth , 2001. - 172 p. ; 22 cm., 8171696546 eng. - 338.1/ P 277e/ 01

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: NLN.002809

696. Economics 2002-2003 / Ed. Don Cole.. - 31st ed.. - USA.: McGram-Hill , 2001. - 223 p. ; 27 cm., 0-07-250675-X eng. - 658.05/ E 117/ 02

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: DC.020094


697. Economics of forestry and rural development: An empirical introduction from Asia / William F. Hyde, Gregory S. Amacher. - USA: The university of Michigan press , 2000. - 287 p. ; 20 cm., 0-472-11144-2 eng. - 333/ H 993e/ 00

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: VE.001255
698. Ecosystem management in the United States: Assessment of current experience / Steven L. Yaffee, Ali F. Philips, Irene C. Frentz... .. - USA.: Island Press , 1996. - 352 p. ; 31 cm., 1-55963-502-9 eng. - 333.7/ E 117/ 96

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: DC.018979
699. El salvador: Rural development study. - USA.: The World Bank , 1998. - 219 p. ; 27 cm.. -( ( A world bank country study)), 0253-2123 eng. - 338.18/ E 137/ 98

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: MN.000171 - 72
700. Empire: Tale of obsession, betrayal, and the battle for an American icon / Mitchell Pacelle.. - USA.: John Willey & Sons , 2001. - 342 p. ; 23 cm., 0-471-40394-6 eng. - 333.33/ P 115e/ 01

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: DC.018989
701. Empowering small enterprises in zimbabwe. - USA.: The World Bank , 1997. - 41 p. ; 27 cm.. -( (World bank discussion paper no. 379)), 0-8213-4074-3 eng. - 338.6/ E 155/ 97

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: MN.000274 - 76
702. Engineering economic analysis / Donald G. Newnan. - California: Engineering press , 1976. - 469 p. ; 21 cm., 0-910554-20-x eng. - 658.4/ N 557e/ 76

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: VE.000837
703. Enron: The Rise and fall / Loren Fox.. - USA.: John Wiley & Sons , 2003. - 370 p. ; 24 cm., 0-471-23760-4 eng. - 333.79/ F 7925e/ 03

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: MN.000491
704. Enterprise reform in China ownership, transition, and performace. - USA.: The World Bank , 1999. - 297 p. ; 24 cm., 0-19-521120-0 eng. - 338.0951/ E 156/ 99

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: MN.000190 - 91
705. Entrepreneurial small business / Jerome A. Katz, Richrd P. Green. - Boston: McGraw-Hill , 2007. - 745 p. ; 27 cm., 978-0-07-296798-2 eng. - 658.02/ K 1977e/ 07

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: CN.005598 - 99
706. Environment / Peter H. Raven, Linda R. Berg. - 4th ed.. - USA: John Wiley , 2004. - 684 tr. ; 19 cm., 0-471-44452-9 eng. - 333.7/ R 253e/ 04

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: VE.000540
707. Environmental choice, human behavior, and residential satisfaction / Willam Michelson. - New York: Oxford University Press , 1977. - 398 tr. ; 19 cm., 0-19-502145-2 eng. - 333. 7/ M 6238e/ 77

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: VE.000630
708. Environmental implications of farmland diversification: A study / J. Sing.. - India: Rajat Pulications , 2001. - 284 p. ; 22 cm., 8178800128 eng. - 333.76/ S 615e/ 01

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: NLN.002817
709. Environmental management and business strategy: Leadership skills for the 21st century / Bruce W. Piasecki, Kevin A. Fletcher, Frank J. Mendelson.. - USA.: John Wiley & Sons , 1999. - 347 p. ; 24 cm., 0-471-16972-2 eng. - 658.4/ P 580e/ 99

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: DC.020062
710. Environmental science: The way the world works / Bernard J. Nebel, Richard T. Wright. - 7 ed.. - New Jersey:
Prrentice Hall , 2000. - 664 p. : 19 x 23 cm., 0-13-026104-1 en. - 333.72/ N 539e/ 00

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: VE.000051
711. Essential challenges of strategic management / William B. Rouse.. - USA.: John Wiley & Sons , 2001. - 254 p. ; 24 cm., 0-471-38924-2 eng. - 658.001/ R 863e/ 01

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: DC.020061
712. Essentials of corporate finance / Stephen A. Ross, Randolph W. Westerfield, Bradford D. Jordan.. - 3rd ed.. - USA.: Irwin , 2001. - 574 p. ; 27 cm.. -( The McGraw-Hill series in finance, insurance, and real estate), 0-07-234052-5 eng. - 658.15/ R 823e/ 01

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: DC.020105 - 06
713. Financial vulnerability, spillover effects, and contagion: Lessons from the Asian crises for Latin America. - USA.: The World Bank , 1998. - 66 p. ; 27 cm., 0-8213-4228-2 eng. - 338.542/ F 491/ 98

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: MN.000187
714. Fisheries ecology and management / C. J. Walters, S. J. D. Martell.. - USA.: Princeton University Press , 2004. - 399 p. ; 22 cm., 0691115443 eng. - 333.95/ W 235f/ 04

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: NLN.002793
715. Forestry and rural development: Planning and management / S. A. G. Sekar.. - India: Kanishka Publishers , 2001. - 167 p. ; 24 cm., 8173913854 eng. - 333.75/ S 4635f/ 01

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: NLN.002819
716. Forging nonproft alliances: Comprehensive guide to enhancing your mission through / Jane Arsenault.. - USA.: Jossey-Bass , 1998. - 198 p. ; 22 cm., 0-7879-1003-1 eng. - 658.044/ A 781f/ 98

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: DC.020049
717. Fostering sustainable development: The sector investment program / Nwanze Okidegbe.. - USA.: The World Bank , 1997. - 21 p. ; 24 cm., 0-8213-3941-9 eng. - 338.9/ O 141g/ 97

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: MN.000146
718. Foundations of business communication: An integrative approach / Dona J. Young. - 1st ed. - New York: McGraw-Hill Companies , 2006. - 538 p. ; 27 cm.. -( Quà tặng của quỹ Châu Á), 0-07-297954-20-07-297955-0 eng. - 658.4/ Y 681F/ 06

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: MN.015411
719. From adundance to scarcity: A history of U. S. marine fisheries policy / Michael L. Weber. - USA.: Island , 2002. - 245 p. ; 25 cm.. -( Quà tặng của quỹ Châu Á), 1-55963-706-4 eng. - 333.95/ W 3731f/ 02

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: MN.015086
720. From farmers to fishers: Developing reservoir Aquaculture for people displaced by Dams / Barry Costa-Pierce.. - USA.: The World Bank Washington , 1997. - 57 p. ; 27 cm.. -( World Bank technical paper No.369 fisheries series), 0-8213-3995-8 eng. - 333.95/ C 8375f/ 97

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: MN.000593
721.Fundamental of air pollution / Samuel J. Williamson. - New York: Addison - Wesley publishing company , 1973. - 472 tr. ; 27 cm. eng. - 333.7/ W 6898f/ 73

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: VE.000872
722. Giải quyết vấn đề công cụ và thủ pháp thiết yếu cho nhà quản lí. - Tái bản lần 1.. - Tp.Hồ Chí Minh: NXB Trẻ , 2006. - 108 tr. ; 16 x 24 cm. vie. - 658/ G 429/ 06

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: NLN.007685 - 93
723. Giám đốc làm gì để không phạm sai lầm: Các sai lầm thường gặp trong quyết định đầu tư, huy động vốn góp. Phát hiện, cảnh giác và phòng tránh thất bại. Làm thế nào để thắng lớn khi tham gia vào thị trường cổ phiếu. - Hà Nội: Nxb.Lao động xã hội , 2007. - 518 tr. ; 21 cm. vie. - 658/ G 432/ 07

ừ khoá: Kinh tế; Quản lý

ĐKCB: KT.002829 - 38
724. Giành lấy đơn hàng / Biên soạn: Minh Tâm. - Hà Nội: Nxb. Từ điển bách khoa , 2006. - 439 tr. ; 19 cm. vie. - 658.8/ Gi 433/ 06

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh; Tiếp thị

ĐKCB: KT.001801 - 20
725. Giành lấy khách hàng lớn / Biên soạn: Thế Văn. - Hà Nội: Nxb. Từ điển bách khoa , 2005. - 343 tr. ; 19 cm. vie. - 658.8/ Gi 433/ 05

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: KT.002521 - 28
726. Giáo trình chiến lược kinh doanh và phát triển doanh nghiệp / Nguyễn Thành Độ, Nguyễn Ngọc Huyền, Vũ Kim Dũng,... .. - H.: Lao động Xã hội , 2002. - 435 tr. ; 20 cm. Vievn. - 658/ GI 119/ 02

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh; Quản lý

ĐKCB: MV.058685 - 94

DC.025813 - 21

DX.018366 - 75
727. Giáo trình khoa học quản lí: T.1 / Đỗ Hoàng Toàn.. - H.: Khoa học kỹ thuật , 1999. - 403 tr. ; 20 cm.. - 658.007 1/ GI 119(1)/ 99

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh; Quản lý

ĐKCB: MV.021952
728. Giáo trình kinh doanh kho và bao bì / Chb. PTS. Hoàng Minh Đường. - H.: Giáo dục , 1999. - 231 tr. ; 20 cm. vie. - 658.810 71/ HĐ 429gi/ 99

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: MV.061934 - 37

DX.019894 - 96

DC.027706 - 08
729. Giáo trình kinh tế các ngành thương mại, dịch vụ / Đặng Đình Đào.. - H.: Thống Kê , 2002. - 331 tr. ; 19 cm.. - 338.020 71/ ĐĐ 119gi/ 02

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: DC.017827 - 31

DX.015353 - 60

MV.021918 - 29
730. Giáo trình kinh tế lâm nghiệp / Bùi Minh Vũ.. - H.: Thống Kê , 2002. - 273 tr. ; 20 cm.. - 333.750 71/ BV 391gi/ 02

Từ khoá: Kinh tế; Lâm nghiệp

ĐKCB: NLN.000705 - 74
731. Giáo trình kinh tế nông nghiệp: Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp / Vũ Đình Thắng. - H.: Nxb.Hà Nội , 2006. - 156 tr. ; 17 x 24 cm. vie. - 338.107 1/ VT 3671g/ 06

Từ khoá: Kinh tế; Nông nghiệp

ĐKCB: NLN.004362 - 85

DVT.005355 - 60
732. Giáo trình kinh tế thương mại / Đặng Đình Đào, Hoàng Đức Thân.. - H.: Thống Kê , 2001. - 468 tr. ; 19 cm.. - 338.040 71/ ĐĐ 119gi/ 01

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: DX.015384 - 93

DC.017877 - 80

MV.021879 - 91

DV.006683 - 85

733. Giáo trình kinh tế và tổ chức sản xuất trong doanh nghiệp / Phạm Hữu Huy.. - H.: Giáo Dục , 1998. - 288 tr. ; 19 cm.. - 658.071/ PH 415gi/ 98

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý

ĐKCB: DC.017886 - 90



DX.015188 - 94

MV.021471 - 78
734. Giáo trình kinh tế xây dựng / Bùi Mạnh Hùng, Nguyễn Thị Mai.. - H.: Xây dựng , 2009. - 249 tr. ; 27 cm., 49.000đồng vn. - 330.69/ BH 9361g/ 09

Từ khoá: Kinh tế; Xây dựng

ĐKCB: CN.005371 - 74
735. Giáo trình Marketing căn bản / Chb. TS. Trần Minh Đạo.... - H.: Giáo dục , 2002. - 483 tr. ; 20 cm. vie. - 658.800 71/ GI 119/ 02

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: MV.061867 - 69

DX.019870 - 72

DC.027703 - 05

MV.004088
736. Giáo trình Marketing thương mại / TS. Nguyễn Xuân Quang.. - H.: Lao động - Xã hội , 2005. - 287 tr. ; 20 cm. vie. - 658.800 71/ NQ 39255gi/ 05

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý, Marketing


ĐKCB: MV.061822 - 25

DC.027675 ; DC.027701 - 02

DX.019917 - 19
737. Giáo trình Marketing.. - H.: Tài chính , 2000. - 295 tr. ; 20 cm. vie. - 658.800 71/ GI 119/ 00

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý, Marketing

ĐKCB: MV.061850 - 53

DX.019813 - 22
738. Giáo trình nghiên cứu Marketing / Nguyễn Viết Lâm.. - H.: Thống kê , 2004. - 398 tr. ; 20 cm. vie. - 658.800 71/ NL 134gi/ 04

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý, Marketing

ĐKCB: DC.027693 - 97

DX.019923 - 29

MV.061738 - 45
739. Giáo trình quản lí chất lượng trong các tổ chức / Nguyễn Đình Phan.. - H.: Giáo Dục , 2002. - 384 tr. ; 20 cm.. - 658.4/ NP 165gi/ 02

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý

ĐKCB: DC.017998 - 01

MV.021731 - 36
740. Giáo trình quản trị chiến lược / Lê Văn Tâm.. - H.: Thống Kê , 2000. - 580 tr. ; 19 cm.. - 658.007 1/ LT 134gi/ 00

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý

ĐKCB: DC.017900 - 04

MV.021456 - 70

DV.006661 - 63
741. Giáo trình quản trị doanh nghiệp / Lê Văn Tâm, Ngô Kim Thanh, Phan Đăng Tuất,.. .. - H.: Lao động Xã hội , 2004. - 451 tr. ; 27 cm. Vievn. - 338.707 1/ GI 119/ 04

Từ khoá: Kinh tế; Sản xuất

ĐKCB: MV.058713 - 20

DX.018404 - 10

DC.025890 - 94
742. Giáo trình quản trị doanh nghiệp / Lê Văn Tâm.. - H.: Thống Kê , 2000. - 527 tr. ; 19 cm.. - 658.007 1/ LT 134gi/ 00

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB : DX.015394 - 402

DC.017871 - 75

MV.021911; MV.021368 - 73; MV.021909 - 17
743. Giáo trình quản trị doanh nghiệp thương mại / Chb. PTS. Hoàng Minh Đường, PTS. Nguyễn Thừa Lộc.. - H.: Giáo dục , 1998. - 275 tr. ; 20 cm. vie. - 338.707 1/ GI 119/ 98

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị

ĐKCB: MV.061938 - 45

DX.019900 - 06

DC.027761 - 65
744. Giáo trình quản trị kinh doanh / Chb. TS. Nguyễn Thức Minh.... - H.: Tài Chính , 2004. - 194 tr. ; 25 cm. vie. - 338.7/ GI 119/ 04

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: MV.061814 - 21

DC.027802 - 06

DX.019966 - 72
745. Giáo trình quản trị kinh doanh khách sạn / Nguyễn Văn Mạnh, Hoàng Thị Lan Hương.. - H.: Lao động - Xã hội , 2004. - 329 tr. ; 24 cm vie. - 658.071/ NM 118gi/ 04

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý kinh doanh

ĐKCB: MV.061826 - 29

DC.027784 - 86

DX.019976 - 78
746. Giáo trình quản trị nhân lực / Chb. ThS. Vũ Thuỳ Dương, TS. Hoàng Văn Hải.... - H.: Thống kê , 2005. - 355 tr. ; 20 cm. vie. - 658.3/ GI 119/ 05

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý nhân lực

ĐKCB: MV.061954 - 57

DC.027651 - 53

DX.019936 - 38

DV.004089
747. Giáo trình quản trị nhân lực / ThS. Nguyễn Vân Điềm, TS. Nguyễn Ngọc Quân.... - H.: Lao động - Xã hội , 2004. - 355 tr. ; 20 cm. vie. - 658.300 71/ GI 119/ 04

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý nhân lực

ĐKCB: MV.061859 - 61

DC.027787 - 89

DX.019973 - 75

DV.004083
748. Giáo trình quản trị sản xuất và tác nghiệp / Trương Đoàn Thể.. - Tái bản lần thứ 1. - H.: Thống Kê , 2002. - 359 tr. ; 19 cm.. - 658.507 1/ TT 181gi/ 02

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý

ĐKCB: DX.015274 - 83

DC.017866 - 70

MV.021396 - 410
749. Giáo trình tài chính doanh nghiệp / Lưu Thị Hương.. - Tái bản lần thứ 1. - H.: Thống Kê , 2003. - 298 tr. ; 19 cm.. - 658.107 1/ LH 429gi/ 03

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý tài chính

ĐKCB: DX.015154 - 63

DC.017891 - 95

MV.021894 - 908

DV.006655 - 57
750. Giáo trình thống kê doanh nghiệp / Phạm Ngọc Kiểm.. - H.: Lao động Xã hội , 2002. - 303 tr. ; 19 cm.. - 658.002 1/ PK 265gi/ 02

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý

ĐKCB: DC.017798 - 802

DX.015341 - 50

MV.021625 - 39
751. Giáo trình thống kê tài chính / Chb. TS. Nguyễn Huy Thịnh, TS Bùi Huy Thảo.... - H.: Tài chính , 2002. - 277 tr. ; 20 cm. vie. - 658.107 1/ GI 119/ 02

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý

ĐKCB: MV.061978 - 81

DX.019848 - 50

DC.027723 - 25
752. GIS for coastal zone management / Ed. D. Bartlett, J. Smith.. - USA.: CRC Press , 2005. - 310 p. ; 22 cm, 0415319722 eng. - 333.91/ G 531/ 05

Từ khoá: Kinh tế

ĐKCB: NLN.002690
753. Giữ chân nhân viên - Cách nào? / Vương Minh Kiệt. - Hà Nội: Nxb. Lao động xã hội , 2005. - 300 tr. ; 19 cm. vie. - 658.3/ VK 477g/ 05

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý

ĐKCB: KT.002089 - 108
754. Giúp bạn thành công trong kinh doanh / Lưu Quân Sư; Biên dịch: Thúy Nga, Song Kim. - Hà Nội: Văn hoá thông tin , 2004. - 316 tr. ; 21 cm. vie. - 338.9/ L 9759Qg/ 04

Từ khoá: Kinh tế; Kinh doanh

ĐKCB: KT.000587 - 596
755. Global operations management / M. Thérèse Flaherty.. - USA.: McGraw-Hill , 1996. - 598 p. ; 24 cm.. -( McGraw-Hill series in management), 0-07-023716-6 engus. - 658.049/ F 575g/ 96

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý

ĐKCB: DC.023045
756. Handbook for restoring tidal wetlands / Ed. Joy B. Zedler.. - USA.: CRC Press , 2000. - 439 p. ; 27 cm, 084939063X eng. - 333.91/ H 236/ 00

Từ khoá: Kinh tế

ĐKCB: NLN.002696
757. Handle with care: Motivating and retaining your employees / Barbara A. Glanz.. - USA.: McGraw-Hill , 2002. - 309 p. ; 19 cm., 0-07-140067-2 eng. - 658.3/ G 545h/ 02

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý nhân sự

ĐKCB: MN.000248 - 58
758. Hành trình đến thành công / Tom Hopkins, Ng.d.: Hương Lan. - Đà Nẵng: Nxb.Đà Nẵng , 2006. - 280 tr. ; 15 x 21 cm. vie. - 650.1/ H 7932h/ 06

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý

ĐKCB: NLN.007737 - 40
759.Hành trình văn hoá Iso và giấc mơ chất lượng Việt Nam / Nguyễn Hữu Thái Hoà. - Hà Nội: Nxb. Trẻ , 2007. - 219 tr. ; 13 x 20 cm. vie. - 658.4/ NH 6787h/ 07

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý

ĐKCB: NLN.006988 - 92
760. Hãy làm như người thành đạt: Những kỹ năng tác động mạnh đến sự thành công trong nghề nghiệp của bạn / Michael W. Mercer. - Đà Nẵng: Saigonbook , 2008. - 247 tr. ; 19 cm. vie. - 650.1/ M 5541h/ 08

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý

ĐKCB: KT.002329 - 58
761. Hidden assets: Revolutionize your development program with a volunteer driven approach / Diane L. Hodiak, John S. Ryan.. - USA.: Jossey-Bass , 2000. - 109 p. ; 27 cm., 0-7879-5351-2 eng. - 658.15/ H 687h/ 01

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý

ĐKCB: DC.020100 -101
762. Hoàn thiện dịch vụ khách hàng: Nâng cao độ thoả mãn của khách hàng và giành lấy trái tim của họ / Biên soạn: Ngọc Hoa. - Hà Nội: Thanh niên , 2006. - 379 tr. ; 19 cm. vie. - 658.8/ H 6788/ 06

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý tiếp thị

ĐKCB: KT.001741 – 60
763. Handbook of operations research in natural resources / Andres Weintraub, ...[et al.]. - USA: Springer , 2007. - 614 p. ; 23 cm.. -( Sách dự án giáo dục Đại học 2), 978-0-387-71814-9 eng. - 333.7/ H 23617/ 07

Từ khoá: Kinh tế; Kế toán

ĐKCB: MN.017953
764. Hoàn thiện thương hiệu cá nhân: Bí quyết mới để đi đến thành công. - Hà Nội: Văn hoá thông tin , 2006. - 239 tr. ; 21 cm. Vie. - 658.8/ H 6788/ 06

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý tiếp thị

ĐKCB: KT.000069 - 83
765. Hỏi và đáp về thương mại điện tử / Nguyễn Văn Sơn, Nguyễn Đức Trí, Ngô Thị Ngọc Huyền. - Hà Nội: Lao động - Xã hội , 2007. - 268 tr. ; 21 cm. vie. - 381/ NS 6981h/ 07

Từ khoá: Kinh tế; Thươngmại điện tử

ĐKCB: DT.020525 - 39
766. How businesses see government: Responses from private sector survey in 69 countries.. - USA.: The World Bank , 1998. - 65 p. ; 27 cm.. -( Discussion paper number 33), 0-8213-4174 eng. - 338.9/ H 847(33)/ 98

Từ khoá: Kinh tế

ĐKCB: MN.000277 - 78
767. How to get started in electronic day trading: Everything you need to know to play wall street's hottest game / David Nassar. - New York: McGraw-Hill , 1999. - 233 p. ; 23 cm. -( Quà tặng của Quỹ Châu Á), 0-07-138049-3 eng. - 381/ N 265h/ 99

Từ khoá: Kinh tế; Thương mại

ĐKCB: MN.017163
768. Human capital: What it is and why people invest it / Thomas O. Davenport.. - USA.: Jossey-Bass , 1999. - 251 p. ; 24 cm., 0-7879-4015-1 engus. - 658.3/ D 247h/ 99

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý nhân sự

ĐKCB DC.020036
769. Human resource management. - USA.: McGraw-Hill , 2003. - 740 p. ; 27 cm., 0-07-255545-9 eng. - 658.3/ H 9185/ 03

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý nhân sự

ĐKCB: MN.000399
770. Hướng dẫn an toàn lao động cho công nhân xây dựng / Nguyễn Bá Dũng.. - H.: Khoa học và Kỹ thuật , 2001. - 132 tr. ; 19 cm.. - 331.259/ ND 399h/ 01 DC.002767 - 71

Từ khoá: Kinh tế

ĐKCB: MV.042854 -78
771. Hướng dẫn kế hoạch làm ăn xoá đói giảm nghèo bền vững cho hộ nông dân / Lê Trọng. - Nghê An.: Nxb. Nghệ An , 2003. - 175 tr. ; 13 x 19 cm vie. - 338/ LT 853h/ 03

Từ khoá: Kinh tế; Sản xuất

ĐKCB: NLN.003377 - 78
772. Hướng dẫn thực hành kinh tế học vi mô / Ngô Đình Giao.. - H.: Nxb. Hà Nội , 2000. - 188 tr. ; 19 cm.. - 338.5/ NGI 119h/ 00

Từ khoá: Kinh tế; Kinh doanh

ĐKCB: DC.017793 - 97


: DATA -> upload
upload -> 1. Kiến thức : hs phải làm được 1 tiêu bản tbtv ( tb vảy hành hoặc tb thịt quả cà chua chín). Kĩ năng
upload -> Thuật ngữ hàng hải quốc tế: a abatement Sự giảm giá
upload -> CÁP ĐIỆn lực hạ thế 1  4 LÕI, ruộT ĐỒNG, CÁch đIỆn xlpe, VỎ pvc low voltage 1 4 core Cable Copper conductor, xlpe insulation, pvc sheath
upload -> CÔng ty cp cung ứng và xnk lao đỘng hàng khôNG
upload -> BỘ NỘi vụ BỘ TÀi chíNH
upload -> Ubnd tỉnh hoà BÌnh sở KẾ hoạch và ĐẦu tư
upload -> Ớt cay f1 SỐ 20 Trái to, dài 14 15 cm, thẳng, cay vừa, chín tập trung, màu xanh trung bình khi non, màu đỏ đẹp khi chín, thịt dày, thích hợp ăn tươi và chế biến. Năng suất rất cao, 30 40 tấn/ ha. ỚT sừng vàng 1039


1   ...   7   8   9   10   11   12   13   14   ...   18


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương