UỶ ban nhân dân cộng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam



tải về 4.5 Mb.
trang7/26
Chuyển đổi dữ liệu06.07.2016
Kích4.5 Mb.
1   2   3   4   5   6   7   8   9   10   ...   26

10205

Nhà ở 4 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.728.000

8

16

20

16




14

10207

Nhà ở 4 tầng,tường gạch sơn Silicát ; mái bê tông bằng; nền lát gạch men Ceramic, gạch Granit

đ/m2SD

1.762.000

8

16

20

16




14

10209

Nhà ở 4 tầng,tường gạch sơn Silicát ; mái bê tông dán ngói; nền lát gạch men Ceramic, gạch Granit

đ/m2SD

1.835.000

8

16

20

16




14

10211

Nhà ở 4 tầng,tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, bê tông bằng, bê tông dán ngói; nền lát gỗ ván sàn;

đ/m2SD

2.010.000

8

16

20

16




14




f/ Nhà ở 5 tầng trở lên có xây khu phụ trong nhà :




f.1/ Loại có tường nhà xây dày 15 cm 22 cm :

10213

Nhà ở 5 tầng trở lên, tường gạch quét vôi ;; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.474.000

8

16

20

16




14

10215

Nhà ở 5 tầng trở lên, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch men Ceramic

đ/m2SD

1.602.000

8

16

20

16




14

10217

Nhà ở 5 tầng trở lên, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói,tôn; nền gạch Granit

đ/m2SD

1.668.000

8

16

20

16




14

10219

Nhà ở 5 tần trở lên,tường gạch sơn Silicát ; mái bê tông bằng; nền lát gạch men Ceramic, gạch Granit

đ/m2SD

1.701.000

8

16

20

16




14

10221

Nhà ở 5 tầng trở lên,tường gạch sơn Silicát ; mái bê tông dán ngói; nền lát gạch men Ceramic, gạch Granit

đ/m2SD

1.775.000

8

16

20

16




14

10223

Nhà ở 5 tầng trở lên,tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, bê tông bằng, bê tông dán ngói; nền lát gỗ ván sàn;

đ/m2SD

1.950.000

8

16

20

16




14




f.2/ Loại có tường nhà xây dày > 22 cm :

10225

Nhà ở 5 tầng trở lên, tường gạch quét vôi; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.521.000

8

16

20

16




14

10227

Nhà ở 5 tầng trở lên, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch men Ceramic

đ/m2SD

1.649.000

8

16

20

16




14

10229

Nhà ở 5 tầng trở lên, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói,tôn; nền gạch Granit

đ/m2SD

1.715.000

8

16

20

16




14

10231

Nhà ở 5 tần trở lên,tường gạch sơn Silicát ; mái bê tông bằng; nền lát gạch men Ceramic, gạch Granit

đ/m2SD

1.742.000

8

16

20

16




14

10233

Nhà ở 5 tầng trở lên, tường gạch sơn Silicát ; mái bê tông dán ngói; nền lát gạch men Ceramic, gạch Granit

đ/m2SD

1.816.000

8

16

20

16




14

10235

Nhà ở 5 tầng trở lên,tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, bê tông bằng, bê tông dán ngói; nền lát gỗ ván sàn;

đ/m2SD

1.996.000

8

16

20

16




14




3/ nhà ở nhóm B(cấp 2 cũ):




a/ Nhà ở 1 tầng không xây khu phụ trong nhà:




a.1/ Loại có tường nhà xây dày 15 cm 22 cm :

10237

Nhà ở 1 tầngtường gạch quét vôi ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.515.000

10

15

8

19

0

13

10239

Nhà ở 1 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch men Ceramic;

đ/m2SD

1.655.000

10

15

8

19

0

13

10241

Nhà ở 1 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.728.000

10

15

8

19

0

13

10243

Nhà ở 1 tầng,tường gạch sơn Silicát ; mái bê tông bằng; nền lát gạch men Ceramic;gạch men Granit;

đ/m2SD

1.762.000

10

15

8

19

0

13

10245

Nhà ở 1 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái bê tông dán ngói; nền lát gạch men Granit;gạch men Granit;

đ/m2SD

1.849.000

10

15

8

19

0

13

10247

Nhà ở 1 tầng,tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, bê tông dán ngói; nền lát gỗ ván sàn;

đ/m2SD

2.057.000

10

15

8

19

0

13




a.2/ Loại có tường nhà xây dày > 22 cm :

10249

Nhà ở 1 tầng,tường gạch quét vôi ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.554.000

10

15

8

19

0

13

10251

Nhà ở 1 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch men Ceramic

đ/m2SD

1.701.000

10

15

8

19

0

13

10253

Nhà ở 1 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.775.000

10

15

8

19

0

13

10255

Nhà ở 1 tầng,tường gạch sơn Silicát ; mái bê tông bằng; nền lát gạch men Ceramic;gạch men Granit;

đ/m2SD

1.810.000

10

15

8

19

0

13

10257

Nhà ở 1 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái bê tông dán ngói; nền lát gạch men Granit;gạch men Granit;

đ/m2SD

1.890.000

10

15

8

19

0

13

10259

Nhà ở 1 tầng,tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, bê tông dán ngói; nền lát gỗ ván sàn;

đ/m2SD

2.103.000

10

15

8

19

0

13




b/ Nhà ở 1 tầng có xây khu phụ trong nhà :




b.1/ Loại có tường nhà xây dày 15 cm 22cm :

10261

Nhà ở 1 tầng, tường gạch quét vôi ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.662.000

10

15

8

19

0

13

10263

Nhà ở 1 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch men Ceramic

đ/m2SD

1.802.000

10

15

8

19

0

13

10265

Nhà ở 1 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.876.000

10

15

8

19

0

13

10267

Nhà ở 1 tầng,tường gạch sơn Silicát ; mái bê tông bằng; nền lát gạch men Ceramic;gạch men Granit;

đ/m2SD

1.917.000

10

15

8

19

0

13

10269

Nhà ở 1 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái bê tông dán ngói; nền lát gạch men Granit;gạch men Granit;

đ/m2SD

1.996.000

10

15

8

19

0

13

10271

Nhà ở 1 tầng,tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, bê tông dán ngói; nền lát gỗ ván sàn;

đ/m2SD

2.212.000

10

15

8

19

0

13




b.2/ Loại có tường nhà xây dày > 22 cm :

10273

Nhà ở 1 tầng, tường gạch quét vôi ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.715.000

10

15

8

19

0

13

10275

Nhà ở 1 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch men Ceramic

đ/m2SD

1.856.000

10

15

8

19

0

13

10277

Nhà ở 1 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.930.000

10

15

8

19

0

13
1   2   3   4   5   6   7   8   9   10   ...   26


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương