UỶ ban nhân dân cộng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam



tải về 4.5 Mb.
trang16/26
Chuyển đổi dữ liệu06.07.2016
Kích4.5 Mb.
1   ...   12   13   14   15   16   17   18   19   ...   26

10839

Nhà ở 1 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.876.000

10

15

18

17




15




a.2/ Loại có tường nhà xây dày > 22cm :






















10841

Nhà ở 1 tầng, tường gạch; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.810.000

10

15

18

17




15

10843

Nhà ở 1 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch men Ceramic

đ/m2SD

1.835.000

10

15

18

17




15

10845

Nhà ở 1 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.930.000

10

15

18

17




15




b/ Nhà làm việc 1 tầng có xây khu phụ trong nhà :




b.1/ Loại có tường nhà xây dày 15 cm 22 cm :



















10847

Nhà ở 1 tầng, tường gạch; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.917.000

10

15

18

17




15

10849

Nhà ở 1 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch men Ceramic

đ/m2SD

1.956.000

10

15

18

17




15

10851

Nhà ở 1 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

2.037.000

10

15

18

17




15




b.2/ Loại có tường nhà xây dày > 22cm :






















10853

Nhà ở 1 tầng, tường gạch; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.969.000

10

15

18

17




15

10855

Nhà ở 1 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch men Ceramic

đ/m2SD

2.024.000

10

15

18

17




15

10857

Nhà ở 1 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

2.090.000

10

15

18

17




15




c/ Nhà làm việc 2 tầng có xây khu phụ trong nhà :




c.1/ Loại có tường nhà xây dày 15 cm 22 cm :



















10859

Nhà ở 2 tầng, tường gạch; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.862.000

8

15

20

17




16

10861

Nhà ở 2 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền gạch Ceramic

đ/m2SD

1.903.000

8

15

20

17




16

10863

Nhà ở 2 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.969.000

8

15

20

17




16




c.2/ Loại có tường nhà xây dày > 22cm :



















10865

Nhà ở 2 tầng, tường gạch; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.903.000

8

15

20

17




16

10867

Nhà ở 2 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói,tôn; nền gạch men Ceramic

đ/m2SD

1.956.000

8

15

20

17




16

10869

Nhà ở 2 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

2.024.000

8

15

20

17




16




d/ Nhà làm việc 3 tầng có xây khu phụ trong nhà :




d.1/ Loại có tường nhà xây dày 15 cm 22 cm :



















10871

Nhà ở 3 tầng, tường gạch; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.742.000

8

15

20

17




16

10873

Nhà ở 3 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch men Ceramic

đ/m2SD

1.783.000

8

15

20

17




16

10875

Nhà ở 3 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.849.000

8

15

20

17




16




d.2/ Loại có tường nhà xây dày > 22cm :






















10877

Nhà ở 3 tầng, tường gạch; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.796.000

8

15

20

17




16

10879

Nhà ở 3 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch men Ceramic

đ/m2SD

1.835.000

8

15

20

17




16

10881

Nhà ở 3 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.903.000

8

15

20

17




16




e/ Nhà làm việc 4 tầng có xây khu phụ trong nhà :




e.1/ Loại có tường nhà xây dày 15 cm 22 cm :



















10883

Nhà ở 4 tầng, tường gạch; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.756.000

8

16

20

16




16

10885

Nhà ở 4 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền gạch Ceramic

đ/m2SD

1.796.000

8

16

20

16




16

10887

Nhà ở 4 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.862.000

8

16

20

16




16




e.2/ Loại có tường nhà xây dày > 22cm :






















10889

Nhà ở 4 tầng, tường gạch; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.796.000

8

16

20

16




16

10891

Nhà ở 4 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền gạch Ceramic

đ/m2SD

1.849.000

8

16

20

16




16

10893

Nhà ở 4 tầng, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch Granit

đ/m2SD

1.903.000

8

16

20

16




16




f/ Nhà làm việc 5 tầng trở lên có xây khu phụ trong nhà :




f.1/ Loại có tường nhà xây dày 15 cm 22 cm :



















10895

Nhà ở 5 tầng trở lên, tường gạch; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch xi măng in hoa, đá mài galitin,

đ/m2SD

1.742.000

8

16

20

12




15

10897

Nhà ở 5 tầng trở lên, tường gạch sơn Silicát ; mái ngói, mái tôn; nền lát gạch men Ceramic

đ/m2SD

1.783.000

8

16

20

12




15
1   ...   12   13   14   15   16   17   18   19   ...   26


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương