UỶ ban nhân dân cộng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam



tải về 4.5 Mb.
trang18/26
Chuyển đổi dữ liệu06.07.2016
Kích4.5 Mb.
1   ...   14   15   16   17   18   19   20   21   ...   26

10957

Nhà ở 4 tầng trở lên, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch men Ceramic

đ/m2SD

1.769.000

8

16

20

16




12

10959

Nhà ở 4 tầng trở lên, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.849.000

8

16

20

16




12




d.2/ Loại có tường nhà xây dày > 22cm :






















10961

Nhà ở 4 tầng trở lên, tường gạch; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.742.000

8

16

20

16




12

10963

Nhà ở 4 tầng trở lên, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch men Ceramic

đ/m2SD

1.822.000

8

16

20

16




12

10965

Nhà ở 4 tầng trở lên, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.903.000

8

16

20

16




12

3- Các loại nhà văn hóa-thể thao nhó B (cấp 2 cũ) :






















a/ Nhà 1 tầng :






















a.1/ Loại có tường nhà xây dày 15 cm 22 cm :



















10967

Nhà ở 1 tầng, tường gạch; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.715.000

10

15

18

19




15

10969

Nhà ở 1 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền gạch Ceramic

đ/m2SD

1.796.000

10

15

18

19




15

10971

Nhà ở 1 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.862.000

10

15

18

19




15




a.2/ Loại có tường nhà xây dày > 22cm :






















10973

Nhà ở 1 tầng, tường gạch; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.554.000

10

15

18

19




15

10975

Nhà ở 1 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền gạch Ceramic

đ/m2SD

1.701.000

10

15

18

19




15

10977

Nhà ở 1 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.769.000

10

15

18

19




15




b/ Nhà 2 tầng :




























b.1/ Loại có tường nhà xây dày 15 cm 22 cm :



















10979

Nhà ở 2 tầng, tường gạch; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.608.000

8

15

20

17




14

10981

Nhà ở 2 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, tôn; nền gạch men Ceramic

đ/m2SD

1.742.000

8

15

20

17




14

10983

Nhà ở 2 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.822.000

8

15

20

17




14




b.2/ Loại có tường nhà xây dày > 22cm :






















10985

Nhà ở 2 tầng, tường gạch; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.662.000

8

15

20

17




14

10987

Nhà ở 2 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, tôn; nền gạch men Ceramic

đ/m2SD

1.796.000

8

15

20

17




14

10989

Nhà ở 2 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.876.000

8

15

20

17




14




c/ Nhà 3 tầng :




























c.1/ Loại có tường nhà xây dày 15 cm 22 cm :



















10991

Nhà ở 3 tầng, tường gạch; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.515.000

8

15

20

17




14

10993

Nhà ở 3 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, tôn; nền gạch men Ceramic

đ/m2SD

1.649.000

8

15

20

17




14

10995

Nhà ở 3 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.715.000

8

15

20

17




14




c.2/ Loại có tường nhà xây dày > 22cm :






















10997

Nhà ở 3 tầng, tường gạch; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.554.000

8

15

20

17




14

10999

Nhà ở 3 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, tôn; nền gạch men Ceramic

đ/m2SD

1.688.000

8

15

20

17




14

11001

Nhà ở 3 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.756.000

8

15

20

17




14




d/ Nhà 4 tầng trở lên :




d.1/ Loại có tường nhà xây dày 15 cm 22 cm :



















11003

Nhà ở 4 tầng trở lên, tường gạch; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.528.000

8

16

20

16




12

11005

Nhà ở 4 tầng trở lên, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch men Ceramic

đ/m2SD

1.649.000

8

16

20

16




12

11007

Nhà ở 4 tầng trở lên, tường gạch sơn Silicát; mái ngói tôn; nền gạch Granit

đ/m2SD

1.715.000

8

16

20

16




12




d.2/ Loại có tường nhà xây dày > 22cm :






















11009

Nhà ở 4 tầng trở lên, tường gạch; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.567.000

8

16

20

16




12

11011

Nhà ở 4 tầng trở lên, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch men Ceramic

đ/m2SD

1.701.000

8

16

20

16




12
1   ...   14   15   16   17   18   19   20   21   ...   26


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương