Ơ aa môn cơ SỞ



tải về 1.51 Mb.
trang1/18
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích1.51 Mb.
  1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   18

Trung t©m th«ng tin - th­ viÖn    Th­ môc ngµnh kinh tÕ



ơ AA


  1. MÔN CƠ SỞ

1. "The" annals of probability: An offcial journal of the institute of mathematical statistics. - USA: Publishing Services Manager , 2007. - 1621 p. ; 25 cm. eng. - 519.2/ A 6134/ 07

Từ khoá: Toán học, Xác suất

ĐKCB: MN.015546


2. Course in Mathematical Statistics / George G. Roussas.. - 2nd ed.. - USA.: Academic Press , 1997. - 570 p. ; 25 cm., 0-12-599315-3 eng. - 519.5/ R 864c/ 97

Từ khoá: Toán học, Th ống kê

ĐKCB: DC.019354
3. Joy of mathematica: Instant mathematica for calculus, differential Equations and linear algebra / Alan Shuchat, Fred Shultz.. - 2nd ed.. - USA.: Academic Press , 2000. - 576 p. ; 22 cm., 0-12-640730-4 eng. - 515.14/ S 562j/ 00

Từ khoá: Toán học, Giải tích

ĐKCB: DC.019334
4. 15 bài tin học cơ sở: Lí thuyết và thực hành / Bùi Thế Tâm.. - H.: Thống Kê , 1994. - 150 tr. ; 19 cm.. - 004.071/ BT 134m/ 94

Từ khoá: Tin học cơ s

ĐKCB: DC.003206 - 24

MV.023929 - 31
5. 20 bài test tổng hợp trình độ B, C / Biên soạn: Lê Dung, Lê Trang. - Hà Nội: Văn hoá - Thông tin , 2008. - 203 tr. ; 24 cm. vie. - 428/ LD 916h/ 08

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng Anh

ĐKCB: DX.032983 - 93

MV.065315 - 19
6. 3000 solved problems in linear algebra / Seymonr Lipschutz.. - USA.:
McGraw-Hill , 1989. - 480 p. ; 27 cm.. -( Schaum's solved problem series), 0-07-038023-6. eng. - 512.5/ L 767t/ 89

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: DC.019286

7. Academic skills reading, writing, and study skills: Level Students Book / Sarah Philpot. - New York: Oxford university pres , 2006. - 71 p. ; 25 cm., 978-0-19-471558-4 Eng. - 428/ P 5498(2)/ 06

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng Anh
ĐKCB: DX.030166
8. Academic skills reading, writing, and study skills: Level 1 Students Book / Richard Harrison. - New York: Oxford university pres , 2006. - 71 p. ; 25 cm., 978-0-19-471558-4 Eng. - 428/ H 2451(1)/ 06

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng Anh

ĐKCB: DX.030165
9. Academic skills reading, writing, and study skills: Level 1 Teachers guide / Richard Harrison. - New York: Oxford university pres , 2007. - 48 p. ; 25 cm., 978-0-19-471662-8 Eng. - 428/ H 3181(1)/ 07

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng Anh

ĐKCB: DX.030121
10. Academic skills reading, writing, and study skills: Level 3 Students Book / Sarah Philpot. - New York: Oxford university pres , 2007. - 93 p. ; 25 cm., 978-0-19-471576-8 Eng. - 428/ P 571(3)a/ 07

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng Anh

ĐKCB: DX.030167
11. Academic skills reading, writing, and study skills: Level 3 Teachers guide / Sarah Philpot, Lesley Curnick. - New York: Oxford university pres , 2007. - 64 p. ; 25 cm., 978-0-19-471663-5 Eng. - 428/ P 571(3)a/ 07

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng Anh

ĐKCB: DX.030123
12. Advanced accounting / Joe B. Hoyle, Thomas F. Schaefer, Timothy S. Doupnik.. - 6th ed.. - USA.: McGraw-Hill , 2001. - 903 p. ; 27 cm., 0-07-232116-4 engus. - 657.046/ H 868a/ 01

Từ khoá: Toán kinh tế

ĐKCB: DC.020020 - 23
13. Algebra 2: Integration, applications, connections: Enrichment masters.. - USA.: McGraw-Hill , 1995. - 104 p. ; 27 cm., 0-02-825156-3 eng. - 512/ A 394(2.e)/ 95

Từ khoá: Toán học, Đại s

ĐKCB: DC.019302 - 03
14. Algebra 2: Integration, applications, connections: Graphing calculator masters.. - USA.: McGraw-Hill , 1995. - 62 p. ; 27 cm., 0-02-825141-5. eng. - 512/ A 394(2.g)/ 95

Từ khoá: Toán học, Đại s

ĐKCB: DC.019304
15. Algebra 2: Integration, applications, connections: Investigations and projeccts masters.. - USA.: McGraw-Hill , 1995. - 79 p. ; 27 cm., 0-02-825151-2 eng. - 512/ A 394(2.i)/ 95

Từ khoá: Toán học, Đại s

ĐKCB: DC.019305
16. Algebra 2: Integration, applications, connections: Modeling mathematics masters.. - USA.: McGraw-Hill , 1995. - 74 p. ; 27 cm., 0-02-825158-X eng. - 512/ A 394(2.m)/ 95

Từ khoá: Toán học, Đại s

ĐKCB: DC.019307
17. Algebra for the utterly confused / Larry J. Stephens.. - USA.: McGraw-Hill , 2000. - 219 p. ; 22 cm., 0-07135514-6 engus. - 512/ S 828a/00

Từ khoá: Toán học, Đại s

ĐKCB: DC.019287
18. Algebra: Integration, applications, connections: Science and math lab manual.. - USA.: McGraw-Hill , 1995. - 120 p. ; 27 cm., 0-02824863-5. eng. - 512/ A 394s/ 95

Từ khoá: Toán học, Đại s

ĐKCB: DC.019311
19. An essay on the principle of population: Text sources and background criticism / Thomas Robert Malthus.. - USA.: Norton & Company , 1976. - 259 p. ; 19 cm., 0-393-09202-X eng. - 301.32/ M 261e/ 76

Từ khoá: Chủ nghĩa xã hội khoa học

ĐKCB: MN.000183
20. An introduction to database systems / C. J. Date. - 2nd ed.. - Massachusetts: Addison-wesley publishing company , 1975. - 536 tr. ; 19 cm., 0-201-

Từ khoá: Chủ nghĩa xã hội khoa học

ĐKCB: VE.000440

21. An Introduction to the Mathematics of Financial Derivatives / Salich N. Neftci.. - 2nd ed.. - USA.: Academic press , 2000. - 527 p. ; 21 cm., 0-12-515392-9 eng. - 519.5/ N 383i/ 00

Từ khoá: Toán học, Toán học thống k ê

ĐKCB: DC.019350


22. Antitrust law and economics: Research in law and economics. Vol. 21 / John B. Kirkwood. - UK: Elsevier , 2004. - 504 p. ; 20 cm., 0-7623-1115-0 eng. - 343/ K 598a/ 06

Từ khoá: Luật kinh tế

ĐKCB: VE.001267
23. Applied sport psychology: Personal growth to peak performance / Jean M. Williams.. - 4th ed.. - USA: Mayfield Publishing Com. , 2001. - 548 p. ; 24 cm., 0-7674-1747-X eng. - 796.04/ W 7211a/ 01

Từ khoá: Giáo dục thể chất

ĐKCB: DC.020222

MN.015063
24. Background to English speaking coutries / Richard Musmam.. - [K.đ.]: MacMillan Publishers , 1987. - 152 tr. ; 19 cm.. - 428/ M 985b/ 87

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng Anh

ĐKCB: DC.004801 - 05

DX.005315 - 23
25. Bài giảng giải tích: T.1 / Nguyễn Duy Tiến.. - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 291 tr. ; 27cm. vie. - 515.071/ NT 266b(1)/ 01

Từ khoá: Toán học, Giải tích

ĐKCB: DT.001148 – 57

DC.000176 – 80

MV.025916 - 99
26. Bài soạn thể dục 1 / Phạm Vĩnh Thông, Hoàng Mạnh Cường, Phạm Mạnh Tùng.. - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999. - 74 tr. ; 20 cm. vie. - 796.07/ PT 2115b/ 99

Từ khoá: Giáo dục thể chất

ĐKCB: DT.002332 - 36

DC.011615 - 19
27. Bài soạn thể dục 2 / Phạm Vĩnh Thông, Phan Đức Phú, Phạm Mạnh Tùng, ... .. - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999. - 147 tr. ; 19 cm. vie. - 796.07/ B 114/ 99

Từ khoá: Giáo dục thể chất

ĐKCB: DT.002337 - 40
DC.011878 - 83

28. Bài soạn thể dục 3 / Phạm Vĩnh Thông, Nguyễn Quốc Toản, Phạm Mạnh Tùng, ... .. - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999. - 151 tr. ; 19 cm. vie. - 796.07/ B 114/ 99

Từ khoá: Giáo dục thể chất

ĐKCB: DT.002341 - 45



DC.011762 - 66
29. Bài soạn thể dục 4 / Phạm Vĩnh Thông, Hoàng Mạnh Cường, Phạm Mạnh Tùng.. - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999. - 143 tr. ; 19 cm. vie. - 796.07/ PT 2115b/ 99

Từ khoá: Giáo dục thể chất

ĐKCB: DT.002346 - 49

DC.011917 - 21
30. Bài soạn thể dục 5 / Phạm Vĩnh Thông, Trần Văn Thuận, Nguyễn Viết Minh, ... .. - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999. - 148 tr. ; 19 cm.. - 796.07/ B 114/ 99

Từ khoá: Giáo dục thể chất

ĐKCB: DT.002350 - 54

DC.011737 - 41
31. Bài tập đại số tuyến tính / Hoàng Xuân Sính, Trần Phương Dung.. - Tái bản lần thứ nhất. - H.: Giáo Dục , 2001. - 208 tr. ; 20 cm. vie. - 512.576/ HS 274b/ 01

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính


ĐKCB: MV.029933

DT.000320 - 28
32. Bài tập đại số tuyến tính và hình học giải tích / Khu Quốc Anh,Nguyễn Anh Kiệt,Tạ Mân, ... .. - In lần 2. - H.: Đại học quốc gia , 2001. - 381 tr. ; 20 cm.. - 512.140 76/ B 114/ 01

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

ĐKCB: DT.000289 - 98
33. Bài tập đại số và giải tích 11: Ban khoa học tự nhiên / Phan Đức Chính, Trần Văn Hạo. Ngô Xuân Sơn, ... .. - H.: Giáo Dục , 1996. - 208 tr. ; 20 cm.. - 512. 150 76/ B 114/ 96

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính


ĐKCB: DC.013916 – 18

DT.008342 - 43

34. Bài tập giải tích và đại số / G. Lefort; Ng.d. Hoàng Hữu Như.: T. 1. - H.: Đại học và Trung học Chuyên nghiệp , 1982. - 200 tr. ; 20 cm.. - 512.150 76/ L 494(1)b/ 82

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

ĐKCB: DC.007858


35. Bài tập toán cao cấp: Đại số tuyến tính và giải tích. - Thành phố Hồ Chí Minh: Nxb. Trường Đại học Tp. Hồ Chí Minh , 2009. - 275 tr. ; 17 x 24 cm. vie. - 512/ B 152/ 09

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

ĐKCB: DT.020472 - 81

DC.031388 - 92

MV.065174 - 78
36. Bài tập toán cao cấp: T.1. Đại số tuyến tính / Nguyễn Quý Dy, Nguyễn Sum, Ngô Sỹ Tùng.. - H.: Giáo Dục , 1999. - 267 tr. ; 19 cm.. - 512.507 6/ ND 436(1)b/ 99

Từ khoá: Toán học; Đại số tuyến tính

ĐKCB: DT.004064 – 73

DC.013862 - 66

MV.033447 - 524
37. Bài tập toán cao cấp: T1: Đại số và hình học giải tích / Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh.. - Tái bản lần thứ 4. - H.: Giáo Dục , 2001. - 388 tr. ; 20 cm.. - 512.140 76/ NT 358(1)b/ 01

Từ khoá: Toán học; Đại số tuyến tính

ĐKCB: DC.000105 – 34, DC.000101 - 02

MV.029417 - 416
38. Bảo vệ và phát triển chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh là nhiệm vụ quan trọng và bức thiết / Nguyễn Đức Bình.. - H.: Chính trị Quốc gia , 1994. - 108 tr. ; 20 cm. vie. - 335.5/ NB 274b/ 94

Từ khoá: Kinh tế chính trị

ĐKCB: DX.000860 - 64

DC.004545 – 49

39. Basic probability theory / Robert B. Ash. - John wiley & Sons: Sydney , 1964. - 337 p. ; 19 cm., 10-98765432 eng. - 519.5/ A 8191b/ 70

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: VE.000735

40. Basic statistics for business and economics / Douglas A. Lind, Robert D. Mason, William G. Marchal.. - 3rd ed.. - USA.: McGraw-Hill , 2000. - 564 p. ; 23 cm., 0-07-366062-0 eng. - 519.5/ L 742b/ 00

Từ khoá: Toán học, Xác suất

ĐKCB: DC.019359
41. Basic statistics for the Health Sciences / Jan W. Kuzma, Stephen E. Bohnenblust.. - 4th ed.. - USA.: McGraw-Hill , 2001. - 364 p. ; 22 cm., 0-7674-1752-6 eng. - 519.5/ K 195b/ 01

Từ khoá: Toán học, Xác suất


ĐKCB: DC.019358
42. Basic statistics using excel and megastat / J. B. Orris. - New York: John Wiley & Sons , 2007. - 345 p. ; 24 cm, 978-0-07- 352141-1 eng. - 519.5/ O 759b/ 07

Từ khoá: Toán học, Xác suất


ĐKCB: CN.005414
43. Be my guest: English for the hotel industry. Student's Book / Francis O'Hara. - New York: Oxford university pres , 2002. - 112 p. ; 25 cm., 978-0-521-77689-9 Eng. - 428/ O 365b/ 02

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng Anh

ĐKCB: DX. 030169
44. Be my guest: English for the hotel industry. Teacher's Book / Francis O'Hara. - New York: Oxford university pres , 2002. - 64 p. ; 25 cm., 978-0-521-77688-2 Eng. - 428/ O 365b/ 02

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng Anh

ĐKCB: DX. 030168
45. Behavioral Statistics in Action / Mark Vernoy, Diana Kyle. - 3rd ed.. - USA.: McGraw-Hill , 2002. - 527 p. ; 22 cm., 0-07-113131-0 eng. - 519.5/ V 539b/ 02

Từ khoá: Toán học, Xác suất

ĐKCB: MN.000435

DC.019357
46. Behavioral statistics in action / Mark Vernoy, Diana Kyle.. - 3rd ed. - USA.: McGraw-Hill , 2002. - 527 p. ; 24 cm., 0-7674-2275-9 eng. - 519.5/ V 539b/ 02

Từ khoá: Toán học, Xác suất

ĐKCB: MN.008677; MN.008154

47. Các mô hình xác suất và ứng dụng: Phần 1: Giải tích ngẫu nhiên / Nguyễn Duy Tiến. - In lần thứ 2. - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 2005. - 172 tr. ; 16 x 24cm vie. - 519.2/ NT 5622c(1)/ 05

Từ khoá: Toán học, Xác suất

ĐKCB: DVT.000401 – 03



GT.005724 - 40
48. Các mô hình xác suất và ứng dụng: Phần 1: Giải tích ngẫu nhiên / Nguyễn Duy Tiến. - In lần thứ 2. - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 2005. - 172 tr. ; 16 x 24cm vie. - 519.2/ NT 5622c(1)/ 05

Từ khoá: Toán học, Xác suất

ĐKCB: DVT.000401 – 03

GT.005724 - 40
49. Các mô hình xác suất và ứng dụng: Phần 2: Quá trình dừng và ứng dụng / Nguyễn Duy Tiến, Đặng Hùng Thắng. - In lần thứ 2. - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 2005. - 120 tr. ; 16 x 24cm vie. - 519.2/ NT 5622c(2)/ 05

Từ khoá: Toán học, Xác suất

ĐKCB: DVT.000404 – 06

GT.005741 - 57
50. Các mô hình xác suất và ứng dụng: Phần 3: Giải tích ngẫu nhiên / Nguyễn Duy Tiến. - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 207 tr. ; 16 x 24cm vie. - 519.5/ NT 5622(3)c/ 01

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: DVT.000407 – 09

GT.005758 - 74
51. Các mô hình xác suất và ứng dụng: Phần 3: Giải tích ngẫu nhiên / Nguyễn Duy Tiến. - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 207 tr. ; 16 x 24cm vie. - 519.5/ NT 5622(3)c/ 01

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: DVT.000407 - 09

GT.005758 - 74
52. Các phương pháp điển hình giải toán thống kê: Dành cho học sinh 10,11,12 (bồi dưỡng học sinh khá, giỏi, học sinh chuyên toán) / Nguyễn Văn Lộc chủ biên, ...và những người khác. - Tp.Hồ Chí Minh: Đại Học Quốc Gia TP.Hồ Chí Minh , 2009. - 154 tr. ; 24 cm. vie. - 519.5/ C118/ 09

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: DT.019659 – 66

DV.010109 - 10

53. Các phương pháp giải toán 12: Tích phân - Giải tích tổ hợp - Xác suất / Trần Văn Thương, Phạm Đình, Đinh Cẩm Thiện... .. - Tp. Hồ Chí Minh.: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1994. - 227 tr. ; 19 cm. vie. - 515.076/ TT 1955c/ 94

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: DT.002774 - 83



MV.030599 - 04
54. Các phương pháp giải toán sơ cấp: Đại số và giải tích 11 / Nguyễn Đạo Phương, Phan Huy Khải.. - H.: Nxb. Hà Nội , 2001. - 324 tr. ; 20 cm. vie. - 512.140 76/ NP 1955c/ 01

Từ khoá: Toán học, Đại số

ĐKCB: DC.000461 - 65

MV.031139 - 52
55. Chủ nghĩa xã hội khoa học: Sách dùng trong các trường Đại học và Cao đẳng từ năm học 1991 - 1992. / B.s. Phạm Văn Thái.. - H.: Nxb. Hà Nội , 1991. - 151 tr. ; 19 cm.. - 335.423 071/ C174/ 91

Từ khoá: Kinh tế chính trị

ĐKCB: MV.013389 - 422
56. Chủ nghĩa xã hội khoa học: Sách dùng trong các trường Đại học và Cao đẳng từ năm học 1991 - 1992. / B.s. Phạm Văn Thái.. - H.: Nxb. Hà Nội , 1992. - 171 tr. ; 19 cm.. - 335.423 071/ C 174/ 92

Từ khoá: Kinh tế chính trị

ĐKCB: DC.004077 – 81

MV.013423 – 48

DX.000529 – 48
57. Chủ nghĩa xã hội khoa học: Trích tác phẩm kinh điển: Chương trình trung cấp.. - H.: Nxb. Mác-Lênin , 1977. - 583 tr. ; 19 cm.. - 335.423/ C 174/ 77

Từ khoá: Kinh tế chính trị

ĐKCB MV.013449 - 58

DV.004465
58. Cơ sở giải tích toán học / Oante Ruđin; Ng.d. Vũ Tuấn, ... .: T.2. - H.: Giáo Dục , 1970. - 182 tr. ; 19 cm.. - 515.071/ R 916(2)c/ 70

Từ khoá: Toán học; giải tích

ĐKCB: DT.006193 – 97

DC.011000 - 04

59. Cơ sở lí thuyết hàm và giải tích hàm: T.2 / A.N. Kolmogorov, S.V. Fomine; Ng.d. Võ Tiếp.. - H.: Giáo Dục , 1982. - 351 tr. ; 19 cm.. - 515.2/ K 181(2)c/ 82

Từ khoá: Toán học; giải tích

ĐKCB: MV.030113 - 16



DVT.000257
60. College accounting: Chapters 1-32 / John Ellis Price, M. David Haddock, Horace R. Brock.. - 10th ed.. - USA.: McGraw-Hill , 2003. - 1166 p. ; 27 cm., 0-07-294957-0 eng. - 657/ P 946c/ 03

Từ khoá: Toán kinh tế

ĐKCB: MN.015476
61. Đại số / Serge Lang; Ng.d. Trần Văn Hạo,... .: P.2. - H.: Đại học và Trung học Chuyên nghiệp , 1974. - 247 tr. ; 19 cm.. - 512/ L 269(2)đ/ 74

Từ khoá: Toán học, Đại số

ĐKCB: DT.006140 - 45


: DATA -> upload
upload -> 1. Kiến thức : hs phải làm được 1 tiêu bản tbtv ( tb vảy hành hoặc tb thịt quả cà chua chín). Kĩ năng
upload -> Thuật ngữ hàng hải quốc tế: a abatement Sự giảm giá
upload -> CÁP ĐIỆn lực hạ thế 1  4 LÕI, ruộT ĐỒNG, CÁch đIỆn xlpe, VỎ pvc low voltage 1 4 core Cable Copper conductor, xlpe insulation, pvc sheath
upload -> CÔng ty cp cung ứng và xnk lao đỘng hàng khôNG
upload -> BỘ NỘi vụ BỘ TÀi chíNH
upload -> Ubnd tỉnh hoà BÌnh sở KẾ hoạch và ĐẦu tư
upload -> Ớt cay f1 SỐ 20 Trái to, dài 14 15 cm, thẳng, cay vừa, chín tập trung, màu xanh trung bình khi non, màu đỏ đẹp khi chín, thịt dày, thích hợp ăn tươi và chế biến. Năng suất rất cao, 30 40 tấn/ ha. ỚT sừng vàng 1039


  1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   18


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương