UỶ ban nhân dân cộng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam



tải về 4.5 Mb.
trang19/26
Chuyển đổi dữ liệu06.07.2016
Kích4.5 Mb.
1   ...   15   16   17   18   19   20   21   22   ...   26

11013

Nhà ở 4 tầng trở lên, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.769.000

8

16

20

16




12

4- Các loại nhà văn hóa-thể thao nhóm A (cấp 1 cũ) :






















a/ Nhà 1 tầng :






















a.1/ Loại có tường nhà xây dày 15 cm 22 cm :



















11015

Nhà ở 1 tầng, tường gạch; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.822.000

10

15

18

19




15

11017

Nhà ở 1 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền gạch Ceramic

đ/m2SD

1.903.000

10

15

18

19




15

11019

Nhà ở 1 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

2.037.000

10

15

18

19




15




a.2/ Loại có tường nhà xây dày > 22cm :






















11021

Nhà ở 1 tầng, tường gạch; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.728.000

10

15

18

19




15

11023

Nhà ở 1 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền gạch Ceramic

đ/m2SD

1.810.000

10

15

18

19




15

11025

Nhà ở 1 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.849.000

10

15

18

19




15




b/ Nhà 2 tầng :




























b.1/ Loại có tường nhà xây dày 15 cm 22 cm :



















11027

Nhà ở 2 tầng, tường gạch; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.783.000

8

15

20

17




14

11029

Nhà ở 2 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền gạch Ceramic

đ/m2SD

1.862.000

8

15

20

17




14

11031

Nhà ở 2 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.917.000

8

15

20

17




14




b.2/ Loại có tường nhà xây dày > 22cm :






















11033

Nhà ở 2 tầng, tường gạch; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.835.000

8

15

20

17




14

11035

Nhà ở 2 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền gạch Ceramic

đ/m2SD

1.903.000

8

15

20

17




14

11037

Nhà ở 2 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.969.000

8

15

20

17




14




c/ Nhà 3 tầng :




























c.1/ Loại có tường nhà xây dày 15 cm 22 cm :



















11039

Nhà ở 3 tầng, tường gạch; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.676.000

8

15

20

17




14

11041

Nhà ở 3 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch men Ceramic

đ/m2SD

1.742.000

8

15

20

17




14

11043

Nhà ở 3 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.796.000

8

15

20

17




14




c.2/ Loại có tường nhà xây dày > 22cm :






















11045

Nhà ở 3 tầng, tường gạch; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.728.000

8

15

20

17




14

11047

Nhà ở 3 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói,tôn; nền gạch men Ceramic

đ/m2SD

1.796.000

8

15

20

17




14

11049

Nhà ở 3 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.849.000

8

15

20

17




14




d/ Nhà 4 tầng trở lên :




d.1/ Loại có tường nhà xây dày 15 cm 22 cm :



















11051

Nhà ở 4 tầng trở lên, tường gạch; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.688.000

8

16

20

16




12

11053

Nhà ở 4 tầng trở lên, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch men Ceramic

đ/m2SD

1.756.000

8

16

20

16




12

11055

Nhà ở 4 tầng trở lên, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.810.000

8

16

20

16




12




d.2/ Loại có tường nhà xây dày > 22cm :






















11057

Nhà ở 4 tầng trở lên, tường gạch; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.728.000

8

16

20

16




12

11059

Nhà ở 4 tầng trở lên, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch men Ceramic

đ/m2SD

1.796.000

8

16

20

16




12

11061

Nhà ở 4 tầng trở lên, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.862.000

8

16

20

16




12

5- Sân vận động :



















11063

Sân vận động có Bệ, bậc ngồi bằng bê tông (phần xây bệ bậc ngồi)

đ/m2SD

382.000



















11065

Sân vận động trồng cỏ tự nhiên ( phần sân cỏ )

đ/m2SD

33.000



















11067

Sân vận động bằng đất đầm chặt

đ/m2SD

40.000



















III - CÔNG TRÌNH Y TẾ



1   ...   15   16   17   18   19   20   21   22   ...   26


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương